- I. Khi “ô uế” bị hiểu như một khái niệm sinh học
- II. “Ô uế” trong Luật Môi-se là loại khái niệm gì?
- III. Cơ chế của ô uế: tiếp xúc, trạng thái, và giới hạn
- IV. Luật ăn uống của Môi-se không quan tâm đến điều gì
- V. Khi sang Tân Ước, “ô uế” không biến mất mà đổi trọng tâm
- VI. Công vụ 15: khi vấn đề không phải là đồ ăn, mà là hiệp thông
- Phụ lục 1: Vì sao không thể coi các loài “không tinh sạch” là ô uế theo nghĩa sinh học phổ quát
- Phụ lục 2: Vì sao Phê-rô vẫn ngạc nhiên trước thị kiến về đồ ô uế sau thời Đức Giê-su?
- Phụ lục 3: Vì sao lập luận “luật khó giữ nên không còn áp dụng” không giải thích đúng vấn đề đồ ăn
- Phụ lục 4: Đức Giê-su nói về ô uế: thêm một tầng tinh sạch hay thay đổi tiêu chí?
- Phụ lục 5: “Một chấm một nét trong Luật không qua đi”: vì sao câu này không chứng minh luật ăn uống còn hiệu lực?
- Phụ lục 6: Việc Đức Giê-su không ăn đồ “không tinh sạch” không chứng minh luật ăn uống còn là tiêu chuẩn
- Phụ lục 7: Đồ ăn “dơ” theo nghĩa hiện đại không đồng nghĩa với “ô uế” trong Luật Môi-se
- Phụ lục 8: Từ thời Nô-ê: đồ ăn được mở rộng, nhưng huyết thì không – vì lý do thờ phượng
- Phụ lục 9: Khi đã hiểu rồi, nhưng vẫn thấy “ô uế” khi ăn: xử lý cảm giác đó thế nào?
- Phụ lục 10: “Chỉ là chuyện rửa tay?” Vì sao cách đọc này không đứng vững theo văn bản Tin Mừng
- Phụ lục 11: Ô uế ngoài ăn uống: nếu đã giữ, thì phải giữ cho trọn
- Phụ lục 12: Nếu không phải vì vệ sinh, vậy tại sao con này tinh sạch, con kia thì không?
- Phụ lục 13: Từ Nô-ê đến Đức Giê-su: khi sự “biệt riêng” thay đổi hình thức
- Phụ lục 14: Phân biệt tinh sạch – ô uế trong thời Nô-ê: để tế lễ, không phải để ăn
I. Khi “ô uế” bị hiểu như một khái niệm sinh học
Khi đọc Luật Môi-se, nhiều người đi đến một kết luận tưởng như hiển nhiên: những quy định về đồ ăn “không tinh sạch” hẳn là các luật vệ sinh cổ đại. Người xưa chưa có khái niệm vi khuẩn, nên họ diễn đạt các nguyên tắc an toàn thực phẩm bằng ngôn ngữ tôn giáo.
Theo cách hiểu này, Luật ăn uống trong Kinh Thánh không còn là điều khó nắm bắt; nó trở thành một hệ thống quy định nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng, được trình bày theo bối cảnh văn hóa của thời đại.
Cách hiểu này có sức thuyết phục nhất định. Nó phù hợp với tư duy hiện đại, tránh được cảm giác rằng Kinh Thánh đang đặt ra những lệnh cấm tùy tiện, và cho phép người đọc xem Luật Môi-se như một hình thức “khoa học” đi trước thời đại. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ: cách hiểu này chỉ có thể duy trì nếu Luật Môi-se được đọc một cách tách biệt khỏi phần còn lại của Kinh Thánh.
Ngay khi đặt Luật ăn uống vào dòng tư tưởng rộng hơn của Tân Ước, những mâu thuẫn bắt đầu xuất hiện.
Trong thư gửi tín hữu Rô-ma, Phao-lô viết: “Tôi biết và tin chắc trong Chúa Giê-su rằng không có vật gì tự nó là ô uế.”(Rm 14:14). Đây không phải là một lời khuyên mang tính thực hành về ăn uống điều độ, cũng không phải là một ngoại lệ cho hoàn cảnh đặc biệt. Phao-lô đang khẳng định một nguyên tắc tổng quát: không có vật nào, tự bản thân nó, mang tính ô uế.
Nếu “ô uế” được hiểu theo nghĩa sinh học — gắn với độc tố, mầm bệnh, hay nguy cơ đối với cơ thể — thì mệnh đề này không thể đứng vững. Một vật có hại cho sức khỏe không thể trở thành vô hại chỉ vì bối cảnh tôn giáo hay lịch sử thay đổi.
Ở đây, vấn đề không phải là Phao-lô khuyến khích ăn uống bất cẩn, mà là ông đang sử dụng chữ “ô uế” theo một phạm trù khác với sinh học.
Tuy nhiên, sự khó hiểu không dừng lại ở đó. Nếu quan điểm của Phao-lô được hiểu theo nghĩa “ăn gì cũng không còn vấn đề”, thì người ta có thể mong đợi rằng Hội Thánh đầu tiên sẽ bãi bỏ hoàn toàn mọi giới hạn liên quan đến ăn uống. Nhưng điều này không xảy ra. Trong sách Công vụ Tông Đồ, tại cuộc họp của các Tông Đồ ở Giê-ru-sa-lem, quyết định được đưa ra cho người ngoại vẫn bao gồm những điều phải kiêng, trong đó có các yếu tố liên quan trực tiếp đến thực phẩm như của cúng thần tượng, huyết, và thịt loài vật bị chết ngạt (Cv 15:19–20; 15:28–29).
Danh sách này khó có thể được xem là một bộ quy tắc vệ sinh. Nó không được xây dựng theo logic sức khỏe, cũng không phân biệt rõ ràng giữa những điều “nguy hiểm” và “an toàn” cho cơ thể. Thay vào đó, nó đặt cạnh nhau các yếu tố nghi lễ, thực phẩm và luân lý. Nếu mục tiêu của các Tông Đồ là bảo vệ sức khỏe người ngoại, thì đây là một cách tiếp cận thiếu nhất quán.
Nếu mục tiêu không phải là sức khỏe, thì câu hỏi đặt ra là: vấn đề thực sự nằm ở đâu?
Đến đây, người đọc đứng trước một lựa chọn không thể tránh. Hoặc là (1) Kinh Thánh tự mâu thuẫn — Luật Môi-se nói một đằng, Phao-lô nói một nẻo, và Công vụ đưa ra một giải pháp nửa vời — hoặc là (2) giả định ban đầu về ý nghĩa của chữ “ô uế” là không chính xác.
Khả năng thứ hai (tức là giả định chưa chính xác về “ô uế”), dù đòi hỏi phải xem xét lại một cách hiểu quen thuộc, lại là khả năng duy nhất cho phép giữ được sự nhất quán của toàn bộ văn bản.
Điều đáng lưu ý là tất cả những mâu thuẫn vừa nêu đều phát sinh từ cùng một giả định rằng: “ô uế” đồng nghĩa với ô nhiễm sinh học cho cơ thể. Nếu đặt giả định này sang một bên, câu nói của Phao-lô không còn là một sự phủ nhận Luật, và quyết định trong Công vụ 15 không còn là một thỏa hiệp khó hiểu.
Thay vào đó, cả hai đều gợi ý rằng vấn đề chưa bao giờ nằm ở bản thân đồ ăn.
Vì vậy, trước khi tiếp tục tranh luận về việc ăn gì là đúng hay sai, có lợi hay có hại cho sức khỏe, cần phải dừng lại ở một câu hỏi nền tảng hơn: trong Luật Môi-se, “ô uế” thực chất là loại khái niệm gì?
Chỉ khi câu hỏi này được làm rõ, các quy định về đồ ăn trong Cựu Ước, lập luận của Phao-lô trong Tân Ước, và quyết định của các Tông Đồ trong Công vụ mới có thể được đọc như những phần nối tiếp của cùng một mạch tư duy, thay vì như những mảnh rời rạc.
II. “Ô uế” trong Luật Môi-se là loại khái niệm gì?
Khi đã tạm gác lại giả định rằng “ô uế” là một khái niệm sinh học, câu hỏi không còn là ăn gì thì an toàn, mà trở thành một câu hỏi căn bản hơn nhiều: Luật Môi-se đang dùng chữ “ô uế” để mô tả điều gì?
Muốn trả lời câu hỏi này, không có con đường nào khác ngoài việc quay lại chính văn bản của Luật, đọc nó theo logic nội tại của nó, thay vì gán cho nó những mối quan tâm hiện đại.
Điều đầu tiên cần ghi nhận là: Luật Môi-se không bao giờ định nghĩa “ô uế” bằng một mệnh đề khái niệm. Không có câu nào nói “ô uế là…”. Thay vào đó, Luật mô tả “ô uế” thông qua cách nó vận hành trong đời sống thờ phượng. Một người trở nên ô uế, ở trong tình trạng ô uế, rồi hết ô uế.
- (Lưu ý: Thờ phượng trong Kinh Thánh không chỉ là dâng lễ nơi đền thờ, mà là toàn bộ đời sống con người được đặt đúng chỗ trước Thiên Chúa — từ thân thể, hành vi, lối sống cho đến các lựa chọn hằng ngày. Nghiên cứu Xuất Hành 19:6, Rô-ma 12:1, I Phê-rô 2:9. Đọc thêm Luật thanh sạch trong Lê-vi Ký – vấn đề không phải “ăn gì”, mà là “ai có thể ở gần Đức Chúa Trời”.)
Kiểu diễn đạt này xuất hiện lặp đi lặp lại trong sách Lê-vi, đặc biệt trong các chương 11–15, nơi các quy định được trình bày không theo dạng định nghĩa, mà theo chuỗi tình huống và hệ quả.
Chẳng hạn, Luật nói rằng người chạm vào xác của một số loài vật thì “bị ô uế cho đến chiều tối”, và sau đó lại được thanh sạch (Lv 11:24–25). Điều đáng chú ý ở đây không phải là bản thân danh sách loài vật, mà là cách ô uế được mô tả như một trạng thái có thời hạn được ấn định sẵn. Văn bản không hề nói đến triệu chứng, phục hồi hay điều trị.
Trạng thái này chấm dứt đơn giản vì thời gian đã trôi qua. Một hiện tượng có thể kết thúc chỉ vì “đến chiều” rõ ràng không vận hành theo logic sinh học.
Cách dùng này trở nên còn rõ hơn khi Luật áp dụng khái niệm ô uế cho đồ vật vô tri. Trong Lv 15, không chỉ con người mà cả giường nằm, y phục và các vật dụng bị chạm đến cũng được gọi là ô uế và phải được xử lý theo quy định nghi lễ (Lv 15:4–12).
Việc Luật vẫn dùng cùng một thuật ngữ để nói về chúng cho thấy rằng ô uế không phải là thuộc tính sinh lý, mà là một trạng thái được gán cho đối tượng trong một hệ thống luật định.
Một điểm quan trọng khác là: ô uế không phải lúc nào cũng đồng nhất với tội lỗi hay sự sai trái luân lý. Luật mô tả nhiều tình huống hoàn toàn bình thường của đời sống con người — như tiếp xúc với xác chết hay các hiện tượng sinh lý — là những tình huống dẫn đến ô uế, nhưng không kèm theo bất kỳ lời kết án đạo đức nào. Chẳng hạn, việc chạm vào xác chết làm cho một người bị ô uế trong bảy ngày (Ds 19:11), dù bản thân hành vi đó không bị coi là tội. Điều này cho thấy ô uế, theo Luật, không phải là đánh giá đạo đức, mà là xác định một trạng thái nghi lễ cần được lưu ý.
Khi theo dõi tiếp các đoạn nói về ô uế, ta sẽ thấy hệ quả chính của trạng thái này luôn liên quan đến không gian thánh và việc thờ phượng.
Người đang ở trong tình trạng ô uế không được phép đến gần các lễ vật thánh hoặc tham dự vào những nghi thức nhất định. Điều này được nói rõ trong Lv 22:3, nơi Luật quy định rằng người ô uế mà đến gần các vật thánh thì sẽ bị loại khỏi sự hiện diện của Đức Chúa Trời.
Như vậy, hậu quả của ô uế không phải là nguy hiểm cho cộng đồng về mặt sức khỏe, mà là sự không phù hợp tạm thời để tiếp cận điều thánh.
Từ đây, một bức tranh nhất quán bắt đầu hình thành. Trong Luật Môi-se, “ô uế” không mô tả tình trạng cơ thể, cũng không đánh giá phẩm chất luân lý của con người. Nó mô tả vị trí của một người hay một vật trong mối quan hệ với trật tự thánh mà Luật thiết lập. Người đang ô uế không bị coi là xấu xa hay đáng lên án; họ đơn giản là đang ở ngoài phạm vi thích hợp để tham dự vào những thực tại được gọi là thánh, cho đến khi trạng thái đó chấm dứt theo quy định.
Cách hiểu này cũng giải thích vì sao ô uế có thể “truyền” qua tiếp xúc mà không cần bất kỳ cơ chế sinh học nào. Khi một người hoặc một vật đã được Luật xác định là không phù hợp để tiếp cận điều thánh, thì việc tiếp xúc với họ cũng đặt người khác vào cùng một tình trạng nghi lễ đó (x. Lv 15:7, 19–21). Đây không phải là sự lây lan của bệnh tật, mà là sự lan truyền của một trạng thái pháp lý–nghi lễ trong phạm vi của Luật.
Tại điểm này, có thể rút ra một kết luận nền tảng: ô uế trong Luật Môi-se là một khái niệm thuộc về trật tự và ranh giới, không phải về sinh học hay y học. Nó trả lời câu hỏi ai, trong tình trạng nào, có thể tiếp cận điều thánh, và ai thì chưa.
Khi chưa nắm được điều này, mọi nỗ lực giải thích các quy định về đồ ăn, thân thể hay tiếp xúc đều sẽ bị kéo lệch sang hướng sức khỏe, và vì thế không thể làm sáng tỏ chính văn bản Luật.
Chính từ điểm này, Luật ăn uống trong Lê-vi mới bắt đầu hiện ra đúng chức năng của nó. Nhưng để thấy rõ điều đó, cần phải đi thêm một bước nữa: Luật ăn uống của Môi-se thực sự đang làm gì — và đồng thời không làm gì. Đó sẽ là trọng tâm của phần tiếp theo.
III. Cơ chế của ô uế: tiếp xúc, trạng thái, và giới hạn
Khi đã xác định rằng “ô uế” trong Luật Môi-se là một trạng thái nghi lễ–pháp lý, chứ không phải hiện tượng sinh học, bước tiếp theo là làm rõ cơ chế của trạng thái này. Luật không chỉ nói cái gì là ô uế, mà còn cho thấy rất rõ ô uế vận hành như thế nào.
Chính cơ chế này là nơi sự khác biệt với cách hiểu “vi khuẩn” bộc lộ rõ nhất.
Điểm dễ nhận thấy đầu tiên là: ô uế phát sinh thông qua tiếp xúc, nhưng không theo nghĩa lây nhiễm sinh học. Trong Lê-vi 11, việc chạm vào xác của một loài vật bị coi là ô uế khiến người chạm đến “bị ô uế cho đến chiều tối” (Lv 11:24). Cùng một cấu trúc ngôn ngữ này được lặp lại nhiều lần trong các chương sau:
Chạm → trở nên ô uế → ở trong trạng thái đó trong một khoảng thời gian xác định → hết ô uế.
Văn bản không hề mô tả bất kỳ cơ chế sinh lý nào xảy ra trong quá trình này. Điều được nhấn mạnh không phải là điều gì xảy ra trong cơ thể, mà là tình trạng pháp lý–nghi lễ của người đó trong cộng đồng và trước không gian thánh.
Cơ chế này thể hiện đặc biệt rõ trong luật về sinh nở trong Lê-vi Ký 12, nơi thời gian ô uế được quy định khác nhau tùy theo việc sinh con trai hay con gái (Lv 12:2–5). Nếu đây là một quy định dựa trên sinh lý học hay y học, thì rất khó giải thích vì sao cùng một quá trình sinh học — sinh con — lại dẫn đến hai mốc thời gian ô uế khác nhau. Văn bản không đưa ra bất kỳ lý do sinh học nào cho sự khác biệt này, mà chỉ đơn thuần thiết lập các mốc thời gian nghi lễ, sau đó kết thúc bằng nghi thức thanh tẩy và lễ vật (Lv 12:6–8). Điều này cho thấy rằng trọng tâm của Luật về tinh sạch-ô uế không nằm ở cơ chế sinh học, mà ở việc xác định vị trí của con người trong trật tự thánh. Chính sự khác biệt thời gian trong trường hợp này làm nổi bật rằng đây là một phạm trù nghi lễ–thờ phượng, chứ không phải một hệ thống phân loại y học.
Một yếu tố quan trọng khác trong cơ chế này là tính giới hạn rõ ràng của ô uế. Trạng thái ô uế không kéo dài vô thời hạn. Nó có điểm bắt đầu và điểm kết thúc được Luật ấn định. Nhiều trường hợp kết thúc đơn giản “đến chiều tối” (Lv 11:24; 15:5), trong khi những trường hợp khác kéo dài bảy ngày hoặc theo một chu kỳ cụ thể (Ds 19:11–12).
Điều quyết định sự chấm dứt của ô uế không phải là sự thay đổi sinh học, mà là thời gian và các nghi thức được Luật quy định. Đây là một đặc điểm then chốt: trong Luật Môi-se, ô uế kết thúc vì Luật nói rằng nó kết thúc, chứ không vì một tiến trình sinh học tự nhiên đã hoàn tất.
Cũng cần lưu ý rằng cơ chế này không vận hành một cách mù quáng hay hỗn loạn. Luật luôn gắn ô uế với ranh giới rõ ràng. Người đang ô uế bị hạn chế trong việc tiếp cận các vật thánh hoặc tham dự nghi lễ, nhưng không bị loại trừ khỏi cộng đồng xã hội nói chung. Chẳng hạn, trong Lv 22:3–7, người thuộc dòng tư tế đang ô uế thì không được ăn của thánh cho đến khi được thanh sạch, nhưng khi trạng thái đó chấm dứt, họ lại được phục hồi đầy đủ. Điều này cho thấy ô uế không phá vỡ căn tính hay địa vị của con người, mà chỉ tạm thời điều chỉnh phạm vi hoạt động của họ trong mối quan hệ với điều thánh.
Chính vì là một trạng thái có ranh giới, ô uế cũng có thể được “kích hoạt” và “giải trừ” theo những quy tắc nhất quán. Trong Ds 19, người chạm vào xác chết bị ô uế bảy ngày, nhưng Luật đồng thời quy định rõ cách thức để người đó được thanh sạch trở lại (Ds 19:11–13). Ở đây, không có dấu hiệu nào cho thấy mục tiêu là bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi nguy cơ bệnh tật.
Trọng tâm của đoạn văn là việc bảo vệ sự thánh khiết của Đền Tạm, như chính văn bản nói rõ: “Phàm người nào đụng đến xác chết của người nào và không làm cho mình được sạch, thì sẽ gây cho đền tạm của Đức Giê-hô-va bị ô uế.” (Ds 19:13).
Một lần nữa, ô uế được gắn trực tiếp với không gian thờ phượng, chứ không với cơ thể con người.
Từ những quan sát này, có thể thấy rằng Luật Môi-se vận hành với một cơ chế nhất quán: tiếp xúc với sự vật sẽ tạo ra trạng thái, trạng thái này có giới hạn, và giới hạn đó liên quan đến khả năng tiếp cận điều thánh. Cơ chế này giải thích vì sao ô uế có thể “lan truyền” mà không cần giả định bất kỳ dạng lây nhiễm nào, và vì sao việc giải thích ô uế bằng vi khuẩn hay bệnh tật không thể bao quát được toàn bộ dữ liệu văn bản.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là: cơ chế ô uế không nhằm tạo ra nỗi sợ hãi đối với thế giới vật chất. Trái lại, nó cung cấp một ngôn ngữ luật định để phân định các trạng thái khác nhau của đời sống con người trong mối quan hệ với điều thánh.
Khi hiểu được cơ chế này, ta có thể bắt đầu đọc các quy định cụ thể — bao gồm cả luật ăn uống — không phải như những cảnh báo y tế, mà như những công cụ để duy trì trật tự nghi lễ mà Luật Môi-se đang thiết lập.
Chính tại đây, câu hỏi về đồ ăn “không tinh sạch” mới thực sự được đặt đúng chỗ. Nhưng trước khi đi vào vấn đề đó, cần phải làm thêm một bước làm rõ: Luật ăn uống của Môi-se không chỉ khác với luật y tế ở mục tiêu, mà còn khác ở chính điều nó chọn không quan tâm tới. Đó là điều sẽ được phân tích trong phần tiếp theo.
IV. Luật ăn uống của Môi-se không quan tâm đến điều gì
Sau khi đã thấy rõ cơ chế của ô uế trong Luật Môi-se — tiếp xúc tạo ra trạng thái, trạng thái đó có giới hạn, và giới hạn này liên quan trực tiếp đến khả năng tiếp cận điều thánh — ta có thể quay lại các quy định về ăn uống với một câu hỏi cụ thể hơn: nếu Luật ăn uống nhằm bảo vệ sức khỏe, thì nó phải quan tâm đến những điều gì? Và ngược lại, nếu Luật không quan tâm đến những điều đó, thì mục đích thật sự của Luật là gì?
Cách tiếp cận này cho phép đọc sách Lê-vi 11 không phải bằng cách suy đoán ý định ẩn giấu, mà bằng cách quan sát trực tiếp những gì văn bản nói — và không nói.
Điều đầu tiên gây chú ý là: Luật ăn uống không hề quan tâm đến cách chế biến thực phẩm. Trong toàn bộ chương 11, nơi danh sách các loài “được ăn” và “không được ăn” được trình bày chi tiết, không có bất kỳ chỉ dẫn nào về việc nấu chín, làm sạch, bảo quản hay xử lý thực phẩm để giảm nguy cơ gây hại cho cơ thể. Luật không phân biệt giữa ăn sống hay ăn chín, không đề cập đến thời gian, nhiệt độ, hay bất kỳ yếu tố nào mà một hệ thống y tế — dù ở mức sơ khai — buộc phải quan tâm. Nếu mục tiêu là an toàn thực phẩm, thì sự im lặng này là khó hiểu.
Sự im lặng đó càng trở nên đáng chú ý khi so sánh với các luật khác trong cùng bộ sách. Luật Môi-se hoàn toàn không ngần ngại đi vào chi tiết khi cần thiết. Các quy định về lễ tế, về thanh tẩy nghi lễ, hay về việc xử lý những trường hợp ô uế đều được mô tả tỉ mỉ.
Vì vậy, việc Luật ăn uống không nói chi tiết về chế biến hay phòng ngừa cho thấy đây không phải là sự thiếu sót, mà là một lựa chọn có chủ ý: cho thấy những điều này không nằm trong mối quan tâm của văn bản.
Thứ hai, Luật ăn uống không phân loại thực phẩm theo mức độ nguy hiểm hay an toàn. Danh sách trong Lv 11 không vận hành theo logic “ăn nhiều thì nguy hiểm, ăn ít thì được”, hay “loài này có thể ăn trong trường hợp khẩn cấp”. Ranh giới được vạch ra là ranh giới tuyệt đối: hoặc được ăn, hoặc không được ăn. Một con vật không trở nên “ít ô uế hơn” nếu được xử lý cẩn thận, cũng không trở nên “an toàn hơn” theo thời gian. Cách phân loại nhị phân này phù hợp với một hệ thống ranh giới biểu tượng, nhưng không phù hợp với một hệ thống y tế, vốn luôn vận hành theo mức độ rủi ro và xác suất.
Điều này còn được củng cố bởi hệ quả mà Luật gắn với việc ăn các loài bị cấm. Trong Lv 11:24–25, người chạm vào xác của loài vật ô uế thì “bị ô uế cho đến chiều tối”.
Không chỉ dừng lại ở đó, trong Lê-vi Ký 17:15, người ăn xác của loài vật chết tự nhiên thì “phải giặt quần áo, tắm mình trong nước, và bị ô uế cho đến chiều”. Văn bản không nói người đó bị bệnh, cũng không nói cần cách ly y tế. Hệ quả duy nhất được nhấn mạnh là trạng thái ô uế nghi lễ, và trạng thái này chấm dứt theo khung thời gian do Luật quy định. Đáng chú ý là cách xử lý duy nhất được yêu cầu là tắm rửa bên ngoài cơ thể và chờ hết thời gian nghi lễ, chứ không hề liên quan đến việc xử lý hay thay đổi bất kỳ tiến trình sinh học nào bên trong cơ thể. Điều này cho thấy trọng tâm của Luật tinh sạch-ô uế không nằm ở hệ tiêu hóa hay nguy cơ sinh học, mà ở việc xác định trạng thái của con người trong trật tự thánh.
Nếu luật ăn uống được thiết kế để bảo vệ sức khỏe, thì hệ quả của việc vi phạm luật phải là bệnh tật, nguy hiểm, hoặc ít nhất là một mối đe dọa đối với cộng đồng. Nhưng Luật không đi theo hướng đó.
Việc ăn một thứ bị cấm không làm thay đổi vị trí xã hội của người đó, không khiến họ trở thành mối nguy cho người khác, mà chỉ tạm thời đặt họ vào trạng thái không phù hợp để tiếp cận điều thánh. Đây là một hệ quả hoàn toàn nhất quán với cơ chế ô uế đã được phân tích ở phần trước, nhưng không nhất quán với cách hiểu y tế.
Khi đặt tất cả những quan sát này cạnh nhau, một kết luận trở nên hiển nhiên: Luật ăn uống của Môi-se chưa bao giờ cố gắng trở thành luật y tế. Những gì nó bỏ qua — cách chế biến, mức độ rủi ro, triệu chứng, phục hồi — quan trọng không kém những gì nó nói ra. Sự im lặng có hệ thống này chỉ có thể được hiểu như một dấu hiệu cho thấy mục đích của Luật nằm ở nơi khác.
Mục đích đó bắt đầu hiện rõ khi ta nhớ lại kết luận của phần trước: ô uế là một trạng thái liên quan đến trật tự thánh và khả năng tiếp cận điều thánh.
Trong khung đó, luật ăn uống không nhằm bảo vệ cơ thể khỏi thế giới vật chất, mà nhằm định hình đời sống hằng ngày của dân Israel theo những ranh giới mà Luật coi là có ý nghĩa trong mối quan hệ với Đức Chúa Trời. Ăn uống, một hành vi tưởng chừng thuần sinh tồn, được đưa vào cùng một hệ thống phân định với tiếp xúc, không gian và thời gian.
Chính vì vậy, việc đọc Luật ăn uống như luật vệ sinh, sức khoẻ đơn thuần không chỉ là một cách giải thích thiếu bằng chứng, mà còn làm lu mờ chức năng thực sự của văn bản. Khi ta buộc Luật phải trả lời những câu hỏi mà nó không đặt ra, ta sẽ bỏ lỡ câu hỏi mà nó đang thực sự trả lời.
Tuy nhiên, một mâu thuẫn vẫn còn tồn tại: nếu Luật ăn uống không nhằm bảo vệ sức khỏe, và nếu ô uế là một trạng thái nghi lễ, thì vì sao Tân Ước — đặc biệt là các thư của Phao-lô — lại có thể nói rằng “không có vật gì tự nó là ô uế”? Để trả lời câu hỏi này, cần phải theo dõi bước chuyển quan trọng của khái niệm ô uế trong Tân Ước.
V. Khi sang Tân Ước, “ô uế” không biến mất mà đổi trọng tâm
Sau khi đã thấy rằng Luật ăn uống của Môi-se không vận hành như một hệ thống y tế, bước tiếp theo là xem Tân Ước xử lý vấn đề ô uế như thế nào trong thực tế giảng dạy và đời sống cộng đoàn. Câu hỏi ở đây không phải là liệu các phân biệt cũ có còn được giữ nguyên hay không, mà là tiêu chuẩn nào được dùng để xác định điều gì làm con người “không phù hợp” trong trật tự mới.
Một điểm nhất quán xuất hiện ngay trong các Tin Mừng là: đồ ăn không còn giữ vai trò quyết định trong việc xác định tình trạng của con người trước Thiên Chúa. Trong bối cảnh tranh luận về các truyền thống thanh tẩy, Đức Giê-su nói:
“Không phải cái vào miệng làm cho con người ra ô uế,nhưng cái từ miệng xuất ra mới làm cho con người ra ô uế.”(Tin Mừng Mát-thêu 15:11; x. Tin Mừng Mác-cô 7:15)
Phát biểu này không nhằm đưa ra một danh sách quy định mới về ăn uống. Trọng tâm của nó nằm ở chỗ đổi tiêu chí xác định ô uế. Vấn đề không còn được đặt ở những gì con người đưa vào cơ thể, mà ở những gì phát xuất từ con người, tức là các hành vi, lời nói và định hướng nội tâm. Như vậy, ăn uống không bị phủ nhận, nhưng bị rút khỏi vị trí trung tâm trong việc đánh giá tình trạng của con người.
Cách đặt vấn đề này tạo nền cho việc hiểu các tranh luận sau đó trong đời sống Hội Thánh sơ khai. Khi Phao-lô bàn về xung đột liên quan đến ăn uống trong Rô-ma 14, ông không phủ nhận rằng ăn uống vẫn có thể gây căng thẳng và chia rẽ. Tuy nhiên, ông xác định rõ rằng ăn uống không phải là thước đo quyết định:
“Vì nước Đức Chúa Trời chẳng tại sự ăn uống, nhưng tại sự công bình, bình an, vui vẻ bởi Đức Thánh Linh vậy. Ai dùng cách ấy mà hầu việc Đấng Christ, thì đẹp lòng Đức Chúa Trời và được người ta khen.” (Rô-ma 14:17)
Câu này không nhằm chấm dứt mọi bàn luận về ăn uống, mà nhằm đặt chúng vào đúng vị trí của chúng. Nếu Nước Thiên Chúa không được xác định bởi những ranh giới liên quan đến ăn và không ăn, thì ăn uống không thể trở thành tiêu chuẩn để đánh giá ai đúng, ai sai, ai “ở trong” hay “ở ngoài”.
Điều quyết định phải nằm ở những yếu tố phản ánh thực tại của Nước Thiên Chúa: công chính, bình an và sự hiệp thông.
Logic này được thể hiện nhất quán khi Phao-lô xử lý vấn đề thịt cúng thần tượng trong Thư thứ nhất gửi tín hữu Cô-rinh-tô 8–10. Ông khẳng định rằng bản thân đồ ăn không mang tính quyết định, nhưng đồng thời nhấn mạnh rằng ăn uống trở thành vấn đề khi nó làm tổn thương lương tâm người khác hoặc phá vỡ hiệp thông cộng đoàn (1 Cô 8:9–13; 10:23–24). Như vậy, cùng một hành vi ăn uống có thể được chấp nhận hoặc bị hạn chế, không phải vì đồ ăn thay đổi, mà vì bối cảnh và hệ quả của hành vi đó.
Khi đặt các dữ kiện này cạnh nhau, có thể thấy một hướng đi thống nhất trong Tân Ước. Ô uế không còn được xác định dựa trên danh sách thực phẩm hay các ranh giới nghi lễ gắn với ăn uống.
Tuy nhiên, điều này không dẫn đến kết luận rằng mọi hành vi đều trung tính. Thay vào đó, tiêu chuẩn đánh giá được chuyển sang bình diện khác: bình diện của mối quan hệ, của lương tâm, và của trật tự cộng đoàn phản ánh Nước Thiên Chúa.
Theo nghĩa này, Tân Ước không xóa bỏ khái niệm ô uế, mà tháo nó khỏi phạm vi đồ ăn. Điều làm con người “không phù hợp” không còn là những gì họ ăn, mà là những hành vi đi ngược lại công chính, bình an và hiệp thông. Chính trong khung này, các quyết định thực tiễn của Hội Thánh sơ khai — đặc biệt là trong Công vụ Tông Đồ chương 15 — mới có thể được hiểu đúng như những nỗ lực bảo vệ trật tự cộng đoàn, chứ không phải là sự tái lập luật ăn uống dưới hình thức khác.
VI. Công vụ 15: khi vấn đề không phải là đồ ăn, mà là hiệp thông
Nếu các phần trước cho thấy rằng trong Tân Ước, ô uế không còn được xác định bởi bản thân đồ ăn, thì Công vụ Tông Đồ 15 cho thấy điều đó được áp dụng cụ thể ra sao trong đời sống Hội Thánh sơ khai.
Đây không phải là một suy tư thần học trừu tượng, mà là một tình huống thực tế, nơi những khác biệt về Luật, ăn uống và bản sắc tôn giáo buộc phải được giải quyết để cộng đoàn có thể tồn tại.
Vấn đề khởi phát trong Công vụ 15 không xoay quanh câu hỏi “ăn gì cho đúng”, mà xoay quanh một câu hỏi căn bản hơn nhiều: người ngoại có cần phải bước vào toàn bộ hệ thống Luật Môi-se để thực sự thuộc về cộng đoàn hay không? Một số người cho rằng điều đó là cần thiết, bao gồm cả phép cắt bì và việc tuân giữ Luật (Cv 15:1, 5). Nếu lập trường này được chấp nhận, thì toàn bộ hệ thống phân biệt thanh sạch – ô uế của Luật, trong đó có luật ăn uống, sẽ tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong việc xác định ai thuộc về dân Thiên Chúa.
Quyết định của các Tông Đồ và các kỳ mục cho thấy điều ngược lại. Sau khi thảo luận, họ khẳng định rằng không được đặt lên người ngoại một gánh nặng mà chính người Do Thái cũng không thể mang nổi (Cv 15:10).
Ở đây, nhiều trào lưu Cơ Đốc giữ luật đồ ăn tinh sạch cho rằng “gánh nặng” chỉ giới hạn trong phép cắt bì, còn luật ăn uống nói riêng và luật Môi-se nói chung không thuộc phạm vi đề cập. Tuy nhiên trong chính diễn tiến cuộc tranh luận, vấn đề ngay từ đầu đã được mở rộng thành việc người ngoại có phải “giữ Luật Môi-se” như một tổng thể hay không (Cv 15:1, 5). Nếu vấn đề chỉ là cắt bì, thì việc nhắc thêm đến “giữ Luật” sẽ trở nên dư thừa. Hơn nữa, khi Phê-rô nói về “cái ách mà cả tổ phụ chúng ta lẫn chúng ta đều không mang nổi” (Cv 15:10), ông đang nói về kinh nghiệm lịch sử của Israel dưới toàn bộ hệ thống Luật, chứ không chỉ một nghi thức đơn lẻ. Thực tế, chính Luật cũng xác nhận rằng việc cắt bì tách rời khỏi việc giữ toàn bộ Luật là vô nghĩa; ai bước vào giao ước cắt bì thì buộc phải giữ trọn Luật (x. Sáng thế 17; so sánh với cách Tân Ước giải thích nguyên lý này trong Ga-la-ti 5:3). Vì vậy, trong logic giao ước của Kinh Thánh, cắt bì không bao giờ tồn tại như một nghĩa vụ độc lập, mà luôn là cửa vào toàn bộ trật tự giao ước. Điều này cho thấy “gánh nặng” được nói tới trong Công vụ 15 là gánh nặng của toàn bộ hệ thống, chứ không thể bị thu hẹp thành một điều khoản cắt bì riêng lẻ.
Điều này đồng nghĩa: việc thuộc về cộng đoàn không còn được xác định bằng việc bước vào toàn bộ trật tự nghi lễ của Luật Môi-se. Người ngoại không bị yêu cầu tuân giữ các phân loại thanh sạch – ô uế như điều kiện để được nhìn nhận là thành viên đầy đủ.
Tuy nhiên, quyết định này không dẫn đến kết luận rằng ăn uống trở thành chuyện hoàn toàn riêng tư và không còn ý nghĩa cộng đoàn. Thay vì áp đặt toàn bộ Luật, các Tông Đồ chỉ yêu cầu người ngoại giữ một số điều tối thiểu, được liệt kê trong Cv 15:19–20 và nhắc lại trong Cv 15:28–29. Chính danh sách này thường gây bối rối, bởi vì nó bao gồm những yếu tố liên quan đến ăn uống (của cúng thần tượng, huyết, thịt loài vật bị chết ngạt) bên cạnh một điều thuộc luân lý (tà dâm).
Sự mâu thuẫn chỉ xuất hiện khi danh sách này bị đọc như một bộ luật ăn uống mới.
Trên thực tế, danh sách đó không thay thế hệ thống của Lê-vi, cũng không vận hành theo logic sức khỏe hay thanh sạch nghi lễ. Thay vào đó, nó phản ánh một nguyên lý đã được xác lập trong toàn bộ mạch Tân Ước: ăn uống không còn là tiêu chuẩn để trở nên tinh sạch, nhưng ăn uống vẫn có thể trở thành vấn đề khi nó tác động đến hiệp thông cộng đoàn.
Điều này trở nên rõ ràng khi xem xét bản chất của các điều được yêu cầu. Tất cả chúng đều gắn trực tiếp với bối cảnh thờ phượng và quan hệ giữa người Do Thái và người ngoại. Của cúng thần tượng và huyết liên quan đến các thực hành tôn giáo ngoại giáo; thịt loài vật bị chết ngạt liên quan đến cách giết mổ không thể chấp nhận trong truyền thống Do Thái; tà dâm thường gắn với các nghi thức thờ phượng trong thế giới Hy–La. Những điều này không bị loại bỏ vì bản thân chúng “nguy hiểm”, mà vì chúng mang những ý nghĩa tôn giáo–xã hội có khả năng phá vỡ hiệp thông giữa các thành viên trong cộng đoàn.
Chính vì vậy, mục tiêu của quyết định trong Công vụ 15 không phải là thiết lập một chuẩn thanh sạch mới.
Văn bản nhấn mạnh rằng các yêu cầu này được đưa ra để cộng đoàn có thể sống chung trong hòa hợp, và để người ngoại không bị vấp phạm trong bối cảnh chung (x. Cv 15:19-21). Điều đang được bảo vệ không phải là một hệ thống nghi lễ, mà là khả năng cùng thờ phượng và cùng thuộc về của những con người đến từ các truyền thống khác nhau.
Từ đây, vấn đề của cúng hình tượng trở thành một trường hợp minh họa đặc biệt rõ ràng. Đây là điểm mà nhiều người cho rằng Tân Ước mâu thuẫn: một mặt khẳng định đồ ăn không tự nó là ô uế, mặt khác lại dặn tránh của cúng thần tượng. Tuy nhiên, sự mâu thuẫn chỉ xuất hiện khi vấn đề bị đặt sai trọng tâm.
Trong Thư thứ nhất gửi tín hữu Cô-rinh-tô 10:18–21, Phao-lô làm rõ rằng vấn đề không nằm ở bản thân miếng thịt, cũng không nằm ở việc các thần tượng có “thật” hay không. Thần tượng tự nó chẳng là gì. Nhưng việc ăn của cúng trong bối cảnh tế lễ đồng nghĩa với tham dự vào một bàn thờ khác, tức là tự đặt mình vào một trật tự thờ phượng khác. Chính hành vi đó — chứ không phải đồ ăn — mới là điều không thể chấp nhận.
Điều này hoàn toàn nhất quán với quyết định trong Công vụ 15. Cùng một miếng thịt, nếu được ăn như thực phẩm thông thường, thì không mang ý nghĩa đặc biệt. Nhưng nếu được ăn như một phần của nghi thức thờ phượng, thì hành vi đó không còn trung tính. Nó xác nhận một mối quan hệ và một trật tự mà cộng đoàn không thể dung hòa. Vì vậy, việc tránh của cúng hình tượng không phải là sự quay lại với luật ăn uống, mà là một ứng dụng cụ thể của nguyên lý đã được xác lập: hành vi của con người có thể đặt họ vào đúng hoặc sai chỗ trong trật tự thánh, bất kể bản thân đồ vật có trung tính hay không.
Theo nghĩa này, Công vụ 15 cho thấy rất rõ rằng vấn đề trung tâm của Hội Thánh sơ khai không phải là “ăn gì cho đúng luật”, mà là làm thế nào để những con người khác biệt có thể thực sự cùng thuộc về một cộng đoàn mà không phủ nhận căn tính của nhau.
Ăn uống không còn xác định vị trí con người trước Thiên Chúa, nhưng cách ăn uống — trong những bối cảnh cụ thể — vẫn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệp thông và trật tự cộng đoàn. Ô uế, theo nghĩa đó, không nằm trong đồ ăn, mà trong ý nghĩa của hành vi và những mối quan hệ mà hành vi ấy thiết lập.
Phụ lục 1: Vì sao không thể coi các loài “không tinh sạch” là ô uế theo nghĩa sinh học phổ quát
Một giả định thường nằm phía sau lập luận về luật ăn uống là: các loài bị coi là “không tinh sạch” vốn dĩ gớm ghê, có hại, hoặc mang tính ô nhiễm sinh học một cách phổ quát và xuyên suốt mọi thời đại.
Theo cách hiểu này, ngày nay việc ăn các loài ấy không chỉ vi phạm Luật, mà còn tất yếu gây tổn hại sức khỏe và làm gián đoạn mối quan hệ với Thiên Chúa. Tuy nhiên, khi đặt giả định này dưới ánh sáng của toàn bộ Kinh Thánh, nó nhanh chóng bộc lộ những mâu thuẫn nghiêm trọng.
Trước hết, Sáng Thế 1 khẳng định rằng mọi loài thú vật được Thiên Chúa tạo dựng đều là “tốt lành”. Khẳng định này xác lập một điểm nền tảng: Kinh Thánh không gán cho bất kỳ loài vật nào một bản chất ô nhiễm, gớm ghê hay nguy hại cố hữu ngay trong trật tự sáng tạo. Trình thuật sáng tạo cũng không đưa ra bất kỳ phân loại nào về việc loài nào “được tạo ra để ăn” hay “không được tạo ra để ăn”. Những cách lý giải dựa trên chức năng sinh thái (chẳng hạn như “loài vật đó là loài ăn tạp -> đó là loài ô uế”) là các suy luận hiện đại, chứ không phải là các tiêu chí được mạc khải trong văn bản Kinh Thánh.
Điểm này càng trở nên rõ ràng hơn khi xét đến thực tế rằng chính trong cùng trật tự sáng tạo đó, Thiên Chúa về sau đã trực tiếp cho phép con người ăn mọi loài vật chuyển động mà không kèm theo bất kỳ phân loại sinh học hay sinh thái nào (x. Sáng Thế 9:3). Nếu có những loài “theo bản chất không được tạo ra để làm thực phẩm cho con người”, thì lời cho phép phổ quát này trở nên khó hiểu. Điều đó cho thấy rằng việc một loài có được phép ăn hay không không xuất phát từ mục đích sinh học hay chức năng sinh thái của loài đó, mà từ trật tự giao ước mà con người đang sống trong từng giai đoạn lịch sử cứu độ.
Chính vì vậy, điều đáng chú ý là việc phân loại đồ ăn chỉ trở thành một hệ thống luật quy định trong giai đoạn giao ước Sinai chứ không thuộc về công trình sáng tạo ban đầu.
Một hướng lập luận khác thường được viện dẫn là: “khoa học cho thấy” các loài không tinh sạch có hại hơn cho sức khỏe.
Tuy nhiên, cho đến nay, không tồn tại một khảo cứu khoa học toàn diện, được thực hiện bởi các tổ chức uy tín, so sánh một cách hệ thống giá trị dinh dưỡng và mức độ độc hại giữa hàng trăm loài được coi là tinh sạch và không tinh sạch theo Luật Môi-se. Phần lớn các khẳng định kiểu này mang tính truyền miệng, chọn lọc ví dụ thuận lợi, và đồng thời bỏ qua thực tế rằng nhiều loài “tinh sạch” (như bò, cừu, dê, gà, …) cũng có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe nếu xét theo các tiêu chí y học hiện đại, chẳng hạn như cholesterol hay nguy cơ mầm bệnh. Điều này cho thấy: nếu áp dụng logic sinh học một cách nhất quán, thì chính các loài “tinh sạch” cũng không thể được coi là an toàn hơn.
Quan trọng hơn cả, Kinh Thánh chưa bao giờ đưa ra bất kỳ lý do y tế nào cho việc phân loại các loài vật.
Không một đoạn nào nói rằng các loài không tinh sạch bị cấm để tránh gây bệnh hay để duy trì thể trạng. Tương tự, ý tưởng cho rằng luật ăn uống nhằm bảo tồn huyết thống, tránh bệnh di truyền, hay bảo vệ dòng dõi để sinh ra Đấng Mê-si-a cũng là một suy diễn hoàn toàn nằm ngoài văn bản. Đây là những nỗ lực giải thích từ bên ngoài, áp đặt lên Kinh Thánh những mối quan tâm hiện đại mà chính Kinh Thánh không hề nêu ra.
Ngược lại, khi đọc Luật (liên quan đến tinh sạch-ô uế) trong mạch văn biểu tượng và giao ước, một hướng hiểu khác trở nên nhất quán hơn. Đó là việc phân loại loài vật trong Lê-vi Ký 11 vận hành như một ngôn ngữ biểu tượng, giúp Israel ý thức về sự phân biệt giữa thánh và thường, giữa dân được tuyển chọn và các dân tộc xung quanh. Bởi vì:
- Thứ nhất, trong Lê-vi Ký 11, tiêu chí phân rẽ là hình thái và cách di chuyển (móng chẻ, nhai lại, vây, vảy), chứ không phải mức độ “sạch-bẩn” theo nghĩa sinh học.
- Thứ nhì, điều này được giải mã cách minh nhiên trong thị kiến của Phê-rô, nơi các loài vật — bao gồm cả những loài bị coi là không tinh sạch — được dùng như biểu tượng cho các dân (x. Công vụ Tông Đồ 10:9–28). Chính Phê-rô xác nhận rằng thị kiến này không nhằm nói về đồ ăn, mà nhằm nói về con người và ranh giới giao ước. Như vậy, rõ ràng tiếng phán từ trời trong thị kiến đó xác chứng rằng các loài vật xuất hiện trong Lê-vi Ký 11 chính là ngôn ngữ biểu tượng mà Đức Chúa Trời đã dùng để diễn đạt sự phân chia dân tộc thánh và thường, ngay từ thời điểm giao ước Sinai, chứ không như một bản đồ sinh học về an toàn thực phẩm.
Các loài vật xuất hiện trong Lê-vi Ký 11 chính là ngôn ngữ biểu tượng mà Đức Chúa Trời đã dùng để diễn đạt sự phân chia dân tộc thánh và thường, ngay từ thời điểm giao ước Sinai, chứ không như một bản đồ sinh học về an toàn thực phẩm.
Điều này hoàn toàn không có gì ngạc nhiên, bởi vì Luật Môi-se — đặc biệt là Lê-vi Ký — đã vận hành ngay từ đầu như một hệ thống với nhiều ngôn ngữ biểu tượng, trong đó các thực tại vật chất được dùng để diễn đạt những ranh giới vô hình liên quan đến thánh – thường, gần – xa, thuộc về hay không thuộc về giao ước (x. Lê-vi Ký 10:10). Chính Tân Ước xác nhận mô thức này khi nói rằng Luật có “bóng của những điều tốt lành sẽ đến sau này”, chứ không phải là thực tại trọn vẹn (x. Hê-bơ-rơ 10:1, Cô-lô-se 2:16,17). Vì vậy, khi thị kiến của Phê-rô dùng chính các loài vật ấy để nói về con người và ranh giới giao ước trong Công vụ Tông Đồ 10, điều đó không phải là một cách đọc mới áp đặt lên Luật, mà là sự bày tỏ của Thánh Linh về ý nghĩa bên trong, vốn đã được mã hóa bằng biểu tượng (móng chẻ, nhai lại, vây, vảy) trong Cựu Ước.
Từ tất cả những điều trên, có thể rút ra một kết luận quan trọng: không có cơ sở Kinh Thánh để đồng nhất ô uế nghi lễ với nguy cơ sinh học hay y tế. Có thể có những giao điểm giữa sinh học và trật tự thánh, nhưng chúng không phải cùng một hệ quy chiếu.
Việc dùng khoa học — vốn là công cụ giới hạn của con người — để khẳng định một “chân lý” mà Kinh Thánh chưa từng phát biểu là một bước suy diễn vượt quá dữ liệu mạc khải. Cách đọc thận trọng nhất không phải là tìm kiếm những lý do mà Kinh Thánh không nói, mà là bám sát những gì Kinh Thánh thực sự đã bày tỏ: ô uế trong Luật Môi-se thuộc về trật tự thờ phượng và giao ước, không phải về vệ sinh hay dinh dưỡng.
Phụ lục 2: Vì sao Phê-rô vẫn ngạc nhiên trước thị kiến về đồ ô uế sau thời Đức Giê-su?
Một phản biện thường được nêu ra là: nếu Đức Giê-su đã thực sự làm thay đổi cách hiểu về ô uế, thì vì sao trong Công vụ Tông Đồ 10, Phê-rô vẫn phản ứng mạnh mẽ trước thị kiến về các loài vật không tinh sạch? Việc ông thốt lên “Không bao giờ, lạy Chúa!” (Cv 10:14) dường như cho thấy ông vẫn ngầm hiểu rằng luật ăn uống của Luật Môi-se còn nguyên giá trị. Từ đó, có người kết luận rằng Đức Giê-su chưa từng bãi bỏ hay làm thay đổi luật ăn uống.
Tuy nhiên, cách lập luận này dựa trên một giả định không được chính Kinh Thánh hậu thuẫn: giả định rằng các môn đồ đã hiểu trọn vẹn và ngay lập tức mọi hệ quả trong lời dạy của Đức Giê-su khi Người còn tại thế. Thực tế, các sách Tin Mừng và Công vụ cho thấy điều ngược lại.
Trong suốt thời gian theo Đức Giê-su, các môn đồ nhiều lần không hiểu hoặc hiểu rất chậm những điều cốt lõi mà Người dạy, ngay cả khi Người nói cách trực tiếp. Chẳng hạn, Đức Giê-su nhiều lần loan báo về sự chết và phục sinh của mình, nhưng các môn đồ không nắm bắt được ý nghĩa ấy cho đến sau biến cố Phục Sinh (x. Tin Mừng Lu-ca 18:31–34). Tương tự, ngay cả sau khi Người sống lại, họ vẫn hỏi về việc khôi phục vương quốc Israel theo nghĩa chính trị (Cv 1:6). Những ví dụ này cho thấy rằng sự chậm hiểu của Phê-rô trong Công vụ 10 không phải là điều bất thường, cũng không thể được dùng làm thước đo để xác định điều Đức Giê-su đã hay chưa dạy.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng Đức Giê-su khi còn sống không tổ chức một “cuộc cải cách Luật” theo nghĩa pháp lý.
Người không lần lượt sửa từng điều khoản, mà dạy bằng cách đặt lại trọng tâm của ô uế: “Không phải cái từ ngoài vào làm cho con người ra ô uế, nhưng là cái từ trong lòng mà ra” (x. Tin Mừng Mác-cô 7:15). Theo chính cách thuật lại của Tin Mừng Mác-cô, lời dạy này mang ý nghĩa bao quát, chứ không chỉ nhắm đến một tập tục rửa tay (x. Mc 7:19). Tuy nhiên, ý nghĩa đầy đủ của lời dạy ấy chỉ được cộng đoàn sơ khai nhận ra dần dần, đặc biệt khi Tin Mừng bắt đầu vượt qua ranh giới Do Thái để đến với các dân ngoại.
Vì vậy, phản ứng của Phê-rô trong Công vụ 10 không chứng minh rằng luật ăn uống vẫn còn hiệu lực, mà trái lại, cho thấy tiến trình mặc khải đang được làm sáng tỏ từng bước. Điều từng được diễn đạt bằng các ranh giới nghi lễ trong Luật nay được Thiên Chúa trực tiếp giải mã: ô uế không còn là vấn đề của việc chạm hay ăn, mà là vấn đề của việc ai được coi là ở trong hay ngoài cộng đoàn giao ước.
Phụ lục 3: Vì sao lập luận “luật khó giữ nên không còn áp dụng” không giải thích đúng vấn đề đồ ăn
Trong các tranh luận về luật ăn uống tinh sạch – ô uế, một lập luận thường xuyên được sử dụng là: Luật Môi-se quá khó để giữ, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại, nơi không còn môi trường xã hội, văn hóa và nghi lễ như thời Cựu Ước. Từ đó, người ta suy rộng rằng không chỉ luật ăn uống, mà toàn bộ Luật Môi-se đã “không còn thực tế”, và vì vậy không còn áp dụng. Lập luận này đôi khi được củng cố bằng câu nói quen thuộc: “Ai phạm một điều thì coi như phạm mọi điều”, nhằm kết luận rằng Luật như một chỉnh thể đã không còn giá trị ràng buộc.
Cách lập luận này nghe có vẻ hợp lý, nhưng khi đối chiếu với dữ liệu Kinh Thánh, có thể thấy rằng nó không đánh trúng lý do thực sự khiến luật ăn uống không còn giữ vai trò phân định trong Tân Ước.
Trước hết, cần nói rõ: đúng là Luật Môi-se không còn vận hành như một hệ thống ràng buộc toàn diện đối với Kitô hữu, và Tân Ước nói rất rõ về việc một trật tự mới đã được thiết lập. Tuy nhiên, lý do của sự thay đổi này không phải vì Luật “quá khó giữ”. Nếu đặt vấn đề theo hướng đó, thì toàn bộ logic của Kinh Thánh về luật, giao ước và sự vâng phục sẽ bị bóp méo.
Trong Cựu Ước, dân Israel nhiều lần phàn nàn rằng đường lối của Đức Chúa là “không công bằng” hoặc “không bằng phẳng” (hay nói cách khác, họ cho rằng luật của Chúa là quá khó để giữ). Nhưng phản ứng của Thiên Chúa trước lập luận này không phải là điều chỉnh luật cho “dễ hơn”, mà là chỉ trích thẳng thắn cách suy nghĩ đó. Trong Ê-dê-ki-en 18:25, Đức Chúa nói: “Các ngươi nói: ‘Đường lối của Chúa không ngay thẳng.’ Hỡi nhà Israel, hãy nghe đây! Chính đường lối của Ta hay đường lối của các ngươi mới là không ngay thẳng?” Cùng một lập luận này được nhắc lại ở Êd 18:29 và 33:17.
Lập luận “luật khó giữ” không được Kinh Thánh xem như một lý do chính đáng để phủ nhận luật, mà như một dấu hiệu của việc đặt cảm nhận cá nhân lên trên trật tự được ban hành.
Hơn nữa, nếu lý do để không giữ luật ăn uống là vì “khó quá”, thì lập luận đó không thể đứng vững khi đối chiếu với những đòi hỏi được đặt ra trong Tân Ước. Những mệnh lệnh như yêu kẻ thù (Mt 5:44), từ bỏ chính mình và vác thập giá (Mt 16:24), hay sống theo Thánh Thần chứ không theo xác thịt (x. Thư gửi tín hữu Ga-lát 5:16–25) không hề được trình bày như những yêu cầu “dễ giữ hơn” so với Luật Môi-se. Trái lại, chúng đi sâu hơn vào động cơ, ý hướng và đời sống nội tâm của con người. Nếu dùng tiêu chí “khó giữ nên không còn áp dụng”, thì theo logic đó, luật của Thánh Thần lại càng không thể giữ nổi.
Chính Phao-lô cũng không dùng lập luận “khó giữ” khi bàn về Luật. Trong Thư gửi tín hữu Rô-ma 7, ông mô tả sự bất lực của con người trước Luật, nhưng không kết luận rằng Luật sai hay quá khắt khe. Ngược lại, ông khẳng định rằng Luật là thánh, công chính và tốt lành (Rm 7:12). Vấn đề nằm không phải ở độ khó của Luật, mà ở tình trạng của con người và ở vị trí của Luật trong kế hoạch cứu độ.
Khi quay lại vấn đề luật ăn uống, điều này đặc biệt quan trọng. Luật ăn uống không còn giữ vai trò phân định trong Tân Ước không phải vì nó khó giữ, cũng không phải vì môi trường xã hội thay đổi. Lý do, như toàn bộ bài viết đã chỉ ra, là vì chức năng của nó đã thay đổi. Nó từng phục vụ như một ranh giới nghi lễ trong một trật tự nhất định; khi trật tự đó không còn là nền tảng để xác định việc thuộc về dân Thiên Chúa, luật ăn uống cũng không còn giữ vai trò trung tâm. Đây là một lý do cấu trúc–thần học, chứ không phải một lý do thực dụng hay tâm lý.
Do đó, việc viện dẫn câu “ai phạm một điều thì phạm mọi điều” (x. Thư Gia-cô-bê 2:10) để kết luận rằng Luật Môi-se “không còn vì không thể giữ trọn” là một bước suy luận vượt quá điều văn bản đang nói. Trong bối cảnh của Gia-cô-bê, câu này nhằm nhấn mạnh tính nhất quán của Luật như một chỉnh thể đạo đức, chứ không nhằm giải thích vì sao các quy định nghi lễ cụ thể không còn áp dụng trong đời sống Hội Thánh.
Tóm lại, lập luận “luật ăn uống không còn vì khó giữ” không chỉ thiếu cơ sở Kinh Thánh, mà còn làm lệch trọng tâm của cuộc thảo luận. Kinh Thánh không bao giờ đặt vấn đề luật trên trục “dễ – khó”, mà trên trục vai trò của luật trong trật tự mà Thiên Chúa thiết lập. Nếu luật đã được thay thế hoặc hoàn tất, thì đó không phải vì con người không đủ khả năng giữ, mà vì luật đó đã hoàn thành chức năng của nó trong lịch sử cứu độ.
Phụ lục 4: Đức Giê-su nói về ô uế: thêm một tầng tinh sạch hay thay đổi tiêu chí?
Một cách hiểu khá phổ biến cho rằng khi Đức Giê-su nói “cái từ trong con người xuất ra mới làm cho người ta ra ô uế”, Người không hề động đến luật ăn uống của Torah. Theo cách đọc này, Đức Giê-su vẫn sống và giữ luật ăn như một người Do Thái, nhưng đồng thời bổ sung thêm một tầng đòi hỏi mới: ngoài việc giữ tinh sạch theo luật ăn uống, con người còn phải tinh sạch từ bên trong. Như vậy, tiêu chuẩn không những không giảm, mà còn trở nên “gấp đôi”.
Cách hiểu này thoạt nghe có vẻ tôn trọng Luật, nhưng khi đặt vào đúng ngữ cảnh Kinh Thánh và đọc kỹ cấu trúc lập luận của Tin Mừng, nó bộc lộ một vấn đề nghiêm trọng: nó giả định rằng Đức Giê-su đang cộng thêm một tiêu chí mới, trong khi chính văn bản cho thấy Người đang thay đổi tiêu chí xác định ô uế.
Trước hết cần lưu ý rằng tranh luận trong các đoạn như Tin Mừng Mác-cô 7 và Tin Mừng Mát-thêu 15 không phải là một bài giảng đạo đức chung chung về đời sống nội tâm. Vấn đề được nêu ra là một vấn đề rất cụ thể: vì sao các môn đệ không giữ các quy định thanh tẩy liên quan đến ăn uống, và điều gì thực sự làm con người ra ô uế. Đức Giê-su đang trả lời trực tiếp câu hỏi đó, chứ không mở thêm một chủ đề song song.
Trong Mc 7:15, Đức Giê-su nói: “Không có gì từ bên ngoài vào trong con người mà có thể làm cho người ta ra ô uế; nhưng cái từ trong con người xuất ra, đó mới là điều làm cho người ta ra ô uế.” Cấu trúc của câu này mang tính đối lập rõ ràng. Nó không vận hành theo logic “không chỉ A mà còn B”, mà theo logic “không phải A, nhưng là B”. Trong ngôn ngữ Do Thái–Hy Lạp của Kinh Thánh, kiểu diễn đạt này không dùng để bổ sung tiêu chí, mà để chuyển trọng tâm đánh giá. Nếu Đức Giê-su muốn nói rằng đồ ăn vẫn làm ô uế, nhưng chưa đủ, cần thêm sự tinh sạch nội tâm, thì Người đã phải diễn đạt theo một cấu trúc hoàn toàn khác.
Điều này càng trở nên rõ ràng khi so sánh với Mt 15:11, nơi Đức Giê-su lặp lại cùng một logic: “Không phải cái vào miệng làm cho con người ra ô uế, nhưng cái từ miệng xuất ra mới làm cho con người ra ô uế.” Một lần nữa, tiêu chí cũ không được giữ song song với tiêu chí mới, mà bị đặt sang một bên để nhường chỗ cho tiêu chí khác.
Một chi tiết văn bản rất quan trọng củng cố cách đọc này nằm ở Mc 7:19, nơi tác giả Tin Mừng ghi chú rằng, theo lời dạy đó, Đức Giê-su “tuyên bố mọi thức ăn đều thanh sạch”. Dù đây là ghi chú của tác giả chứ không phải lời trực tiếp của Đức Giê-su, nó cho thấy cách cộng đoàn tiên khởi đã hiểu phát biểu này. Nếu lời của Đức Giê-su chỉ nhằm “chồng thêm” một tầng tinh sạch nội tâm lên trên luật ăn uống, thì kết luận rằng “mọi thức ăn đều thanh sạch” sẽ không thể xuất hiện một cách hợp lý trong chính văn bản Tin Mừng.
Đúng là Đức Giê-su sống trong bối cảnh Torah, và không có đoạn nào cho thấy Người công khai “vi phạm” luật ăn uống. Tuy nhiên, việc sống trong một trật tự nhất định không đồng nghĩa với việc khẳng định rằng trật tự đó giữ vai trò trung tâm vĩnh viễn. Trong Tin Mừng Mát-thêu 5:17, khi Đức Giê-su nói Người đến để “làm cho Luật nên trọn”, Người không nói đến việc nhân đôi các đòi hỏi của Luật, mà nói đến việc đưa Luật đến mục đích hoàn tất của nó. Và mục đích đó, theo chính cách Đức Giê-su diễn giải, không nằm ở các ranh giới vật chất, mà ở điều định hướng đời sống con người từ bên trong.
Thực tế, nếu đọc toàn bộ Bài Giảng Trên Núi, có thể thấy một mô thức nhất quán: Đức Giê-su không giữ nguyên cấu trúc cũ của Luật rồi thêm một tầng mới lên trên, mà di chuyển trọng tâm của Luật. Các điều răn không bị bãi bỏ, nhưng không còn được hiểu như những ranh giới hành vi bên ngoài; chúng được đặt vào bình diện của ý định, động cơ và hướng đi của đời sống. Điều này không làm tiêu chuẩn “dễ hơn”, nhưng cũng không duy trì hai hệ thống song song cùng xác định ô uế.
Nếu chấp nhận cách hiểu “tiêu chuẩn gấp đôi”, hệ quả logic sẽ là: đồ ăn vẫn tiếp tục xác định tình trạng ô uế, đồng thời đời sống nội tâm cũng xác định tình trạng ô uế, và con người phải đồng thời đứng đúng trong cả hai hệ thống.
Tuy nhiên, không có đoạn nào trong Tân Ước vận hành theo mô hình này. Ngược lại, toàn bộ các tranh luận về ăn uống sau đó cho thấy rằng đồ ăn không còn giữ vai trò xác định, trong khi hành vi, lương tâm và mối quan hệ cộng đoàn trở thành trọng tâm.
Vì vậy, cách hiểu cho rằng Đức Giê-su “giữ luật ăn uống và chồng thêm một tầng tinh sạch nội tâm” không phù hợp với chính cấu trúc lập luận của Tin Mừng. Đức Giê-su không đưa ra một tiêu chuẩn kép, mà thay đổi tiêu chí xác định ô uế. Ô uế không còn được gắn với cái đi vào con người, mà với điều chi phối con người từ bên trong và bộc lộ ra qua hành vi. Việc Người sống trong bối cảnh Torah không mâu thuẫn với điều này, bởi vì sống trong một trật tự cũ không đồng nghĩa với việc bảo toàn trật tự đó như trung tâm.
Phụ lục 5: “Một chấm một nét trong Luật không qua đi”: vì sao câu này không chứng minh luật ăn uống còn hiệu lực?
Trong tranh luận về luật ăn uống, nhiều người trích lời Đức Giê-su trong Tin Mừng Mát-thêu 5:18–19 để khẳng định rằng mọi điều trong Luật Môi-se, kể cả luật ăn uống, vẫn phải được giữ nguyên: “một chấm một nét trong luật pháp cũng không qua đi được cho đến khi mọi sự được trọn.” Theo cách hiểu này, nếu luật ăn uống không còn được giữ, thì đó là hành vi “hủy bỏ một điều cực nhỏ trong Luật”.
Nghe qua, lập luận này có vẻ rất nghiêm túc và tôn trọng Kinh Thánh. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: câu nói của Đức Giê-su đang bị đọc lệch khỏi điều Ngài thực sự nói, và bị gán cho một kết luận mà bản thân đoạn văn không hề đưa ra.
Điểm cần chú ý trước tiên là: Đức Giê-su không nói “Luật sẽ luôn luôn được áp dụng y nguyên”. Điều Ngài nói là Luật không qua đi cho đến khi mọi sự được trọn.
Cụm từ “cho đến khi” tự nó đã cho thấy Luật có một điểm hoàn tất, chứ không phải tồn tại bất biến trong mọi hình thức. Ngay câu trước đó, Đức Giê-su đã xác định rõ vai trò của mình: Ngài không đến để bãi bỏ Luật, mà để làm cho Luật được nên trọn. Như vậy, vấn đề không phải là Luật còn hay mất, mà là làm cách nào để Luật được thực hành trọn vẹn đúng mục đích của Chúa Cha.
Cách Đức Giê-su tự mình giải thích điều đó nằm ngay trong phần tiếp theo của bài giảng. Sau khi nói về “một chấm một nét”, Ngài bắt đầu hàng loạt câu: “Các ngươi đã nghe dạy rằng… còn Ta, Ta bảo cho các ngươi…” (Mt 5:21 trở đi). Ở đây, Đức Giê-su không giữ nguyên từng điều luật như cũ, nhưng cũng không phủ nhận chúng. Ngài đổi cách áp dụng, đưa trọng tâm từ hành vi bên ngoài sang ý định và hướng đi của con người. Nếu câu “một chấm một nét” có nghĩa là “mọi điều luật phải tiếp tục được giữ y nguyên như trước”, thì chính cách Đức Giê-su giảng Luật trong phần còn lại của chương 5 đã trở nên mâu thuẫn.
Điều quan trọng là: trong toàn bộ Mt 5, Đức Giê-su không hề bàn đến đồ ăn. Ngài đang nói về Luật nói chung, và điều Ngài làm với Luật không phải là đóng băng nó ở hình thức cũ, mà là đặt lại tiêu chí đánh giá con người theo đúng ý định của Chúa Cha. Chính vì vậy, khi sau này Đức Giê-su nói “không phải cái vào miệng làm cho con người ra ô uế” (Mt 15:11), lời nói đó không phải là một ngoại lệ khó hiểu, mà là hệ quả nhất quán của cách Ngài đã xử lý Luật ngay từ đầu.
Đức Giê-su không bảo vệ việc duy trì nguyên trạng mọi quy định nghi lễ; Ngài bảo vệ ý nghĩa và mục đích của Luật, và chính Ngài là Đấng đưa Luật đến chỗ trọn vẹn đó. Việc luật ăn uống không còn giữ vai trò xác định ô uế trong Tân Ước, vì thế, không phải là “hủy Luật”, mà là hệ quả của chính cách Đức Giê-su đã dạy, đã sống, và đã tái định hướng Luật.
Phụ lục 6: Việc Đức Giê-su không ăn đồ “không tinh sạch” không chứng minh luật ăn uống còn là tiêu chuẩn
Một lập luận thường được đưa ra là: Đức Giê-su, trong đời sống trần thế, không được ghi nhận là đã ăn những loài bị coi là ô uế theo Luật Môi-se; từ đó suy ra rằng luật ăn uống vẫn còn giá trị, và việc không phân biệt đồ ăn ngày nay là đi ngược lại gương mẫu của Người. Cách lập luận này nghe có vẻ hợp lý, nhưng thực ra nó đặt sai câu hỏi ngay từ đầu.
Vấn đề cốt lõi không phải là Đức Giê-su có ăn hay không ăn một món cụ thể nào, mà là: đồ ăn còn giữ vai trò gì trong việc xác định ô uế hay không. Khi Đức Giê-su nói rằng “không phải cái vào miệng làm cho con người ra ô uế” (Tin Mừng Mát-thêu 15:11; x. Mc 7), Người đang chuyển tiêu chí xác định ô uế, chứ không đề xuất một hành vi mang tính biểu diễn để “chứng minh” điều đó.
Chính vì vậy, việc đòi hỏi Đức Giê-su phải ăn một món bị coi là “ô uế” để xác nhận giáo huấn của mình là hiểu ngược trọng tâm lời dạy. Nếu Đức Giê-su cần phải ăn đồ không tinh sạch để chứng minh rằng đồ ăn không làm ô uế, thì điều đó lại ngầm thừa nhận rằng đồ ăn vẫn còn là tiêu chuẩn cần phải vượt qua. Nhưng toàn bộ hướng giảng dạy của Người cho thấy điều ngược lại: ăn uống không còn là nơi để chứng minh sự thánh khiết hay ô uế nữa.
Có thể minh họa điều này bằng một ví dụ rất đời thường. Một người vốn không có thói quen ăn thịt vịt không cần phải cố ăn thịt vịt để chứng minh rằng việc ăn uống của mình không còn bị Luật ràng buộc. Khi một vấn đề không còn là trọng tâm, thì việc “chứng minh bằng hành vi” đối với nó trở nên không cần thiết. Cũng vậy, khi Đức Giê-su đặt trọng tâm của ô uế vào điều phát xuất từ lòng người — lời nói, tư tưởng, ý định — thì việc ăn hay không ăn một món cụ thể không còn mang ý nghĩa minh chứng thần học.
Ngoài ra, cần nhớ rằng các Tin Mừng không có mục tiêu ghi chép thực đơn của Đức Giê-su. Sự im lặng của văn bản về việc Người có ăn loài này hay loài kia không thể được biến thành một lập luận tích cực để duy trì luật ăn uống như tiêu chuẩn. Điều các Tin Mừng làm rõ là điều Đức Giê-su dạy và điều Người xem là trung tâm, chứ không phải mọi chi tiết sinh hoạt thường nhật.
Vì vậy, nói rằng “Đức Giê-su không ăn đồ ô uế nên luật ăn uống vẫn còn hiệu nghiệm” là đánh tráo trọng tâm. Đức Giê-su không đến để chứng minh tự do bằng cách ăn cho khác Luật Môi-se, mà để di dời hoàn toàn điểm quy chiếu của sự ô uế. Khi đồ ăn không còn là tiêu chí xác định, thì việc ăn hay không ăn một món cụ thể không còn chứng minh hay phủ định điều gì cả. Chính sự im lặng đó lại cho thấy rất rõ: chuyện ăn uống đã không còn giữ vai trò trung tâm trong giáo huấn của Người.
Phụ lục 7: Đồ ăn “dơ” theo nghĩa hiện đại không đồng nghĩa với “ô uế” trong Luật Môi-se
Trong đời sống hôm nay, khi một người nói họ tránh một món ăn vì “dơ” hay “không tốt”, điều họ thường nghĩ tới là những vấn đề rất cụ thể: vi khuẩn, hóa chất, chất béo xấu, cholesterol, nguy cơ ung thư, hay các bệnh chuyển hóa. Những mối lo này hoàn toàn hợp lý trong bối cảnh khoa học và y tế hiện đại.
Nhưng vấn đề nảy sinh khi những tiêu chí đó bị đồng nhất với khái niệm “ô uế – tinh sạch” trong Luật Môi-se, như thể Luật đang cố gắng làm điều mà y học hiện đại đang làm.
Chỉ cần nhìn vào cách chúng ta đánh giá đồ ăn ngày nay là thấy ngay sự khác biệt. Thịt bò, vốn được coi là tinh sạch trong Luật, có thể trở thành vấn đề sức khỏe nếu ăn nhiều, vì hàm lượng chất béo bão hòa và cholesterol cao, liên quan đến bệnh tim mạch. Đồ ăn nhanh, với nhiều dầu chiên, muối và đường, không hề bị cấm trong Luật, nhưng lại là một trong những nguyên nhân lớn nhất của béo phì và tiểu đường trong xã hội hiện đại. Nước ngọt có ga hay bánh kẹo tinh luyện không mang bất kỳ nhãn “ô uế” nào trong Kinh Thánh, nhưng rõ ràng là có hại nếu tiêu thụ thường xuyên.
Ngược lại, nhiều thứ từng bị coi là “không tinh sạch” trong Luật lại hoàn toàn có thể an toàn về mặt sinh học ngày nay. Thịt heo, nếu được nuôi, giết mổ và nấu chín đúng cách, không mang nguy cơ đặc biệt nào so với các loại thịt khác. Một số loài cá không vảy hoặc không có vây bị loại trong Luật lại được khoa học hiện đại xem là giàu dinh dưỡng. Đồ ăn lên men — như dưa chua, kim chi, phô mai hay sữa chua — không hề được phân loại trong Luật, nhưng ngày nay lại được xem là có lợi cho hệ tiêu hóa, dù trong điều kiện vệ sinh kém chúng vẫn có thể gây hại.
Một lập luận thường được đưa ra là: “Heo là con ăn tạp nên thịt nó ô uế, còn bò chỉ ăn cỏ nên thịt bò sạch hơn.” Nghe thì hợp lý, nhưng khi áp dụng nhất quán, lập luận này nhanh chóng gặp vấn đề. Trong tự nhiên, rất nhiều loài được coi là tinh sạch trong Luật cũng ăn tạp ở mức độ nào đó.
Chẳng hạn như bò, nai và hươu — đều là loài được coi là tinh sạch theo Luật. Trong tự nhiên, chúng không chỉ ăn thực vật, mà đã được ghi nhận là ăn xác động vật nhỏ, chim non, trứng, và xương khi thiếu khoáng chất, đặc biệt là canxi và phốt pho. Hiện tượng này được gọi là osteophagy và opportunistic carnivory, không phải hành vi bất thường hay “bệnh hoạn”, mà là phản ứng sinh học tự nhiên.
Tương tự, cá lóc — một loài có vây và vảy nên được coi là tinh sạch — trong tự nhiên là loài săn mồi, ăn cá nhỏ, ếch nhái và cả xác động vật dưới nước.
Và ngược lại, có những loài tuy không tinh sạch nhưng không hề nguy hiểm về mặt sinh học. Chẳng hạn, cá da trơn (không có vảy theo tiêu chí Lê-vi) nếu sống trong môi trường sạch và được chế biến đúng cách thì hoàn toàn an toàn để ăn, thậm chí còn giàu đạm và vi chất.
Tuy nhiên, điểm mấu chốt là Luật không hề xây dựng tiêu chí “ăn tạp hay không” để phân loại. Trong Lê-vi 11, tiêu chí là hình thái và cách di chuyển (móng chẻ, nhai lại, vây, vảy), chứ không phải chế độ dinh dưỡng của con vật đó hay mức độ “bẩn” theo nghĩa sinh học.
Nếu “ô uế” thực sự nhằm bảo vệ sức khỏe, thì Luật đã phải nói rất nhiều điều mà nó hoàn toàn không nói: ăn bao nhiêu là nhiều, ăn thế nào là an toàn, nấu ra sao để tránh bệnh, hay tránh những thứ nào vì độc tố. Nhưng Luật im lặng hoàn toàn trước những câu hỏi đó. Một con vật không trở nên “ít ô uế hơn” nếu được nấu kỹ, cũng không trở nên “an toàn hơn” theo thời gian. Điều này cho thấy rất rõ rằng Luật không vận hành theo logic y tế.
Thay vào đó, hệ thống “tinh sạch – ô uế” trong Luật Môi-se vận hành trong một khung thờ phượng và nghi lễ. Nó không trả lời câu hỏi “ăn cái này có hại cho cơ thể không?”, mà trả lời câu hỏi “ăn cái này đặt con người vào vị trí nào trong trật tự thánh?” Vì vậy, một món ăn có thể hoàn toàn vô hại về mặt sinh học nhưng vẫn bị coi là ô uế, và một món ăn có thể gây hại cho sức khỏe nhưng không hề được Luật đề cập.
Khi đặt hai hệ thống này cạnh nhau, sự tương phản trở nên rất rõ. Xã hội hiện đại quan tâm đến tác động sinh học lâu dài của thực phẩm; Luật Môi-se quan tâm đến ranh giới và trật tự thờ phượng. Một bên hỏi: ăn thế nào để sống khỏe? Bên kia hỏi: ăn thế nào để sống đúng chỗ trong mối quan hệ với điều thánh? Hai câu hỏi này không mâu thuẫn, nhưng chúng không thể thay thế cho nhau.
Vì vậy, việc ngày nay tránh một món ăn vì cholesterol, vì chất bảo quản, hay vì ô nhiễm môi trường là điều hoàn toàn hợp lý. Nhưng những lý do đó không thể được dùng để giải thích hoặc biện minh cho khái niệm ô uế – tinh sạch của Luật Môi-se. Khi hai hệ quy chiếu này được phân biệt rõ, tranh luận quanh luật ăn uống trong Kinh Thánh sẽ bớt căng thẳng hơn, và cũng trung thực hơn với chính văn bản mà chúng ta đang đọc.
Phụ lục 8: Từ thời Nô-ê: đồ ăn được mở rộng, nhưng huyết thì không – vì lý do thờ phượng
Một chi tiết quan trọng thường bị bỏ qua trong các tranh luận về luật ăn uống là: rất lâu trước Luật Môi-se, Thiên Chúa đã cho phép con người ăn mọi loài sinh vật. Sau trận hồng thủy, trong giao ước với Nô-ê, Thiên Chúa nói: “Mọi loài vật sống và cử động sẽ làm lương thực cho các ngươi; Ta ban cho các ngươi tất cả, như đã ban rau cỏ” (Sáng Thế 9:3). Đây là một tuyên bố rất rộng: không có phân loại tinh sạch – ô uế, không có danh sách cấm theo loài.
Tuy nhiên, ngay sau đó, Thiên Chúa đặt ra một giới hạn duy nhất: “Nhưng thịt có sinh khí, tức là có huyết, thì các ngươi không được ăn” (St 9:4). Điều đáng chú ý là: giới hạn này không được giải thích bằng lý do sức khỏe. Văn bản không nói huyết nguy hiểm, không nói ăn huyết gây bệnh. Lý do được nêu ra ở những chỗ khác trong Kinh Thánh là huyết gắn với sự sống, và sự sống thuộc về Thiên Chúa.
Vì vậy, việc kiêng huyết là một hành vi mang ý nghĩa tôn giáo và thờ phượng, không phải vệ sinh.
Điểm này rất quan trọng, vì nó cho thấy ngay từ đầu, khi Thiên Chúa nói về ăn uống, mối quan tâm không nằm ở sinh học, mà ở ý nghĩa thiêng liêng của hành vi. Con người được phép ăn mọi loài, nhưng không được ăn theo cách xâm phạm biểu tượng sự sống vốn được dành cho Thiên Chúa. Ăn uống, từ đây, đã được gắn với trật tự tâm linh, chứ không chỉ là sinh tồn.
Khi đến Luật Môi-se, logic này không biến mất mà được phát triển thêm trong một bối cảnh cụ thể. Các phân loại tinh sạch – ô uế, bao gồm cả luật ăn uống, không được đưa ra vì một số loài “nguy hiểm hơn”, mà vì chúng phù hợp hay không phù hợp với trật tự thờ phượng mà Luật đang thiết lập cho Israel.
Điều này giải thích vì sao huyết tiếp tục giữ vị trí đặc biệt trong Luật, và vì sao các quy định về ăn uống luôn gắn với khả năng tiếp cận điều thánh, chứ không gắn với sức khỏe.
Đến Tân Ước, điều đáng chú ý là: logic này vẫn còn. Trong Công vụ 15, khi các Tông Đồ không áp đặt luật ăn uống của Môi-se cho người ngoại, họ vẫn nhắc đến việc tránh huyết.
Một lần nữa, đây không phải là vì lý do y tế, mà vì ý nghĩa tôn giáo và hiệp thông. Huyết tiếp tục được xem như một yếu tố liên quan đến thờ phượng và trật tự thiêng liêng, ngay cả khi các phân loại đồ ăn theo loài không còn giữ vai trò phân định.
Nhìn từ đầu đến cuối, có thể thấy một đường dây nhất quán: từ thời Nô-ê, qua Luật Môi-se, đến Tân Ước, Kinh Thánh không xây dựng luật ăn uống trên nền tảng sinh học-y tế, mà trên nền tảng ý nghĩa tâm linh của hành vi ăn uống trong mối quan hệ với Thiên Chúa. Đồ ăn có thể được mở rộng hay thu hẹp tùy bối cảnh giao ước, nhưng những yếu tố liên quan trực tiếp đến thờ phượng và sự sống thì luôn được xử lý như vấn đề thiêng liêng, không phải dinh dưỡng.
Phụ lục 9: Khi đã hiểu rồi, nhưng vẫn thấy “ô uế” khi ăn: xử lý cảm giác đó thế nào?
Khi đọc đến đây, có người sẽ gật đầu về mặt lý trí: luật ăn uống không còn giữ vai trò phân định ô uế trong Tân Ước, đồ ăn tự nó không làm con người ra ô uế. Nhưng rồi khi đối diện với những món như thịt heo, thịt vịt, hay một số loài cá từng bị coi là không tinh sạch, cảm giác “dơ bẩn – ô uế” vẫn xuất hiện rất tự nhiên. Câu hỏi lúc này không còn là câu hỏi thần học, mà là câu hỏi tâm lý–lương tâm: nếu đã không còn bị cấm, tại sao tôi vẫn thấy khó ăn?
Điều đầu tiên cần nói rõ là: Kinh Thánh không coi cảm giác đó là sai hay giả hình. Trong Tân Ước, chính vấn đề này đã được đặt ra. Khi bàn về ăn uống, Phao-lô không hề ép mọi người phải ăn để chứng tỏ mình “hiểu đúng”. Trái lại, ông thừa nhận rằng có những người chưa thể vượt qua cảm nhận cũ, và gọi đó là vấn đề của lương tâm (x. Thư gửi tín hữu Rô-ma 14:2–3, 14:23). Đối với Phao-lô, việc một người chưa ăn được không phải là thất bại đức tin, mà là một thực tế cần được tôn trọng.
Điểm quan trọng nằm ở chỗ này: Tân Ước không yêu cầu phải “ép” lương tâm thay đổi bằng hành vi. Không có chỗ nào nói rằng một Kitô hữu phải tập ăn mọi thứ để chứng minh rằng mình tự do. Ngược lại, Phao-lô nói rất rõ rằng nếu ăn mà trong lòng còn thấy bất an, thì chính hành vi đó lại đi ngược lương tâm (Rm 14:23).
Tự do trong Tân Ước không phải là tự do bất chấp cảm nhận, mà là tự do không còn bị ép buộc.
Tuy nhiên, điều đó cũng không có nghĩa là cảm giác “ô uế” ấy được coi là một tiêu chuẩn khách quan. Kinh Thánh phân biệt rất rõ giữa cảm nhận cá nhân và thực tại khách quan. Một người có thể thật lòng thấy khó ăn, nhưng điều đó không có nghĩa là món ăn đó tự thân là ô uế. Chính vì vậy, Phao-lô mới có thể vừa nói rằng “không có gì tự nó là ô uế”, vừa nói rằng có người vẫn chưa ăn được. Vấn đề nằm ở tiến trình của lương tâm, chứ không phải ở bản chất đồ ăn.
Ở đây, cách giải quyết không phải là tranh luận thêm, mà là cho phép thời gian và sự quen thuộc làm việc của nó. Những ranh giới được hình thành qua nhiều năm, thậm chí nhiều thế hệ, không biến mất chỉ vì hiểu đúng một lập luận. Trong Kinh Thánh, lương tâm không được xem như một công tắc bật–tắt, mà như một thực tại cần được huấn luyện dần dần. Không ăn vì chưa thấy yên tâm không phải là bất tuân; nhưng coi cảm giác “ô uế” của mình như một chuẩn mực để đánh giá người khác thì lại là chuyện khác.
Vì vậy, nếu sau khi hiểu tất cả những điều trên mà bạn vẫn chưa ăn được một số món, Kinh Thánh không yêu cầu bạn phải vượt qua điều đó ngay lập tức. Điều được yêu cầu chỉ là: đừng biến cảm nhận cá nhân thành luật chung, và đừng để cảm nhận đó định nghĩa sự thánh khiết của người khác. Nước Thiên Chúa, như Tân Ước nói, không nằm ở chuyện ăn uống, mà ở cách con người sống với nhau trong công chính, bình an và hiệp thông.
Nói cách khác, bạn không cần phải ăn để chứng minh mình đúng, và cũng không cần phải tự kết án mình vì không thể ăn được. Khi lương tâm đã sẵn sàng, hành vi sẽ theo sau một cách tự nhiên. Và nếu chưa, thì chính sự kiên nhẫn đó — với bản thân và với người khác — mới là điều phản ánh tinh thần của Tân Ước rõ ràng nhất.
Phụ lục 10: “Chỉ là chuyện rửa tay?” Vì sao cách đọc này không đứng vững theo văn bản Tin Mừng
Một số người cho rằng khi Đức Giê-su nói “cái từ trong lòng người ta xuất ra mới làm cho người ta ra ô uế”, Người thực chất chỉ đang chỉ trích tục lệ rửa tay trước khi ăn của người Pha-ri-sêu, chứ không hề đụng đến vấn đề đồ ăn tinh sạch – ô uế. Theo cách hiểu này, toàn bộ tranh luận chỉ xoay quanh truyền thống của loài người, không liên quan đến luật ăn uống của Torah.
Cách đọc này nghe có vẻ hợp lý ở bề mặt, nhưng khi đọc kỹ văn bản Tin Mừng, nó không theo kịp mạch lập luận mà chính Đức Giê-su và tác giả Tin Mừng đang triển khai.
Trước hết, đúng là tranh luận khởi phát từ việc rửa tay. Trong Tin Mừng Mác-cô 7:1–5, người Pha-ri-sêu trách các môn đệ vì không giữ truyền thống rửa tay trước khi ăn. Tuy nhiên, Đức Giê-su không dừng lại ở việc bảo vệ hay bác bỏ một tục lệ cụ thể. Người dùng chính vấn đề đó để đặt lại toàn bộ câu hỏi về ô uế: điều gì thực sự làm con người ra ô uế?
Điều then chốt nằm ở chỗ: khi Đức Giê-su trả lời, Người không nói về tay, cũng không nói về nghi thức rửa. Người nói về cái đi vào con người và cái đi ra từ con người. Trong Mc 7:15, Người tuyên bố: “Không có gì từ bên ngoài vào trong con người mà có thể làm cho người ta ra ô uế.” Câu này vượt xa phạm vi rửa tay, bởi vì nếu vấn đề chỉ là tay bẩn hay tay sạch, thì không thể nói “không có gì từ bên ngoài” một cách tuyệt đối như vậy.
Hơn nữa, chính tác giả Tin Mừng cho thấy cách hiểu đúng của đoạn này qua ghi chú ở Mc 7:19, nơi ông kết luận rằng lời dạy đó có nghĩa là mọi thức ăn đều thanh sạch. Nếu Đức Giê-su chỉ đang nói về tục lệ rửa tay, thì ghi chú này hoàn toàn không cần thiết và không thể xuất hiện một cách hợp lý. Nó chỉ có ý nghĩa nếu lời dạy của Đức Giê-su đã động chạm trực tiếp đến cách xác định ô uế liên quan đến ăn uống, chứ không chỉ đến nghi thức vệ sinh.
Chính việc tranh luận bắt đầu từ rửa tay lại càng làm lộ rõ một điểm quan trọng: rửa tay trong bối cảnh này không phải là vấn đề vệ sinh, mà là vấn đề nghi lễ.
Văn bản nói rõ rằng đây là “truyền thống của tiền nhân”, chứ không phải biện pháp phòng bệnh. Điều này vô tình củng cố lập luận rằng ô uế đang được bàn tới không phải là ô uế sinh học, mà là ô uế trong trật tự thờ phượng. Khi Đức Giê-su phủ nhận khả năng “cái từ bên ngoài” làm ô uế, Người đang đánh thẳng vào toàn bộ hệ thống xác định ô uế dựa trên tiếp xúc và nghi thức, chứ không chỉ vào một thói quen cụ thể.
Nếu Đức Giê-su chỉ muốn nói rằng “đừng quá câu nệ chuyện rửa tay”, thì Người đã không cần liệt kê hàng loạt điều “từ trong lòng người ta xuất ra” như gian ác, dâm ô, kiêu ngạo, vu khống… (Mc 7:21–23). Danh sách này không nhằm sửa một thói quen, mà nhằm định nghĩa lại nơi phát sinh ô uế. Ô uế không còn được xác định bởi việc tay có rửa hay không, mà bởi điều gì đang điều khiển con người từ bên trong.
Vì vậy, nói rằng đoạn này “chỉ nói về rửa tay” là thu hẹp một cách không chính đáng điều mà văn bản đang làm. Rửa tay là điểm xuất phát của tranh luận, nhưng không phải là đích đến. Đức Giê-su dùng chính tranh luận đó để đẩy câu hỏi lên một tầng sâu hơn, nơi mà cả rửa tay lẫn đồ ăn đều không còn giữ vai trò quyết định.
Chính vì vậy, đoạn văn này không làm yếu lập luận về đồ ăn tinh sạch – ô uế, mà ngược lại, làm rõ rằng vấn đề chưa bao giờ là vệ sinh thực phẩm, mà là trật tự thánh và lương tâm con người.
Phụ lục 11: Ô uế ngoài ăn uống: nếu đã giữ, thì phải giữ cho trọn
Một cách để thấy rõ hơn rằng “ô uế – tinh sạch” trong Luật Môi-se không phải là vấn đề vệ sinh hay sức khỏe là nhìn vào những dạng ô uế hoàn toàn không liên quan đến ăn uống. Trên thực tế, luật ăn uống chỉ là một phần nhỏ trong toàn bộ hệ thống luật ô uế, và nếu ai đó muốn tiếp tục giữ luật ăn uống như một chuẩn mực hiện nay, thì về mặt logic, họ không thể tách nó khỏi toàn bộ hệ thống còn lại.
Trong Lê-vi 12 và 15, Luật quy định rằng người phụ nữ sau khi sinh con hoặc trong thời kỳ kinh nguyệt rơi vào tình trạng ô uế trong một khoảng thời gian xác định. Đây không phải là bệnh, không phải là tội, và cũng không phải là điều có thể tránh được. Tương tự, người chạm vào xác chết được xem là ô uế và phải trải qua nghi thức thanh tẩy (x. Dân Số 19).
Những dạng ô uế này vận hành theo cùng một logic với ô uế do ăn uống: chúng bắt đầu tự động, kết thúc theo thời gian, và chỉ được giải quyết bằng nghi thức thanh tẩy, chứ không bằng chữa trị y khoa.
Chính ở đây, vấn đề nhất quán bắt đầu lộ rõ. Nếu một người ngày nay cho rằng luật ăn uống tinh sạch – ô uế vẫn còn hiệu lực theo nghĩa của Luật Môi-se, thì về nguyên tắc, người đó cũng phải coi các tình trạng như kinh nguyệt, sinh nở hay chạm xác chết là ô uế theo cùng một hệ thống. Và nếu đã coi là ô uế, thì không thể chỉ “kiêng” một cách tượng trưng, mà phải tuân theo toàn bộ các quy định thanh tẩy mà Luật đặt ra: cách ly, chờ đủ thời gian, nghi thức tẩy uế, và trong bối cảnh xưa là cả các nghi lễ liên quan đến thờ phượng. Nhưng thực tế cho thấy, những người nhấn mạnh việc giữ luật ăn uống không hề áp dụng các nguyên tắc đó cho những dạng ô uế còn lại. Điều này cho thấy vấn đề không phải là “giữ Luật”, mà là chọn lọc một phần của Luật và tách nó khỏi hệ thống mà nó thuộc về.
Điểm này càng trở nên rõ hơn khi nhìn vào cách Đức Giê-su đối diện với ô uế trong các Tin Mừng.
Một trong những câu chuyện tiêu biểu là người phụ nữ bị rong huyết trong mười hai năm (x. **Tin Mừng Mác-cô 5:25–34; Tin Mừng Mát-thêu 9:20–22). Theo Luật Môi-se, tình trạng của bà không chỉ là bệnh tật, mà là ô uế nghi lễ kéo dài, khiến bà không thể tham dự đời sống tôn giáo bình thường và bất cứ ai chạm vào bà cũng trở nên ô uế. Điều đáng chú ý là Đức Giê-su không yêu cầu bà trải qua nghi thức thanh tẩy nào theo Luật, cũng không tránh tiếp xúc vì sợ bị ô uế. Thay vào đó, sự tiếp xúc với Đức Giê-su không làm Người ra ô uế, mà lại làm bà được thanh sạch.
Chi tiết này rất quan trọng, vì nó cho thấy một sự đảo chiều căn bản: ô uế không còn “lây” sang Đức Giê-su, mà sự thánh sạch từ Đức Giê-su lây sang con người.
Đây không phải là một ngoại lệ cảm động, mà là một dấu chỉ cho thấy Đức Giê-su đang đứng vào vị trí mà Luật từng giữ: Người trở thành điểm quy chiếu của sự thanh tẩy. Trong ánh sáng đó, việc tiếp tục giữ các ranh giới ô uế theo Luật Môi-se không còn là cách Kinh Thánh hướng con người đến sự thánh hóa nữa.
Vì vậy, khi đặt toàn bộ hệ thống lại với nhau, có thể thấy rằng ô uế trong ăn uống không thể bị tách riêng khỏi các dạng ô uế khác như kinh nguyệt, sinh nở hay chạm xác chết, v.v…
Nếu coi luật ăn uống là còn hiệu lực theo nghĩa nghi lễ, thì phải chấp nhận toàn bộ hệ thống thanh tẩy của Luật — điều mà thực tế không ai làm. Ngược lại, nếu thừa nhận rằng Đức Giê-su đã trở thành trung tâm của sự thanh tẩy và thánh hóa, thì việc các phân loại ô uế theo Luật không còn vận hành như trước không phải là sự bỏ Luật, mà là hệ quả trực tiếp của việc đã có một giải pháp thanh tẩy mới.
Theo nghĩa này, Đức Giê-su không chỉ dạy rằng ô uế phát xuất từ lòng người, mà còn tự mình giải quyết vấn đề ô uế mà Luật Môi-se từng quản lý.
Trong Tân Ước, sự thánh hóa không còn đạt được bằng cách tránh chạm vào những thứ bị coi là ô uế, mà bằng mối quan hệ và niềm tin vào Đức Giê-su, Đấng làm cho con người được thanh sạch từ gốc rễ. Và khi nhìn như vậy, luật ăn uống trở về đúng vị trí của nó: một phần của một hệ thống nghi lễ đã hoàn thành vai trò lịch sử của mình, chứ không phải một tiêu chuẩn vệ sinh hay đạo đức còn cần được duy trì riêng lẻ ngày nay.
Phụ lục 12: Nếu không phải vì vệ sinh, vậy tại sao con này tinh sạch, con kia thì không?
Sau khi chấp nhận rằng luật ăn uống trong Luật Môi-se không nhằm mục đích vệ sinh hay an toàn sức khỏe, một câu hỏi gần như không thể tránh khỏi là: vậy Thiên Chúa dựa trên tiêu chuẩn nào để phân loại? Tại sao bò, chiên, cá có vây có vảy thì tinh sạch, còn heo, lạc đà, hay nhiều loài khác lại bị coi là ô uế? Nếu không phải vì khoa học, thì vì điều gì?
Điều đầu tiên cần nói rõ là: Kinh Thánh không bao giờ trực tiếp giải thích lý do “tại sao” từng loài được xếp như vậy. Trong Lê-vi 11 và Đệ Nhị Luật 14, văn bản chỉ mô tả cách phân loại (móng chẻ, nhai lại, vây, vảy…), chứ không đưa ra bất kỳ lý do sinh học, y tế hay đạo đức nào. Sự im lặng này rất đáng chú ý, bởi nếu mục tiêu của Luật là bảo vệ sức khỏe, thì việc không giải thích theo hướng đó là một thiếu sót khó hiểu. Nhưng nếu mục tiêu của Luật là thiết lập ranh giới nghi lễ, thì sự im lặng ấy lại hoàn toàn hợp lý.
Các tiêu chí mà Luật sử dụng đều là những dấu hiệu hình thức, dễ nhận biết, không phải thước đo giá trị.
Một con vật không bị coi là ô uế vì nó “xấu”, “dơ” hay “nguy hiểm”, mà vì nó không phù hợp với mẫu hình mà Luật chọn làm chuẩn. Những loài “ở giữa ranh giới” — như heo (móng chẻ nhưng không nhai lại), hay các loài dưới nước không có đủ vây và vảy — trở thành ví dụ điển hình của sự không trọn vẹn theo hệ thống phân loại đó, chứ không phải của sự ô nhiễm sinh học.
Điều này cho thấy Luật không có ý định phản ánh đầy đủ trật tự sinh học của thế giới tự nhiên.
Thay vào đó, nó đang xây dựng một trật tự biểu tượng, nơi các ranh giới trong đời sống hằng ngày — kể cả ăn uống — giúp Israel học cách sống “phân biệt” giữa thánh và thường. Ăn uống trở thành một ngôn ngữ nghi lễ: qua những lựa chọn rất cụ thể, con người được nhắc rằng mình đang sống trong một trật tự thờ phượng, chứ không đơn thuần là trong một hệ sinh thái tự nhiên.
Khi đặt luật ăn uống vào mạch lớn hơn của Kinh Thánh, điều này càng trở nên rõ ràng. Ngay từ thời Nô-ê, Thiên Chúa đã cho phép con người ăn mọi loài sinh vật, không hề phân loại tinh sạch – ô uế theo loài (x. Sáng Thế 9:3). Giới hạn duy nhất được giữ lại là không ăn huyết, vì huyết tượng trưng cho sự sống thuộc về Thiên Chúa. Như vậy, ngay từ đầu, ăn uống đã được đặt trong một khung ý nghĩa thờ phượng, chứ không phải khung sinh học. Luật Môi-se không phá vỡ logic này, mà phát triển nó trong một bối cảnh giao ước cụ thể, bằng cách mở rộng các ranh giới nghi lễ để định hình căn tính của Israel.
Khi nhìn như vậy, câu hỏi “tại sao con này sạch, con kia ô uế?” không còn là câu hỏi sinh học, mà là câu hỏi về ngôn ngữ biểu tượng của Luật. Luật không trả lời: con nào tốt cho sức khỏe hơn, mà trả lời: con nào phù hợp với trật tự nghi lễ mà dân này được kêu gọi sống. Đây là hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau.
Chính vì thế, giấc mơ của Phê-rô trong Công vụ Tông Đồ 10 không nên được đọc như một “lệnh ăn uống mới”, mà như một sự giải mã cuối cùng của hệ thống biểu tượng đó. Khi Phê-rô thấy đủ mọi loài — kể cả những loài bị coi là không tinh sạch — và nghe lời phán “điều Thiên Chúa đã làm cho thanh sạch, ngươi đừng coi là ô uế”, vấn đề cốt lõi không phải là thực đơn, mà là ranh giới thờ phượng đang được tháo bỏ. Chính Phê-rô cũng hiểu thị kiến này không phải trước hết nói về thức ăn, mà nói về con người và việc ai được kể là thuộc về dân Thiên Chúa.
Điều này cho thấy hệ thống phân loại tinh sạch – ô uế đã hoàn thành vai trò ngôn ngữ biểu tượng (thông qua các con vật) để dạy Israel sống trong trật tự thánh. Nhưng khi thực tại mà ngôn ngữ đó chỉ về đã đến, thì các ranh giới biểu tượng không còn giữ chức năng cũ nữa. Không phải vì chúng “sai”, mà vì chúng đã hoàn tất điều mà chúng được dùng để nói.
Vì vậy, câu trả lời trung thực nhất cho câu hỏi “tại sao con này sạch, con kia ô uế?” là thế này: vì Luật đang dùng những ranh giới cụ thể để dạy một dân tộc cách sống trong mối quan hệ với điều thánh, chứ không phải đang phân loại thế giới theo tiêu chí vệ sinh hay khoa học. Khi nhìn trong toàn bộ mạch từ Nô-ê, qua Luật Môi-se, đến thị kiến của Phê-rô, có thể thấy một đường dây nhất quán: ăn uống luôn là vấn đề ý nghĩa thờ phượng, và các phân loại chỉ có giá trị trong chừng mực chúng phục vụ mục đích đó.
Phụ lục 13: Từ Nô-ê đến Đức Giê-su: khi sự “biệt riêng” thay đổi hình thức
Khi nhìn lại toàn bộ mạch Kinh Thánh về ăn uống và ô uế, có một suy tư đáng để dừng lại, dù Kinh Thánh không bao giờ nói điều này một cách trực tiếp. Đó là mối liên hệ giữa việc phân loại tinh sạch – ô uế và bối cảnh cộng đoàn mà dân Thiên Chúa đang sống trong từng giai đoạn lịch sử.
Sau trận hồng thủy, trong giao ước với Nô-ê, Thiên Chúa cho phép con người ăn mọi loài sinh vật (x. Sáng Thế 9:3). Không có ranh giới ăn uống nhằm phân biệt cộng đồng.
Điều này không khó hiểu, bởi vào thời điểm đó, nhân loại chỉ còn lại một gia đình. Không có dân tộc khác để phân biệt, không có nguy cơ hòa tan căn tính qua tiếp xúc văn hóa hay tôn giáo. Việc ăn uống lúc này không cần mang chức năng “đánh dấu căn tính”.
Khi đến thời Xuất Hành và Luật Môi-se, bối cảnh thay đổi hoàn toàn. Israel không còn là một gia đình đơn lẻ, mà là một dân tộc nhỏ sống giữa nhiều dân tộc khác, với các thực hành tôn giáo, văn hóa và thờ phượng rất khác biệt. Trong bối cảnh đó, Luật được ban không chỉ để điều chỉnh hành vi cá nhân, mà để giữ cho Israel tồn tại như một cộng đoàn riêng biệt. Các ranh giới nghi lễ — từ ngày nghỉ, cắt bì, đến ăn uống — trở thành những dấu chỉ hữu hình giúp Israel “không lẫn vào” các dân xung quanh. Ăn uống, vì diễn ra mỗi ngày, trở thành một trong những công cụ mạnh nhất để duy trì sự phân biệt này.
Nếu nhìn như vậy, luật ăn uống thông qua hình thức nói về đồ ăn, còn bản chất nói về việc Israel là ai giữa các dân tộc. Nó giúp Israel nhớ rằng họ thuộc về một trật tự khác, một câu chuyện khác. Trong bối cảnh đó, việc phân loại tinh sạch – ô uế theo loài không cần được giải thích bằng lý do sinh học; chức năng xã hội–tôn giáo của nó đã đủ rõ.
Khi đến thời Đức Giê-su, bối cảnh lại thay đổi một lần nữa.
Tin Mừng và các thư Tân Ước cho thấy rằng sự “biệt riêng” của dân Thiên Chúa không còn được duy trì bằng các ranh giới nghi lễ hữu hình, mà bằng một điều khác: niềm tin và đời sống được biến đổi từ bên trong. Sự thuộc về không còn được xác định bởi việc giữ những dấu chỉ bên ngoài, mà bởi việc con người được đặt vào trong một mối quan hệ mới với Thiên Chúa qua Đức Giê-su.
Trong ánh sáng đó, thị kiến của Phê-rô trong Công vụ Tông Đồ 10 trở nên đặc biệt ý nghĩa.
Những loài từng bị coi là không tinh sạch xuất hiện không phải để mời gọi thay đổi thực đơn, mà để giải mã một hệ thống biểu tượng đã hoàn thành vai trò lịch sử của nó. Điều Thiên Chúa đang tháo bỏ là ranh giới phân biệt giữa các dân tộc, phản ánh qua ngôn ngữ phân chia loài vật có từ thời giao ước Sinai.
Theo góc nhìn này, có thể nói rằng các ranh giới ăn uống trong Luật Môi-se từng phục vụ một mục đích lịch sử rất cụ thể: giúp cho Israel nhìn vào ranh giới đó và nhận biết họ là một dân tộc thánh giữa các dân. Khi mục đích đó không còn được thực hiện bằng hình thức cũ, thì sự biệt riêng không biến mất, mà đổi hình thức. Thay vì được diễn đạt bằng danh sách loài vật, nó được diễn đạt bằng đời sống theo Thánh Thần, bằng cách yêu thương, công chính và hiệp thông — như các thư Tân Ước liên tục nhấn mạnh.
Cách đọc này không nhằm khẳng định rằng luật ăn uống “sai” hay “vô nghĩa”. Trái lại, nó cho thấy luật đó đã làm đúng điều mà nó được ban để làm, trong một giai đoạn lịch sử nhất định. Từ Nô-ê, qua Israel, đến Đức Giê-su và Hội Thánh, điều không đổi không phải là danh sách đồ ăn, mà là mối quan tâm của Thiên Chúa đối với việc con người thuộc về Ngài như thế nào giữa thế giới. Chỉ có hình thức của sự biệt riêng là thay đổi theo bối cảnh.
Nếu nhìn như vậy, luật ăn uống không còn là một vấn đề phải “giữ hay bỏ”, mà là một phần của một câu chuyện lớn hơn: câu chuyện về cách Thiên Chúa dẫn dắt con người từ những ranh giới bên ngoài đến một sự phân biệt sâu hơn, đặt ở niềm tin, đời sống và sự thánh hóa từ bên trong.
Phụ lục 14: Phân biệt tinh sạch – ô uế trong thời Nô-ê: để tế lễ, không phải để ăn
Một phản biện thường xuất hiện khi nói rằng thời Nô-ê con người được phép ăn mọi loài là: “Nếu vậy thì tại sao ngay từ lúc vào tàu, Thiên Chúa đã phân biệt thú tinh sạch và không tinh sạch?” Câu hỏi này hoàn toàn chính đáng, nhưng chỉ thực sự sáng tỏ khi ta phân biệt rõ mục đích của sự phân loại đó trong văn bản Kinh Thánh.
Trong Sáng Thế 7:2–3, Thiên Chúa truyền cho Nô-ê đem vào tàu bảy cặp mỗi loài tinh sạch và một cặp mỗi loài không tinh sạch. Điều đáng chú ý là: văn bản không hề nói gì về ăn uống ở đây. Việc phân biệt này chỉ trở nên rõ nghĩa khi đọc tiếp Sáng Thế 8:20, nơi hành động đầu tiên của Nô-ê sau khi ra khỏi tàu là dâng lễ tế từ các loài tinh sạch.
Điểm này cho thấy rất rõ rằng: khái niệm “tinh sạch” đã tồn tại trước Luật Môi-se, nhưng trong bối cảnh Nô-ê, nó gắn với tế lễ và thờ phượng, chứ chưa gắn với việc ăn uống. Chính vì vậy, khi đến Sáng Thế 9:3, Thiên Chúa mới nói một cách dứt khoát: “Mọi loài vật sống và cử động sẽ làm lương thực cho các ngươi.” Ở đây, không có bất kỳ giới hạn nào theo phân loại tinh sạch – ô uế, và giới hạn duy nhất được giữ lại là không ăn huyết, vì lý do liên quan đến sự sống và thờ phượng, không phải sinh học.
Có thể có những giao điểm giữa sinh học và trật tự thánh, nhưng chúng không phải cùng một hệ quy chiếu.
Điều này giúp trả lời một phản biện khác: “Nếu không để ăn, thì phân biệt tinh sạch – ô uế để làm gì?” Câu trả lời, theo chính mạch Kinh Thánh, là: để phục vụ việc tiếp cận Thiên Chúa trong thờ phượng, chứ không phải để xây dựng một chế độ dinh dưỡng. Tinh sạch trong giai đoạn này nói về loài nào phù hợp để dâng lên Thiên Chúa, chứ không nói về loài nào phù hợp để đưa vào cơ thể con người.
Có người tiếp tục lập luận rằng: “Con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa, vậy chẳng lẽ không phải cũng cần phân biệt như Thiên Chúa phân biệt sao?” Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, việc con người mang hình ảnh Thiên Chúa không bao giờ được hiểu là sao chép các phân loại nghi lễ của Ngài trong thế giới vật chất.
Một ví dụ rất rõ là Đền Tạm và Đền Thờ. Thiên Chúa phân biệt không gian thờ phượng thành Nơi Cực Thánh, Nơi Thánh và sân ngoài, với những mức độ tiếp cận khác nhau. Chỉ thượng tế mới được vào Nơi Cực Thánh, và chỉ vào một lần mỗi năm. Nhưng không ai lập luận rằng vì con người mang hình ảnh Thiên Chúa nên mỗi người phải tái tạo lại những ranh giới không gian thánh này trong đời sống thường ngày, hay biến nhà riêng của mình thành một hệ thống thánh–thường theo đúng cấu trúc của Đền Thờ. Những phân biệt đó thuộc về trật tự thờ phượng, không phải là khuôn mẫu để con người sao chép trong đời sống vật lý.
Tương tự, Thiên Chúa quy định rất cụ thể con vật nào được dùng cho tế lễ, nhưng điều đó không có nghĩa là những con vật ấy vì thế trở thành “tốt hơn” về mặt sinh học hay đạo đức trong mọi bối cảnh. Con người không được kêu gọi đánh giá toàn bộ thế giới động vật theo tiêu chí tế lễ, mà chỉ tuân theo những phân biệt đó trong bối cảnh thờ phượng mà Thiên Chúa thiết lập.
Những ví dụ này cho thấy rõ rằng các phân loại nghi lễ không nhằm mô tả thực tại vật lý phổ quát, mà nhằm tổ chức cách con người tiếp cận Thiên Chúa. Vì vậy, việc nói rằng con người phải phân biệt đồ ăn như Thiên Chúa phân biệt để “giống Ngài hơn” là đã đưa một logic thuộc thờ phượng sang một phạm trù mà Kinh Thánh không hề áp dụng.
Điểm này càng trở nên rõ hơn khi nhớ rằng, như đã trình bày ở Phụ lục 9, rất nhiều dạng ô uế trong Luật được xử lý bằng nghi thức thanh tẩy và tế lễ, chứ không hề liên quan đến y học. Chẳng hạn, ô uế do chạm xác chết đòi hỏi nghi thức thanh tẩy bằng nước pha tro lễ tế (x. Dân Số 19). Những trường hợp này rõ ràng không vận hành theo logic chữa bệnh, mà theo logic thờ phượng. Điều đó cho thấy việc phân biệt tinh sạch – ô uế ngay từ đầu không nhằm mô phỏng các quy luật sinh học, mà nhằm bảo vệ trật tự tiếp cận điều thánh.
Cũng có người đặt câu hỏi: “Vậy các tổ phụ như Abraham, Isaac, Jacob có ăn đồ ô uế không?” Điều cần lưu ý là: Kinh Thánh không hề ghi chép thực đơn của các tổ phụ, và cũng không đưa ra bất kỳ mệnh lệnh nào cấm họ ăn theo phân loại tinh sạch – ô uế. Việc họ có thể đã ăn theo tập quán nhất định không thể được dùng để xây dựng một luật lệ phổ quát, nhất là khi chính văn bản Kinh Thánh, tại Sáng Thế 9, đã cho phép ăn mọi loài. Im lặng của văn bản không thể bị biến thành một mệnh lệnh ngầm.
Khi đặt tất cả những điều này lại với nhau, có thể thấy một mạch rất nhất quán:
– Trước Luật Môi-se, “tinh sạch” tồn tại chủ yếu trong bối cảnh tế lễ và thờ phượng.
– Việc ăn uống chưa bị ràng buộc bởi phân loại đó.
– Chỉ đến khi Israel trở thành một dân tộc sống giữa các dân khác, luật ăn uống mới được thiết lập như một ranh giới nghi lễ và căn tính.
Vì vậy, việc Thiên Chúa phân biệt thú tinh sạch và không tinh sạch trong câu chuyện Nô-ê không hề mâu thuẫn với lập luận rằng luật ăn uống không phải là luật sức khỏe. Ngược lại, nó củng cố một điểm rất quan trọng của toàn bộ bài viết: tinh sạch – ô uế trong Kinh Thánh, từ đầu, gắn với thờ phượng và trật tự thánh, chứ không gắn với dinh dưỡng hay vệ sinh. Khi đọc như vậy, cả câu chuyện Nô-ê lẫn sự phát triển sau này trong Luật Môi-se đều nằm trong một đường dây logic liền mạch, không cần thêm giả định ngoài văn bản.
