Ô uế – tinh sạch trong Kinh Thánh: khi nhầm lẫn phạm trù, tranh luận sẽ không bao giờ kết thúc (PHẦN 2)

Trong phần này:

Vì sao tranh luận về luật ăn uống luôn rơi vào bế tắc?

Những tranh luận xoay quanh luật ăn uống, luật ô uế – tinh sạch trong Kinh Thánh thường có một điểm chung: chúng kéo dài rất lâu, rất chi tiết, trích dẫn rất nhiều câu Kinh Thánh, nhưng hiếm khi đi đến một điểm kết luận được cả hai phía chấp nhận.

Điều đáng chú ý là: không bên nào thiếu Kinh Thánh. Trái lại, mỗi bên đều có thể dẫn ra hàng loạt phân đoạn từ Lê-vi Ký, Phục Truyền, các sách Tin Lành, Công vụ và thư tín Phao-lô. Càng tranh luận, số câu trích càng nhiều, nhưng khoảng cách giữa hai bên lại không hề thu hẹp.

Lý do không nằm ở chỗ “bên này không đọc Kinh Thánh” hay “bên kia bị giáo lý chi phối”, mà nằm ở một điểm sâu hơn: hai bên đang nói về “luật pháp” nhưng không nói cùng một góc nhìn.

Một bên hiểu luật như một tổng thể thống nhất, đã là lời Đức Chúa Trời thì không thể phân biệt phần này còn, phần kia hết. Bên kia lại hiểu luật như một hệ thống phân tầng chức năng, trong đó một số quy định không còn áp dụng trực tiếp cho người tin trong bối cảnh Tân Ước.

Khi hai cách hiểu này không được đặt lên bàn ngay từ đầu, mọi tranh luận về “có giữ luật ăn uống hay không” chỉ là tranh luận ở phần ngọn. Người ta phản bác từng câu, từng chữ, nhưng không chạm tới chỗ gốc rễ: luật pháp trong Kinh Thánh vận hành như thế nào qua tiến trình mặc khải.

I. Luật pháp trong Kinh Thánh không phải là một khối đồng nhất

Một trong những nguyên nhân lớn nhất khiến tranh luận không hồi kết là việc xem toàn bộ Torah như một khối luật đồng cấp, không phân tầng, không xét mục đích. Khi đó, chỉ còn hai lựa chọn cực đoan: hoặc giữ tất cả, hoặc bỏ tất cả.

Tuy nhiên, chính Kinh Thánh không trình bày luật pháp theo cách như vậy.

Nếu đọc xuyên suốt từ Sáng Thế Ký đến Tân Ước, có thể thấy rõ rằng luật pháp không xuất hiện cùng lúc, không phục vụ cùng một chức năng, và không được áp dụng trong cùng một bối cảnh.

Trước khi có Sinai, con người đã biết thế nào là giết người, ngoại tình, lừa dối hay thờ thần khác. Ca-in bị xét đoán vì giết A-bên; A-bi-mê-léc biết rằng lấy vợ người khác là tội; Gia-cốp biết mình sai khi lừa cha. Những điều này xảy ra khi chưa có bảng đá, chưa có Lê-vi Ký, chưa có luật phân biệt chi tiết ô uế-tinh sạch.

Điều đó cho thấy: luân lý không bắt đầu từ Torah. Torah không tạo ra đúng – sai từ con số không, mà đóng khung, hệ thống hóa và bảo vệ những chuẩn mực đã được mặc khải và nhận biết từ trước.

Khi dân Israel ra khỏi Ai Cập và bước vào giao ước Sinai, Đức Chúa Trời không chỉ công bố những nguyên tắc đạo đức nền tảng (10 Điều Răn), mà còn ban thêm một hệ thống luật rất chi tiết: luật dân sự để điều hành cộng đồng, luật nghi lễ để tổ chức sự thờ phượng, và luật ô uế – tinh sạch (trong đó có luật ăn uống), để phân biệt Israel với các dân khác.

Những luật này không phải được ban một cách ngẫu nhiên, mà gắn chặt với đất hứa, đền thờ, chức tế lễ, và thân phận tuyển dân. Chúng trả lời cho câu hỏi: Israel phải sống như thế nào để tồn tại và thờ phượng Đức Chúa Trời trong bối cảnh lịch sử cụ thể đó?

Vấn đề bắt đầu nảy sinh khi người đọc không phân biệt được luật nào trả lời cho câu hỏi “đúng – sai phổ quát”, và luật nào trả lời cho câu hỏi “sống thế nào trong giao ước Sinai”. Khi hai tầng này bị trộn lẫn, thì bất kỳ sự phân biệt nào giữa 10 Điều Răn và các luật khác cũng dễ bị hiểu thành “hạ thấp lời Đức Chúa Trời” hoặc “chia rẽ luật pháp”.

Ngược lại, khi toàn bộ Torah bị xem như một khối không phân biệt mục đích, thì cũng rất khó giải thích vì sao Tân Ước lại khẳng định có những điều đã “được làm trọn”, có những điều “không còn ràng buộc”, trong khi vẫn tiếp tục dùng Kinh Thánh Cựu Ước để dạy dỗ, sửa trị và phán xét đạo đức.

Nói cách khác, tranh luận không bất đồng vì thiếu Kinh Thánh, mà vì thiếu một khung đọc Kinh Thánh nhất quán với chính tiến trình của nó.

II. “Nếu bỏ luật thì xã hội ứng xử dựa vào đâu?” – một câu hỏi đặt sai tầng

Một trong những phản biện thường xuyên xuất hiện trong các tranh luận về luật Torah – không chỉ riêng luật ăn uống – là nỗi lo rất thực tế: nếu không giữ các điều luật cụ thể, chi tiết, thì đời sống sẽ được điều chỉnh bằng tiêu chuẩn nào?

Lập luận này thường dựa trên một tiền đề ngầm: nguyên tắc đạo đức chung là không đủ để điều hướng hành vi cụ thể, nên nếu bỏ các luật chi tiết trong Torah, con người sẽ không còn ranh giới rõ ràng giữa đúng và sai trong đời sống hằng ngày.

Tuy nhiên, khi đặt câu hỏi như vậy, người tranh luận đã vô tình đặt luật pháp vào sai tầng chức năng.

Trong Kinh Thánh, các luật chi tiết không được ban ra để “bù đắp sự thiếu hụt” của luân lý, mà để cụ thể hóa luân lý trong một bối cảnh lịch sử và cộng đồng xác định. Chẳng hạn, nhiều luật dân sự trong Torah xoay quanh các vấn đề như nợ nần, bồi thường, trách nhiệm đối với tài sản hay thiệt hại giữa người với người (Xuất Ê-díp-tô Ký 21–23). Những luật này không nhằm tạo ra khái niệm đúng – sai mới, mà nhằm áp dụng các nguyên tắc như công bình, không trộm cắp, không áp bức vào đời sống của Israel cổ đại.

Điều quan trọng là: Kinh Thánh không bao giờ trình bày những luật này như các quy chuẩn phổ quát, vượt thời gian và không bối cảnh. Ngược lại, chính Torah thường xuyên gắn các điều luật ấy với đất hứa, với cộng đồng Israel và với tư cách tuyển dân (Phục Truyền Luật Lệ Ký 4:5–8).

Khi bước sang Tân Ước, các sứ đồ vẫn khẳng định rõ ràng rằng những hành vi như trộm cắp, gian dối, bóc lột hay tham lam là trái nghịch với ý muốn của Đức Chúa Trời (1 Cô-rinh-tô 6:9–10; Ê-phê-sô 4:28). Nhưng điều đáng chú ý là họ không tái lập toàn bộ hệ thống luật dân sự của Sinai để điều hành cộng đồng Hội Thánh.

Nguyên tắc đạo đức vẫn được giữ nguyên, thậm chí được nhấn mạnh mạnh mẽ hơn, nhưng hình thức áp dụng không còn bị ràng buộc bởi các quy định cộng đồng dành riêng cho Israel.

Chính Phao-lô, khi bàn về luật pháp, đã phân biệt rõ giữa “bản chất của luật” và “chữ viết của luật” (Rô-ma 7:6), cho thấy luật không chỉ được hiểu ở tầng văn bản, mà ở tầng mục đích và ý nghĩa.

Do đó, vấn đề không phải là: “Nếu không giữ luật Môi-se thì con người sẽ làm loạn”, mà là: luật Môi-se đó được ban để điều chỉnh điều gì, trong bối cảnh nào, và với đối tượng nào. Khi bối cảnh giao ước thay đổi, những luật gắn với cấu trúc cộng đồng cũ không còn vận hành như luật cộng đồng hiện nay, dù các nguyên tắc đạo đức nền tảng của chúng vẫn tiếp tục chi phối đời sống người tin.

Chính sự không phân biệt giữa nguyên tắc đạo đức phổ quát và hình thức áp dụng theo giao ước Sinai đã khiến nhiều tranh luận đi vào ngõ cụt: hoặc giữ toàn bộ Torah như một khối bất biến, hoặc bị cáo buộc là phá bỏ luật pháp Đức Chúa Trời.

III. Chúa Giê-su trích Torah – nhưng Ngài đang dùng Torah để làm gì?

Một trong những lập luận thường được xem là “đòn quyết định” trong tranh luận là việc Chúa Giê-su, khi đối đáp với ma quỷ, đã không trích 10 Điều Răn mà trích trực tiếp từ Torah, cụ thể là sách Phục Truyền (Ma-thi-ơ 4:1–11). Từ đó, lập luận được rút ra rằng: nếu chính Chúa Giê-su còn dùng Torah, thì không có cơ sở nào để nói rằng một phần của Torah – như luật ăn uống tinh sạch – đã chấm dứt hiệu lực.

Lập luận này có sức nặng, nhưng chỉ khi không phân biệt mục đích của việc trích dẫn.

Trong Ma-thi-ơ 4, Chúa Giê-su trích Phục Truyền 8:3 (“Người ta sống chẳng phải chỉ nhờ bánh…”), Phục Truyền 6:16 (“Ngươi chớ thử Đức Giê-hô-va…”), và Phục Truyền 6:13 (“Ngươi phải thờ phượng Đức Giê-hô-va…”). Điều đáng chú ý là: cả ba câu đều không phải luật nghi lễ, luật dân sự hay luật ăn uống, mà là những tuyên bố mang tính đạo đức và thần học cốt lõi về mối quan hệ giữa con người với Đức Chúa Trời.

Nói cách khác, Chúa Giê-su không trích Torah để tái khẳng định toàn bộ hệ thống luật Sinai, mà để bày tỏ ý nghĩa tối hậu của sự vâng phục: sống lệ thuộc vào Đức Chúa Trời, không thử Ngài, và chỉ thờ phượng một mình Ngài. Đây chính là những điều mà Ngài sau đó tóm lược thành hai điều răn lớn nhất (Ma-thi-ơ 22:37–40).

Việc Chúa Giê-su trích Torah cho thấy Ngài công nhận Torah là Lời Đức Chúa Trời, nhưng điều đó không tự động dẫn đến kết luận rằng mọi điều khoản trong Torah đều tiếp tục vận hành như luật ràng buộc cộng đồng sau khi mục đích của giao ước Sinai được hoàn tất.

Thực tế, chính Chúa Giê-su là người phân biệt rất rõ giữa luật và mục đích của luật. Trong Ma-thi-ơ 12:1–8, khi các môn đồ bị trách vì bứt lúa trong ngày Sa-bát, Ngài không tranh luận bằng cách liệt kê thêm điều khoản luật, mà chỉ ra rằng luật Sa-bát được ban vì con người, và rằng “Con Người là Chúa của ngày Sa-bát”. Ở đây, luật không bị phủ nhận, nhưng thẩm quyền giải thích và áp dụng luật đã được đặt trong chính con người và sứ mạng của Đấng Christ.

Điều này giúp làm sáng tỏ một điểm rất quan trọng: việc trích dẫn Torah không đồng nghĩa với việc giữ nguyên mọi hình thức áp dụng của Torah. Chúa Giê-su dùng Torah như một kho mặc khải về ý muốn của Đức Chúa Trời, nhưng Ngài đồng thời cũng là Đấng làm trọn và tái định vị cách luật đó được hiểu và vận dụng như thế nào.

Nếu không phân biệt hai điều này, người đọc sẽ rơi vào một nghịch lý khó giải: hoặc là Chúa Giê-su vừa tôn trọng luật pháp vừa phá luật pháp, hoặc là người tin sau này vừa được kêu gọi sống theo Ngài nhưng lại bị buộc phải quay về toàn bộ cấu trúc luật Sinai. Kinh Thánh không đặt người đọc vào thế lựa chọn đó.

Chính vì vậy, việc Chúa Giê-su trích Torah không phải là bằng chứng cho thấy mọi luật trong Torah đều còn hiệu lực nguyên trạng, mà là bằng chứng cho thấy Torah được đọc và hiểu trong ánh sáng của Ngài.

IV. Phao-lô nói “không ở dưới luật pháp” – vậy “luật pháp” là gì?

Một trong những mấu chốt khiến tranh luận về luật ăn uống trở nên căng thẳng là cách đọc các thư tín của Phao-lô. Cùng một tác giả, nhưng người đọc lại gặp những phát biểu tưởng như mâu thuẫn: vừa nói “chẳng còn ở dưới luật pháp”, vừa phán xét rất mạnh mẽ các hành vi là tội lỗi; vừa phản đối việc “cậy luật pháp”, nhưng lại trích dẫn Torah liên tục.

Nếu không làm rõ Phao-lô đang dùng chữ “luật pháp” theo nghĩa nào trong từng văn mạch, thì mọi tranh luận phía sau gần như không thể đi đến đâu.

Trước hết, cần ghi nhận một thực tế hiển nhiên: trong các thư tín, Phao-lô không bao giờ phủ nhận Torah là Lời Đức Chúa Trời. Ông gọi luật pháp là “thánh”, “công bình”, “tốt lành” (Rô-ma 7:12). Ông trích Torah để định nghĩa tội lỗi (Rô-ma 7:7), để lập luận thần học (Ga-la-ti 3), và để dạy dỗ đạo đức (1 Cô-rinh-tô 9:9).

Như vậy, khi Phao-lô nói “không ở dưới luật pháp” (Ga-la-ti 5:18), ông không thể đang nói rằng luật pháp của Đức Chúa Trời là sai hoặc vô giá trị. Vấn đề nằm ở chỗ: ở dưới luật pháp nghĩa là gì?

Trong toàn bộ thư Ga-la-ti, “ở dưới luật pháp” luôn gắn với một khung rất cụ thể: luật pháp như một hệ thống giao ước dùng để xác lập địa vị công chính trước mặt Đức Chúa Trời. Phao-lô lập luận rằng, trong giao ước Sinai, luật pháp giữ vai trò như “người giám hộ” cho đến khi Đấng Christ đến (Ga-la-ti 3:24–25). Khi đức tin đến, người tin không còn ở dưới vai trò giám hộ đó nữa.

Điểm này đặc biệt quan trọng: Phao-lô không nói luật pháp biến mất, mà nói vai trò giao ước của luật pháp đã hoàn tất. Luật không còn là cơ chế để phân biệt “thuộc dân Đức Chúa Trời hay không”, cũng không còn là nền tảng để đạt sự xưng công chính.

Chính trong khung này, Phao-lô mới có thể nói rất mạnh rằng việc quay lại các dấu hiệu giao ước cũ – đặc biệt là cắt bì, vốn là dấu chỉ căn tính dân giao ước – là đi ngược lại Tin Lành (Ga-la-ti 5:2–4). Điều cần nhấn mạnh ở đây là: Phao-lô không chọn cắt bì vì nó là vấn đề duy nhất, mà vì nó là dấu hiệu giao ước mang tính nền tảng và không thể thỏa hiệp trong bối cảnh tranh luận tại Ga-la-ti.

Trong Do Thái giáo thời Đền Thờ thứ hai, cắt bì không đứng một mình. Nó thuộc về một cụm các “dấu hiệu căn tính giao ước”, bao gồm cắt bì, giữ luật ăn uống, và giữ ngày Sa-bát. Đây là những thực hành dùng để xác định ranh giới giữa “thuộc dân giao ước” và “ngoại bang”. Việc Phao-lô tập trung trực diện vào cắt bì không phải vì các dấu hiệu khác không quan trọng, mà vì nếu chấp nhận cắt bì như điều kiện giao ước, thì về mặt logic, toàn bộ hệ thống dấu hiệu đi kèm cũng được kéo theo (x. Ga-la-ti 5:3).

Do đó, việc Ga-la-ti không trực tiếp tranh luận về ăn uống không có nghĩa luật ăn uống nằm ngoài vấn đề. Ngược lại, nó cho thấy Phao-lô đang xử lý vấn đề ở tầng gốc: căn tính giao ước được xác lập trên cơ sở nào.

Một khi căn tính đó không còn được định nghĩa bởi các dấu hiệu của giao ước Sinai, thì các dấu hiệu khác – dù là cắt bì hay ăn uống – cũng không còn vận hành như tiêu chuẩn phân định dân Đức Chúa Trời.

Điều này cũng giúp làm rõ các đoạn như 2 Tê-sa-lô-ni-ca 2, nơi Phao-lô nói đến “kẻ nghịch cùng luật pháp”. Ở đây, “vô luật pháp” không thể hiểu là “không giữ luật ăn uống” hay “không tuân thủ Torah chi tiết”, mà là chống nghịch trật tự và thẩm quyền của Đức Chúa Trời, tương tự cách các tiên tri Cựu Ước dùng hình ảnh “vô luật pháp” để mô tả sự phản loạn đạo đức và thần học.

Nếu “vô luật pháp” chỉ đơn giản là không giữ các điều khoản cụ thể của luật Môi-se, thì chính Phao-lô – người không buộc tín hữu ngoại bang chịu cắt bì – sẽ rơi vào mâu thuẫn trực tiếp với chính lời ông viết. Kinh Thánh không cho phép cách đọc đó.

Một điểm nữa thường gây nhầm lẫn là Ga-la-ti 5:19–21, nơi Phao-lô liệt kê các “việc làm của xác thịt”, trong đó có “mê ăn uống”. Trong văn mạch, danh sách này không nhằm xác định các thực phẩm nào được phép ăn, mà mô tả lối sống buông thả, vô độ, đối lập với đời sống được Thánh Linh hướng dẫn. Việc đưa đoạn này vào tranh luận về đồ ăn tinh sạch, nếu không có phân tích văn mạch, dễ dẫn đến việc gán cho Phao-lô điều ông không hề bàn tới.

Tóm lại, Phao-lô không đứng về phía “bỏ hết luật pháp” cũng không đứng về phía “giữ trọn hệ thống luật Sinai như một giao ước đang vận hành”. Ông làm một việc khó hơn nhiều: tái định vị luật pháp trong ánh sáng của Đấng Christ, phân biệt giữa luật như mặc khải về ý muốn Đức Chúa Trời và luật như cơ chế giao ước.

Nếu không nắm trục này, cả hai phía trong tranh luận đều dễ rơi vào cực đoan: một bên biến ân điển thành vô luật pháp, bên kia biến Torah thành một hệ thống bất biến vượt qua cả sự hoàn tất của Đấng Christ.

V. Luật ăn uống không đứng một mình: hệ thống ô uế – tinh sạch vận hành thế nào?

Một sai lệch lớn trong hầu hết các tranh luận xoay quanh luật ăn uống là việc tách riêng chuyện “ăn con gì” ra khỏi toàn bộ hệ thống ô uế – tinh sạch trong Torah, như thể đây là một điều răn đạo đức độc lập, có giá trị phổ quát và vĩnh viễn giống như các chuẩn mực luân lý.

Nhưng trong Kinh Thánh, luật ăn uống không bao giờ được trình bày như một chuẩn mực đạo đức tự thân. Nó luôn nằm trong một mạng lưới quy định rộng hơn, bao gồm: tiếp xúc với xác chết, bệnh phong, khí huyết, sinh sản, xuất tinh, kinh nguyệt, sinh nở, tế lễ, và không gian thánh.

Điểm then chốt cần nắm là: trong Torah, “ô uế” không luôn đồng nghĩa với tội lỗi. Một người trở nên ô uế vì chôn người chết, vì sinh con, hay vì bệnh ngoài da – tất cả đều là những điều không mang tính đạo đức xấu. Ô uế là tình trạng nghi lễ, liên quan đến khả năng tham dự vào không gian thánh, chứ không phải là trạng thái đạo đức trước mặt Đức Chúa Trời.

Điều này được minh chứng rất rõ trong các quy định của Lê-vi ký: nhiều trường hợp ô uế kết thúc theo thời gian, thường được mô tả bằng công thức lặp đi lặp lại “đến chiều thì được sạch” (x. Lê-vi ký 11:24–25, 27–28, 31–32; 15:5–11). Như vậy, ô uế trong Torah không phải là một bản chất cố định gắn với con người hay sự vật, mà là một trạng thái nghi lễ tạm thời, thay đổi theo bối cảnh và thời điểm.

Chính đặc điểm này cho thấy hệ thống ô uế – tinh sạch không vận hành như một bộ chuẩn mực đạo đức tuyệt đối, mà như một cơ chế nghi lễ phục vụ cho đời sống thánh và việc thờ phượng trong giao ước Israel.

Luật ăn uống nằm chính xác trong logic đó. Một con vật được gọi là “ô uế” không phải vì nó xấu, độc ác, hay sai luân lý, mà vì nó không phù hợp với trật tự biểu tượng của sự thánh khiết trong giao ước Israel. Kinh Thánh từ lâu đã chỉ ra rằng các tiêu chí phân loại (móng chẻ – nhai lại; vảy – vây; chim săn mồi, v.v.) phản ánh một hệ thống phân loại trật tự biểu tượng (sau này, giấc mơ của Phê-rô trong Công vụ Tông Đồ 10 là sự giải mã cuối cùng của hệ thống biểu tượng đó), chứ không phải đánh giá đạo đức hay y sinh.

Điều này giải thích vì sao cùng một Torah lại có thể gọi một con vật là “ô uế” trong bối cảnh nghi lễ, nhưng không hề gán cho nó tính xấu trong tạo dựng. Trong Sáng Thế Ký 1, mọi loài đều được gọi là tốt lành. Không có giai đoạn nào Đức Chúa Trời nói một số loài là “xấu” hay “sai chức năng”. Sự phân biệt tinh sạch – ô uế xuất hiện sau đó, trong bối cảnh thiết lập một dân giao ước sống gần sự thánh khiết của Ngài.

Lê-vi ký 20 nhấn mạnh điều này rất rõ: việc phân biệt các loài ăn được và không ăn được được đặt song song với mục đích “phân rẽ các ngươi khỏi các dân, để các ngươi thuộc về Ta”. Nghĩa là, chức năng chính của luật ăn uống là đánh dấu căn tính giao ước, chứ không phải xác lập luân lý phổ quát cho toàn nhân loại.

Chính vì không phân biệt tầng này, nhiều phản biện đã vô tình đẩy luật ăn uống lên ngang hàng với các chuẩn mực đạo đức như cấm loạn luân hay cấm gian dâm. Nhưng Kinh Thánh chưa bao giờ cho phép phép so sánh đó. Luân lý tình dục được trình bày xuyên suốt từ Sáng Thế Ký đến các thư tín, áp dụng cho cả dân Israel lẫn các dân khác; trong khi luật ăn uống chỉ được ban hành rõ ràng trong bối cảnh Sinai và gắn chặt với không gian thánh, tế lễ, và đời sống cộng đồng Israel.

Điều này cũng giúp làm sáng tỏ một phản biện thường gặp: nếu luật ăn uống bị bỏ, thì phải chăng mọi luật ô uế khác cũng bị bỏ theo? Câu trả lời là: chúng đã hoàn tất chức năng nghi lễ của mình, chứ không phải bị phủ nhận. Không có cộng đồng Cơ Đốc nào ngày nay còn áp dụng luật cách ly người sinh con, luật chờ “đến chiều thì được sạch”, hay luật về tế lễ thanh tẩy – không phải vì coi thường Torah, mà vì bối cảnh thánh điện và chức năng giao ước của các luật đó không còn vận hành.

Nếu tách luật ăn uống ra khỏi hệ thống này và buộc nó phải tồn tại độc lập, thì chính Torah sẽ trở nên mâu thuẫn: tại sao chỉ giữ một mảnh của hệ thống ô uế – tinh sạch, trong khi toàn bộ cấu trúc mà nó thuộc về đã không còn được áp dụng?

VI. “Kẻ nghịch cùng luật pháp” trong Tân Ước: vấn đề không nằm ở phạm vi, mà ở bản chất

Khi Tân Ước nói đến “kẻ nghịch cùng luật pháp” hay “vô luật pháp”, nhiều người lập tức đặt câu hỏi: vậy là nghịch với luật nào? Chỉ 10 Điều Răn, hay toàn bộ Torah? Và nếu nói rằng luật nghi lễ như ăn uống không còn hiệu lực, thì chẳng phải đang cổ vũ cho tình trạng “vô luật pháp” hay sao?

Cách đặt câu hỏi này tiếp tục cho thấy một sự nhầm lẫn tầng khái niệm, rất giống với những gì đã thấy ở các phần trước.

Trong Tân Ước, đặc biệt là trong các thư của Phao-lô, “luật pháp” không chỉ được dùng theo một nghĩa duy nhất. Có lúc ông nói đến luật pháp như ý muốn thánh khiết của Đức Chúa Trời, có lúc nói đến luật pháp như hệ thống giao ước Sinai, và cũng có lúc nói đến luật pháp như công cụ bày tỏ tội lỗi. Nếu không đọc theo văn mạch, rất dễ gán cho ông một lập trường mà chính ông không hề nói.

Khi Phao-lô cảnh báo về “kẻ vô luật pháp”, ông không mô tả một người ăn uống “không đúng luật Lê-vi”, mà mô tả một thái độ sống khước từ thẩm quyền của Đức Chúa Trời, yêu chuộng sự gian ác, và chống nghịch lại chân lý. Ngôn ngữ ông dùng là ngôn ngữ đạo đức và thần học, không phải ngôn ngữ nghi lễ.

Điều này nhất quán với cách Tân Ước mô tả tội lỗi. Các danh sách tội lỗi được nêu ra không xoay quanh các quy định nghi lễ, mà xoay quanh gian dâm, thờ hình tượng, tham lam, dối trá, bạo lực, và lối sống buông thả. Những điều này đều trực tiếp liên quan đến phẩm chất đạo đức và mối quan hệ với Đức Chúa Trời và tha nhân.

Nếu “vô luật pháp” được hiểu là không giữ toàn bộ luật nghi lễ của Torah, thì chính các cộng đồng dân ngoại đầu tiên trong Tân Ước – những người chưa từng sống dưới luật Sinai – sẽ mặc nhiên bị xem là “vô luật pháp”. Nhưng điều này mâu thuẫn trực tiếp với cách các sứ đồ tiếp nhận họ như những người đã được Thánh Linh xác nhận.

Do đó, “vô luật pháp” trong Tân Ước không được định nghĩa bằng việc có tuân thủ các ranh giới nghi lễ của Israel hay không, mà bằng việc có sống trong sự vâng phục đối với ý muốn của Đức Chúa Trời được bày tỏ trong Đấng Christ hay không. Đây là một tiêu chuẩn đạo đức – thần học, chứ không phải một checklist luật lệ.

Nếu không phân biệt rõ điều này, tranh luận sẽ lại quay về vòng lặp quen thuộc: bất kỳ ai nói rằng một số luật Torah không còn hiệu lực nguyên trạng đều bị gán nhãn là “chống luật pháp”, trong khi chính Tân Ước đã tái định nghĩa trung tâm của sự vâng phục.

VII. Chúa Giê-su có sống dưới luật Môi-se không? — Có. Nhưng không theo cách nhiều người đang suy luận

Một câu hỏi thường xuyên được nêu ra là: nếu nói luật Môi-se (bao gồm luật ăn uống) không còn hiệu lực nguyên trạng, thì trong suốt đời sống trên đất, Chúa Giê-su đã sống theo luật nào? Ngài có chịu cắt bì không? Có giữ ngày Sa-bát không? Có lên đền thờ không? Và nếu Ngài thực hành những điều đó, thì làm sao có thể nói rằng luật ấy không còn ràng buộc người tin ngày nay?

Kinh Thánh trả lời rất rõ phần đầu tiên của câu hỏi này.

Phao-lô viết rằng:

“Nhưng khi kỳ hạn đã được trọn, Đức Chúa Trời sai Con Ngài bởi một người nữ sanh ra, sanh ra dưới luật pháp.” (Ga-la-ti 4:4)

Điều này xác nhận một dữ kiện không thể phủ nhận: Chúa Giê-su sinh ra trong dân Israel, dưới giao ước Sinai, và sống trong khung luật pháp của dân tộc đó. Các dữ kiện lịch sử trong Phúc Âm cũng nhất quán với điều này: Ngài chịu cắt bì (Lu-ca 2:21), giữ các kỳ lễ (Giăng 7:10), lên đền thờ (Giăng 2:13), và dự lễ Sa-bát (Lu-ca 4:16).

Tuy nhiên, Kinh Thánh không dừng lại ở dữ kiện đó.

Chính cùng Phao-lô, trong cùng mạch tư tưởng, tiếp tục nói rằng mục đích của việc Chúa Giê-su sinh ra dưới luật pháp là:

“để chuộc những kẻ ở dưới luật pháp, và cho chúng ta được làm con nuôi.” (Ga-la-ti 4:5)

Nghĩa là: Chúa Giê-su không chỉ sống trong hệ thống luật pháp, mà còn hành động đối với hệ thống đó, với một mục đích rõ ràng là xử lý phạm trù tội lỗi của những người ở trong nó. Việc Ngài sống dưới luật không nhằm kéo dài trạng thái đó cho muôn đời, mà nhằm đưa nó đến chỗ hoàn tất.

Chính Chúa Giê-su cũng mô tả vai trò của Ngài đối với luật pháp bằng ngôn ngữ “hoàn tất”, chứ không phải “duy trì nguyên trạng”:

“Đừng tưởng Ta đến để bãi bỏ luật pháp hay lời tiên tri; Ta đến, không phải để bãi bỏ, nhưng để làm trọn.” (Ma-thi-ơ 5:17)

Trong Kinh Thánh, “làm trọn” không có nghĩa là “tiếp tục giữ mãi như cũ”, mà là đưa điều gì đó đến mục đích mà Đức Chúa Trời đã định cho nó. Điều này được chính Tân Ước giải thích rõ hơn khi nói về các yếu tố trung tâm của luật Môi-se.

Chẳng hạn, chức tế lễ và sinh tế — những phần không thể tách rời khỏi luật Môi-se — được mô tả là:

“vì luật pháp chỉ có bóng của sự tốt lành ngày sau, chớ không phải là chính hình.” (Hê-bơ-rơ 10:1)

Nếu luật pháp chỉ là “bóng”, thì việc Chúa Giê-su đến không phải để giữ mãi cái bóng, mà để đưa đến thực tại mà cái bóng trỏ về. Khi thực tại đã đến, chức năng của cái bóng thay đổi.

Điều này giúp hiểu đúng cách Chúa Giê-su sống dưới luật. Ngài giữ luật, nhưng đồng thời liên tục tái định hướng cách hiểu luật. Trong Bài giảng trên núi, Ngài không hủy bỏ các điều răn, nhưng mở rộng chúng khỏi phạm vi hành động bên ngoài sang động cơ bên trong (Ma-thi-ơ 5:21–48). Trọng tâm không còn là ranh giới nghi lễ, mà là tình trạng tấm lòng trước mặt Đức Chúa Trời.

Nếu lập luận rằng: vì Chúa Giê-su giữ luật Môi-se nên người tin hôm nay phải giữ nguyên toàn bộ hệ thống đó, thì lập luận ấy cũng buộc phải chấp nhận các thành phần khác của cùng hệ thống: đền thờ, chức tế lễ Lê-vi, và sinh tế chuộc tội. Nhưng chính Tân Ước khẳng định rằng những yếu tố này không còn được thực hành, vì Đấng mà chúng trỏ đến đã đến (Hê-bơ-rơ 7–10).

Do đó, Kinh Thánh không trình bày Chúa Giê-su như người duy trì luật pháp như một hệ thống đóng, cũng không như người phá bỏ luật pháp, mà như Đấng hoàn tất mục đích của luật pháp, rồi từ đó mở ra một cách sống vâng phục mới trong giao ước mới.

Nếu không phân biệt rõ điều này, tranh luận sẽ luôn mắc kẹt trong một vòng lặp: Chúa Giê-su giữ luật → luật phải còn nguyên → ai không giữ là vô luật pháp. Trong khi chính Kinh Thánh lại mời gọi người đọc nhìn luật pháp từ đích đến mà Đức Chúa Trời đã định cho nó, chứ không chỉ từ hình thức ban đầu tại Sinai.

VIII. Vì sao tranh luận không dứt: cả hai phía đều đúng một phần, nhưng sai ở tầng khái niệm

Nhìn lại toàn bộ tranh luận quanh luật ăn uống, có thể thấy một điểm chung: cả hai phía đều dựa vào Kinh Thánh, đều trích dẫn đúng, nhưng lại đặt các dữ kiện vào sai tầng vận hành của luật pháp. Chính điều này khiến tranh luận không thể đi đến hồi kết.

1. Lỗ hổng của phía cho rằng luật ăn uống vẫn còn hiệu lực nguyên trạng

Phía này thường lập luận rất nhất quán ở một điểm: luật ăn uống là lời Đức Chúa Trời phán; Chúa Giê-su và các sứ đồ không hề phủ nhận Torah; vì vậy không có cơ sở Kinh Thánh để loại bỏ luật ăn uống.

Nhận định này đúng ở dữ kiện, nhưng sai ở suy luận.

Kinh Thánh chưa bao giờ dạy rằng: hễ điều gì Đức Chúa Trời từng phán thì phải tiếp tục được áp dụng trong cùng hình thức, bất kể bối cảnh giao ước đã thay đổi. Chính Torah cũng cho thấy nhiều quy định được ban ra cho một giai đoạn và một cộng đồng cụ thể. Các luật về đền tạm, sinh tế, chức tế lễ Lê-vi đều là lời Đức Chúa Trời phán, nhưng Tân Ước khẳng định rằng chúng đạt đến mục đích của mình trong Đấng Christ (Hê-bơ-rơ 8:5; 9:9–10; 10:1).

Luật ăn uống nằm trong cùng hệ thống ô uế – tinh sạch với các luật nghi lễ khác. Nếu khẳng định rằng luật ăn uống vẫn phải giữ nguyên trạng vì nó là lời Đức Chúa Trời, thì về mặt logic và Kinh Thánh, người đọc cũng phải giữ nguyên toàn bộ hệ thống đi kèm: trạng thái ô uế theo thời gian, nghi lễ thanh tẩy, và mối liên hệ trực tiếp với đền thờ. Nhưng chính những yếu tố đó không còn được thực hành trong đời sống Hội Thánh Tân Ước.

Vấn đề không phải là “coi nhẹ lời Cha”, mà là không phân biệt chức năng của lời Cha trong từng giai đoạn mặc khải.

2. Lỗ hổng của phía cho rằng luật ăn uống đã “bị bỏ”

Ở chiều ngược lại, phía cho rằng luật ăn uống không còn hiệu lực thường rơi vào một lỗi khác: đơn giản hóa quá mức. Luật ăn uống đôi khi bị trình bày như một quy định phụ, mang tính vệ sinh, hoặc chỉ là biểu tượng xã hội có thể gạt bỏ mà không cần giải thích thần học.

Cách tiếp cận này cũng không phản ánh đúng Kinh Thánh.

Luật ăn uống trong Lê-vi ký được đặt trong ngôn ngữ rất mạnh: “Ta là Giê-hô-va”, “để các ngươi nên thánh”, “để các ngươi thuộc về Ta” (Lê-vi ký 11:44–47; 20:24–26). Điều đó cho thấy luật này không hề tầm thường, cũng không phải là một chi tiết tùy tiện. Nó thực sự đóng vai trò định hình căn tính giao ước của Israel.

Nếu chỉ nói rằng “giờ là ân điển nên bỏ”, mà không giải thích luật này đã được hoàn tất như thế nào, thì lập luận sẽ bị phản bác rất dễ dàng bằng chính Kinh Thánh. Tân Ước không dạy rằng ân điển đến bằng cách xóa bỏ mọi cấu trúc trước đó, mà bằng cách đưa chúng đến giải pháp thanh tẩy trọn vẹn (Giăng 1:17; Rô-ma 10:4).

Một trong những câu chuyện tiêu biểu là người phụ nữ bị rong huyết trong mười hai năm (x. Tin Mừng Mác-cô 5:25–34; Tin Mừng Mát-thêu 9:20–22). Theo Luật, tình trạng của bà không chỉ là bệnh tật mà còn là ô uế nghi lễ kéo dài. Tuy nhiên, khi bà chạm đến Đức Giê-su, sự ô uế không “lây” sang Người; trái lại, sự thánh sạch từ Đức Giê-su làm bà được thanh sạch. Chi tiết này cho thấy Đức Giê-su đã trở thành trung tâm của sự thanh tẩy và thánh hóa, thì việc các phân loại ô uế theo Luật không còn vận hành như trước không phải là sự bỏ Luật, mà là hệ quả trực tiếp của việc đã có một giải pháp thanh tẩy mới.

3. Một trục hiểu nhất quán hơn với toàn bộ dữ liệu Kinh Thánh

Khi đặt tất cả các phân đoạn Kinh Thánh cạnh nhau, một trục hiểu nhất quán hiện ra:

  • Torah là mặc khải thật của Đức Chúa Trời.
  • Đây là hệ thống giao ước cụ thể, bao gồm đạo đức, dân sự, và nghi lễ.
  • Các luật nghi lễ (trong đó có luật ăn uống) phục vụ cho việc duy trì sự thánh trong không gian giao ước Israel, gắn chặt với đền thờ và hệ thống tế lễ.
  • Chúa Giê-su sinh ra dưới luật pháp (Ga-la-ti 4:4), giữ luật, và làm trọn mục đích của luật (Ma-thi-ơ 5:17).
  • Khi mục đích được hoàn tất, cách thức vận hành của luật thay đổi: từ ranh giới nghi lễ sang sự thánh khiết được bày tỏ qua đời sống mới trong Thánh Linh (Rô-ma 8:1–4; Cô-lô-se 2:16–17).

Trong trục hiểu này, luật ăn uống không còn vận hành như một chuẩn mực giao ước bắt buộc. Nó trở thành một phần của bức tranh lớn hơn, giúp người đọc hiểu cách Đức Chúa Trời đã dạy dân Ngài về sự thánh khiết, và cách sự thánh khiết đó được làm trọn trong Đấng Christ.

4. Kết luận

Tranh luận về luật ăn uống không bế tắc vì thiếu câu Kinh Thánh, mà vì thiếu một khung khái niệm đủ rộng để đặt các câu Kinh Thánh vào đúng vị trí của chúng. Khi khung đó được làm rõ, nhiều câu hỏi không còn cần phải trả lời theo kiểu “giữ hay bỏ”.

Vấn đề cốt lõi không phải là ăn gì hay không ăn gì, mà là: luật pháp đang dẫn con người đến đâu trong chương trình cứu chuộc của Đức Chúa Trời. Và ở điểm này, Kinh Thánh nhất quán từ đầu đến cuối.

Phụ lục 1: Về việc dùng Sáng Thế Ký để suy luận luật ăn uống

Trong các tranh luận xoay quanh luật ăn uống, một lập luận thường xuyên được đưa ra là: sự phân biệt “thanh sạch” và “không thanh sạch” đã xuất hiện từ thời Nô-ê, trước khi luật Môi-se được ban hành; do đó, việc phân biệt này không thể chỉ thuộc về giao ước Sinai, mà phản ánh một chuẩn mực có tính phổ quát và lâu dài.

Lập luận này dựa chủ yếu vào Sáng Thế Ký 7:2, nơi Đức Chúa Trời truyền cho Nô-ê đem vào tàu “loài vật thanh sạch” mỗi loài bảy cặp, còn “loài vật không thanh sạch” mỗi loài một cặp.

Từ đây, nhiều người suy luận rằng các thuật ngữ “thanh sạch / không thanh sạch” ở thời Nô-ê phải mang cùng nội dung và chức năng như trong Lê-vi Ký 11, đặc biệt liên quan đến việc ăn uống.

Tuy nhiên, khi đọc kỹ văn mạch Kinh Thánh, cần phân biệt rõ giữa việc sử dụng cùng một thuật ngữviệc vận hành cùng một hệ thống luật lệ.

1. Văn mạch Sáng Thế Ký 7 không bàn về ăn uống

Trong toàn bộ phân đoạn Sáng Thế Ký 6–9, mục đích của việc phân biệt các loài vật là rất nhất quán: bảo tồn sự sống qua cơn Đại Hồng Thủychuẩn bị cho việc dâng tế lễ sau khi nước rút (Sáng Thế Ký 8:20).

Văn bản không hề đưa ra bất kỳ mệnh lệnh nào liên quan đến việc con người được phép ăn hay không được phép ăn loài vật nào.

Nói cách khác, Sáng Thế Ký 7 xác nhận rằng Nô-ê có nhận thức về sự khác biệt giữa các loài vật trong mối quan hệ với Đức Chúa Trời, nhưng không định nghĩa sự khác biệt đó trong phạm vi luật ăn uống. Việc gán trực tiếp nội dung của Lê-vi Ký 11 vào Sáng Thế Ký 7 là một bước suy diễn vượt quá những gì văn bản cho phép.

2. Sáng Thế Ký 9 và phạm vi cho phép ăn uống

Sau cơn nước lụt, Sáng Thế Ký 9:3 ghi nhận một thay đổi quan trọng:
“Phàm vật chi hành động và có sự sống thì dùng làm đồ ăn cho các ngươi; ta cho mọi vật đó như ta đã cho thứ cỏ xanh.”

Điều đáng chú ý là: trong đoạn này, Kinh Thánh không tái lập bất kỳ ranh giới nào giữa loài vật thanh sạch và không thanh sạch trong việc ăn uống. Giới hạn duy nhất được nêu ra ngay sau đó là lệnh cấm ăn thịt còn máu (Sáng Thế Ký 9:4). Nếu hệ thống phân loại ăn uống như Lê-vi Ký 11 đã đang vận hành, thì sự im lặng hoàn toàn của văn bản về điều đó là một điểm cần được giải thích, không thể bỏ qua.

3. Mặc khải tiến triển và giới hạn của việc “áp ngược luật”

Một điểm then chốt cần lưu ý là: trong Kinh Thánh, các luật lệ chi tiết thường được ban hành trong những bối cảnh lịch sử và giao ước cụ thể. Lê-vi Ký 11 gắn trực tiếp với giao ước Sinai và với đời sống thờ phượng của dân Y-sơ-ra-ên được giải cứu khỏi Ê-díp-tô (Lê-vi Ký 11:44–45).

Việc dùng các luật này để diễn giải ngược lại các phân đoạn trước Sinai – như Sáng Thế Ký – cần hết sức thận trọng.

Kinh Thánh không trình bày luật pháp như một khối bất biến được áp dụng đồng đều cho mọi thời kỳ, mà như một tiến trình mặc khải dần dần, trong đó mỗi giai đoạn có phạm vi và mục đích riêng.

Kết luận phụ lục

Sự hiện diện của khái niệm “thanh sạch / không thanh sạch” trước thời Môi-se là một dữ kiện Kinh Thánh quan trọng. Tuy nhiên, từ dữ kiện đó suy ra rằng luật ăn uống trong Lê-vi Ký 11 có hiệu lực phổ quát cho mọi thời đại là một bước suy luận vượt quá chứng cứ văn bản.

Sáng Thế Ký cho thấy sự phân biệt, nhưng không định nghĩa đầy đủ nội dung và chức năng của sự phân biệt đó.

Lê-vi Ký, trong bối cảnh giao ước Sinai, mới là nơi hệ thống hóa và luật hóa sự phân biệt ấy cho một cộng đồng cụ thể và một mục đích nghi lễ cụ thể. Việc đọc hai phân đoạn này như thể chúng nói về cùng một hệ thống luật ăn uống không phản ánh đầy đủ mạch mặc khải của Kinh Thánh.

Phụ lục 2: Thuật ngữ “phàm vật chi hành động” (רֶמֶשׂ – remes) và giới hạn của suy luận luật ăn uống

Trong các lập luận ủng hộ việc tiếp tục giữ luật ăn uống theo Lê-vi Ký 11, thuật ngữ Hê-bơ-rơ רֶמֶשׂ (remes), thường được dịch là “phàm vật chi hành động”, “côn trùng”, “bò sát”, hoặc “sinh vật bò”, đóng vai trò then chốt. Lập luận cho rằng cách dùng từ này trong Sáng Thế Ký 9:3 cho thấy Đức Chúa Trời không hề mở rộng phạm vi ăn uống cho con người, mà chỉ cho phép ăn trong một phạm vi đã được phân định từ trước.

Phụ lục này không nhằm phủ nhận giá trị ngữ nghĩa của thuật ngữ remes, mà nhằm làm rõ phạm vi hợp pháp của việc suy luận thần học dựa trên thuật ngữ đó, dựa trên chính mạch Kinh Thánh.

1. Nghĩa cơ bản và phạm vi sử dụng của remes trong Cựu Ước

Trong tiếng Hê-bơ-rơ Kinh Thánh, remes là một danh từ tập hợp, dùng để chỉ các sinh vật “bò”, “chuyển động gần mặt đất”, hoặc “sinh vật nhỏ di chuyển”. Thuật ngữ này xuất hiện nhiều lần trong các sách Cựu Ước, đặc biệt trong các văn bản mô tả sự sáng tạo và thế giới sinh vật (Sáng Thế Ký 1:24–26; 6:7; 7:14; 8:17; 9:3).

Điểm quan trọng là: trong các văn cảnh này, remes được dùng như một thuật ngữ mô tả sinh học, không phải như một thuật ngữ luật pháp. Nó phân loại sinh vật theo cách di chuyển hoặc vị trí sinh tồn, chứ không theo tiêu chí đạo đức hay nghi lễ.

Ngay cả khi remes được dịch là “côn trùng” hoặc “bò sát”, điều đó chỉ phản ánh lựa chọn dịch thuật để giúp người đọc hiện đại hình dung, chứ không tự động hàm ý rằng mọi văn bản có remes đều đang bàn đến vấn đề ăn uống.

2. Remes trong Sáng Thế Ký 9:3 và văn mạch hậu Đại Hồng Thủy

Sáng Thế Ký 9:3 viết:
“Phàm vật chi hành động (remes) và có sự sống thì dùng làm đồ ăn cho các ngươi; ta cho mọi vật đó như ta đã cho thứ cỏ xanh.”

Trong văn mạch, câu này đánh dấu một thay đổi so với Sáng Thế Ký 1, nơi con người chỉ được phép ăn thực vật (Sáng Thế Ký 1:29). Sau cơn Đại Hồng Thủy, con người được phép dùng sinh vật làm thức ăn, với một giới hạn duy nhất được nêu rõ ngay sau đó: không ăn thịt còn máu (Sáng Thế Ký 9:4).

Điều đáng chú ý là: văn bản không đưa ra bất kỳ phân loại nghi lễ nào tại đây. Không có danh sách, không có tiêu chí “thanh sạch / không thanh sạch”, cũng không có hệ quả pháp lý nếu vi phạm. Thuật ngữ remes trong câu này hoạt động trong cùng một phạm vi mô tả như các đoạn Sáng Thế Ký trước đó, chứ chưa mang chức năng luật hóa.

3. So sánh với remes trong Lê-vi Ký 11

Lê-vi Ký 11 sử dụng lại thuật ngữ remes, nhưng trong một bối cảnh hoàn toàn khác: bối cảnh giao ước Sinai, nơi Đức Chúa Trời ban hành một hệ thống luật nghi lễ chi tiết cho dân Y-sơ-ra-ên.

Ở đây, remes không chỉ là một thuật ngữ mô tả sinh vật, mà trở thành đối tượng của phân loại luật pháp: loài nào được phép ăn, loài nào bị coi là ô uế, và hậu quả của việc vi phạm. Chính văn mạch này mới xác lập chức năng luật ăn uống của thuật ngữ.

Điều này cho thấy: ý nghĩa từ vựng của remes không thay đổi, nhưng chức năng của nó trong hệ thống luật thì có. Việc một thuật ngữ được dùng trong cả hai sách không đồng nghĩa với việc hai sách đang vận hành cùng một hệ luật.

4. Giới hạn của việc suy luận “từ vựng → luật pháp”

Một sai lệch thường gặp trong tranh luận là giả định rằng: nếu một thuật ngữ xuất hiện trước Sinai, thì hệ luật gắn với thuật ngữ đó cũng đã tồn tại trước Sinai. Tuy nhiên, Kinh Thánh không trình bày luật pháp theo cách này.

Nhiều yếu tố quan trọng trong luật Môi-se – như tế lễ chuộc tội, ngày lễ nghi, hay luật thanh sạch – đều sử dụng những khái niệm đã tồn tại từ trước, nhưng chỉ được luật hóa trong một bối cảnh giao ước cụ thể. Thuật ngữ không tạo ra luật; luật được tạo ra bởi mệnh lệnh và thẩm quyền giao ước.

Áp dụng nguyên tắc này vào remes, có thể nói rằng: sự xuất hiện của thuật ngữ này trong Sáng Thế Ký cho thấy một nền tảng nhận thức về thế giới sinh vật, nhưng không đủ để kết luận rằng luật ăn uống của Lê-vi Ký 11 đã đang vận hành đầy đủ trong giai đoạn đó.

5. Ngay cả khi giới hạn remes…

Một phản biện thường được đưa ra là: nếu remes trong Sáng Thế Ký 9 chỉ bao gồm côn trùng, bò sát, hoặc sinh vật nhỏ bò sát mặt đất, thì đoạn này hoàn toàn không liên quan đến các loài thú lớn như heo, bò, gia cầm hay cá — và do đó không thể được dùng để lập luận rằng Đức Chúa Trời đã “cho phép ăn mọi thứ”.

Nhận xét này có thể đúng về mặt phạm vi từ vựng, nhưng không giải quyết được vấn đề cốt lõi mà tranh luận đang đặt ra.

Lý do là vì:
cuộc tranh luận không nằm ở chỗ Sáng Thế Ký 9 cho phép ăn bao nhiêu loài, mà nằm ở chỗ Sáng Thế Ký 9 có đang vận hành một hệ luật ăn uống hay không.

Ngay cả trong trường hợp chấp nhận rằng remes không bao gồm các loài thú lớn, thì văn bản Sáng Thế Ký 9 vẫn không cung cấp bất kỳ yếu tố nào cấu thành một luật ăn uống, bao gồm:

  • không có danh sách “được ăn / không được ăn”;
  • không có tiêu chí phân biệt thanh sạch – ô uế;
  • không có mệnh lệnh mang tính giao ước;
  • không có hình phạt hay hệ quả khi vi phạm.

Nói cách khác, dù phạm vi của remes là hẹp hay rộng, thì đoạn văn này vẫn chỉ là một lời cho phép tổng quát trong bối cảnh hậu Đại Hồng Thủy, kèm theo một giới hạn đạo đức duy nhất liên quan đến máu (Sáng Thế Ký 9:4). Nó không vận hành như một luật nghi lễ, càng không phải là một hệ thống phân loại ăn uống như trong Lê-vi Ký 11.

Việc đưa câu hỏi “heo, vịt, cá basa có nằm trong remes hay không” vào đây, do đó, đã chuyển trọng tâm tranh luận sang một tầng mà văn bản không hề đặt ra. Văn bản không yêu cầu người đọc phải xác định chính xác từng loài được ăn, mà chỉ ghi nhận một bước chuyển lớn trong quan hệ giữa con người và thế giới sinh vật sau Đại Hồng Thủy.

Chính vì vậy, ngay cả khi giới hạn remes ở phạm vi “côn trùng” hay “bò sát”, điều đó cũng không giúp thiết lập tính liên tục của luật ăn uống theo Lê-vi Ký 11 từ Sáng Thế Ký. Vấn đề không nằm ở việc từ ngữ bao trùm bao nhiêu loài, mà nằm ở việc chưa có bất kỳ cấu trúc luật pháp nào được thiết lập tại đây.

Kết luận phụ lục

Phân tích ngữ nghĩa của remes là cần thiết và có giá trị. Tuy nhiên, việc dùng phân tích đó để chứng minh rằng luật ăn uống theo Lê-vi Ký 11 có hiệu lực phổ quát từ Sáng Thế Ký là một bước suy luận vượt quá dữ liệu văn bản.

Kinh Thánh cho thấy một sự nhất quán về thuật ngữ, nhưng đồng thời cũng cho thấy sự tiến triển rõ ràng về chức năng luật pháp. Remes trong Sáng Thế Ký là ngôn ngữ mô tả của sáng tạo; remes trong Lê-vi Ký là đối tượng của luật nghi lễ. Nhận diện đúng sự khác biệt này là điều kiện cần thiết để đọc Kinh Thánh theo đúng mạch mặc khải của chính nó.

Phụ lục 3: Tổ phụ ăn gì – mô tả lịch sử hay chuẩn mực luật pháp?

Một trong những lập luận thường được đưa ra để bảo vệ quan điểm “luật ăn uống luôn còn hiệu lực” là quan sát đời sống của các tổ phụ: A-bên dâng chiên, Áp-ra-ham đãi bò con, Gia-cốp bắt dê, cả dòng dõi sống bằng nghề chăn nuôi cừu, dê, bò. Từ đó, lập luận được rút ra là: các tổ phụ chỉ ăn và dùng những con vật “tinh sạch”, nên luật phân biệt tinh sạch – ô uế đã tồn tại từ đầu, trước cả luật Môi-se.

Cách lập luận này nghe có vẻ nhất quán, nhưng khi đặt dưới ánh sáng của chính văn bản Kinh Thánh, cần phân biệt rất rõ giữa điều Kinh Thánh mô tả đã xảy rađiều Kinh Thánh thiết lập như một chuẩn mực bắt buộc.

1. Kinh Thánh ghi lại họ đã làm gì, không phải họ chỉ được phép làm gì

Khi Kinh Thánh kể rằng A-bên dâng “chiên đầu lòng” (Sáng Thế Ký 4:4), Áp-ra-ham bắt “một con bò con ngon” để đãi khách (Sáng Thế Ký 18:7–8), hay Gia-cốp bắt “hai dê con” làm món ăn cho Y-sác (Sáng Thế Ký 27:9), văn bản chỉ đang ghi nhận những hành động cụ thể trong những hoàn cảnh cụ thể.

Không có câu nào trong các phân đoạn này nói rằng:

  • chỉ được phép ăn những con vật đó,
  • ăn con vật khác là phạm tội,
  • hay Đức Chúa Trời đã ban một quy định ăn uống mang tính ràng buộc đạo đức cho toàn nhân loại ở giai đoạn này.

Nói cách khác, đây là tường thuật lịch sử, không phải mệnh lệnh luật pháp.

Nguyên tắc này rất quan trọng trong cách đọc Kinh Thánh: không phải mọi điều được ghi lại đều mang tính quy phạm. Kinh Thánh cũng ghi lại việc các tổ phụ đa thê, gian dối, tranh chấp, nhưng không vì thế mà những điều đó trở thành chuẩn mực đạo đức.

2. Sự im lặng của Kinh Thánh không tạo ra luật cấm

Một bước suy luận thường bị bỏ qua là: từ việc Kinh Thánh không ghi các tổ phụ ăn những con vật khác, người đọc kết luận rằng họ không được phép ăn những con vật đó. Đây là một bước nhảy logic mà văn bản Kinh Thánh không hề xác nhận.

Trước khi luật pháp Sinai được ban hành, Kinh Thánh không đưa ra:

  • danh sách con vật được ăn và không được ăn,
  • tiêu chí phân loại,
  • hình phạt khi vi phạm,
  • hay một tuyên bố thần học rằng việc ăn một loài vật nào đó là ô uế về mặt đạo đức.

Ngay cả sau Đại Hồng Thủy, khi Đức Chúa Trời mở rộng phạm vi thức ăn cho loài người, mệnh lệnh được ghi rất ngắn gọn:
“Phàm vật chi hành động và có sự sống thì dùng làm đồ ăn cho các ngươi; Ta cho mọi vật đó như Ta đã cho thứ cỏ xanh” (Sáng Thế Ký 9:3).
Giới hạn duy nhất được nhấn mạnh ngay sau đó không phải là loại con vật, mà là máu: “Song các ngươi không nên ăn thịt còn hồn sống, nghĩa là có máu” (Sáng Thế Ký 9:4).

Nếu Kinh Thánh muốn thiết lập một hệ thống phân biệt tinh sạch – ô uế cho việc ăn uống ngay từ thời Nô-ê hay các tổ phụ, thì việc không ghi lại bất kỳ tiêu chí hay chế tài nào là một khoảng trống rất khó giải thích.

3. Nghề chăn nuôi và thói quen sinh hoạt không đồng nghĩa với luật ăn uống

Việc các tổ phụ chủ yếu chăn chiên, dê, bò là một thực tế kinh tế – xã hội của đời sống du mục Cận Đông cổ đại. Những loài vật này:

  • dễ chăn thả,
  • cung cấp sữa, lông, da,
  • thuận tiện cho di chuyển và sinh tồn.

Từ thực tế đó, Kinh Thánh mô tả họ sống bằng những loài vật quen thuộc ấy. Nhưng một thói quen sinh hoạt phổ biến không tự động trở thành luật đạo đức hoặc luật nghi lễ.

Ngay trong chính Kinh Thánh, nhiều loài vật khác cũng được nhắc đến (lừa, lạc đà, ngựa, chim chóc, cá), nhưng việc chúng không xuất hiện trong các bữa ăn được kể lại không có nghĩa là Kinh Thánh đang âm thầm cấm đoán.

4. Tế lễ không thể dùng để suy ra luật ăn uống

Một nhầm lẫn rất phổ biến trong tranh luận về luật ăn uống là việc trộn lẫn đối tượng của tế lễ với chuẩn mực sinh hoạt ăn uống. Hai phạm trù này có liên hệ biểu tượng, nhưng không đồng nhất về chức năng.

Trong Sáng Thế Ký 4, A-bên dâng “chiên đầu lòng trong bầy mình cùng mỡ nó”, và Đức Chúa Trời nhậm lễ vật ấy (Sáng Thế Ký 4:4). Tân Ước giải thích trực tiếp ý nghĩa của sự kiện này:

“Bởi đức tin, A-bên đã dâng cho Đức Chúa Trời một tế lễ tốt hơn của Ca-in, và được xưng công bình…” (Hê-bơ-rơ 11:4).

Điều cần chú ý ở đây là Kinh Thánh tự định nghĩa tiêu chí được nhậm: đó là đức tin, không phải danh mục động vật.

Nếu Kinh Thánh muốn dạy rằng A-bên được nhậm vì ông chọn “đúng loại thịt để ăn”, thì Hê-bơ-rơ 11 đã không cần phải nhấn mạnh đến đức tin, mà phải giải thích tiêu chuẩn thanh sạch của con vật. Nhưng tác giả không làm điều đó.

Quan trọng hơn, bản thân văn mạch Sáng Thế Ký 4 không hề bàn đến ăn uống. Hai anh em đang dâng của lễ thờ phượng, không phải chuẩn bị bữa ăn. Việc Ca-in bị từ chối không phải vì ông mang “đồ ăn không tinh sạch”, mà vì tấm lòng và thái độ dâng hiến (so sánh với Sáng Thế Ký 4:6–7).

Ở đây cần phân biệt rõ:

  • Tế lễ là hành vi thờ phượng, mang tính biểu tượng, hướng về Đức Chúa Trời.
  • Ăn uống là sinh hoạt đời sống thường nhật của con người.

Kinh Thánh không hề thiết lập một nguyên tắc rằng:

“Con vật nào được dùng trong tế lễ thì mặc nhiên là con vật được phép ăn trong mọi bối cảnh.”

Nếu lập luận theo hướng đó, thì chính luật Lê-vi Ký sau này sẽ rơi vào mâu thuẫn, vì không phải mọi con vật tinh sạch đều được dùng cho mọi loại tế lễ, và không phải mọi tế lễ đều liên quan đến việc ăn (Lê-vi Ký 1–7).

Do đó, nói rằng “A-bên có đức tin vì ông biết và làm theo luật ăn uống tinh sạch” là đưa một hệ thống luật về sau áp ngược vào một văn mạch chưa hề đặt vấn đề đó. Kinh Thánh không cho phép kiểu suy luận này.

Điều Kinh Thánh khẳng định một cách nhất quán là:
Đức Chúa Trời nhìn vào đức tin và sự vâng phục trong thờ phượng, chứ không dùng tế lễ để thiết lập hay chứng minh một hệ thống luật ăn uống đang vận hành.

Nói cách khác, tế lễ không phải là cửa ngõ để suy ra luật ăn uống. Hai lĩnh vực này chỉ được gắn chặt với nhau sau này, khi luật giao ước Sinai được ban, chứ không phải ngay từ các trình thuật tổ phụ.

5. Kết luận

Từ chính dữ liệu Kinh Thánh, có thể nói cách chắc chắn rằng:

  • Các tổ phụ đã ănđã dùng những con vật nhất định.
  • Nhưng Kinh Thánh không thiết lập từ đó một luật ăn uống mang tính bắt buộc, phổ quát, và có chế tài.

Việc chuyển từ “họ đã làm như vậy” sang “họ buộc phải làm như vậy” là một bước suy luận vượt quá điều văn bản cho phép. Nếu không phân biệt rõ giữa mô tả lịch sử và chuẩn mực luật pháp, người đọc rất dễ vô tình đặt luật Sinai ngược trở lại vào thời kỳ tiền-Sinai – một điều mà chính Kinh Thánh không làm.

Phân biệt này không nhằm phủ nhận sự liên tục của Kinh Thánh, mà nhằm đọc Kinh Thánh theo đúng nhịp mặc khải của chính nó.

Phụ lục 4: Tế lễ ≠ sinh hoạt ăn uống

Một trong những chỗ dễ khiến người đọc “gật đầu theo phản xạ” trong lập luận ủng hộ luật ăn uống là chỗ này: các tổ phụ dâng tế lễ bằng chiên, dê, bò — tức những con vật được gọi là “tinh sạch” — nên hiển nhiên họ cũng chỉ ăn những con đó, và vì vậy luật ăn uống đã tồn tại từ rất sớm, trước cả khi Torah được ban.

Nghe qua thì có vẻ rất hợp lý. Nhưng khi đọc kỹ Kinh Thánh, ta sẽ thấy đây là một bước suy luận mà chính văn bản không hề thực hiện.

Ngay từ câu chuyện đầu tiên có tế lễ, Kinh Thánh đã đặt ranh giới rất rõ. A-bên dâng chiên đầu lòng trong bầy mình, và Đức Giê-hô-va đoái xem lễ vật ấy (Sáng Thế Ký 4:4). Nhưng điều được nhấn mạnh ở đây không phải là “A-bên chọn đúng con vật để ăn”, mà là ông dâng lễ bởi đức tin. Thư Hê-bơ-rơ khi nhìn lại sự kiện này cũng không hề bàn đến ăn uống, mà nói thẳng: “Bởi đức tin, A-bên đã dâng cho Đức Chúa Trời một tế lễ tốt hơn” (Hê-bơ-rơ 11:4).

Nói cách khác, Kinh Thánh dùng tế lễ để nói về mối quan hệ giữa con người và Đức Chúa Trời, chứ không dùng tế lễ để thiết lập một thực đơn.

Điều này càng rõ hơn khi đi vào Torah. Trong các sách Lê-vi và Dân-số, tế lễ có hệ thống riêng, luật ăn uống nằm trong hệ thống luật thanh sạch – ô uế lại là một phạm vi khác. Dù cùng xoay quanh động vật, nhưng chức năng của mỗi nhóm luật hoàn toàn khác nhau. Tế lễ gắn với bàn thờ, với huyết, với sự chuộc tội và tạ ơn; còn luật thanh sạch – ô uế chi phối đời sống thờ phượng hằng ngày của cộng đồng. Không có đoạn nào trong Torah nói rằng: vì con vật này được dâng trên bàn thờ, nên nó trở thành tiêu chuẩn cho mọi bữa ăn.

Chính vì vậy, khi Tân Ước nhìn lại hệ thống tế lễ, thư Hê-bơ-rơ mới có thể nói rất thẳng rằng Đức Chúa Trời “không ưa thích của lễ và sinh tế”, mà những điều đó chỉ là hình bóng hướng về Đấng Christ (Hê-bơ-rơ 10:5–10). Nếu tế lễ vốn là nền tảng của sinh hoạt ăn uống, thì cách lập luận này sẽ sụp đổ ngay từ đầu.

Nhiều người cũng viện dẫn đời sống của các tổ phụ để củng cố suy luận: Áp-ra-ham bắt bò con đãi khách (Sáng Thế Ký 18:7–8), Gia-cốp bắt dê làm món cho Y-sác (Sáng Thế Ký 27:9), cả gia đình đều là người chăn chiên, chăn dê, chăn bò. Điều này hoàn toàn đúng. Nhưng Kinh Thánh chỉ đang mô tả họ đã ăn gì, chứ không hề nói rằng: “vì các tổ phụ ăn như vậy, nên đây là luật ăn uống cho mọi thời đại”.

Nếu cứ đọc mô tả như thể đó là luật, thì cũng phải hỏi ngược lại: vì Kinh Thánh không ghi các tổ phụ ăn cá, có phải cá là không được ăn? Hay vì không thấy họ ăn nhiều loài khác, nên những loài đó mặc nhiên bị cấm? Rõ ràng, chính cách đọc này đẩy người đọc ra khỏi văn mạch Kinh Thánh.

Điểm mấu chốt là: tế lễ không bao giờ được dùng như tiêu chuẩn để định nghĩa sinh hoạt ăn uống, dù trong Cựu Ước hay Tân Ước. Việc một con vật được chấp nhận trên bàn thờ nói lên điều gì đó về thờ phượng và giao ước, chứ không tự động nói lên điều gì về thực đơn hằng ngày của con người.

Nếu không giữ ranh giới này, thì rất dễ — dù vô tình — biến tế lễ thành luật ăn uống, và từ đó kéo cả hệ thống luật Sinai ngược về thời các tổ phụ, trong khi chính Kinh Thánh không làm điều đó.

Phụ lục 5: Luật ăn uống – vấn đề nằm ở sinh học hay ở giao ước?

Một trong những trực giác mạnh nhất của lập trường cho rằng luật ăn uống vẫn còn hiệu lực ngày nay nằm ở cách họ đặt vấn đề rất cụ thể: các con vật đã được tạo dựng trước mọi giao ước, con người cũng có cấu trúc sinh học ổn định từ thuở ban đầu, vậy thì việc phân biệt “ăn được” và “không ăn được” không thể chỉ là một quy định tạm thời của một giao ước lịch sử, mà phải phản ánh một quy luật tự nhiên gắn liền với tạo hóa.

Thoạt nhìn, lập luận này có vẻ hợp lý. Nhưng khi đặt nó bên cạnh chính các trường hợp song song trong Kinh Thánh, một điểm bất nhất rõ ràng xuất hiện.

1. Cắt bì: dấu hiệu giao ước thay đổi, sinh học không đổi

Cắt bì là dấu hiệu giao ước rõ ràng và trực tiếp nhất trong Kinh Thánh. Nó gắn liền với cơ chế sinh học cụ thể của con người, được thiết lập từ thời Áp-ra-ham như dấu chỉ căn tính dân giao ước (Sáng Thế Ký 17:10–14). Không ai nghi ngờ rằng đây là một thực hành mang tính vật lý, hữu hình và sinh học.

Tuy nhiên, khi bước sang Tân Ước, các sứ đồ khẳng định rất rõ rằng cắt bì không còn là dấu hiệu giao ước bắt buộc cho dân Đức Chúa Trời trong Đấng Christ (Công Vụ 15; Ga-la-ti 5:2–6).

Kinh Thánh không lập luận rằng: vì cơ thể con người vẫn y nguyên, nên cắt bì phải tiếp tục có hiệu lực. Ngược lại, Kinh Thánh phân biệt rất rạch ròi giữa thực tại sinh họcchức năng giao ước được gán cho thực tại đó.

2. Sa-bát: chu kỳ tự nhiên không đổi, vai trò giao ước được tái định vị

Một ví dụ khác là ngày Sa-bát. Chu kỳ ngày–đêm, tuần lễ, và nhịp sinh học của con người không hề thay đổi từ Sáng Thế Ký đến nay. Trái đất vẫn quay, mặt trời vẫn mọc và lặn, con người vẫn cần nghỉ ngơi.

Thế nhưng, trong Kinh Thánh, Sa-bát không chỉ là một hiện tượng tự nhiên, mà là dấu chỉ giao ước giữa Đức Chúa Trời và dân Y-sơ-ra-ên (Xuất Ê-díp-tô Ký 31:13–17). Khi bước sang thời kỳ Đấng Christ, cách Sa-bát vận hành trong đời sống dân giao ước được đặt lại trong một khung thần học mới (Cô-lô-se 2:16–17; Rô-ma 14:5).

Điểm then chốt ở đây là: chu kỳ tự nhiên không đổi không buộc dấu chỉ giao ước phải giữ nguyên vai trò cũ. Kinh Thánh không suy luận theo hướng: vì ngày–đêm vẫn tồn tại, nên Sa-bát phải tiếp tục vận hành y như trong giao ước Sinai.

3. Nguyên tắc nhất quán của Kinh Thánh

Từ hai ví dụ trên, có thể rút ra một nguyên tắc nhất quán:
Kinh Thánh không yêu cầu đối tượng tạo dựng phải thay đổi cấu trúc để phản ánh sự chuyển đổi của giao ước. Thay vào đó, Kinh Thánh thay đổi ý nghĩa giao ướcchức năng thần học của những thực tại vốn không đổi.

Vì vậy, lập luận cho rằng “nếu con vật không biến đổi sinh học khi giao ước thay đổi thì phải giữ nguyên luật ăn uống” không xuất phát từ logic Kinh Thánh, mà từ một giả định ngoại lai được áp vào văn bản. Kinh Thánh chưa bao giờ dùng sinh học làm tiêu chí để xác định hiệu lực giao ước.

4. Áp dụng vào luật ăn uống

Khi đặt luật ăn uống vào cùng khung này, vấn đề trở nên rõ ràng hơn. Việc con vật không thay đổi cấu tạo sinh học không nói lên rằng luật ăn uống là bất biến. Nó chỉ nói rằng đối tượng tạo dựng vẫn y nguyên, còn cách con người được gọi để tương tác với đối tượng đó có thể thay đổi theo mặc khải giao ước.

Luật ăn uống trong Torah không được thiết lập để “sửa chữa sinh học”, cũng không được trình bày như một bản mô tả khoa học về hệ tiêu hóa. Nó được đặt trong cùng một mạch với các luật phân rẽ khác: phân rẽ dân, phân rẽ thánh–phàm, phân rẽ thuộc về Đức Chúa Trời hay không.

Khi giao ước vận hành thay đổi, Kinh Thánh không đòi hỏi các con vật phải trở nên “sạch hơn về mặt sinh học” để luật có thể chấm dứt. Cũng giống như Kinh Thánh không đòi hỏi cơ thể con người phải thay đổi để cắt bì không còn là dấu hiệu giao ước.

5. Kết luận của phụ lục

Do đó, việc đồng nhất “không thay đổi sinh học” với “không thể thay đổi luật giao ước” là một bước nhảy logic không được Kinh Thánh hậu thuẫn. Khi áp dụng nhất quán cách Kinh Thánh xử lý cắt bì và Sa-bát, lập luận xem luật ăn uống như một “luật tự nhiên bất biến” không còn đứng vững.

Vấn đề trọng tâm không nằm ở chỗ con vật là gì về mặt sinh học, mà ở chỗ Đức Chúa Trời đã đặt chúng vào vai trò gì trong từng giai đoạn giao ước.

Phụ lục 6: Mác 7 – Đức Giê-su không nói đến luật ăn uống, nhưng đã đổi hệ quy chiếu tinh sạch

Một trong những phân đoạn thường xuyên được đưa vào tranh luận về luật ăn uống là Mác 7:1–23. Điều đáng chú ý là: cùng một văn bản, nhưng hai lập trường đối nghịch lại cùng dựa vào đó để bảo vệ quan điểm của mình. Điều này cho thấy vấn đề không nằm ở câu chữ, mà nằm ở cách đọc và cách đặt phân đoạn này vào trục thần học tổng thể của Kinh Thánh.

Trước hết, cần xác định rõ văn mạch. Mác 7 không bắt đầu bằng câu hỏi về loài vật nào được ăn hay không được ăn, mà bắt đầu bằng một tranh luận về sự ô uế do rửa tay nghi lễ. Các người Pha-ri-si và thầy thông giáo trách môn đồ Đức Giê-su vì “dùng tay chưa tinh sạch mà ăn”, tức là không tuân theo các quy định thanh tẩy truyền khẩu của người xưa (Mác 7:2–5). Chính Mác đã giải thích rõ đây là lời truyền khẩu của loài người, không phải điều răn được chép trong Torah.

Phản ứng của Đức Giê-su rất mạnh. Ngài không chỉ bác bỏ truyền thống đó, mà còn cáo buộc họ “bỏ điều răn Đức Chúa Trời mà giữ lời truyền khẩu của loài người” (Mác 7:8–9).

Để minh họa, Ngài dẫn thẳng điều răn hiếu kính cha mẹ trong Torah (Mác 7:10–13), cho thấy vấn đề trung tâm của phân đoạn là xung đột giữa điều răn của Đức Chúa Trời và các diễn giải tôn giáo do con người đặt ra, chứ không phải câu hỏi về danh sách thực phẩm.

Chỉ trong bối cảnh đó, Đức Giê-su mới nói đến nguyên tắc nổi tiếng: “Chẳng sự gì từ ngoài vào trong người mà làm dơ dáy người được; nhưng sự gì từ trong người ra, đó là sự làm dơ dáy người” (Mác 7:15). Khi giải thích riêng cho môn đồ, Ngài nhấn mạnh rằng thức ăn đi vào bụng rồi bị thải ra ngoài, không đi vào lòng người (Mác 7:18–19), và sau đó liệt kê hàng loạt tội lỗi xuất phát từ lòng người như dâm dục, tham lam, kiêu ngạo, gian ác (Mác 7:21–23).

Ở đây cần nói rõ một điều quan trọng: Đức Giê-su đang tái định nghĩa khái niệm ô uế.

Ô uế, theo lời Ngài, không phải là một trạng thái nghi lễ phát sinh từ việc tiếp xúc bên ngoài, mà là một vấn đề đạo đức phát sinh từ lòng người. Trục của bài dạy đã được dịch chuyển từ nghi lễ sang đạo đức, từ bên ngoài sang bên trong.

  • Đương nhiên Mác 7 không đóng vai trò như một tuyên bố trực tiếp “bãi bỏ luật ăn uống”. Trong phân đoạn này, Đức Giê-su không hề nhắc đến Lê-vi Ký 11, không liệt kê các loài vật, và cũng không đặt lại hay hủy bỏ một điều luật cụ thể nào của luật Môi-se. Ngài đang xử lý một vấn đề khác: sự lẫn lộn giữa điều răn của Đức Chúa Trời và truyền thống tôn giáo của con người.
  • Tuy nhiên, sai lầm cũng xảy ra theo chiều ngược lại khi một số người lập luận rằng: vì Mác 7 không bãi bỏ luật ăn uống, nên luật ăn uống vẫn tiếp tục ràng buộc tín hữu như một nghĩa vụ giao ước. Đây là một bước suy luận mà chính văn bản không cho phép. Mác 7 không tái khẳng định luật ăn uống như một dấu hiệu thánh khiết, cũng không đặt nó vào trung tâm của đời sống thuộc linh. Trái lại, bằng cách chuyển trọng tâm sang những gì phát xuất từ lòng người, Đức Giê-su đã làm cho các quy định nghi lễ — trong đó có luật ăn uống — không còn giữ vai trò quyết định trong việc đánh giá một con người là “sạch” hay “ô uế” trước mặt Đức Chúa Trời.

Điều này phù hợp với toàn bộ quỹ đạo Tân Ước. Sau Mác 7, các thư tín không hề dùng luật ăn uống để phân định dân thuộc về Đức Chúa Trời, cũng không dùng nó như tiêu chuẩn thánh khiết hay điều kiện hiệp thông.

Khi vấn đề ăn uống được nhắc đến, nó được đặt trong khung lương tâm, tự do và tình yêu thương giữa các tín hữu (như Rô-ma 14), chứ không phải trong khung ô uế – tinh sạch của giao ước Sinai.

Vì vậy, Mác 7 đặt lại trọng tâm của sự thánh khiết nơi tấm lòng con người, và qua đó làm cho các quy định nghi lễ không còn giữ vai trò trung tâm trong việc xác định mối quan hệ giữa con người với Đức Chúa Trời.

Phụ lục 7: “Cả Kinh Thánh đều được Đức Chúa Trời soi dẫn” – vậy có nghĩa là mọi điều luật đều còn hiệu lực?

Một lập luận thường được đưa ra để bảo vệ việc tiếp tục giữ luật ăn uống là dựa vào lời Phao-lô trong 2 Ti-mô-thê 3:16–17: “Cả Kinh Thánh đều là bởi Đức Chúa Trời soi dẫn, có ích cho sự dạy dỗ, bẻ trách, sửa trị, huấn luyện trong sự công bình.” Từ đó, kết luận được rút ra là: nếu toàn bộ Cựu Ước đều được soi dẫn và là sự khôn ngoan của Đức Chúa Trời, thì không có lý do gì để phân biệt luật nào còn, luật nào hết hiệu lực; đặc biệt, các điều luật về ăn uống không thể bị gạt ra ngoài.

Điểm xuất phát của lập luận này là đúng: Phao-lô không hề hạ thấp Cựu Ước. Ngược lại, ông khẳng định rõ ràng rằng Kinh Thánh — trong bối cảnh lịch sử của ông, chủ yếu là Cựu Ước — là Lời Đức Chúa Trời, được soi dẫn và có giá trị. Vấn đề không nằm ở chỗ Cựu Ước có được soi dẫn hay không, mà nằm ở cách Phao-lô hiểu và sử dụng giá trị đó.

1. “Được soi dẫn” không đồng nghĩa với “vận hành như luật giao ước cho mọi thời”

Trước hết cần nhìn thẳng vào văn mạch của 2 Ti-mô-thê 3. Khi Phao-lô nói “Cả Kinh Thánh”, ông đang nói về thẩm quyền mặc khải, chứ không hề định nghĩa chức năng pháp lý của từng phân đoạn trong mọi bối cảnh giao ước.

Chính Phao-lô là người:

  • gọi luật pháp là “thánh, công bình và tốt lành” (Rô-ma 7:12),
  • nhưng đồng thời nói tín hữu “không ở dưới luật pháp” (Ga-la-ti 5:18),
  • và khẳng định rằng sự công chính không đến bởi luật pháp (Ga-la-ti 2:16).

Nếu “được soi dẫn” đồng nghĩa với “tiếp tục ràng buộc như luật giao ước”, thì chính Phao-lô sẽ tự phủ nhận mình.

2. Kinh Thánh nhiều lần công nhận một điều luật là từ Đức Chúa Trời, nhưng xác nhận nó đã hoàn tất vai trò

Thư Hê-bơ-rơ là ví dụ rõ nhất. Tác giả không hề nói luật tế lễ là sai, là lỗi thời, hay là sản phẩm con người. Ngược lại:

  • Luật ấy được gọi là “bóng của những sự tốt lành sắp đến” (Hê-bơ-rơ 10:1).
  • Các thầy tế lễ và sinh tế đều được Đức Chúa Trời chỉ định (Hê-bơ-rơ 8–9).

Nhưng chính vì vai trò của luật đó là tạm thời, nên khi Đấng Christ đến:

  • “Ngài đã cất bỏ điều trước để lập điều sau” (Hê-bơ-rơ 10:9),
  • không phải vì luật cũ không được soi dẫn,
  • mà vì mục đích giao ước của nó đã được trọn.

Không có chỗ nào trong Hê-bơ-rơ cho phép lập luận rằng: vì luật tế lễ được soi dẫn, nên Hội Thánh vẫn phải giữ sinh tế động vật.

3. Chính Chúa Giê-su cũng áp dụng Cựu Ước theo nguyên tắc “hoàn tất”, không phải “đóng băng”

Trong Ma-thi-ơ 5:17, Chúa Giê-su nói:
“Ta đến không phải để phá luật pháp hay lời tiên tri, song để làm cho trọn.”

“Làm cho trọn” không có nghĩa là giữ nguyên mọi điều luật trong cùng một hình thức vận hành. Bằng chứng là:

  • Chúa Giê-su công nhận luật tế lễ,
  • nhưng đồng thời tuyên bố lòng thương xót quan trọng hơn sinh tế (Ma-thi-ơ 9:13; Ô-sê 6:6).
  • Ngài công nhận đền thờ,
  • nhưng tiên báo đền thờ sẽ bị phá hủy và không còn là trung tâm thờ phượng (Giăng 4:21–24).

Tất cả những điều đó đều được soi dẫn, nhưng không còn vận hành như trước.

4. Cựu Ước được soi dẫn, nhưng chính Cựu Ước đã cho thấy luật có phạm vi và thời điểm

Ngay trong Cựu Ước, luật pháp không được trình bày như một khối bất biến cho mọi dân và mọi thời. Luật Sinai được ban:

  • cho một dân tộc cụ thể (Xuất Ê-díp-tô Ký 19),
  • trong một giao ước cụ thể,
  • với các dấu chỉ cụ thể (Sa-bát, cắt bì, nghi lễ thanh tẩy).

Thi Thiên 119 ca ngợi luật pháp vì nó bày tỏ ý muốn của Đức Chúa Trời, chứ không nói rằng mọi điều khoản trong đó sẽ vận hành mãi mãi trong cùng một hình thức. Các tiên tri cũng nhiều lần quở trách dân Y-sơ-ra-ên vì giữ luật bên ngoài nhưng không sống đúng tinh thần giao ước (Ê-sai 1; A-mốt 5).

5. Áp dụng vào luật ăn uống: vấn đề không phải “có được soi dẫn không”, mà là “được dùng để làm gì”

Luật ăn uống trong Lê-vi Ký 11 rõ ràng là lời từ Đức Chúa Trời. Không ai trong Tân Ước phủ nhận điều đó. Nhưng câu hỏi Kinh Thánh đặt ra không phải là:

“Luật này có phải từ Đức Chúa Trời không?”

mà là:

“Luật này có còn giữ vai trò phân biệt dân giao ước và định nghĩa sự thánh khiết không?”

Trong Tân Ước:

  • sự thánh khiết không còn được định nghĩa bởi thực phẩm (Rô-ma 14:17),
  • sự hiệp thông không còn dựa trên bàn ăn Do Thái–dân ngoại (Ga-la-ti 2),
  • và tội lỗi không được xác định bằng danh sách thực phẩm, mà bằng tình trạng tấm lòng (Mác 7; Rô-ma 14).

Điều này không hề mâu thuẫn với việc luật ăn uống được soi dẫn, mà chỉ xác nhận rằng chức năng giao ước của nó đã thay đổi.

6. Tôn trọng Kinh Thánh không phải là giữ mọi điều trong cùng một cách

Nếu “được soi dẫn” đồng nghĩa với “phải giữ nguyên hiệu lực”, thì Hội Thánh ngày nay sẽ phải:

  • lập lại hệ thống tế lễ,
  • duy trì chức tế lễ Lê-vi,
  • và xem đền thờ Giê-ru-sa-lem là trung tâm thờ phượng.

Nhưng chính Kinh Thánh đã không đi theo hướng đó.

Vì vậy, lập luận dựa trên 2 Ti-mô-thê 3:16 chỉ đứng vững khi nó tôn trọng cách Kinh Thánh tự sử dụng Kinh Thánh:
Cựu Ước được soi dẫn, có giá trị, có thẩm quyền — nhưng được đọc, được hiểu và được áp dụng trong ánh sáng của Đấng Christ và giao ước mới.

Đây không phải là bỏ luật pháp Cha, mà là đọc luật pháp theo đúng tiến trình mặc khải mà chính Cha đã thiết lập.

Phụ lục 8: Khi sự thanh sạch không còn đến từ bên ngoài, mà từ chính Đấng Christ

Một trong những điểm dễ gây nhầm lẫn nhất khi bàn về luật thanh sạch – bao gồm cả luật ăn uống – là việc đánh đồng mục tiêu của luật pháp với phương tiện của luật pháp. Nếu không phân biệt hai tầng này, rất dễ rơi vào cảm giác rằng: “Nếu luật ăn uống bị xoá bỏ, thì chẳng khác nào phủ nhận sự thánh khiết mà Đức Chúa Trời đòi hỏi.”

Thực ra, Kinh Thánh chưa bao giờ thay đổi mục tiêu đó. Điều thay đổi là cách sự thanh sạch được thực hiện.

1. Vấn đề cốt lõi của Lê-vi Ký: con người không thể tự bước vào sự thánh khiết

Toàn bộ sách Lê-vi Ký được viết xoay quanh một câu hỏi duy nhất:
Làm thế nào một dân ô uế có thể sống gần một Đức Chúa Trời thánh khiết?

Theo chính cấu trúc của sách, sự ô uế không chủ yếu được hiểu như “dơ bẩn đạo đức”, mà là tình trạng con người mang dấu hiệu của sự chết: máu, bệnh da, xác chết, dòng sinh sản, và cả việc ăn những loài vật gắn với biểu tượng tử vong. Quan trọng hơn, chính văn mạch Lê-vi Ký nhấn mạnh rằng:

“Chỉ đơn thuần ở trong trạng thái ô uế không phải là tội.”

Vấn đề không nằm ở việc con người bị ô uế, mà ở chỗ mang sự ô uế ấy vào sự hiện diện thánh khiết của Đức Chúa Trời.

Nói cách khác, luật thanh sạch không phải là bài học về vệ sinh, cũng không phải là hệ thống đạo đức phổ quát. Nó là cơ chế tạm thời để bảo vệ khoảng cách giữa sự sống thánh khiết của Đức Chúa Trời và sự chết đang vận hành trong thân phận con người sa ngã.

2. Chúa Giê-su không hạ thấp tiêu chuẩn thanh sạch

Khi bước sang Tân Ước, Chúa Giê-su không hề phủ nhận thực tại ô uế. Ngược lại, Ngài đối diện trực diện với nó.

Người đàn bà bị rong huyết suốt mười hai năm (Mác 5:25–34) là một ví dụ then chốt. Theo luật Lê-vi Ký, bà là người ô uế liên tục; bất cứ ai bà chạm vào cũng trở nên ô uế. Nhưng điều xảy ra hoàn toàn đảo chiều:
không phải Chúa Giê-su bị ô uế vì bị chạm vào, mà người đàn bà được làm sạch vì đã chạm đến Ngài.

Cùng một logic ấy lặp đi lặp lại:

  • Người phung được chạm đến (Mác 1:40–45)
  • Người chết được đụng đến và sống lại (Lưu ý: Sự chết là đỉnh cao của ô uế mà Chúa Giê-su còn thánh hoá được, trong khi một miếng thịt không tinh sạch lại có quyền năng lớn hơn huyết báu???)
  • Người ngoại bị xem là “ô uế” lại được tiếp nhận

Trong toàn bộ các trình thuật này, Chúa Giê-su không tranh luận về danh mục ô uế. Ngài đánh thẳng vào gốc rễ của vấn đề: sự ô uế không còn là thứ cần được tránh né bằng rào chắn nghi lễ, mà là điều cần được thanh tẩy tận nguồn.

Ở đây, luật về tinh sạch-ô uế không bị phủ nhận; nó được làm trọn (tức là thoả mãn điều Chúa Cha muốn) với giải pháp là Chúa Giê-su. Điều luật từng nói rằng con người phải được tinh sạch để đến gần Đức Chúa Trời – nay được hoàn tất bằng một con đường mới:
Giê-su, Con của Đức Chúa Trời, là giải pháp thanh tẩy cập nhật nhất, quyền năng nhất, đến gần con người để làm cho họ tinh sạch-thánh hoá toàn diện từ thân thể vật chất đến tâm linh (đó là các trường hợp người phung, người chết, người bệnh, người dị tật, cho đến người có tội tà dâm, thờ thần tượng, v.v…).

3. Hễ điều gì chạm đến Ngài, điều đó được nên thánh

Đây là điểm then chốt mà luật thanh sạch Cựu Ước không thể tự mình đạt tới.

Trong Lê-vi Ký, sự thánh khiết mang tính “lan ngược”:
ô uế lây ô uế, thánh khiết không lây thánh khiết. Vì vậy, ranh giới phải được giữ nghiêm ngặt.

Nhưng nơi Chúa Giê-su, trật tự ấy bị đảo ngược hoàn toàn. Thánh khiết lan tỏa, không còn bị đe dọa. Huyết của Ngài không chỉ đủ để che tội, mà còn đủ mạnh để:

  • thanh tẩy con người từ nội tâm (Hê-bơ-rơ 9:13–14),
  • tiếp nhận cả những người trước đó bị xem là ô uế trọn vẹn (dân ngoại).

Nếu huyết của Đấng Christ có thể làm sạch những con người bị loại trừ hoàn toàn khỏi hệ thống thanh sạch của Israel, thì việc tiếp tục đặt nặng những tiểu tiết nghi lễ bên ngoài (ăn uống, chạm vật, quần áo) như nền tảng của sự thánh khiết là đi ngược chiều vận hành của mặc khải.

4. Luật không bị xóa bỏ – nhưng phương tiện thanh tẩy đã được thay thế

Điểm mấu chốt cần nói rõ:
Chúa Cha chưa bao giờ ngừng kêu gọi sự thánh khiết.
Điều thay đổi là: con người không còn được thanh tẩy bằng các biện pháp bên ngoài, mà bằng chính sự sống của Đấng Christ.

Đây cũng chính là điều mà các tiên tri Cựu Ước đã linh cảm từ trước, khi họ được thanh tẩy không phải bằng nghi thức, mà bằng hành động trực tiếp từ Đức Chúa Trời (ví dụ: Ê-sai được thanh tẩy môi miệng bằng than hồng – Ê-sai 6:5–7).

Luật về tinh sạch-ô uế từng chỉ ra vấn đề.
Luật về tinh sạch-ô uế từng bảo vệ sự thánh khiết.
Nhưng luật ấy không thể chữa lành con người từ bên trong.

Chỉ có Đấng Christ làm được điều đó.

Phụ lục 9: Luật thanh sạch trong Lê-vi Ký – vấn đề không phải “ăn gì”, mà là “ai có thể ở gần Đức Chúa Trời”

Nếu chỉ đọc riêng Lê-vi Ký 11, luật ăn uống rất dễ bị hiểu sai như một danh sách các con vật “tốt cho sức khỏe” hay “xấu cho cơ thể”. Nhưng khi đặt luật ăn uống vào toàn bộ cấu trúc của sách Lê-vi Ký, ta thấy rõ: vấn đề trung tâm của sách này không phải là dinh dưỡng, mà là sự hiện diện thánh khiết của Đức Chúa Trời giữa một dân tội lỗi.

1. Bối cảnh ra đời của Lê-vi Ký: Đức Chúa Trời muốn ở giữa dân, nhưng dân thì không thể tự đến gần

Lê-vi Ký mở ra ngay sau biến cố dân Israel phá vỡ giao ước (Xuất Ê-díp-tô Ký 32). Đức Chúa Trời muốn ngự giữa họ trong Đền Tạm, nhưng kết thúc sách Xuất Ê-díp-tô Ký cho biết: Môi-se không thể vào được vì vinh quang và sự thánh khiết của Đức Chúa Trời (Xuất 40:35).

Câu hỏi nền tảng của Lê-vi Ký là:

Làm thế nào một dân tội lỗi có thể sống gần một Đức Chúa Trời thánh khiết?

Toàn bộ luật lễ nghi, luật tế lễ, luật thanh sạch – trong đó có luật ăn uống – đều nhằm trả lời câu hỏi này.

2. “Thanh sạch” và “ô uế” không đồng nghĩa với “đạo đức”

Một điểm cực kỳ quan trọng mà chính Lê-vi Ký nhấn mạnh:
ở trong trạng thái ô uế không phải là tội.

Theo Lê-vi Ký 11–15, con người có thể trở nên ô uế vì:

  • tiếp xúc với xác chết,
  • bệnh ngoài da,
  • dòng sinh sản,
  • nấm mốc,
  • và ăn một số loài vật nhất định.

Những điều này đều gắn với sự chết, sự suy hoại, và tính hữu hạn của thân xác, chứ không phải là hành vi đạo đức xấu. Chúng là những trạng thái tạm thời, có thể được làm sạch theo thời gian hoặc qua nghi lễ.

Điều bị xem là sai trái không phải là bị ô uế, mà là:

mang tình trạng ô uế đó bước vào sự hiện diện thánh khiết của Đức Chúa Trời.

Vì Đức Chúa Trời là nguồn sự sống, nên mọi biểu tượng của sự chết đều không thể tồn tại trong không gian thánh khiết của Ngài.

3. Luật ăn uống nằm trong cùng một hệ thống với máu, xác chết và bệnh da

Trong chính cấu trúc của Lê-vi Ký, luật ăn uống không đứng riêng, cũng không được nâng lên thành luật đạo đức phổ quát. Nó được đặt song song với:

  • luật về xác chết,
  • luật về máu,
  • luật về sinh sản,
  • luật về bệnh ngoài da.

Điều này cho thấy rõ:
ăn uống là một trong nhiều cách khiến con người rơi vào trạng thái ô uế nghi lễ, chứ không phải là một “chuẩn mực sinh học vĩnh viễn”.

Bản văn cũng không hề giải thích lý do khoa học hay vệ sinh cho các con vật bị cấm. Trọng tâm của luật không nằm ở tại sao là con vật này, mà nằm ở điều luật đó đang dạy gì về sự thánh khiết.

4. Mục tiêu của luật thanh sạch: dạy Israel sống với ý thức về sự thánh khiết

Lê-vi Ký cho thấy các luật thanh sạch vận hành như một hệ thống biểu tượng sống:

  • Mỗi ngày ăn uống,
  • mỗi lần chạm vào sự sống và sự chết,
  • mỗi sinh hoạt thân thể,

đều nhắc Israel rằng:
họ đang sống trước mặt một Đức Chúa Trời thánh khiết, và sự thánh khiết ấy ảnh hưởng đến toàn bộ đời sống, chứ không chỉ giờ thờ phượng.

Luật ăn uống vì thế không nhằm tạo ra con người “khỏe mạnh hơn”, mà nhằm tạo ra một dân ý thức rằng mình không thể tùy tiện bước vào sự hiện diện của Đức Chúa Trời.

5. Ngày Chuộc Tội cho thấy giới hạn của toàn bộ hệ thống luật thanh sạch

Đỉnh cao của Lê-vi Ký không phải là chương 11, mà là Ngày Chuộc Tội (Lê-vi Ký 16). Chính tại đây, Kinh Thánh thừa nhận một điều rất rõ ràng:

Các nghi lễ cá nhân (kể cả bao gồm giữ trọn về tinh sạch-ô uế) không đủ để giải quyết trọn vẹn tội lỗi và ô uế của dân.

Chỉ một hành động chuộc tội toàn dân, được thực hiện bởi thầy tế lễ thượng phẩm, mới có thể làm sạch cộng đồng để Đức Chúa Trời tiếp tục ngự giữa họ.

Điều này hé lộ một giới hạn nội tại của luật thanh sạch:
nó bảo vệ sự thánh khiết, nhưng vẫn chưa là giải pháp trọn vẹn.

Cuối sách, Kinh Thánh cho biết: Môi-se có thể vào Đền Tạm (Dân Số Ký 1:1). Nghĩa là, hệ thống luật đã hoàn thành mục đích tạm thời của nó: tạo một không gian để Đức Chúa Trời ở giữa dân.

Nhưng chính Tân Ước cho thấy: hệ thống đó không phải giải pháp cuối cùng. Nó là khuôn mẫu, là hình bóng, là sự chuẩn bị cho một cách thanh tẩy trọn vẹn hơn – không còn dựa vào rào chắn bên ngoài, mà dựa vào sự biến đổi từ bên trong.

Khi đọc Lê-vi Ký trong toàn bộ mạch văn như vậy, ta có thể kết luận một cách nhất quán:

  • Luật ăn uống thuộc về hệ thống thanh sạch nghi lễ,
  • hệ thống này phục vụ cho bối cảnh giao ước Sinai,
  • và mục tiêu của nó là bảo vệ sự thánh khiết trong sự hiện diện Đức Chúa Trời, không phải định nghĩa sinh học hay khoa học về thực phẩm.

Điều này không phủ nhận sự thánh khiết.
Ngược lại, nó cho thấy vì sao khi Đấng Christ đến và làm sạch con người từ bên trong, vai trò của các rào chắn nghi lễ – bao gồm luật ăn uống – không còn vận hành như trước nữa, dù tiêu chuẩn thánh khiết của Đức Chúa Trời vẫn không hề thay đổi.

Phụ lục 10: Vấn đề trọng tâm nhất của Lê-vi Ký là gì? (phân tích sâu hơn)

Khi nói đến luật ăn uống trong Lê-vi Ký, rất nhiều tranh luận bắt đầu từ câu hỏi “ăn con gì được, con gì không được”. Nhưng nếu đọc Lê-vi Ký trong đúng mạch câu chuyện Kinh Thánh, thì đó không phải là câu hỏi trung tâm của sách này.

Lê-vi Ký không được viết để dạy dân Y-sơ-ra-ên cách ăn uống cho khỏe mạnh, cũng không nhằm thiết lập một “luật sinh học phổ quát” cho toàn nhân loại. Lê-vi Ký được viết để trả lời một câu hỏi cấp bách hơn nhiều:

Làm thế nào một dân tội lỗi có thể sống gần sự hiện diện thánh khiết của Đức Chúa Trời mà không bị hủy diệt?

1. Sự thánh khiết không chỉ là “tốt lành”, mà còn là “nguy hiểm”

Sau khi ra khỏi Ai Cập, dân Y-sơ-ra-ên không chỉ nhận được luật pháp, mà còn nhận được một điều chưa từng có: sự hiện diện của Đức Chúa Trời ngự giữa họ trong Lều Hội Kiến. Đây là phước lành lớn lao, nhưng cũng tạo ra một nghịch lý: sự hiện diện ấy quá thánh khiết đối với con người hữu hạn và sa ngã.

Đức Chúa Trời là nguồn sống, nhưng cũng giống như mặt trời: ánh sáng của nó nuôi dưỡng sự sống, đồng thời thiêu rụi những gì mong manh nếu đến quá gần. Vấn đề không nằm ở chỗ Đức Chúa Trời “khắc nghiệt”, mà ở chỗ con người không thể tùy tiện bước vào sự hiện diện của Ngài.

Lê-vi Ký ra đời trong bối cảnh đó: không phải để áp đặt gánh nặng luật lệ, mà để mở ra một con đường an toàn cho con người được ở gần Đức Chúa Trời.

2. Ba trụ cột của Lê-vi Ký

Toàn bộ sách được xây dựng xoay quanh ba trụ cột lớn, nhằm giải quyết vấn đề “ở gần sự thánh khiết”:

Thứ nhất: nghi lễ
Các tế lễ không nhằm “mua chuộc” Đức Chúa Trời, mà giúp dân ý thức rằng tội lỗi luôn tạo ra sự chết, và sự sống phải được trả giá. Đồng thời, tế lễ cũng nhấn mạnh rằng chính Đức Chúa Trời là Đấng chủ động ban con đường tha thứ.

Thứ hai: thầy tế lễ
Vì sự hiện diện của Đức Chúa Trời quá mạnh mẽ, nên không phải ai cũng có thể trực tiếp bước vào. Các thầy tế lễ được chỉ định làm trung gian, đại diện cho dân, và vì vậy họ phải sống theo những tiêu chuẩn thánh khiết cao hơn.

Thứ ba: luật thanh sạch – ô uế
Đây là phần gây nhiều bối rối nhất, nhưng cũng là chìa khóa để hiểu luật ăn uống.

3. “Thanh sạch” không phải là đạo đức, mà là trạng thái

Trong Lê-vi Ký, “ô uế” không đồng nghĩa với “tội lỗi”. Một người có thể trở nên ô uế chỉ vì chạm vào xác chết, vì bệnh ngoài da, vì dịch tiết cơ thể — những điều hoàn toàn bình thường của đời sống con người.

Ô uế là một trạng thái tạm thời, không phải một bản án đạo đức. Điều quan trọng không phải là “đừng bao giờ bị ô uế”, mà là đừng mang trạng thái ô uế bước vào sự hiện diện của Đức Chúa Trời.

Luật thanh sạch tồn tại để giúp dân biết mình đang ở trạng thái nào, và khi nào họ cần được làm sạch trước khi đến gần Đức Chúa Trời.

4. Luật ăn uống nằm trong hệ thống biểu tượng này

Luật phân biệt con vật thanh sạch và không thanh sạch xuất hiện ngay trong bối cảnh đó. Kinh Thánh không giải thích vì sao con vật này bị xem là ô uế hay con vật kia là thanh sạch, cũng không gắn luật này với khái niệm vệ sinh hay dinh dưỡng.

Điều được nhấn mạnh là:
việc ăn uống cũng trở thành một phần của ngôn ngữ biểu tượng, nhắc nhở rằng sự thánh khiết của Đức Chúa Trời phải chạm đến cả những sinh hoạt rất bình thường của đời sống hằng ngày.

Cũng giống như việc chạm vào xác chết không khiến một người “xấu xa” về mặt đạo đức, việc ăn con vật bị xem là ô uế không phải là tội luân lý. Nó chỉ đặt người đó vào trạng thái không thích hợp để đến gần sự hiện diện của Đức Chúa Trời, cho đến khi được làm sạch theo quy định.

5. Trung tâm của mọi sự: sự chuộc tội và làm sạch

Toàn bộ cấu trúc của Lê-vi Ký xoay quanh Ngày Chuộc Tội — nơi tội lỗi của cả dân được đối diện, được che phủ, và được cất đi. Máu tượng trưng cho sự sống, và mạng sống của con vật được dùng như một phương tiện thay thế để con người không bị tiêu diệt.

Điều này cho thấy mục tiêu của Lê-vi Ký không phải là giữ cho dân “đúng luật” một cách máy móc, mà là duy trì một không gian nơi con người có thể sống gần Đức Chúa Trời trong an toàn.

6. Ý nghĩa then chốt cho tranh luận về luật ăn uống

Khi luật ăn uống được đặt trở lại đúng vị trí của nó trong Lê-vi Ký, một điều trở nên rõ ràng:
nó không phải là một quy luật sinh học phổ quát, cũng không tồn tại độc lập như một tiêu chuẩn đạo đức vĩnh cửu. Nó là một phần của hệ thống thanh sạch–ô uế, được thiết kế để phục vụ mối quan hệ giao ước giữa Đức Chúa Trời và dân Y-sơ-ra-ên trong bối cảnh Ngài ngự giữa họ.

Nếu tách luật ăn uống ra khỏi toàn bộ cấu trúc này và biến nó thành “luật tự nhiên” hay “chuẩn mực đạo đức cho mọi thời đại”, thì đó không còn là cách Lê-vi Ký đang tự nói về chính nó nữa.

Phụ lục 11: Không phải “bỏ luật” hay “giữ luật”, mà là luật được làm trọn bằng một giải pháp thanh tẩy mới

Các tranh luận quanh luật ăn uống và khái niệm tinh sạch – ô uế thường bị đẩy vào hai cực đối nghịch.

  • Một phía cho rằng: khi Chúa Giê-su đến, mọi luật nghi lễ đều bị bãi bỏ, vì nay là thời kỳ ân điển.
  • Phía còn lại phản bác: Chúa Giê-su chưa từng nói “bỏ” luật nào, nên luật tinh sạch vẫn phải được giữ nguyên như trước.

Vấn đề của cả hai lập trường này là: chúng đều đang đặt câu hỏi sai. Kinh Thánh không đặt chúng ta trước lựa chọn “luật còn hay luật mất”, mà đặt trước một thực tại sâu hơn: luật vẫn đúng, nhưng con người không thể tự mình giải quyết vấn đề mà luật phơi bày. Và chính tại điểm đó, Chúa Giê-su bước vào như lời giải trọn vẹn, chứ không phải như người xóa đề bài.

Luật chưa bao giờ được ban để tự cứu con người

Từ đầu, luật pháp của Đức Chúa Trời – bao gồm cả luật tinh sạch – không được ban để khiến con người trở nên công chính bằng việc tuân thủ. Phao-lô nói rất rõ:
“Vì bởi luật pháp mà người ta biết tội lỗi.” (Rô-ma 3:20)
“Luật pháp là thánh, điều răn là thánh, công bình và tốt lành.” (Rô-ma 7:12)

Luật làm một việc rất nhất quán xuyên suốt Cựu Ước: vạch ra ranh giới giữa sự sống và sự chết, giữa thánh và phàm, giữa trật tự của Đức Chúa Trời và tình trạng đổ vỡ của con người. Luật tinh sạch – ô uế trong Lê-vi Ký nằm chính xác trong chức năng này. Nó không nhằm dạy con người “vệ sinh”, cũng không phải “khoa học dinh dưỡng cổ đại”, mà là một hệ thống biểu tượng sống động về sự không tương thích giữa sự thánh khiết của Đức Chúa Trời và tình trạng hay chết của con người.

Vấn đề là: luật có thể chỉ ra ô uế, nhưng con người, dù bằng mọi cách, không thể xóa bỏ ô uế tận gốc. (Xem lại Phụ lục 9.)

Chúa Giê-su không đến để phủ nhận luật, mà để giải quyết điều mà luật không thể giải quyết

Chính Chúa Giê-su nói rõ điều này ngay từ đầu chức vụ:
“Đừng tưởng ta đến để phá luật pháp hay lời tiên tri; ta đến không phải để phá, mà để làm cho trọn.” (Ma-thi-ơ 5:17)

Câu hỏi then chốt nằm ở chữ “làm cho trọn”. Nếu hiểu “làm cho trọn” là “giữ luật thay cho loài người rồi sau đó bỏ luật”, thì toàn bộ Bài giảng trên núi (Ma-thi-ơ 5–7) trở nên vô nghĩa. Nhưng nếu hiểu “làm cho trọn” là đưa luật đến mục tiêu cuối cùng của nó, thì mọi lời dạy và hành động của Chúa Giê-su bắt đầu khớp lại với nhau.

Luật nói về ô uế. Chúa Giê-su đối diện trực tiếp với ô uế – không phải bằng cách né tránh, mà bằng cách chạm vào nó.

Người phong được sạch khi Ngài chạm vào (Ma-thi-ơ 8:2–3).
Người đàn bà bị rong huyết mười hai năm được sạch khi chạm vào áo Ngài (Ma-thi-ơ 9:20–22).
Người chết được sống lại khi Ngài nắm tay (Ma-thi-ơ 9:25; Lu-ca 7:14).

Theo luật Lê-vi Ký, ô uế có tính lây lan: chạm vào xác chết thì bị ô uế; chạm vào người rong huyết thì bị ô uế. Nhưng nơi Chúa Giê-su, chiều lây lan bị đảo ngược: không phải ô uế làm Ngài ô uế, mà sự thánh của Ngài làm ô uế trở nên tinh sạch.

Đây không phải là bỏ luật. Đây là sự xuất hiện của một giải pháp thanh tẩy mới.

Ô uế nghi lễ và tội lỗi đạo đức

Trong Lê-vi Ký, Kinh Thánh phân biệt rất rõ giữa ô uế nghi lễ và tội lỗi đạo đức. Một người có thể ô uế mà không phạm tội (Lê-vi Ký 12; 15). Nhưng ô uế nghi lễ luôn chỉ về một thực tại sâu hơn: sự hiện diện của sự chết và đổ vỡ trong đời sống con người.

Chúa Giê-su không phủ nhận cấu trúc này. Ngài đi thẳng vào gốc rễ:
“Vì từ trong, từ lòng người mà ra những ác tưởng…” (Mác 7:21–23)

Điều này không mâu thuẫn với Lê-vi Ký, mà hoàn toàn khớp với nhau. Lê-vi Ký dùng biểu tượng bên ngoài để dạy một thực tại bên trong; Chúa Giê-su trực tiếp xử lý thực tại bên trong đó. Nói cách khác: Ngài không xóa biểu tượng, mà hoàn tất điều mà biểu tượng hướng đến.

Vậy luật còn hiệu lực không?

Có – nhưng không còn vận hành theo cách cũ.

Luật cắt bì từng là dấu hiệu giao ước, nhưng Phao-lô nói về “cắt bì trong lòng” (Rô-ma 2:29).
Ngày Sa-bát từng là dấu chỉ giao ước, nhưng Chúa Giê-su nói: “Con người được dựng nên vì ngày Sa-bát, chứ không phải ngày Sa-bát vì con người.” (Mác 2:27)

Luật không biến mất; vai trò giao ước và cơ chế vận hành của luật được thực thi trong Đấng Christ.

Sau khi có Giải pháp mới, đời sống được định hướng bởi điều gì?

Câu trả lời không nằm ở việc quay lại Lê-vi Ký để tìm danh sách, cũng không nằm ở việc tuyên bố “bỏ hết”. Nó nằm ngay trong lời Chúa Giê-su kết luận Bài giảng trên núi:
“Vậy kẻ nào nghe những lời ta phán đây mà làm theo, thì giống như người khôn ngoan xây nhà mình trên đá.” (Ma-thi-ơ 7:24)

“Những lời ta phán đây” không phải là khái niệm mơ hồ. Đó là toàn bộ Ma-thi-ơ 5–6–7:
– Luật được đưa từ hành vi bên ngoài vào động cơ bên trong (Ma-thi-ơ 5).
– Sự thánh khiết không còn là nghi lễ tách biệt, mà là đời sống phản chiếu Cha trên trời (Ma-thi-ơ 6).
– Sự phân biệt đúng sai không dựa trên hình thức, mà trên hoa trái (Ma-thi-ơ 7).

Đây chính là đỉnh cao của việc làm trọn luật pháp: không phải con người gồng mình giữ luật để trở nên tinh sạch, mà là con người sống trong sự thanh tẩy toàn diện của Đấng Christ, để từ đó sinh ra một đời sống mới phù hợp với ý muốn của Cha.

Chúa Giê-su là lời giải sau cùng cho bài toán công chính của luật. Công việc tiếp theo của tín hữu là thực hành lời dạy của Chúa Giê-su.

Phụ lục 12: “Thân thể là đền thờ” – có đồng nghĩa với việc phải giữ luật ăn uống Lê-vi Ký 11?

Trong các tranh luận về luật ăn uống và tinh sạch, một lập luận thường xuất hiện là: nếu ngày nay thân thể người tin là đền thờ của Đức Chúa Trời, thì logic tự nhiên là phải áp các tiêu chuẩn đền thờ Cựu Ước trực tiếp lên thân thể – đặc biệt là về ăn uống. Vì trong Cựu Ước, không ai dâng vật ô uế vào đền thờ, nên ngày nay cũng không được đưa “đồ ô uế” vào thân thể qua thực phẩm.

Cách lập luận này có sức thuyết phục bề ngoài vì nó dùng hình ảnh Kinh Thánh thật. Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng hơn là: Kinh Thánh Tân Ước có thật sự dùng hình ảnh “đền thờ” theo hướng đó không, hay nó đang tái định nghĩa hình ảnh này trong ánh sáng công trình của Đấng Christ?

Ngay trong đoạn thường được trích dẫn nhiều nhất – 1 Cô-rinh-tô 6 – Phao-lô không hề bàn về đồ ăn. Ông đang xử lý một vấn đề đạo đức rất cụ thể: gian dâm.

Ông viết:

“Anh em há chẳng biết thân thể mình là đền thờ của Đức Thánh Linh… sao?”
(1 Cô-rinh-tô 6:19)

Nhưng câu này nằm ngay sau lời cảnh báo:

“Anh em hãy tránh sự gian dâm… Kẻ nào phạm tội gian dâm là phạm đến chính thân thể mình.”
(1 Cô-rinh-tô 6:18)

Ở đây, hình ảnh đền thờ được dùng để nói về sự hiệp một thuộc linh với Đấng Christ. Gian dâm phá vỡ sự hiệp một đó. Không có bất kỳ ngụ ý nào trong văn mạch đề cập danh mục thực phẩm.

Điều này đặc biệt quan trọng, vì Tân Ước không né tránh chủ đề ăn uống. Khi nói về ăn uống, Tân Ước nói theo một hướng khác.

Chúa Giê-su tuyên bố:

“Chẳng sự gì từ ngoài vào trong người làm dơ dáy người được… nhưng sự gì từ trong người ra.”
(Mác 7:15)

Và Ngài giải thích rõ:

“Vì từ trong, từ lòng người mà ra những ác tưởng…”
(Mác 7:21)

Ô uế thật, trong ánh sáng Tân Ước, không còn được định nghĩa chủ yếu bởi vật chất chạm vào thân thể, mà bởi tội lỗi phát sinh từ lòng con người.

Phao-lô đi theo cùng trục logic này khi ông viết:

“Vì nước Đức Chúa Trời chẳng tại sự ăn uống, nhưng tại sự công bình, bình an, vui vẻ bởi Đức Thánh Linh vậy. Ai dùng cách ấy mà hầu việc Đấng Christ, thì đẹp lòng Đức Chúa Trời và được người ta khen.”
(Rô-ma 14:17)

Và:

Mọi vật Đức Chúa Trời dựng nên đều là tốt lành.”
(1 Ti-mô-thê 4:4)

Nếu ăn uống tự thân là vấn đề ô uế giao ước theo nghĩa đền thờ, thì những câu này sẽ không thể tồn tại theo cách chúng đang tồn tại trong Tân Ước.

Một điểm logic sâu hơn cần được thấy rõ: nếu “thân thể là đền thờ” có nghĩa là phải áp toàn bộ hệ luật đền thờ Lê-vi lên thân thể, thì hệ quả không thể chỉ dừng ở đồ ăn.

Trong luật đền thờ, còn có:

  • quy định về tiếp xúc xác chết (Dân Số Ký 19)
  • quy định về bệnh ngoài da (Lê-vi Ký 13–14)
  • quy định sau sinh (Lê-vi Ký 12)
  • quy định về vải pha (Lê-vi Ký 19:19)

Nếu nguyên tắc là: đền thờ ngày xưa có luật gì → thân thể ngày nay phải giữ y như vậy, thì toàn bộ hệ thống này cũng phải được áp dụng đồng loạt. Nhưng chính Tân Ước không làm điều đó. Điều này cho thấy hình ảnh “đền thờ” đang được dùng theo chiều thần học giao ước mới, không phải theo chiều sao chép luật nghi lễ cũ.

Tân Ước thực ra còn đi xa hơn: nó không chỉ nói thân thể cá nhân là đền thờ, mà nói cộng đồng người tin là đền thờ.

“Anh em là đền thờ của Đức Chúa Trời.”
(1 Cô-rinh-tô 3:16)

“Anh em… được dựng nên làm nơi ở của Đức Chúa Trời trong Đức Thánh Linh.”
(Ê-phê-sô 2:22)

Nếu đọc nhất quán, “đền thờ” trong Tân Ước là:

  • nơi Đức Chúa Trời ngự qua Thánh Linh
  • cộng đồng được thánh hóa
  • con người được tái tạo từ bên trong

Không phải là bản sao sinh học của đền thờ vật lý Jerusalem.

Một phản biện khác thường gặp là: nếu gian dâm làm ô uế đền thờ, thì ăn uống cũng phải vậy. Nhưng ở đây Tân Ước có phân loại tội rất rõ ràng.

Các danh sách tội làm mất ân điển của Nước Đức Chúa Trời luôn là tội đạo đức:
gian dâm, thờ hình tượng, tham lam, trộm cắp, gian ác (1 Cô-rinh-tô 6:9–10; Ga-la-ti 5:19–21).

Đồ ăn không bao giờ xuất hiện trong các danh sách này.

Thậm chí Phao-lô nói thẳng:

Đồ ăn không khiến chúng ta được đẹp lòng Đức Chúa Trời.
(1 Cô-rinh-tô 8:8)

Nếu ăn uống là xúc phạm và làm ô uế đền thờ theo cùng cấp độ đạo đức như gian dâm, câu này sẽ không thể được viết ra theo cách đó.

Điểm then chốt nằm ở chỗ: Tân Ước không hạ thấp tiêu chuẩn thánh khiết. Ngược lại, nó đẩy tiêu chuẩn vào sâu hơn.

Hê-bơ-rơ nói:

“Chúng ta được nên thánh… bởi sự dâng thân thể Đức Chúa Giê-su Christ một lần đủ cả.”
(Hê-bơ-rơ 10:10)

Và:

“Huyết Đấng Christ… làm sạch lương tâm chúng ta.”
(Hê-bơ-rơ 9:14)

Từ đây, trọng tâm chuyển từ tránh ô uế bên ngoài sang được thanh tẩy tận gốc bên trong.

Phụ lục 13: Ê-sai 66, 1 Ti-mô-thê 4, và câu hỏi “Lời Đức Chúa Trời đã định nghĩa sẵn đồ ô uế – vậy Tân Ước có thể nói mọi vật là tốt lành không?”

Một trong những phản biện mạnh nhất đối với lập trường cho rằng luật ăn uống không còn vận hành theo cách cũ, thường dựa trên hai đoạn Kinh Thánh: Ê-sai 66:17 và 1 Ti-mô-thê 4:4–5. Lập luận thường được xây dựng như sau: Đức Chúa Trời đã tuyên bố trong Lê-vi Ký đâu là thanh sạch, đâu là ô uế; vì vậy, khi Tân Ước nói “mọi vật Đức Chúa Trời dựng nên đều tốt lành”, câu này chỉ có thể áp dụng cho những vật đã được Lời Đức Chúa Trời cho phép từ trước.

Để đánh giá lập luận này, cần đọc cả hai đoạn trong đúng mạch Kinh Thánh của chúng.

Ê-sai 66 đang nói về đồ ăn hay nói về sự phản nghịch giao ước?

Ê-sai 66:17 viết:

“Những kẻ… ăn thịt heo, đồ ghê tởm và chuột, sẽ cùng nhau bị tận diệt.”

Nếu đọc riêng câu này, rất dễ hiểu theo hướng luật ăn uống thuần túy. Nhưng toàn bộ đoạn Ê-sai 65–66 đang nói về một vấn đề lớn hơn: dân Y-sơ-ra-ên pha trộn sự thờ phượng Đức Chúa Trời với các nghi lễ ngoại bang.

Ví dụ ngay trước đó:

“Một dân thường chọc giận ta… dâng sinh tế trong các vườn cây…”
(Ê-sai 65:3)

“Chúng nó ngồi giữa mồ mả… ăn thịt heo, trong nồi chúng có nước thịt gớm ghiếc.”
(Ê-sai 65:4)

Ở đây, ăn thịt heo không xuất hiện như một hành vi ăn uống trung tính, mà nằm trong bối cảnh thờ thần tượng và nghi lễ ngoại giáo. Điều này phù hợp với toàn bộ Cựu Ước, nơi ăn uống thường gắn với căn tính giao ước và sự tách biệt khỏi các dân ngoại (Lê-vi Ký 20:24–26).

Do đó, Ê-sai 66 không phải là một tuyên bố phổ quát, vượt thời gian, về sinh học thực phẩm. Nó là lời cảnh báo giao ước dành cho dân Y-sơ-ra-ên trong bối cảnh họ đang phá vỡ sự thánh khiết giao ước bằng cách đồng hóa với tôn giáo ngoại bang.

1 Ti-mô-thê 4 đang phản đối điều gì?

Phao-lô viết:

“Mọi vật Đức Chúa Trời đã dựng nên đều là tốt lành cả, không một vật chi đáng bỏ, miễn là mình cảm ơn mà ăn lấy thì được.”
(1 Ti-mô-thê 4:4)

Điều quan trọng là phải đọc câu này cùng câu trước:

“Họ cấm cưới gả, và cấm dùng những thức ăn mà Đức Chúa Trời đã dựng nên cho người tin…”
(1 Ti-mô-thê 4:3)

Ở đây, Phao-lô không đang tranh luận về Lê-vi Ký 11. Ông đang tranh luận với các hệ thống dạy kiêng khem cực đoan, có xu hướng xem vật chất tự thân là ô uế – một đặc điểm quen thuộc trong nhiều trào lưu khổ hạnh và ngộ đạo thời đó.

Vì vậy, khi Phao-lô nói “mọi vật Đức Chúa Trời dựng nên đều tốt lành”, ông đang quay lại đúng nguyên tắc Sáng Thế Ký:

“Đức Chúa Trời thấy mọi điều Ngài đã làm ra thật rất tốt lành.”
(Sáng Thế Ký 1:31)

Đây là tuyên bố về bản chất sáng tạo của Đức Chúa Trời, mọi vật đều là tốt lành cả, không một vật chi đáng bỏ, miễn là mình cảm ơn mà ăn lấy thì được.

“Được thánh hóa bởi Lời Đức Chúa Trời” – Nhưng là lời nào?

1 Ti-mô-thê 4:5 nói:

“Vì nhờ Lời Đức Chúa Trời và lời cầu nguyện mà được nên thánh.”

Câu hỏi then chốt là: “Lời Đức Chúa Trời” ở đây chỉ Lê-vi Ký 11, hay chỉ toàn bộ mặc khải của Đức Chúa Trời, bao gồm cả Tân Ước?

Chính Tân Ước cho thấy “Lời Đức Chúa Trời” tiếp tục được bày tỏ qua Đấng Christ. Hê-bơ-rơ 1:1–2 viết:

“Đời xưa Đức Chúa Trời đã phán dạy… bởi các đấng tiên tri; nhưng trong những ngày sau rốt nầy, Ngài đã phán dạy chúng ta bởi Con Ngài.”

Nếu mặc khải của Đức Chúa Trời có tiến trình, thì “Lời Đức Chúa Trời” không thể bị đóng khung chỉ trong một giai đoạn giao ước duy nhất.

Tân Ước xử lý trực tiếp câu hỏi ăn uống như thế nào?

Chúa Giê-su nói:

“Chẳng sự gì từ ngoài vào trong người làm dơ dáy người được…”
(Mác 7:15)

Phao-lô nói:

“Vì nước Đức Chúa Trời chẳng tại sự ăn uống, nhưng tại sự công bình, bình an, vui vẻ bởi Đức Thánh Linh vậy. Ai dùng cách ấy mà hầu việc Đấng Christ, thì đẹp lòng Đức Chúa Trời và được người ta khen.”
(Rô-ma 14:17)

“Đồ ăn không khiến chúng ta được đẹp lòng Đức Chúa Trời.”
(1 Cô-rinh-tô 8:8)

Điều đáng chú ý là: những câu này không xuất hiện trong tranh luận phụ, mà nằm trong các thư tín dạy trực tiếp cách sống của Hội Thánh.

Phụ lục 14: Ê-sai 66 nhìn về thời cuối – vậy tại sao vẫn nhắc đến thịt heo?

Một trong những lập luận thường xuất hiện trong tranh luận về luật ăn uống là: nếu Ê-sai 66 nói về thời cuối, và trong đó vẫn lên án việc ăn thịt heo, thì điều đó chứng tỏ luật ăn uống vẫn còn hiệu lực cho mọi thời đại.

Lập luận này nghe có vẻ trực giác, nhưng để đánh giá chính xác, cần trả lời hai câu hỏi: Ê-sai 66 thật sự đang nói về điều gì, và Kinh Thánh thường dùng hình ảnh luật giao ước cũ trong các lời tiên tri theo cách nào.

Ê-sai 66 thực sự đang mô tả điều gì?

Ê-sai 66 là phần kết của sách Ê-sai, và nó dùng ngôn ngữ rất mạnh để mô tả sự phán xét và sự phục hồi toàn diện của Đức Chúa Trời.

Ví dụ:

“Vì nầy, Đức Giê-hô-va sẽ đến bằng lửa…”
(Ê-sai 66:15)

“Mọi xác thịt sẽ đến thờ lạy trước mặt ta.”
(Ê-sai 66:23)

Đây rõ ràng là ngôn ngữ cánh chung – nói về sự phán xét cuối cùng và sự thờ phượng toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, câu 66:17 nói:

“Những kẻ… ăn thịt heo, đồ ghê tởm, và chuột, sẽ cùng nhau bị tận diệt.”

Câu hỏi là: câu này đang định nghĩa thực đơn thời cuối, hay đang mô tả căn tính của những người phản nghịch Đức Chúa Trời?

Trong Ê-sai, “ăn đồ ô uế” gắn với điều gì?

Trong toàn bộ Ê-sai, ăn đồ ô uế luôn gắn với bối cảnh thờ hình tượng và pha trộn tôn giáo.

Ví dụ:

“Một dân… dâng sinh tế trong vườn cây…”
(Ê-sai 65:3)

“Ăn thịt heo… trong nồi chúng có nước thịt gớm ghiếc.”
(Ê-sai 65:4)

Ở đây, ăn thịt heo xuất hiện trong bối cảnh nghi lễ ngoại giáo, không phải trong bối cảnh ăn uống đời sống bình thường.

Điều này phù hợp với toàn bộ Cựu Ước: luật ăn uống không chỉ là vấn đề sinh học, mà là dấu hiệu nhận diện giao ước (Lê-vi Ký 20:24–26).

Tiên tri thường dùng hình ảnh giao ước cũ để nói về tương lai

Một nguyên tắc quan trọng khi đọc tiên tri là: các tiên tri thường mô tả tương lai bằng ngôn ngữ quen thuộc của giao ước hiện tại.

Ví dụ:

Ê-xê-chi-ên 40–48 mô tả Đền Thờ tương lai với hệ tế lễ.
Xa-cha-ri 14 nói về các lễ hội Do Thái trong bối cảnh toàn cầu.

Tân Ước sau đó giải thích:

“Đó chỉ là bóng của những điều sẽ đến.”
(Cô-lô-se 2:17)

“Luật pháp chỉ là bóng của những sự tốt lành ngày sau.”
(Hê-bơ-rơ 10:1)

Nghĩa là: tiên tri có thể dùng hệ biểu tượng cũ để mô tả thực tại tương lai sâu hơn.

Ê-sai 66 nhắm vào hành vi gì ở tầng sâu hơn?

Ngay trong Ê-sai 66, trọng tâm không phải là thực phẩm, mà là sự nổi loạn:

“Ta biết các việc làm và các ý tưởng của chúng nó.”
(Ê-sai 66:18)

Trọng tâm nằm ở ý tưởng, sự thờ phượng sai, và sự chống nghịch Đức Chúa Trời.

Điều này khớp với Tân Ước, nơi Chúa Giê-su nói:

“Từ trong lòng người mà ra những điều làm dơ dáy người.”
(Mác 7:21–23)

Tân Ước mô tả thời cuối bằng tiêu chí nào?

Khi Tân Ước nói về phán xét cuối cùng, tiêu chí không bao giờ là danh sách thực phẩm.

Ví dụ:

“Ta đói, các ngươi đã cho ta ăn…”
(Ma-thi-ơ 25:35)

“Ai không làm theo ý muốn Cha ta…”
(Ma-thi-ơ 7:21)

“Kẻ làm gian ác…”
(Khải Huyền 21:8)

Không có đoạn nào mô tả phán xét cuối cùng dựa trên luật ăn uống.

Vì sao Ê-sai 66 vẫn dùng hình ảnh “ăn thịt heo”?

Vì trong bối cảnh giao ước Israel, đó là biểu tượng mạnh mẽ của:

  • chống lại sự thánh khiết giao ước
  • đồng hóa với tôn giáo ngoại bang
  • khước từ Đức Chúa Trời

Do đó, trong văn mạch tiên tri, nó hoạt động như một biểu tượng căn tính phản nghịch, không phải như một quy định dinh dưỡng xuyên thời đại.

Scroll to Top