Hãy thử nhìn lại cuộc đời dưới lăng kính “Xuất Ê-díp-tô”

Xuất Ê-díp-tô có nghĩa là “ra khỏi”. Ý tưởng được đặt ra ngay từ đầu là toàn bộ câu chuyện Kinh Thánh đều xoay quanh việc được giải thoát khỏi ách nô lệ dưới những hình thức khác nhau.

Trong câu chuyện Xuất Ê-díp-tô, dân Y-sơ-ra-ên được cứu khỏi hiểm họa hai lần.

Lần thứ nhất là đêm Vượt Qua. Khi tai họa bao trùm đất Ai Cập và sự chết đe dọa mọi gia đình, vẫn có một cách để cả nhà được bảo vệ: huyết của một con chiên không tì vít được bôi trên cửa. Ý tưởng ở đây là dân sự không thể tự tạo ra điều kiện để được giải cứu. Đức Chúa Trời chấp nhận một đại diện vô tội thay cho họ. Dưới sự che phủ của con chiên đó, họ được xem là thuộc về Ngài dù đang sống giữa một đất nước đang ở dưới sự đoán phạt.

Đó là cuộc giải cứu thứ nhất: được cứu khỏi sự chết.

Cuộc giải cứu thứ hai diễn ra khi dân Y-sơ-ra-ên rời Ai Cập. Quân đội Pha-ra-ôn lập tức truy đuổi và dồn họ đến sát bờ biển. Trước mặt là biển, phía sau là quân thù. Trong mắt dân sự, mọi lối thoát đều đã đóng lại. Nhưng chính tại nơi tưởng như chỉ còn cái chết chờ đợi, Đức Giê-hô-va mở ra một con đường giữa lòng biển.

Vì vậy câu chuyện Xuất Ê-díp-tô bắt đầu bằng hai cuộc giải cứu nối tiếp nhau. Một cuộc giải cứu diễn ra trong đêm sự chết đi qua đất Ai Cập. Cuộc còn lại diễn ra giữa vùng nước tưởng chừng sẽ nuốt chửng họ. Cả hai đều truyền tải cùng một ý tưởng: con đường dẫn đến tự do xuất hiện ngay tại nơi không còn hy vọng sống sót.

Các tác giả Kinh Thánh về sau thường đặt lễ Vượt Qua và cuộc vượt Biển Đỏ cạnh nhau khi nói về hành động cứu chuộc của Đức Chúa Trời. Hai sự kiện này không được xem như những câu chuyện tách biệt mà là hai phần của cùng một cuộc giải cứu.

Từ đó, Xuất Ê-díp-tô trở thành một khuôn mẫu rộng lớn hơn. Trước hết là được đưa ra khỏi cảnh áp bức. Sau đó là hành trình trong đồng vắng. Cuối cùng là tiến vào nơi Đức Chúa Trời đã chuẩn bị.

Ra khỏi Ai Cập không phải là đích đến. Đồng vắng cũng không phải đích đến. Mục tiêu cuối cùng là đất hứa, là nơi dân sự được ở cùng Đức Chúa Trời.

Theo cách nhìn này, cấu trúc đó xuất hiện lặp đi lặp lại trong toàn bộ Kinh Thánh. Các tác giả Kinh Thánh nhận ra cùng một mô hình trong nhiều câu chuyện khác nhau: sự giải cứu khỏi áp bức, hành trình chuyển tiếp và cuối cùng là bước vào điều Đức Chúa Trời đã hứa. Đến Tân Ước, chính khuôn mẫu ấy cũng được dùng để hiểu câu chuyện của Chúa Giê-xu: đi vào đau khổ, bước qua đau khổ và tiến vào vinh hiển.

Từ “đỉnh” xuống “đáy”…

Xuất Ê-díp-tô 1 mở đầu bằng việc nhắc lại gia đình Gia-cốp đã xuống Ai Cập vào cuối sách Sáng Thế Ký. Dân Y-sơ-ra-ên sinh sôi nảy nở, gia tăng rất nhanh và trở nên hùng mạnh. Nhưng điều này lại khiến Pha-ra-ôn bất an. Ông nhìn cộng đồng nhập cư ấy như một mối đe dọa đối với đất nước, đồng thời cũng nhìn thấy lợi ích kinh tế khổng lồ nếu biến họ thành lực lượng lao động cưỡng bức. Vì vậy họ bị bắt làm nô lệ.

Đó là bước đầu tiên trong mô thức mà câu chuyện đang triển khai: từ phước lành đi đến áp bức. Trước đó dân Y-sơ-ra-ên đang tăng trưởng và thịnh vượng, nhưng rồi một thế lực chống lại mục đích của Đức Chúa Trời xuất hiện và kết quả là tình trạng nô lệ.

Đây cũng là mô thức đã xuất hiện trong Sáng Thế Ký. A-đam và Ê-va được đặt trong vườn Ê-đen, nhận phước lành của ngày thứ bảy và sự dư dật của tạo vật. Nhưng rồi con rắn xuất hiện. Những lựa chọn sai lầm được đưa ra và câu chuyện kết thúc trong bụi đất và sự chết. Phước lành, rồi kẻ lừa dối xuất hiện, rồi tình trạng nô lệ. Xuất Ê-díp-tô đang kể lại cùng một kiểu câu chuyện.

Trong Sáng Thế Ký 1–3, phản ứng của Đức Chúa Trời là lời hứa về dòng dõi người nữ sẽ đạp đầu con rắn. Trong Xuất Ê-díp-tô, phản ứng của Ngài đối với cảnh nô lệ của dân Y-sơ-ra-ên là dấy lên một người giải cứu. Câu chuyện từ chương 2 đến chương 4 tập trung vào Môi-se.

Môi-se được cứu khỏi nước. Ông được đặt trong một chiếc giỏ và thả trên sông Nin. Điều đáng chú ý là từ được dùng cho chiếc giỏ này chính là từ đã được dùng cho con tàu của Nô-ê. Ông đi xuống nước rồi được kéo lên khỏi nước.

Nhưng câu chuyện những chương đầu Xuất Ê-díp-tô không chỉ xoay quanh Môi-se. Có bảy người phụ nữ xuất hiện và tất cả đều giữ vai trò thiết yếu trong việc giải cứu dân sự. Đó là hai bà mụ Síp-ra và Pu-a, mẹ Môi-se, chị của ông là Mi-ri-am, con gái Pha-ra-ôn, nữ tỳ của bà, và cuối cùng là Sê-phô-ra, vợ Môi-se. Nếu một trong những người này không hành động cách trung tín, cuộc xuất hành đã không diễn ra theo cách mà câu chuyện mô tả.

Các nhân vật nữ này được kể theo cách gợi nhớ đến câu chuyện Ê-đen. Họ giống như những hình ảnh được phục hồi của Ê-va. Thay vì hành động thiếu khôn ngoan, họ hành động với sự khôn ngoan. Thay vì góp phần đưa sự chết vào câu chuyện, họ liên tục bảo vệ sự sống. Dòng dõi người nữ được gìn giữ nhờ những người phụ nữ này.

Tuy nhiên, bản thân Môi-se không phải lúc nào cũng hành động khôn ngoan. Khi trưởng thành, ông chứng kiến một người Ai Cập đánh đập một nô lệ Y-sơ-ra-ên. Ông giết người Ai Cập đó rồi giấu xác trong cát. Hành động ấy không giải cứu được ai cả. Trái lại, nó buộc ông phải chạy trốn khỏi Ai Cập và sống lưu vong trong một thời gian dài.

Tại Ma-đi-an, ông lập gia đình và trở thành người chăn chiên. Rồi một ngày kia, khi đang chăn bầy trên núi, ông gặp Đức Chúa Trời trong lửa tại núi Si-nai.

Nhìn lại toàn bộ trình tự này, cuộc đời Môi-se dường như đã đi qua một cuộc xuất hành của riêng mình trước khi dân Y-sơ-ra-ên thực sự trải qua cuộc Xuất Ê-díp-tô. Ông là một người Y-sơ-ra-ên đang sống dưới ách nô lệ. Ông được cứu qua nước sông Nin. Ông sống trong nhà Pha-ra-ôn. Ông cố dùng tay mình để giải cứu dân mình bằng cách đánh một người Ai Cập nhưng thất bại. Sau đó ông phải chạy vào đồng vắng. Chính trong đồng vắng ấy, trên núi Si-nai, ông gặp Đức Chúa Trời trong lửa.

Từng bước trong hành trình của Môi-se đều phản chiếu hành trình mà dân Y-sơ-ra-ên sẽ trải qua sau này. Dân sự cũng sẽ rời Ai Cập, đi qua nước, bước vào đồng vắng và đến núi Si-nai. Môi-se đi trước trên con đường mà ông sẽ dẫn cả dân tộc đi qua.

Điều thú vị là chính ngọn núi nơi Môi-se gặp bụi gai cháy cũng là nơi Đức Chúa Trời hứa sẽ đưa dân sự trở lại sau khi họ được giải cứu. Sau cuộc đối đầu với Pha-ra-ôn, Đức Chúa Trời sẽ giáng các tai họa trên Ai Cập. Lần này cánh tay đưa ra để giải cứu không phải cánh tay của Môi-se mà là cánh tay của Đức Chúa Trời. Môi-se chỉ giơ tay như một dấu hiệu. Chính Đức Chúa Trời mới là Đấng hành động. Sau đó dân sự sẽ đi qua nước, tiến vào đồng vắng và trở lại ngọn núi nơi câu chuyện của Môi-se đã bắt đầu đổi hướng.

Sự cứu rỗi xuất hiện

Sau khi được sai phái tại bụi gai cháy, Môi-se quay lại Ai Cập. Từ Xuất Ê-díp-tô Ký 5 đến 11 là chuỗi chín tai họa giáng xuống Ai Cập, được sắp xếp theo mô thức 3 + 3 + 3. Đến chương 12–13 là tai họa thứ mười và cũng là đỉnh điểm của cuộc đối đầu: Lễ Vượt Qua.

Thực ra câu chuyện có hai lần đối đầu với Pha-ra-ôn. Lần thứ nhất là chuỗi tai họa. Pha-ra-ôn nhiều lần nhượng bộ rồi lại đổi ý, cứ lặp đi lặp lại như vậy. Lần thứ hai diễn ra sau khi dân Israel rời Ai Cập, khi ông hối hận vì đã để họ đi và đem quân truy đuổi đến tận biển.

Nếu nhìn theo cấu trúc của “con đường đi ra”, đây là giai đoạn xung đột leo thang. Nhưng xung đột ở đây không chỉ là cuộc đấu giữa Môi-se và Pha-ra-ôn. Đó là sự phán xét của Đức Chúa Trời trên những lựa chọn đã gieo rắc hỗn loạn và áp bức. Các tai họa được mô tả bằng ngôn ngữ gợi nhớ đến Sáng Thế Ký và trận Đại Hồng Thủy, như thể trật tự sáng tạo đang dần bị tháo tung. Điều tương tự cũng xảy ra với Pha-ra-ôn sau này khi ông bị nước biển nhấn chìm.

Song song với sự phán xét là hai câu chuyện giải cứu.

Câu chuyện thứ nhất là Lễ Vượt Qua. Đêm đó, mỗi gia đình phải ở trong nhà, dùng bánh không men và thịt chiên, đồng thời bôi huyết chiên trên khung cửa. Con chiên được chọn phải là con vật không tì vết, nguyên vẹn.

Nhiều lần trước đó Đức Chúa Trời nói rằng Ngài sẽ đi qua Ai Cập và đánh phạt con đầu lòng trong mỗi nhà. Nhưng khi biến cố thực sự xảy ra, Xuất Ê-díp-tô Ký 12 lại dùng một hình ảnh khác: “Đấng Hủy Diệt” sẽ đi qua xứ. Trong cách hiểu của nhiều độc giả Do Thái về sau, đây là hình ảnh của dịch bệnh hay tai ương hủy diệt sự sống.

Điều đáng chú ý là huyết của con chiên tạo nên một nơi nương náu giữa lúc sự hủy diệt đang lan rộng. Ngôi nhà được phủ dưới dấu hiệu của một sinh vật vô tì vết sẽ được xem như đang ở trong mối quan hệ đúng đắn với Đức Chúa Trời. Sự chết không bước vào nơi đó.

Đây cũng là điểm khác biệt giữa Đức Chúa Trời và Pha-ra-ôn. Khi Pha-ra-ôn giết các con trai của Israel, ông không để lại lối thoát nào. Nhưng trong đêm Vượt Qua, bất kỳ ai cũng có thể tìm nơi trú ẩn dưới dấu hiệu của huyết chiên. Bản văn thậm chí còn gợi ý rằng không ít người Ai Cập đã đi cùng Israel khi họ rời khỏi đất nước này.

Vì vậy, cuộc giải cứu đầu tiên là sự giải cứu khỏi cái chết.

Nhưng câu chuyện chưa kết thúc.

Sau khi dân Israel ra đi, Pha-ra-ôn đổi ý. Ông tập hợp chiến xa và quân đội tinh nhuệ rồi truy đuổi họ đến bờ biển. Người Israel bị dồn vào chân tường: phía trước là nước, phía sau là quân Ai Cập. Họ hoảng loạn và cho rằng mình sắp chết.

Đức Chúa Trời đáp lại bằng một lời kêu gọi đơn giản: hãy đứng yên và xem sự cứu rỗi của Đức Giê-hô-va.

Ngay lúc đó, nước biển rẽ ra và phần đất khô xuất hiện. Hình ảnh này gợi trở lại Sáng Thế Ký 1, khi đất khô hiện lên từ giữa dòng nước hỗn mang. Dân Israel đi xuyên qua biển. Khi quân đội Ai Cập tiến theo sau, nước khép lại và nhấn chìm họ.

Nếu trong Lễ Vượt Qua, cái chết của một đại diện vô tì vết mở ra con đường từ chết sang sống, thì ở đây chính việc đi xuyên qua thứ trông như cái chết lại trở thành con đường dẫn đến sự sống.

Sau khi vượt biển, câu chuyện tạm dừng ở Xuất Ê-díp-tô Ký 15 với Bài Ca Bên Biển. Bài thơ này không chỉ nhìn lại những gì vừa xảy ra, mà còn khẳng định rằng Đức Chúa Trời đã giải cứu dân Ngài như thế nào thì Ngài cũng sẽ tiếp tục hành động như vậy trong tương lai. Đây chính là điểm chuyển tiếp quan trọng của toàn bộ câu chuyện Xuất Hành.

Thoát “đáy” và tới “đỉnh”

Bài ca bên bờ biển (Xuất Ê-díp-tô Ký 15) được cất lên ngay sau khi dân Israel đi qua biển và quân đội Ai Cập bị nhấn chìm. Đây cũng là bài ca thờ phượng đầu tiên xuất hiện trong Kinh Thánh.

Phần mở đầu của bài ca (c.1–10) đơn giản là kể lại bằng thơ những gì vừa xảy ra.

Tôi sẽ hát cho Đức Giê-hô-va, vì Ngài thật cao cả;
Ngựa và kỵ binh, Ngài đã quăng xuống biển.
Đức Giê-hô-va là sức mạnh và sự cứu rỗi của tôi;
Ngài đã trở nên sự giải cứu của tôi.
Ngài là Đức Chúa Trời của tôi, tôi sẽ ngợi khen Ngài;
Ngài là Đức Chúa Trời của tổ phụ tôi, tôi sẽ tôn cao Ngài.
Đức Giê-hô-va là chiến sĩ;
Giê-hô-va là danh Ngài.

Sau đó bài ca tiếp tục nhắc lại cảnh quân đội Pha-ra-ôn bị nhấn chìm:

Xe chiến và quân đội của Pha-ra-ôn, Ngài quăng xuống biển.
Những sĩ quan tinh nhuệ nhất của hắn chìm xuống Biển Sậy.
Vực sâu bao phủ chúng;
Chúng chìm xuống đáy sâu như một hòn đá.

Điều đáng chú ý là bài ca không chỉ gọi đó là “Biển Sậy”. Nó còn dùng từ tehom — “vực sâu”, chính từ đã xuất hiện trong Sáng Thế Ký 1 để chỉ vùng nước hỗn mang trước công cuộc sáng tạo. Câu chuyện bỗng được mở rộng khỏi một biến cố lịch sử đơn thuần và mang chiều kích vũ trụ: Pha-ra-ôn không chỉ bị đánh bại bởi một vùng nước nào đó, mà bị nuốt chửng bởi chính những sức mạnh hỗn mang mà Đức Chúa Trời chế ngự từ thuở ban đầu.

Ở trung tâm của đoạn thơ là kết luận mà dân Israel rút ra từ sự giải cứu vừa trải qua:

Đức Giê-hô-va là sức mạnh của tôi.
Đức Giê-hô-va là sự cứu rỗi của tôi.

Từ “sự cứu rỗi” ở đây là yeshua trong tiếng Hê-bơ-rơ — cùng gốc với tên của Chúa Giê-su.

Bài ca gọi Đức Giê-hô-va là “chiến sĩ” hay “người chiến trận”. Nếu tách riêng cụm từ này ra khỏi ngữ cảnh, người đọc có thể hình dung đủ loại hình ảnh khác nhau. Nhưng trong chính câu chuyện Xuất Ê-díp-tô Ký, chiến trận của Đức Chúa Trời diễn ra theo một cách rất đặc biệt.

Ngài đã nhiều lần cho Pha-ra-ôn cơ hội thay đổi. Các tai họa liên tiếp xuất hiện như những lời cảnh báo. Chỉ khi Pha-ra-ôn liên tục cứng lòng, Ai Cập mới bị trao cho hậu quả của chính những lựa chọn mình. Sự phán xét ở đây được mô tả bằng ngôn ngữ “phản sáng tạo” (de-creation): trật tự bị tháo gỡ, hỗn mang quay trở lại, giống như trong câu chuyện Nước Lụt.

Ý tưởng đó tiếp tục được phát triển trong các câu tiếp theo:

Tay hữu Ngài, hỡi Đức Giê-hô-va, đầy quyền năng và vinh hiển.
Tay hữu Ngài đập tan kẻ thù.
Trong sự cao cả của Ngài, Ngài quật ngã những kẻ chống nghịch Ngài.
Cơn thịnh nộ của Ngài thiêu nuốt chúng như rơm rạ.

Hình ảnh “đập tan” ở đây gợi nhớ trở lại lời hứa trong Sáng Thế Ký 3:15 về dòng dõi người nữ sẽ nghiền nát đầu con rắn.

Sau đó bài ca quay lại kể chi tiết cảnh biển bị chia ra:

Bởi hơi thở từ lỗ mũi Ngài, nước dồn lại thành đống.
Những dòng nước đứng sững như tường.
Vực sâu đông cứng giữa lòng biển.

Một hình ảnh rất lạ xuất hiện ở đây: nước không chỉ tách ra mà như đông đặc lại. Đây là động từ được dùng mang sắc thái của thứ gì đó trở nên đặc quánh, gần như thạch đông. Bức tranh thơ ca mô tả biển cả như bị khóa cứng lại bởi hơi thở của Đức Chúa Trời.

Trong khi đó, kẻ thù tự tin tuyên bố:

Ta sẽ đuổi theo.
Ta sẽ bắt kịp.
Ta sẽ chia chiến lợi phẩm.
Ta sẽ tuốt gươm.
Tay ta sẽ tiêu diệt chúng.

Nhưng toàn bộ tham vọng ấy bị chấm dứt chỉ bằng một hơi thở của Đức Chúa Trời:

Ngài thổi hơi của Ngài, biển cả bao phủ chúng.
Chúng chìm xuống như chì giữa những dòng nước hùng mạnh.

Mở đầu đoạn thơ là hình ảnh quân Ai Cập chìm xuống như đá. Kết thúc đoạn thơ vẫn là hình ảnh ấy: chúng chìm xuống đáy sâu, bất lực trước những dòng nước hỗn mang.

Đến câu 11–13, bài ca chuyển hướng. Đây là đoạn bản lề của toàn bài.

Hỡi Đức Giê-hô-va, giữa các thần ai giống như Ngài?
Ai giống như Ngài, oai nghi trong sự thánh khiết,
đáng kính trong sự ngợi khen,
làm nên những điều kỳ diệu?

Ngài đưa tay hữu ra, đất nuốt chúng.
Trong tình yêu thành tín của Ngài,
Ngài dẫn dắt dân mà Ngài đã chuộc lại.
Trong quyền năng của Ngài,
Ngài hướng dẫn họ đến nơi ở thánh của Ngài.

Hai dòng đầu nhìn lại những gì vừa xảy ra: Đức Chúa Trời đánh bại kẻ thù.

Nhưng ngay sau đó bài ca đổi hướng. Thay vì nhìn về phía sau, nó bắt đầu nhìn về phía trước.

Điều thú vị là bài ca này tiếp tục nói về tương lai như thể nó đã xảy ra rồi.

“Ngài đã dẫn dân Ngài, là dân Ngài đã chuộc lại. Trong sức mạnh Ngài, Ngài đã đưa họ đến nơi ở thánh của Ngài.” Nhưng ở thời điểm đó, dân Israel vẫn còn đứng bên bờ biển. Họ chưa đi qua sa mạc, chưa đến đất hứa, thậm chí cuộc hành trình còn mới bắt đầu. Thế nhưng bài thơ lại nói bằng thì quá khứ, như thể mọi chuyện đã hoàn tất. Từ góc nhìn của bài ca, công việc giải cứu của Đức Chúa Trời đã chắc chắn đến mức đích đến được nói đến như một thực tại đã hoàn thành.

Phần cuối của bài ca làm rõ “nơi ở thánh” ấy là gì.

Các dân tộc đã nghe và run sợ.
Nỗi kinh hoàng nắm lấy dân Phi-li-tin.
Các thủ lĩnh Ê-đôm kinh hãi.
Các lãnh đạo Mô-áp run rẩy.
Mọi cư dân Ca-na-an đều tan chảy lòng mình.
Kinh khiếp và sợ hãi giáng trên họ.
Bởi quyền năng cánh tay Ngài, họ câm lặng như đá.

Đến đây, bài ca chuyển tầm nhìn khỏi Biển Sậy và hướng về vùng đất phía trước. Các dân tộc được nhắc đến đều là những dân cư sống trong hoặc quanh đất Ca-na-an. Nói cách khác, bài ca không chỉ nhìn lại cuộc Xuất Hành vừa diễn ra, mà còn nhìn tới nơi dân Israel đang tiến về.

Tin tức về những gì Đức Chúa Trời đã làm tại Ai Cập sẽ lan đi. Các dân tộc sẽ nghe rằng Ngài đã đánh bại Pha-ra-ôn, giải cứu dân Ngài và đang dẫn họ đến vùng đất mới. Chính điều đó khiến họ run sợ.

Một chi tiết đáng chú ý là hình ảnh “đá” xuất hiện lần nữa. Trước đó quân đội Ai Cập “chìm xuống như đá” trong vực sâu. Giờ đây các dân tộc tương lai cũng được mô tả là “câm lặng như đá”. Hình ảnh này tạo nên một sự liên hệ giữa kẻ thù trong quá khứ và những kẻ thù đang chờ phía trước. Pha-ra-ôn không phải là đối thủ cuối cùng. Sẽ còn những “Pha-ra-ôn mới” xuất hiện trên đường vào đất hứa.

Vì vậy, chiến thắng tại Biển Sậy trở thành khuôn mẫu cho những chiến thắng về sau. Đức Chúa Trời đã hành động chống lại Ai Cập thế nào, Ngài cũng sẽ hành động như thế đối với các thế lực chống lại dân Ngài trong tương lai.

Đây cũng là lý do bài ca không xem cuộc Xuất Hành chỉ là “ra khỏi Ai Cập”. Con đường ra khỏi ách nô lệ chỉ là phần đầu. Nó gắn liền với cuộc hành trình xuyên qua sa mạc và cuối cùng là việc bước vào đất hứa. Từ góc nhìn của bài thơ, ba chặng đường đó thuộc về cùng một câu chuyện cứu chuộc.

Bài ca kết thúc như sau:

Cho đến khi dân Ngài đi qua, lạy Đức Giê-hô-va,
Cho đến khi dân mà Ngài đã chuộc lại đi qua.
Ngài sẽ đem họ vào và trồng họ trên núi cơ nghiệp của Ngài,
Nơi Ngài đã lập làm chỗ ở của Ngài,
Nơi thánh mà tay Ngài đã dựng nên.
Đức Giê-hô-va sẽ trị vì đời đời vô cùng.

Ở đây, cuộc hành trình qua sa mạc được mô tả bằng động từ “đi qua”. Dân sự có thể tiến về phía trước vì họ đã được chuộc lại – một hình ảnh ngôn ngữ của việc mua lại tự do cho một người đang bị ràng buộc.

Đích đến cuối cùng được gọi bằng nhiều tên khác nhau: núi cơ nghiệp, nơi ở của Đức Chúa Trời, nơi thánh, công trình do chính tay Ngài dựng nên. Điều đáng chú ý là đất hứa giờ đây được mô tả như một ngọn núi. Hình ảnh này sẽ trở nên quan trọng về sau, vì trong Kinh Thánh, núi thường là nơi Đức Chúa Trời ngự giữa dân Ngài.

Và đó là câu kết của toàn bộ bài ca: Đức Giê-hô-va là Vua đời đời. Chiến thắng tại biển không phải chỉ là một cuộc giải cứu khỏi Ai Cập. Nó là bằng chứng rằng Đức Chúa Trời đang thiết lập sự cai trị của Ngài trên dân sự và sẽ tiếp tục dẫn họ cho đến khi họ được đặt vào nơi Ngài đã chuẩn bị sẵn cho họ.

Chuẩn bị cho một vòng lặp “Xuất Ê-díp-tô” mới

Bài ca kết thúc bằng một hình ảnh rất đáng chú ý. Dân Israel không chỉ được đưa vào một vùng đất; họ được trồng trên một ngọn núi.

“Ngài sẽ đem họ vào và trồng họ trên núi cơ nghiệp của Ngài.”

Động từ “trồng” này gợi lại trực tiếp ngôn ngữ của Sáng Thế Ký 2, nơi Đức Chúa Trời trồng một khu vườn rồi đặt con người vào trong đó. Nhưng ở đây hình ảnh được đảo lại. Không phải một khu vườn được trồng để con người ở trong đó; chính dân sự trở thành những cây được trồng trên ngọn núi thánh của Đức Chúa Trời.

Nói cách khác, dân Israel chính là thứ sẽ mọc lên và phát triển trong nơi ở của Đức Chúa Trời.

Ngọn núi ấy tiếp tục được mô tả bằng nhiều cách khác nhau: núi cơ nghiệp, nơi cư ngụ của Đức Chúa Trời, nơi thánh do chính tay Ngài thiết lập. Tất cả đều chỉ về cùng một thực tại. Đó là nơi Đức Chúa Trời ngự giữa dân Ngài và cai trị như Vua.

Vì vậy, hình ảnh cuối cùng của bài ca không chỉ là một dân tộc được giải phóng khỏi ách nô lệ. Đó là một dân được trồng trong khu vườn-thánh trên núi của Đức Chúa Trời, dưới sự trị vì của Ngài.

Theo cách đó, bài ca vừa nhìn lại vừa nhìn tới phía trước.

Trước hết, nó kể lại những gì vừa xảy ra: Đức Chúa Trời đánh bại Pha-ra-ôn, mở đường qua biển và giải cứu dân Ngài. Từ biến cố đó, bài ca rút ra một kết luận về bản tính của Đức Chúa Trời: đây là Đấng giải cứu người bị áp bức, xét đoán điều ác và trung tín với dân thuộc về Ngài.

Sau đó, bài ca bất ngờ chuyển hướng. Nó nói rằng điều vừa xảy ra sẽ còn xảy ra nữa.

Những kẻ thù ở Ai Cập đã bị đánh bại, nhưng phía trước vẫn còn những “Pha-ra-ôn” khác đang chờ trong đất Ca-na-an. Các dân tộc được nhắc đến trong bài ca – Phi-li-tin, Ê-đôm, Mô-áp, Ca-na-an – đều là những đối thủ mà Israel sẽ phải đối diện sau này. Vì thế, cuộc Xuất Hành khỏi Ai Cập không phải là hồi kết. Nó trở thành khuôn mẫu cho những cuộc giải cứu tiếp theo.

Đó là lý do bài ca giống như một đoạn giới thiệu cho phần còn lại của câu chuyện.

Nó nhắc lại bộ phim người đọc vừa xem, rồi hé lộ bộ phim kế tiếp. Những gì Đức Chúa Trời đã làm với Pha-ra-ôn sẽ được lặp lại dưới những hình thức mới. Chu kỳ giải cứu sẽ tiếp tục khi dân Israel tiến về đất hứa.

Điều này cũng cho thấy ba chặng đường của câu chuyện không thực sự tách rời nhau. Con đường ra khỏi Ai Cập dẫn đến con đường qua sa mạc, rồi dẫn đến con đường vào đất hứa. Bài ca nối cả ba con đường thành một chuyển động duy nhất.

Thậm chí bên trong chính cuộc Xuất Hành đầu tiên đã xuất hiện mô hình ấy ở quy mô nhỏ hơn.

Dân Israel rời Ai Cập khi Pha-ra-ôn cho phép họ đi. Sau đó là một quãng đường ngắn giữa Ai Cập và biển. Cuối cùng họ đi qua vùng nước mà tưởng như sẽ mang đến sự giải cứu trọn vẹn. Nhưng khi bước sang bờ bên kia, họ không đến đích. Họ chỉ mới bước vào sa mạc.

Cùng một điều sẽ lặp lại khi họ tiến vào đất hứa. Tưởng như mọi hiểm nguy đã kết thúc, nhưng thực ra một giai đoạn mới của câu chuyện vừa bắt đầu.

Nói cách khác, những câu chuyện Xuất Hành xuất hiện bên trong những câu chuyện Xuất Hành lớn hơn.

Và đó là điểm dẫn sang sách Giô-suê và Các Quan Xét.

Những cuộc đối đầu giữa Israel và các vua Ca-na-an thường được kể bằng chính ngôn ngữ của cuộc Xuất Hành. Các vị vua ấy được mô tả như những Pha-ra-ôn mới. Những cuộc giải cứu trong đất hứa được trình bày như những phiên bản mới của cuộc giải cứu khỏi Ai Cập.

Vì thế, sách Giô-suê không đơn giản là phần tiếp theo của Xuất Hành. Nó là một cuộc Xuất Hành khác nằm bên trong cuộc Xuất Hành lớn hơn.

Và theo cách nhìn đó, ngay cả hành trình vào đất hứa cũng được xây dựng như một hình ảnh đảo ngược của hành trình ra khỏi Ai Cập. Dân Israel bước ra khỏi sa mạc rồi lại đi qua một vùng nước. Nhưng lần này họ không đi từ nguy hiểm đến an toàn. Họ đi từ nơi tương đối an toàn để tiến vào một vùng đất đầy những thử thách và đối đầu mới.

Scroll to Top