I. “Ai là người thân cận của tôi?” – một câu hỏi tưởng vô hại nhưng đầy tính toán
Dụ ngôn Người Samari nhân lành thường được kể lại như một câu chuyện đẹp về lòng tốt giữa con người với nhau. Nhưng nếu đọc theo trình tự của Luca 10, ta sẽ thấy đây không phải là một bài học đạo đức giản đơn, mà là cao trào của một cuộc tranh luận căng thẳng về Luật, về sự sống đời đời, và về việc ai có quyền được gọi là “công chính”.
Luca mở đầu bằng hình ảnh một thầy dạy Luật đứng lên hỏi Chúa Giêsu: “Thưa Thầy, tôi phải làm gì để được sự sống đời đời?” (Lc 10,25). Nghe qua, đây là một câu hỏi nghiêm túc và đạo đức. Nhưng Luca ngay lập tức thêm một chi tiết định hướng cách đọc: người này hỏi “để thử” Đức Giêsu. Điều đó có nghĩa đây không phải là một người thiếu hiểu biết tìm kiếm chân lý, mà là một người đang nắm Luật trong tay và muốn kiểm tra xem đối phương có đứng đúng trong khuôn khổ Luật hay không.
Chúa Giêsu không rơi vào thế bị động. Ngài không trả lời trực tiếp, mà trả câu hỏi về đúng chỗ của nó: “Trong Luật đã chép những gì? Ông đọc thế nào?” (Lc 10,26). Với câu hỏi này, Chúa Giêsu buộc thầy dạy Luật phải tự nói ra nền tảng mà chính ông đang dựa vào.
Câu trả lời của thầy dạy Luật là hoàn hảo. Ông trích dẫn hai điều cốt lõi: yêu mến Thiên Chúa và yêu người thân cận như chính mình (Lc 10,27). Đây là câu trả lời không thể bị bắt bẻ. Và Chúa Giêsu cũng không bắt bẻ. Ngài xác nhận thẳng: “Ông trả lời đúng lắm. Cứ làm như vậy là sẽ được sống” (Lc 10,28).
Nếu câu chuyện dừng lại ở đây, thì không có gì để tranh luận. Luật đã rõ, câu trả lời đã đúng, và con đường dẫn đến sự sống đời đời đã được xác nhận. Nhưng Luca không dừng lại. Ông thêm một câu ngắn, nhưng có tác dụng lật toàn bộ bối cảnh: “Nhưng ông ấy muốn chứng tỏ mình là người công chính” (Lc 10,29).
Câu này cho thấy vấn đề thật sự không nằm ở chỗ thầy dạy Luật thiếu hiểu biết luật, mà nằm ở chỗ ông muốn chắc chắn rằng cách ông đang khoanh vùng người thân cận là chính xác để được gọi là công chính. Nói cách khác, ông không tìm kiếm sự thật, mà tìm kiếm sự xác nhận cho vị thế đạo đức hiện tại của mình.
Chính trong bối cảnh đó, câu hỏi tiếp theo xuất hiện: “Vậy ai là người thân cận của tôi?”
Đây không phải là một câu hỏi ngây thơ. Nó là một câu hỏi mang tính chiến lược. Trong Luật Môsê, điều răn “yêu người thân cận” là bắt buộc, nhưng Luật không liệt kê rõ ràng từng nhóm người cụ thể nào được tính là ‘người thân cận’. Khoảng trống này cho phép người giữ Luật đặt ra một ranh giới: yêu đến mức nào là đủ, và ai nằm ngoài phạm vi đó.
Nếu “người thân cận” được hiểu theo nghĩa hẹp — chẳng hạn như người cùng cộng đồng, cùng truyền thống, cùng hệ thống tôn giáo — thì một người có thể chân thành nói rằng mình đã giữ Luật, đã yêu thương, đã làm tròn bổn phận, mà không cần phải đối diện với những nhóm người bị xem là khác tôn giáo, gây tranh cãi, hay đe dọa căn tính của mình. Luật vẫn được giữ, nhưng chỉ trong phạm vi mà người giữ Luật cảm thấy an toàn.
Vì thế, câu hỏi “Ai là người thân cận của tôi?” thực chất là câu hỏi: Luật buộc tôi phải yêu đến đâu? Và tôi có được phép dừng lại ở ranh giới “người thân cận” của mình hay không? Nếu ranh giới đó được xác định rõ, thì người hỏi có thể yên tâm rằng mình vừa trung thành với Luật, vừa không phải thay đổi cách nhìn về những nhóm người vốn đã bị loại trừ trong xã hội và tôn giáo.
Chính vào điểm căng thẳng này, Chúa Giêsu bắt đầu kể dụ ngôn. Không phải để mở rộng khái niệm đạo đức một cách mơ hồ, mà để đánh thẳng vào ý đồ vận dụng Luật một cách sai mục đích nhưng vẫn muốn tự xưng là công chính. Dụ ngôn Người Samari nhân lành ra đời không nhằm trả lời câu hỏi theo cách người hỏi mong đợi, mà để làm sụp đổ chính giả định đứng sau câu hỏi đó.
II. Vì sao lại là người Samari chứ không phải ai khác?
Để hiểu vì sao dụ ngôn Người Samari nhân lành có sức tác động lớn đến vậy, cần phải dừng lại ở một điều mà văn bản Luca không giải thích chi tiết, nhưng người nghe thời đó đương nhiên biết: mối quan hệ giữa người Do Thái và người Samari không phải là khác biệt nhẹ, mà là một vết nứt lịch sử, tôn giáo, và chính trị kéo dài nhiều thế kỷ.
Người Samari không phải là “người ngoại” theo nghĩa xa lạ hoàn toàn.
Họ có chung truyền thống Kinh Thánh với Do Thái, cùng tôn kính Ngũ Thư Môsê, cùng nhận mình là con cháu Ápraham. Chính vì gần như vậy mà sự đối nghịch lại càng sâu. Người Samari thờ phượng Thiên Chúa trên núi Garizim, trong khi người Do Thái khẳng định chỉ có Đền Thờ Giêrusalem mới là nơi hợp pháp.
Từ góc nhìn Do Thái, Samari là nhóm lạc đạo, pha trộn, và làm ô uế sự tinh tuyền của giao ước.
Hệ quả của điều này không chỉ nằm ở thần học, mà thấm vào đời sống xã hội. Người Do Thái tránh tiếp xúc với Samari, không dùng chung đồ đạc, không xem họ là thành viên đúng nghĩa của cộng đồng giao ước. Trong logic đó, việc loại người Samari ra khỏi khái niệm “người thân cận” không phải là một hành vi cá nhân xấu xa, mà là một phản xạ tập thể đã được hợp thức hóa bởi lịch sử và tôn giáo.
Vì thế, khi thầy dạy Luật hỏi: “Ai là người thân cận của tôi?”, ông không đặt ra một câu hỏi trừu tượng. Ông đang hỏi trong một bối cảnh rất cụ thể: Luật buộc tôi phải yêu đến đâu, và liệu nó có buộc tôi phải vượt qua những ranh giới mà cả cộng đồng tôi đã dựng lên hay không?
Nếu “người thân cận” được hiểu là người cùng dân, cùng giao ước, cùng hệ thống phụng tự, thì ông có thể thành thật nói rằng mình đã yêu người thân cận và vì thế là công chính. Người Samari, nếu trong cách hiểu đó, đương nhiên nằm ngoài phạm vi thân cận.
Nghĩa là ông muốn Chúa Giêsu chấp nhận việc ông loại trừ người Samari khỏi phạm vi thân cận, nhưng đồng thời vẫn muốn được công chính về tình yêu thương của luật pháp.
Chính vì bối cảnh này, chi tiết đầu tiên trong dụ ngôn của Chúa Giêsu mới trở nên quan trọng: người bị nạn không có danh tính. Khi Chúa Giêsu nói: “Có một người từ Giêrusalem xuống Giêricô…” (Lc 10,30), Ngài không cho phép người nghe xác định người đó thuộc phe nào.
Điều này có tác dụng rất rõ: nó vô hiệu hóa ngay từ đầu phản xạ phân loại đã ăn sâu trong đầu người nghe. Người thầy dạy Luật không thể tự hỏi: Người này có phải là người của tôi không? bởi vì văn bản không cho ông công cụ để làm điều đó.
Sau đó, Chúa Giêsu đưa vào hai nhân vật đại diện cho hệ thống tôn giáo chính thống: một tư tế và một người Lê-vi. Đây không phải là những kẻ phản diện. Họ là những người mà thầy dạy Luật có thể nhận ra mình trong đó. Luca không gán cho họ động cơ xấu; ông chỉ kể rằng họ thấy người bị nạn và đi qua. Điều này cho phép người nghe giữ nguyên giả định ban đầu của mình: giữ Luật và trung thành với hệ thống vẫn là điều đúng.
Nhưng rồi đến chi tiết quyết định: “Còn một người Samari kia…” (Lc 10,33). Đối với người nghe Do Thái, đây là khoảnh khắc gây sốc. Trong câu chuyện nhằm trả lời câu hỏi “ai là người thân cận”, Chúa Giêsu không chọn một người Do Thái bình thường, cũng không chọn một người ngoại trung lập, mà chọn chính nhóm người mà những thầy dạy Luật muốn loại trừ.
Ở đây cần nhấn mạnh: Chúa Giêsu không chỉ nói rằng người Samari “tốt bụng hơn”. Ngài mô tả người Samari bằng chính những tiêu chuẩn mà Luật đòi hỏi: thấy và chạnh lòng thương, lại gần, chăm sóc, và chấp nhận trả giá (Lc 10,33–35).
Nói cách khác, người Samari thực hiện trọn vẹn điều mà thầy dạy Luật vừa trích dẫn từ Luật Môsê.
Trong bối cảnh mối thù Do Thái – Samari, điều này có một hệ quả rất nặng: nếu người Samari có thể thực hiện điều Luật đòi hỏi, thì việc loại họ ra khỏi khái niệm “người thân cận” không còn có thể được biện minh bằng Luật nữa. Và chính đây là điểm mà câu chuyện chạm vào động cơ ban đầu của thầy dạy Luật.
Khi Chúa Giêsu hỏi: “Trong ba người đó, ai đã tỏ ra là người thân cận của người rơi vào tay kẻ cướp?” (Lc 10,36), Ngài buộc thầy dạy Luật phải trả lời trong bối cảnh lịch sử–chính trị–tôn giáo này. Trả lời “người Samari” đồng nghĩa với việc thừa nhận rằng ranh giới mà ông muốn giữ để bảo vệ sự công chính của mình không đứng vững trước Luật.
Vì thế, câu trả lời “kẻ đã thương xót người ấy” (Lc 10,37) vừa là một sự thừa nhận, vừa là một sự né tránh.
Ông chấp nhận sự thật, nhưng cố ý tránh gọi tên nhóm người mà mình luôn muốn bài trừ. Tuy nhiên, trong bối cảnh mối thù Do Thái – Samari, sự né tránh đó càng làm lộ rõ điều ông đang cố giữ: nếu gọi tên Samari, toàn bộ logic loại trừ sụp đổ.
Khi Chúa Giêsu kết lại: “Ông hãy đi, và cũng hãy làm như vậy” (Lc 10,37), Ngài không chỉ yêu cầu một hành vi đạo đức. Ngài đặt thầy dạy Luật trước một lựa chọn không thể trung lập:
- hoặc tiếp tục giữ Luật nửa vời theo cách có trường hợp ngoại lệ (tức là vẫn yêu người “thân cận” nhưng là “thân cận” có chọn lọc) và loại bỏ nhóm Samari khỏi tình yêu thương,
- hoặc chấp nhận rằng sự công chính mà Luật đòi hỏi phá vỡ những ranh giới lịch sử–chính trị mà ông vẫn dựa vào để cảm thấy an toàn.
Chỉ khi đặt dụ ngôn này trong bối cảnh mối thù Do Thái – Samari, ta mới thấy rõ vì sao Chúa Giêsu không chỉ kể một câu chuyện hay, mà đặt người đối thoại vào thế không thể vừa giữ Luật mà vừa loại bỏ một nhóm người khỏi phạm vi thân cận.
III. Những cách hiểu “nghe hợp lý” nhưng không đúng với bối cảnh
Khi dụ ngôn Người Samari nhân lành được tách khỏi mạch đối thoại trong Tin Mừng Luca 10, nó rất dễ bị kéo sang những hướng nghe “hợp tai”, nhưng không còn trung thành với điều Chúa Giêsu đang làm trong văn bản. Dưới đây là những cách hiểu thường gặp nhất, và lý do vì sao chúng không đứng vững nếu đọc sát Kinh Thánh.
1. Hiểu rằng đây chỉ là câu chuyện dạy “hãy sống tốt với mọi người”
Đây là cách hiểu phổ biến nhất, và cũng là cách hiểu bỏ sót nhiều chi tiết nhất.
Nếu đọc dụ ngôn như một lời kêu gọi chung chung về lòng tốt, thì toàn bộ phần mở đầu của Luca 10 trở nên thừa. Câu hỏi về “sự sống đời đời”, chi tiết “để thử” Chúa Giêsu, và đặc biệt là nhận xét “ông ấy muốn chứng tỏ mình là người công chính” (Lc 10,29) đều không còn vai trò gì.
Nhưng Luca cố tình giữ lại những chi tiết đó để cho người đọc biết rằng đây không phải là một bài học đạo đức độc lập. Đây là một câu trả lời được đặt trong một cuộc tranh luận rất cụ thể vì thầy dạy Luật đặt ra một vấn đề ngầm hiểu: làm sao giữ điều răn “yêu người thân cận như mình” một cách đúng đắn và công chính mà vẫn có thể loại người Samari ra ngoài.
Khi bỏ khung tham chiếu đó đi, dụ ngôn bị biến thành một câu chuyện khác với điều Chúa Giêsu thật sự muốn nói.
2. Hiểu rằng Chúa Giêsu đang chống lại hoặc hạ thấp Luật Môsê
Một cách hiểu sai khác, tinh vi hơn, là cho rằng dụ ngôn này nhằm đối lập “Luật cứng nhắc” với “tình yêu mềm mại”. Theo lối đọc này, tư tế và người Lê-vi đại diện cho Luật, còn người Samari đại diện cho tình yêu cao hơn Luật.
Vấn đề là chính văn bản không cho phép cách đọc đó. Chúa Giêsu không hề bác bỏ Luật. Ngược lại, Ngài xác nhận câu trả lời của thầy dạy Luật là đúng và nói rõ: “Cứ làm như vậy là sẽ được sống” (Lc 10,28). Nếu Luật là vấn đề, thì Chúa Giêsu đã không đặt toàn bộ cuộc đối thoại trên nền tảng câu nói đó ngay từ đầu.
Điều bị phê phán trong dụ ngôn không phải là Luật, mà là cách Luật bị thao túng để giới hạn trách nhiệm yêu thương, sao cho người giữ Luật vẫn cảm thấy mình công chính mà không phải yêu thương những nhóm bị loại trừ.
3. Hiểu rằng tư tế và người Lê-vi là “kẻ xấu”
Nhiều cách kể lại dụ ngôn biến tư tế và người Lê-vi thành những nhân vật vô cảm hoặc đạo đức giả. Nhưng Luca không hề mô tả họ như vậy. Văn bản chỉ nói rằng họ thấy người bị nạn và đi qua bên kia đường.
Sự im lặng này là có chủ ý. Nếu họ bị mô tả là kẻ ác, thì câu chuyện sẽ trở thành một bài học đạo đức đơn giản: người xấu thì bỏ đi, người tốt thì ở lại. Nhưng Chúa Giêsu đang làm một điều khó hơn: Ngài đặt người giữ Luật vào vị trí phải tự hỏi liệu giữ đúng vai trò tôn giáo có đồng nghĩa với sống đúng điều Luật đòi hỏi hay không.
Biến họ thành phản diện là một cách né tránh câu hỏi đó.
4. Hiểu rằng người Samari là hình ảnh của chính Chúa Giêsu
Có một cách đọc khác, thường xuất hiện trong các suy niệm mang tính biểu tượng, cho rằng người Samari trong dụ ngôn là hình ảnh ẩn dụ của chính Chúa Giêsu: Đấng đến cứu kẻ bị thương.
Vấn đề là cách đọc này không xuất phát từ văn bản Luca 10. Trong đoạn này, Chúa Giêsu là người kể chuyện, không phải là một nhân vật được ẩn dụ hóa. Quan trọng hơn, mệnh lệnh cuối cùng “Ông hãy đi, và cũng hãy làm như vậy” (Lc 10,37) cho thấy người Samari được đặt ra như một mẫu mực hành động theo Luật, chứ không phải một vai trò cứu độ độc nhất chỉ có Chúa Giêsu mới làm được.
Đọc người Samari như hình ảnh của Chúa Giêsu làm lệch trọng tâm dụ ngôn: từ câu hỏi về việc giữ Luật và sự công chính, sang một suy niệm Kitô học mà văn bản này không nhắm tới.
5. Hiểu rằng Chúa Giêsu đang định nghĩa “ai cũng là người thân cận”
Nhiều người đọc dụ ngôn này và rút ra kết luận: Chúa Giêsu muốn nói rằng tất cả mọi người đều là người thân cận của nhau. Nghe thì hợp lý, nhưng đó không phải là điều đang xảy ra trong Luca 10.
Thầy dạy Luật hỏi Chúa Giêsu: “Ai là người thân cận của tôi?” Nếu Chúa Giêsu muốn trả lời theo hướng “ai cũng là người thân cận”, Ngài chỉ cần nói thẳng điều đó. Nhưng Ngài không làm vậy. Ngài kể một câu chuyện, rồi kết thúc bằng một câu hỏi khác hẳn: “Ai trong ba người đó đã tỏ ra là người thân cận?”
Sự khác biệt giữa hai câu hỏi này rất quan trọng. Câu hỏi ban đầu nhằm xác định đối tượng: người nào thì tôi phải yêu. Câu hỏi của Chúa Giêsu thì không còn quan tâm đến đối tượng nữa, mà tập trung vào cách hành xử: ai đã sống đúng theo tình yêu thương mà Luật đòi hỏi.
Bằng cách đổi câu hỏi như vậy, Chúa Giêsu không trả lời trực tiếp thắc mắc của thầy dạy Luật. Ngài làm cho thắc mắc đó trở nên không còn cần thiết.
Khi trọng tâm không còn là “ai nằm trong phạm vi của tôi”, thì việc tranh luận xem Samari có được tính là người thân cận hay không cũng tự sụp đổ.
Vì thế, dụ ngôn này không dạy rằng “ai cũng là người thân cận”, mà cho thấy câu hỏi của thầy dạy Luật xuất phát từ một nhu cầu sai: nhu cầu xác định ranh giới yêu thương để biết ai mình phải yêu và ai mình có thể loại ra, rồi từ đó vẫn tự xem mình là công chính. Chúa Giêsu không sửa câu hỏi ấy bằng một câu trả lời rộng hơn; Ngài làm cho nó mất ý nghĩa ngay từ gốc.
Trong tất cả những cách hiểu sai trên, điểm chung là chúng đều làm cho dụ ngôn trở nên “dễ nuốt” hơn: bớt căng thẳng, bớt đối đầu, bớt đòi hỏi người đọc phải tự vấn chính mình. Nhưng khi đọc sát văn bản Luca 10, rõ ràng Chúa Giêsu không hề tìm cách làm dịu câu chuyện. Ngược lại, Ngài kể nó để đẩy người đối thoại đến chỗ không thể vừa giữ Luật theo cách yêu thương nửa vời, vừa tiếp tục tự xem mình là công chính.
