Đi làm mỗi ngày có thật sự vô nghĩa không?

Một trong những vấn đề thường xuyên xuất hiện trong đời sống Cơ Đốc là sự lúng túng liên quan đến công việc và ơn gọi. Nhiều người tin Chúa đặt câu hỏi liệu công việc hiện tại của mình có nằm trong ý muốn của Thiên Chúa hay không, và liệu nó có giá trị thuộc linh hay chỉ là phương tiện sinh tồn tạm thời. Sự lúng túng này không bắt nguồn từ Kinh Thánh, mà từ một cách hiểu phân đôi đời sống: một bên là “đời sống thuộc linh” gắn với thờ phượng và sinh hoạt Hội Thánh, bên kia là “đời sống công việc” bị xem là thứ yếu và ít giá trị hơn. Cách phân chia này không phản ánh quan điểm của Kinh Thánh.

Theo Kinh Thánh, công việc không phải là sản phẩm của tội lỗi, cũng không phải là phần đời sống tạm bợ nằm ngoài sự quan tâm của Thiên Chúa. Sáng Thế Ký 2:15 cho thấy con người được giao trách nhiệm lao động trước khi tội lỗi xuất hiện. Việc trồng và giữ vườn Ê-đen không được mô tả như hình phạt, mà như sự ủy thác.

Điều này xác lập rằng lao động thuộc về trật tự sáng tạo ban đầu, là cách con người thực hiện vai trò quản trị trước mặt Thiên Chúa. Do đó, công việc tự thân đã mang ý nghĩa, không phụ thuộc vào việc nó có được gắn nhãn “thuộc linh” hay không.

Sau khi tội lỗi xâm nhập, công việc bị ảnh hưởng bởi mệt mỏi, bất công và căng thẳng, nhưng Kinh Thánh không cho thấy rằng bản chất của lao động bị thay đổi. Lao động vẫn là trách nhiệm, chỉ là được thực hiện trong một thế giới bị bóp méo. Vì vậy, việc cảm nhận áp lực hay chán nản trong công việc không chứng minh rằng công việc đó vô nghĩa, mà phản ánh tình trạng của thế giới sa ngã.

Tân Ước khẳng định rõ rằng công việc không bị tách khỏi sự thờ phượng. Cô-lô-se 3:23 yêu cầu “bất cứ việc gì” cũng phải được làm hết lòng như làm cho Chúa. Mệnh lệnh này không giới hạn cho các hoạt động tôn giáo, mà áp dụng trực tiếp cho đời sống lao động thường nhật. Nếu công việc kiếm sống không có giá trị thuộc linh, thì yêu cầu làm nó “như làm cho Chúa” trở nên vô nghĩa. Do đó, Kinh Thánh trực tiếp phủ nhận quan điểm cho rằng chỉ sinh hoạt Hội Thánh mới là phạm vi thờ phượng.

Cùng nguyên tắc đó, 1 Cô-rinh-tô 3:9 mô tả người tin Chúa là “bạn cùng làm việc với Đức Chúa Trời”. Cách diễn đạt này cho thấy Thiên Chúa hiện diện và hành động trong chính tiến trình con người làm việc. Lao động không được trình bày như một khoảng trống thuộc linh, mà như một bối cảnh nơi mối quan hệ giữa con người và Thiên Chúa được thể hiện qua sự trung tín và trách nhiệm.

Kinh Thánh cũng liên hệ chặt chẽ nhân cách thuộc linh với cách con người làm việc. Châm Ngôn 22:29 nhấn mạnh sự siêng năng và thành thạo, không phải để hứa hẹn danh vọng, mà để chỉ ra rằng phẩm chất nội tâm được bộc lộ qua lao động. Đồng thời, Châm Ngôn 18:9 cảnh báo rằng sự biếng nhác trong công việc bị đặt ngang hàng với hành vi phá hoại. Điều này cho thấy thái độ làm việc hời hợt không phải là vấn đề trung lập, và không thể được biện minh bằng lý do “tập trung cho việc Chúa”.

Một vấn đề khác thường gây hoang mang là câu hỏi liệu công việc hiện tại có phải là “đúng chỗ” hay không. Kinh Thánh cho thấy ơn gọi hiếm khi được bày tỏ trọn vẹn ngay từ đầu, và giá trị của một giai đoạn không được xác định bởi việc nó có phải là đích đến cuối cùng hay không, mà bởi vai trò của nó trong tiến trình Thiên Chúa đang thực hiện.

  • Giô-sép là một ví dụ điển hình. Ông bị bán làm nô lệ, sau đó bị giam trong ngục tù Ai Cập (Sáng Thế Ký 37–40). Trong cả hai hoàn cảnh này, Kinh Thánh nhấn mạnh rằng Đức Giê-hô-va ở cùng Giô-sép và ban cho ông khả năng quản lý. Khi làm nô lệ, ông quản lý gia sản của Phô-ti-pha; khi ở trong ngục, ông được giao trách nhiệm trông coi các tù nhân. Những công việc này không mang tính tôn giáo, nhưng rèn luyện năng lực tổ chức và lãnh đạo. Khi Giô-sép được đặt làm người quản trị Ai Cập (Sáng Thế Ký 41), vai trò đó là sự mở rộng trực tiếp của những gì ông đã làm trước đó, không phải là một bước ngoặt rời khỏi lao động đời thường.
  • Đa-vít cũng trải qua một tiến trình tương tự. Trước khi trở thành vua, ông là người chăn chiên, sau đó phục vụ trong cung vua như một nhạc công, rồi trở thành chiến binh (1 Sa-mu-ên 16–17). Những vai trò này hình thành nơi ông sự nhạy bén, lòng can đảm và khả năng lãnh đạo con người. Kinh Thánh không mô tả những giai đoạn này như thời gian chờ đợi vô nghĩa, mà như sự chuẩn bị thực tế cho vai trò lãnh đạo quốc gia.
  • Môi-se, trước khi được Chúa dùng để dẫn dân Y-sơ-ra-ên ra khỏi Ai Cập, đã trải qua nhiều năm chăn chiên trong đồng vắng (Xuất Ê-díp-tô Ký 2–3). Giai đoạn này không mang lại địa vị hay danh tiếng, nhưng hình thành nơi ông sự kiên nhẫn, khả năng dẫn dắt và hiểu biết thực tế về đời sống dân sự. Khi Môi-se được gọi, ông không bước vào một vai trò hoàn toàn xa lạ, mà vận dụng những gì đã được rèn luyện trong đời sống lao động trước đó.

Những trường hợp này cho thấy Kinh Thánh không đánh giá công việc dựa trên việc nó có phải là “đích đến” hay không, mà dựa trên vai trò của nó trong tiến trình Thiên Chúa sử dụng để hình thành con người. Điều này phù hợp với nguyên tắc được nêu trong Rô-ma 8:28, rằng Thiên Chúa sử dụng mọi hoàn cảnh cho mục đích của Ngài.

Theo đó, nơi làm việc không phải là không gian trung lập về mặt thuộc linh. Ma-thi-ơ 5:16 cho thấy đức tin được bày tỏ qua hành động cụ thể để người khác nhận biết và tôn vinh Thiên Chúa. Cách làm việc, cách sử dụng quyền hạn, và cách đối xử với người khác đều thuộc về phạm vi làm chứng, không kém gì lời nói.

Kinh Thánh cũng thực tế khi thừa nhận rằng công việc có thể khiến con người kiệt sức. Ê-sai 40:31 không kêu gọi rút lui khỏi trách nhiệm, mà hứa ban sức mới cho những người tiếp tục trông cậy nơi Thiên Chúa trong tiến trình lao động. Sự nâng đỡ của Thiên Chúa được ban trong khi con người vẫn tiếp tục sống và làm việc, không phải khi họ rút khỏi đời sống thực tế.

Cuối cùng, Ê-phê-sô 2:10 đặt toàn bộ đời sống người tin Chúa, bao gồm cả công việc, trong khuôn khổ những việc lành mà Thiên Chúa đã chuẩn bị sẵn. Kinh Thánh không cho phép thu hẹp những việc lành này vào phạm vi Hội Thánh. Do đó, sự trung tín trong công việc hằng ngày không phải là phần phụ của đời sống Cơ Đốc, mà là một trong những cách cụ thể con người bước đi trong ý muốn của Thiên Chúa.

Theo Kinh Thánh, công việc hiện tại không phải là điều ngẫu nhiên hay kém giá trị. Khi người tin Chúa làm việc với sự trung tín, chính trực và ý thức trách nhiệm, họ đang hầu việc Thiên Chúa trong chính bối cảnh đời sống thực tế của mình.

Phụ lục 1: ‘Việc Chúa’ và ‘việc đời’ – một sự phân chia không thuộc về Kinh Thánh

Tư tưởng cho rằng chỉ những công việc diễn ra trong Hội Thánh như thờ phượng, truyền giáo, giảng dạy hay phục vụ anh em cùng đức tin mới được xem là “việc Chúa”, còn lao động kiếm sống chỉ là việc đời tạm bợ, không có nền tảng vững chắc trong Kinh Thánh. Sự phân chia này không xuất phát từ lời dạy Kinh Thánh, mà từ cách con người tự tạo ra một ranh giới giữa “thuộc linh” và “đời thường” mà Kinh Thánh không hề thiết lập.

Trước hết, Kinh Thánh không bao giờ định nghĩa “hầu việc Đức Chúa Trời” là một tập hợp hoạt động giới hạn trong không gian Hội Thánh. Rô-ma 12:1 định nghĩa sự thờ phượng là việc dâng chính thân thể mình làm của lễ sống, tức là toàn bộ đời sống cụ thể của con người. Nếu chỉ những sinh hoạt tôn giáo mới là việc Chúa, thì lời kêu gọi dâng cả thân thể và đời sống sẽ trở nên vô nghĩa. Kinh Thánh không cho phép hiểu rằng chỉ một phần đời sống là thuộc về Đức Chúa Trời, còn phần còn lại chỉ mang tính tạm thời và ít giá trị.

Thứ hai, quan điểm “chỉ việc Hội Thánh mới là việc Chúa” mâu thuẫn trực tiếp với những mệnh lệnh rõ ràng của Kinh Thánh về lao động. Kinh Thánh không hề dạy người tin Chúa làm việc cầm chừng hay tối thiểu để “giữ sức cho việc thuộc linh”. Trái lại, Cô-lô-se 3:23 yêu cầu “bất cứ việc gì” cũng phải được làm hết lòng như làm cho Chúa. Nếu công việc kiếm sống không phải là việc Chúa, thì mệnh lệnh này trở nên phi lý, vì nó yêu cầu con người làm “việc không thuộc Chúa” với thái độ dành cho Chúa.

Hơn nữa, Kinh Thánh còn cảnh báo trực tiếp thái độ lười biếng và làm việc hời hợt. Châm Ngôn 18:9 chép: “Kẻ biếng nhác trong công việc mình, khác nào kẻ phá hoại.” Câu Kinh Thánh này cho thấy sự thiếu siêng năng không phải là vấn đề nhỏ hay trung lập, mà bị đặt ngang hàng với hành vi gây tổn hại. Vì vậy, không thể dùng lý do “tập trung cho việc Chúa” để biện minh cho thái độ xem nhẹ, làm qua loa hoặc thiếu trách nhiệm trong lao động hằng ngày.

Thứ ba, Kinh Thánh không cho phép xem lao động kinh tế là việc kém thuộc linh hơn thờ phượng. 1 Cô-rinh-tô 10:31 đặt việc ăn, uống và mọi hành động khác dưới cùng một nguyên tắc: làm vì sự vinh hiển của Đức Chúa Trời. Ăn uống và làm việc là những hoạt động đời thường nhất, nhưng không bị tách khỏi đời sống thuộc linh. Do đó, sự phân chia “việc Hội Thánh” và “việc đời” không phải là phân chia của Kinh Thánh, mà là phân chia do con người áp đặt lên Kinh Thánh.

Ngoài ra, nếu lao động kiếm sống chỉ là việc tạm bợ và không mang giá trị hầu việc Chúa, thì những lời dạy như Ê-phê-sô 4:28 sẽ trở nên khó hiểu. Kinh Thánh không chỉ yêu cầu người tin Chúa làm việc để nuôi sống bản thân, mà còn để có khả năng giúp đỡ người thiếu thốn. Ở đây, lao động không chỉ là phương tiện sinh tồn, mà là phương tiện thực hành tình yêu thương và việc lành. Điều này cho thấy lao động kiếm tiền không đứng ngoài đời sống đạo đức và thuộc linh, mà nằm ngay trong trung tâm của nó.

Cuối cùng, tư tưởng “chỉ việc Hội Thánh mới là việc Chúa” vô tình làm sai lệch bản chất của ơn gọi. Kinh Thánh không dạy rằng mọi người đều được gọi vào cùng một loại chức vụ, mà cho thấy mỗi người được đặt vào hoàn cảnh và công việc khác nhau để làm trọn ý muốn Đức Chúa Trời (Ê-phê-sô 2:10). Khi một người trung tín trong công việc mà mình được giao, dù đó là lao động tay chân, quản lý, buôn bán hay hành chính, thì người ấy đang hầu việc Đức Chúa Trời không kém gì người đang truyền giảng phúc âm.

Vì vậy, theo Kinh Thánh, vấn đề không nằm ở bạn làm việc ở đâu, mà nằm ở bạn làm việc đó với thái độ nào. Việc Hội Thánh không độc quyền khái niệm “việc Chúa”, và lao động kiếm sống không phải là phần đời sống kém thuộc linh hơn. Sự phân chia hai phạm trù này là một hiểu lầm nghiêm trọng, làm nghèo nàn cái nhìn Kinh Thánh về đời sống hầu việc Đức Chúa Trời trọn vẹn.

Phụ lục 2: Kinh Thánh cho thấy lao động kiếm sống tự thân đã là một hình thức hầu việc Đức Chúa Trời

Nếu Kinh Thánh chỉ cho thấy Đức Chúa Trời gọi con người ra khỏi công việc đời thường để bước vào “việc Chúa”, thì có thể kết luận rằng lao động kiếm sống chỉ mang tính tạm thời. Tuy nhiên, Kinh Thánh cho thấy điều ngược lại: nhiều người được Đức Chúa Trời sử dụng và được Ngài làm vinh hiển ngay trong khi họ tiếp tục ở trong công việc lao động của mình, không hề bị gọi ra khỏi đó.

  • Giô-sép không chỉ được gọi khi đang làm việc, mà phần lớn đời sống ông hầu việc Đức Chúa Trời bằng chính công việc quản trị kinh tế. Từ nhà Phô-ti-pha cho đến triều đình Ai Cập, ông tiếp tục làm quản lý, và Kinh Thánh nhấn mạnh rằng “Đức Giê-hô-va ở cùng Giô-sép” trong chính vai trò đó (Sáng Thế Ký 39:2–4; 41:39–41). Không có giai đoạn nào Giô-sép rời bỏ công việc quản trị để làm nghi lễ tôn giáo, nhưng Đức Chúa Trời vẫn được vinh hiển qua công việc của ông.
  • Đa-ni-ên cũng không rời bỏ công việc hành chính để bước vào một chức vụ tôn giáo. Ông tiếp tục phục vụ trong bộ máy chính quyền ngoại bang và được mô tả là “trổi hơn các quan trưởng” vì “có thần linh tốt lành trong người” (Đa-ni-ên 6:1–4). Đức tin của ông không tách rời khỏi công việc, mà được bày tỏ ngay trong cách ông làm việc, đến mức các vua ngoại bang cũng nhận biết quyền năng của Đức Chúa Trời.
  • Bô-ô là một ví dụ rất rõ ràng cho việc lao động và quản lý kinh tế chính là nơi hầu việc Chúa. Ông không được gọi làm tiên tri hay thầy tế lễ, cũng không rời bỏ ruộng đồng. Đức tin của ông được thể hiện qua cách đối xử với người làm công, người nghèo và người ngoại bang trong quá trình thu hoạch mùa màng (Ru-tơ 2:4–12). Kinh Thánh trình bày ông là người kính sợ Đức Chúa Trời ngay trong vai trò chủ ruộng, không phải bên ngoài nó.
  • Nê-hê-mi, dù được Chúa dùng để tái thiết Giê-ru-sa-lem, vẫn tiếp tục hành động như một quan chức hành chính. Ông tổ chức lao động, phân công công việc, quản lý tài nguyên và bảo vệ an ninh (Nê-hê-mi 4–6). Những hoạt động này không được mô tả như “việc đời”, mà là phương tiện để ý muốn Đức Chúa Trời được thực hiện.
  • Sứ đồ Phao-lô là trường hợp then chốt trong Tân Ước. Ông không xem việc làm nghề may trại là điều kém thuộc linh hay chỉ để “cầm hơi”. Trái lại, ông nhấn mạnh rằng mình làm việc bằng tay để không trở thành gánh nặng cho người khác (1 Tê-sa-lô-ni-ca 2:9; Công Vụ 20:34–35). Lao động kiếm sống của ông được đặt song song với việc giảng dạy, không đối lập với nó.

Quan trọng hơn cả, Phao-lô không hề khuyên tín hữu bỏ công việc để tập trung vào sinh hoạt tôn giáo. Ngược lại, ông dạy: “Ai trộm cắp, chớ trộm cắp nữa; nhưng thà chịu khó làm việc bằng chính tay mình, để có của mà giúp kẻ thiếu thốn” (Ê-phê-sô 4:28). Ở đây, lao động kiếm tiền không chỉ để nuôi sống bản thân, mà còn là phương tiện thực hành tình yêu thương, tức là việc lành theo nghĩa Kinh Thánh.

Nguyên tắc này được củng cố bởi lời dạy tổng quát: “Bất cứ việc gì anh em làm, hãy hết lòng mà làm, như làm cho Chúa” (Cô-lô-se 3:23). Câu này chỉ có ý nghĩa nếu công việc đang làm vẫn được tiếp tục, chứ không phải bị xem là thứ phải thoát ra.

Vì vậy, Kinh Thánh không dạy rằng hầu việc Đức Chúa Trời bắt đầu khi con người rời bỏ lao động kiếm sống. Trái lại, Kinh Thánh cho thấy lao động trung tín, có trách nhiệm và có mục đích chính là một hình thức hầu việc Đức Chúa Trời, khi nó được thực hiện trong sự vâng phục, chính trực và vì sự vinh hiển của Ngài.

Phụ lục 3: “Thiên đàng chỉ có thờ phượng, nên đời này không cần đầu tư cho công việc”

Một quan điểm khá phổ biến trong vòng Cơ Đốc nhân cho rằng vì đời sống đời đời trên thiên đàng chỉ bao gồm thờ phượng và ngợi khen Đức Chúa Trời, nên lao động, nghề nghiệp và sự phát triển trong đời này không cần được đầu tư nghiêm túc. Theo cách hiểu này, những nỗ lực liên quan đến kỹ năng, sự nghiệp hay quản lý tài nguyên vật chất chỉ thuộc về “đời tạm”, trong khi các hoạt động trong không gian Hội Thánh mới là điều có giá trị lâu dài. Quan điểm này cần được xem xét lại một cách cẩn trọng dưới ánh sáng của Tân Ước.

Trước hết, Tân Ước không mô tả đời sống đời đời như một trạng thái thụ động chỉ gồm nghi lễ thờ phượng. Khải Huyền 22:3 khẳng định rằng trong thực tại cuối cùng, “các tôi tớ Ngài sẽ hầu việc Ngài”. Từ ngữ “hầu việc” ở đây không được giới hạn về hình thức, nhưng diễn tả một mối quan hệ phục vụ liên tục và có trật tự. Điều này cho thấy đời sống đời đời không phải là sự chấm dứt của trách nhiệm, mà là sự tiếp diễn của một đời sống phục vụ được thanh tẩy khỏi tội lỗi và sự hư hoại.

Điểm mấu chốt của lập luận không nằm ở việc thiên đàng có “làm việc” hay không, mà nằm ở cách Tân Ước liên kết hiện tại và tương lai. Chúa Giê-xu không trình bày hai thực tại này như hai thế giới tách rời, mà như một tiến trình liên tục, trong đó cách sống hiện tại có ý nghĩa trực tiếp đối với thực tại tương lai.

Ẩn dụ về các ta-lâng trong Ma-thi-ơ 25:14–30 thường bị giới hạn cách hiểu vào phạm vi các hoạt động Hội Thánh. Tuy nhiên, chính văn bản không cho phép sự thu hẹp đó. Thứ nhất, ta-lâng trong ẩn dụ không được định nghĩa là ân tứ thuộc linh hay chức vụ tôn giáo, mà là tài sản của chủ giao cho đầy tớ “mỗi người tùy theo khả năng”. Đây là ngôn ngữ quản lý và kinh tế, không phải ngôn ngữ nghi lễ. Toàn bộ bối cảnh của ẩn dụ là một tình huống lao động và quản trị trong đời sống thường nhật.

Thứ hai, điều người chủ đánh giá không phải là loại hình công việc, mà là cách người đầy tớ sử dụng những gì được giao trong thời gian chờ đợi. Người đầy tớ bị đoán phạt không vì sử dụng ta-lâng sai mục đích tôn giáo, mà vì không làm sinh lợi, tức là không hành động, không phát triển, không sử dụng. Văn bản không hề giới hạn hành động “làm sinh lợi” vào không gian nội bộ của Hội Thánh, mà đặt nó trong phạm vi trách nhiệm quản lý tổng quát.

Thứ ba, phần thưởng dành cho các đầy tớ trung tín không phải là việc họ được giải phóng khỏi công việc, mà là việc họ được giao trách nhiệm lớn hơn. Điều này cho thấy trong logic của Chúa Giê-xu, sự trung tín trong hiện tại — bất kể lĩnh vực — liên hệ trực tiếp đến trách nhiệm trong tương lai. Nếu ẩn dụ này chỉ áp dụng cho hoạt động trong nội bộ cộng đồng Cơ Đốc, thì nó sẽ không phản ánh đúng kinh nghiệm sống của phần lớn người nghe Chúa Giê-xu lúc bấy giờ, vốn là những người lao động, nông dân, thợ thủ công và người buôn bán.

Cách hiểu rằng “phát triển ta-lâng” chỉ giới hạn trong sinh hoạt Hội Thánh cũng mâu thuẫn với lời dạy rõ ràng khác của Tân Ước. Ê-phê-sô 4:28 không nói về chức vụ Hội Thánh, mà nói về lao động tay chân để có của cải giúp đỡ người khác. 1 Tê-sa-lô-ni-ca 4:11–12 khuyên tín hữu “làm việc bằng tay mình” để có đời sống ngay thẳng trước người ngoài. Những lời dạy này cho thấy Tân Ước xem lao động, thu nhập và quản lý tài nguyên là phần bình thường của đời sống đức tin, không phải lĩnh vực trung lập hay kém thuộc linh.

Hơn nữa, khi Phao-lô cảnh báo những người lợi dụng niềm hy vọng cánh chung để không làm việc (2 Tê-sa-lô-ni-ca 3:10–12), ông không phân biệt giữa “việc Chúa” và “việc đời”. Ông xem việc bỏ bê lao động là hành vi vô trật tự, bất kể động cơ thuộc linh được viện dẫn là gì. Điều này cho thấy Tân Ước không cho phép dùng thiên đàng làm lý do để giảm trách nhiệm trong đời sống kinh tế và nghề nghiệp hiện tại.

Do đó, theo Tân Ước, “ta-lâng” không thể bị thu hẹp thành các hoạt động nội bộ Hội Thánh. Nó đại diện cho tất cả những gì Đức Chúa Trời giao cho con người trong đời sống hiện tại, bao gồm năng lực, thời gian, cơ hội, trách nhiệm và tài nguyên. Việc sử dụng và phát triển những điều này diễn ra bao gồm cả trong bối cảnh đời sống lao động và xã hội, không chỉ trong không gian tôn giáo.

Vì vậy, hy vọng về đời sống đời đời không dẫn đến thái độ xem nhẹ công việc, kỹ năng hay sự nghiệp. Trái lại, theo logic của Tân Ước, chính vì có đời sống đời đời mà người tin Chúa được kêu gọi sử dụng nghiêm túc và có trách nhiệm những gì được giao trong hiện tại. Lao động, phát triển kỹ năng và quản lý tài nguyên không phải là bám víu vào đời tạm, mà là sự đáp ứng trung tín đối với sự ủy thác của Đức Chúa Trời, với nhận thức rằng cách con người sống và làm việc hôm nay có ý nghĩa vượt khỏi hiện tại.

Scroll to Top