1. Khi một câu bị tách khỏi cả Kinh Thánh
Trong ngôn ngữ tôn giáo đương đại, hiếm có câu nào được trích dẫn nhiều và rộng như câu: “Đừng phán xét để khỏi bị xét đoán.” Câu nói này thường được xem như một nguyên tắc đạo đức phổ quát, có khả năng chấm dứt mọi tranh luận liên quan đến đúng–sai, đặc biệt trong các vấn đề đạo đức cá nhân.
Tuy nhiên, mức độ phổ biến của câu trích này tỷ lệ nghịch với mức độ nó được hiểu đúng.
Trong thực tế, câu “đừng phán xét” thường không được dùng để phản ánh tinh thần khiêm nhường hay tự xét mình, mà được sử dụng như:
- một cơ chế tự vệ trước mọi phê bình đạo đức,
- một công cụ để vô hiệu hoá việc phân định đúng–sai,
- hoặc một cách chặn đứng đối thoại bằng uy quyền tôn giáo.
Vấn đề không nằm ở bản thân Kinh Thánh, mà nằm ở cách Kinh Thánh được đọc.
Một câu bị tách khỏi văn mạch
Câu “đừng phán xét” xuất hiện trong bài giảng nổi tiếng của Chúa Giê-su, được ghi lại trong Tin Mừng theo Matthew. Trong cách trích dẫn phổ biến ngày nay, câu này thường được đứng độc lập, như thể đó là một mệnh lệnh trọn vẹn, không cần giải thích thêm.
Cách đọc này dựa trên một giả định sai:
rằng mỗi câu Kinh Thánh tự nó đã chứa toàn bộ ý nghĩa cần thiết.
Thực tế, các sách Tin Mừng ban đầu không được viết với chương và câu. Chúng là những bản văn liền mạch, trong đó ý nghĩa được hình thành qua lập luận liên tục, hình ảnh liên kết, và đối thoại nội tại. Việc chia chương–câu chỉ được thêm vào nhiều thế kỷ sau, với mục đích tra cứu, không phải diễn giải.
Khi một câu bị tách khỏi văn mạch, nó rất dễ bị biến thành:
- một khẩu hiệu đạo đức,
- một nguyên tắc tuyệt đối,
- hoặc tệ hơn, một công cụ biện minh.
Vấn đề không phải là “có được phán xét hay không”
Điều đáng chú ý là Kinh Thánh không đặt câu hỏi theo cách hiện đại: “Chúng ta có được phép phán xét người khác không?” Thay vào đó, trọng tâm của Kinh Thánh luôn là:
- phán xét dựa trên tiêu chuẩn nào,
- phán xét từ vị trí nào,
- và phán xét nhằm mục đích gì.
Khi câu “đừng phán xét” được dùng để loại bỏ mọi hình thức đánh giá đạo đức, nó không chỉ vượt quá điều Chúa Giê-su nói, mà còn mâu thuẫn với phần còn lại của Kinh Thánh. Chính Kinh Thánh liên tục yêu cầu con người:
- phân định điều thiện và điều ác,
- nhận biết chân lý và sai lầm,
- và sửa dạy nhau trong cộng đồng đức tin.
Do đó, câu hỏi trung tâm của bài viết này không phải là:
“Chúa Giê-su có cấm phán xét không?”
mà là:
“Chúa Giê-su cấm loại phán xét nào, và đòi hỏi loại phán xét nào?”
Khung phân tích của bài viết
Để trả lời câu hỏi này một cách nhất quán với toàn bộ Kinh Thánh, bài viết sẽ đi theo ba hướng chính:
- Phân tích trực tiếp đoạn “đừng phán xét” trong bối cảnh văn mạch của nó, thay vì trích rời từng câu.
- Phân biệt rõ các loại phán xét mà Kinh Thánh nói đến, tránh việc nhập nhằng khái niệm.
- Đối chiếu lời dạy của Chúa Giê-su với thực hành của các sứ đồ, để xem Hội Thánh ban đầu đã hiểu lời dạy này như thế nào.
Chỉ khi giữ được ba hướng này cùng lúc, câu “đừng phán xét” mới được hiểu đúng – không phải như một lệnh cấm tư duy đạo đức, mà như một lời cảnh báo chống lại sự giả hình và tự tôn.
2. Chúa Giê-su nói gì – và không nói gì – trong Matthew 7?
Câu “đừng phán xét để khỏi bị xét đoán” nằm trong Bài Giảng Trên Núi, được ghi lại trong Tin Mừng theo Matthew. Khi được trích dẫn trong đời sống Kitô giáo đương đại, câu này thường bị hiểu như một mệnh lệnh mang tính tuyệt đối: con người không được phép đánh giá người khác dưới bất kỳ hình thức nào.
Cách hiểu này nghe có vẻ đạo đức, nhưng thực ra lại dựa trên việc tách một câu ra khỏi toàn bộ mạch lập luận mà Chúa Giê-su đang triển khai.
Trong Bài Giảng Trên Núi, Chúa Giê-su không đưa ra những khẩu hiệu rời rạc. Ngài đang tái định nghĩa thế nào là đời sống công chính, đối lập với một thứ công chính dựa trên so sánh, tự mãn và hình thức.
Lời “đừng phán xét” phải được đọc trong bối cảnh đó: không phải như một lệnh cấm tư duy đạo đức, mà như một sự cảnh báo nhắm thẳng vào một kiểu phán xét rất cụ thể đang phổ biến trong môi trường tôn giáo.
Ngay sau lời mở đầu, Chúa Giê-su nói đến tiêu chuẩn mà con người dùng để xét đoán người khác, và khẳng định rằng chính tiêu chuẩn ấy sẽ quay lại áp dụng cho họ. Chi tiết này thường bị bỏ qua, nhưng nó mang tính quyết định. Nếu phán xét tự thân là điều bị cấm hoàn toàn, thì việc nói đến “tiêu chuẩn phán xét” không còn ý nghĩa. Thực tế, Chúa Giê-su đang giả định rằng con người có phán xét; vấn đề là họ đang làm điều đó từ vị trí nào và với tiêu chuẩn nào.
Hình ảnh “cái xà và cái rác” tiếp tục làm rõ trọng tâm của đoạn văn.
Chúa Giê-su không phủ nhận rằng có “cái rác” trong mắt người anh em, cũng không nói rằng việc lấy nó ra là sai. Điều bị lên án là trật tự đảo ngược: người tự cho mình đủ tư cách sửa dạy kẻ khác trong khi bản thân chưa đối diện với tội lỗi rõ ràng hơn của chính mình.
Trình tự mà Chúa Giê-su đưa ra rất chặt chẽ: tự xét trước, rồi mới giúp người khác. Việc sửa dạy không bị huỷ bỏ; nó chỉ bị đặt sau sự tự xét trung thực.
Điểm này trở nên rõ hơn khi nhận ra rằng chính Chúa Giê-su, trong đoạn văn thường được dùng để chứng minh rằng Ngài “cấm phán xét”, lại sử dụng một phán xét rất mạnh. Việc gọi một người là “giả hình” không phải là mô tả trung lập, mà là một đánh giá đạo đức trực tiếp. Điều này cho thấy vấn đề không nằm ở việc có phán xét hay không, mà nằm ở dạng phán xét nào là chính đáng.
Đoạn văn còn đi xa hơn khi Chúa Giê-su nói đến việc không trao điều thánh cho chó hay ném ngọc trai cho heo.
Dù hình ảnh mang tính ẩn dụ, nó vẫn đòi hỏi nơi người nghe một khả năng rất cụ thể: khả năng phân biệt, đánh giá hoàn cảnh, và đưa ra quyết định phù hợp. Nếu không có sự phân định, lời dạy này trở nên không thể áp dụng. Một mệnh lệnh cấm tuyệt đối mọi hình thức phán xét sẽ làm chính lời Chúa Giê-su tự triệt tiêu.
Đọc Matthew 7 như một chỉnh thể, có thể tóm lại lập luận của Chúa Giê-su theo ba điểm then chốt sau:
- Chúa Giê-su lên án phán xét phát xuất từ sự giả hình và tiêu chuẩn kép.
- Ngài giả định sự phân định đạo đức là điều không thể thiếu trong đời sống đức tin.
- Ngài đặt việc sửa dạy người khác sau sự tự xét nghiêm túc của chính mình.
Vì vậy, Matthew 7 không xoá bỏ phán xét, mà tái định vị nó. Phán xét không còn là công cụ để khẳng định bản thân trước người khác, mà trở thành một hành vi đòi hỏi khiêm nhường, tự xét và trách nhiệm đạo đức. Hiểu theo cách này, lời “đừng phán xét” không làm suy yếu đạo đức Kitô giáo, mà ngược lại, đặt nó trên một nền tảng khó hơn và đòi hỏi hơn nhiều.
3. Khi mọi tranh luận bế tắc vì không phân biệt “phán xét”
Một trong những sai lầm lớn nhất khi đọc câu “đừng phán xét” là giả định rằng Kinh Thánh chỉ có một thái độ duy nhấtđối với việc xét đoán. Thực tế, khi đọc toàn bộ Tân Ước, điều hiện ra không phải là một lệnh cấm tuyệt đối, mà là một hệ thống phân biệt rất rõ ràng giữa những hình thức phán xét khác nhau.
Ngay trong chính lời dạy của Chúa Giê-su, sự phân biệt này đã hiện diện.
Trong cùng một Tin Mừng, Ngài vừa cảnh báo con người về việc phán xét giả hình, vừa yêu cầu họ “xét đoán cho công bình” (Tin Mừng Gioan 7). Hai mệnh lệnh này không mâu thuẫn với nhau, trừ khi người đọc cố gắng gộp mọi hình thức phán xét vào cùng một khái niệm.
Các sứ đồ cũng không hiểu lời “đừng phán xét” như một lệnh cấm phân định đạo đức.
Trong thư gửi tín hữu Rô-ma, Phao-lô lên án việc con người xét đoán người khác trong khi chính mình làm những điều tương tự, và gọi đó là hành vi không thể bào chữa (Thư Rô-ma 2). Tuy nhiên, chính trong cùng thư tín này, ông lại khẳng định rằng Hội Thánh có trách nhiệm phân biệt điều thiện và điều ác, và khuyên tín hữu “ghê tởm điều dữ, gắn bó với điều lành”. Điều bị lên án không phải là sự phân định, mà là sự xét đoán giả hình và tự tôn.
Điều này trở nên rõ ràng hơn khi xét đến vai trò của phán xét trong đời sống Hội Thánh.
Trong Thư thứ nhất gửi tín hữu Cô-rinh-tô 5, sứ đồ Phao-lô đối diện trực tiếp với một trường hợp tội lỗi công khai và không ăn năn. Điều đáng chú ý là ông không trách Hội Thánh vì đã can thiệp quá sâu vào đời sống cá nhân, mà ngược lại, vì đã không hành động. Ông đặt câu hỏi gần như mang tính khiển trách: “Anh em không xét đoán được những người ở trong sao?” Ở đây, việc phán xét không được trình bày như một lựa chọn cá nhân, mà như một trách nhiệm tập thể nhằm bảo vệ sự thánh khiết của cộng đồng.
Tuy nhiên, cùng lúc đó, Phao-lô cũng vạch ra một ranh giới rất rõ. Ông phân biệt giữa việc xét đoán người “ở trong” và người “ở ngoài”. Việc quyết định số phận đời đời của người ngoài Hội Thánh được đặt hoàn toàn trong tay Thiên Chúa. Ranh giới này cho thấy rằng có một dạng phán xét vượt quá thẩm quyền con người, và chính dạng phán xét này là điều Kinh Thánh nhất quán phản đối.
Chúa Giê-su cũng giữ ranh giới đó trong chức vụ của Ngài. Trong câu chuyện người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình (Tin Mừng Gioan 8), Ngài từ chối tham gia vào việc kết án tử hình, đồng thời phơi bày sự giả hình của những kẻ tố cáo. Tuy nhiên, sự từ chối kết án không đồng nghĩa với việc phủ nhận tội lỗi.
Lời cuối cùng Ngài nói với người phụ nữ là một mệnh lệnh đạo đức rõ ràng: hãy đi và đừng phạm tội nữa. Đoạn văn này cho thấy rất rõ sự phân biệt giữa việc không kết án con người và việc không bình thường hoá tội lỗi.
Khi tổng hợp các dữ liệu Kinh Thánh này, có thể thấy rằng Tân Ước vận hành với ít nhất ba cấp độ phán xét khác nhau. Việc phân biệt các cấp độ này không phải là một sáng kiến thần học hiện đại, mà là điều được rút ra trực tiếp từ cách các tác giả Kinh Thánh sử dụng ngôn ngữ:
- Phân định đạo đức, tức là nhận biết điều gì phù hợp hay nghịch lại ý muốn của Thiên Chúa (x. Thư gửi tín hữu Do Thái 5).
- Sửa dạy và kỷ luật trong cộng đồng đức tin, nhằm dẫn đến sự ăn năn và phục hồi, chứ không phải huỷ diệt (x. Thư Ga-lát 6).
- Kết án tối hậu, tức là quyết định giá trị và số phận đời đời của một con người, điều mà Kinh Thánh dành riêng cho Thiên Chúa (x. Thư Gia-cô-bê 4).
Phần lớn các tranh luận xoay quanh câu “đừng phán xét” trở nên bế tắc vì ba cấp độ này bị nhập làm một. Khi đó, bất kỳ sự phân định nào cũng bị xem là kiêu ngạo, và bất kỳ nỗ lực sửa dạy nào cũng bị đánh đồng với sự kết án.
Kết quả không phải là tình yêu lớn hơn, mà là một sự im lặng đạo đức, nơi tội lỗi không còn được gọi tên và ân điển bị tách khỏi sự hoán cải.
Đọc Kinh Thánh một cách nhất quán cho thấy rằng lời “đừng phán xét” không hề xoá bỏ trách nhiệm đạo đức của con người. Trái lại, nó bảo vệ ranh giới giữa điều con người được kêu gọi phải làm và điều chỉ Thiên Chúa mới có quyền thực hiện. Chỉ khi giữ được ranh giới này, lời dạy của Chúa Giê-su mới không bị biến thành một khẩu hiệu rỗng, mà vẫn giữ được sức nặng luân lý của nó.
4. “Ta không kết án ngươi” – một cách hiểu rõ về Gioan 8
Quay lại câu chuyện người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình trong Tin Mừng Gioan 8, đây là đoạn Kinh Thánh thường xuyên được dùng để biện minh cho lập luận “đừng phán xét”,
Trong cách kể phổ biến, câu chuyện này thường được tóm gọn thành một thông điệp đơn giản: Chúa Giê-su không phán xét, vì vậy con người cũng không nên phán xét nhau. Tuy nhiên, cách đọc này chỉ giữ lại một phần của câu chuyện, và bỏ qua chính những yếu tố then chốt tạo nên ý nghĩa của nó.
Bối cảnh của đoạn văn rất quan trọng. Các kinh sư và người Pha-ri-sêu dẫn người phụ nữ đến trước mặt Chúa Giê-su, viện dẫn Luật Mô-sê và đặt ra một câu hỏi mang tính gài bẫy.
- Nếu Chúa Giê-su đồng ý với việc ném đá, Ngài sẽ bị xem là ủng hộ một hình phạt mà người Do Thái lúc bấy giờ không có thẩm quyền thi hành dưới ách cai trị của Rô-ma.
- Ngược lại, nếu Ngài từ chối hình phạt này, Ngài có thể bị cáo buộc là xem nhẹ hoặc phủ nhận Luật Mô-sê.
Câu hỏi vì thế không nhằm tìm kiếm công lý cho người phụ nữ, mà nhằm buộc Chúa Giê-su rơi vào thế xung đột, hoặc với trật tự pháp lý đương thời, hoặc với chính Lề Luật mà Ngài đang giảng dạy.
Ngay từ đầu, vấn đề không chỉ là tội ngoại tình, mà là sự giả hình của những kẻ nhân danh luật pháp.
Phản ứng của Chúa Giê-su không phải là phủ nhận Luật, cũng không phải là tuyên bố rằng ngoại tình không còn là tội. Thay vào đó, Ngài buộc những kẻ tố cáo phải tự xét mình: “Ai trong các ông sạch tội thì cứ việc lấy đá mà ném trước đi.” Lời này không xoá bỏ tiêu chuẩn đạo đức; nó đưa tiêu chuẩn ấy trở lại đúng đối tượng. Kết quả là từng người một bỏ đi, bắt đầu từ những người lớn tuổi hơn, cho thấy vấn đề không nằm ở việc thiếu phán xét, mà ở việc ai có tư cách để thi hành sự kết án.
Khi chỉ còn lại Chúa Giê-su và người phụ nữ, Ngài hỏi: “Không ai kết án chị sao?” Và sau khi người phụ nữ trả lời là không, Ngài nói: “Tôi cũng không kết án chị.” Câu nói này thường được trích như bằng chứng cho thấy Chúa Giê-su từ chối mọi hình thức phán xét. Nhưng nếu dừng lại ở đây, câu chuyện sẽ bị hiểu sai một cách nghiêm trọng.
Lời của Chúa Giê-su không kết thúc ở việc không kết án.
Câu tiếp theo mang tính quyết định đối với toàn bộ đoạn văn: “Chị hãy đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Mệnh lệnh này giả định một điều không thể né tránh: hành vi vừa được nói đến là tội. Chúa Giê-su không kết án con người, nhưng Ngài không hề trung lập đối với hành vi. Sự tha thứ không xoá bỏ sự thật đạo đức; nó mở ra khả năng hoán cải.
Điểm then chốt của Gioan 8 nằm ở sự phân biệt rất rõ ràng giữa hai điều thường bị đánh đồng.
- Một mặt, Chúa Giê-su từ chối việc kết án tử hình và phơi bày sự giả hình của những kẻ dùng luật pháp như công cụ bạo lực đạo đức.
- Mặt khác, Ngài trực tiếp kêu gọi người phụ nữ chấm dứt hành vi tội lỗi.
Nếu một trong hai vế này bị loại bỏ, thông điệp của đoạn văn sẽ bị bóp méo.
Đọc Gioan 8 trong mạch văn rộng hơn của Tin Mừng càng củng cố điều này. Chính Tin Mừng này ghi lại lời Chúa Giê-su: “Ta không đến để xét xử thế gian, nhưng để cứu thế gian.” Tuy nhiên, cũng trong cùng Tin Mừng, Ngài nói rằng lời Ngài đã nói sẽ xét xử con người trong ngày sau hết.
Như vậy, việc Chúa Giê-su không kết án trong thời điểm cụ thể này không phải là sự phủ nhận phán xét, mà là sự trì hoãn phán xét vì mục đích cứu độ.
Do đó, Gioan 8 không thể được dùng để biện minh cho lập luận rằng Kitô giáo kêu gọi sự đình chỉ mọi phân định đạo đức. Ngược lại, đoạn văn này cho thấy rõ giới hạn của phán xét con người, đồng thời khẳng định tính nghiêm túc của tội lỗi và lời kêu gọi hoán cải.
“Không kết án” không đồng nghĩa với “không gọi tội là tội”, và lòng thương xót không bao giờ được trình bày như sự thoả hiệp với sai lầm.
Hiểu theo cách này, câu chuyện người phụ nữ ngoại tình không làm suy yếu lời dạy của Chúa Giê-su trong Matthew 7, mà bổ sung cho nó. Cả hai đều nhấn mạnh cùng một ranh giới: con người không có quyền tự đặt mình vào vị trí của Thiên Chúa để kết án, nhưng cũng không được phép dùng lòng thương xót như một cái cớ để né tránh chân lý đạo đức.
5. “Đừng phán xét” và ranh giới cần được giữ
Khi đặt các đoạn Kinh Thánh đã bàn cạnh nhau, một điều trở nên rõ ràng:
Kinh Thánh không mâu thuẫn trong vấn đề phán xét. Điều gây rối loạn không phải là nội dung lời dạy của Chúa Giê-su, mà là cách những lời dạy đó bị tách rời khỏi bối cảnh và khỏi toàn bộ trục đạo đức của Tân Ước.
Trong Tin Mừng Mát-thêu 7, Chúa Giê-su không kêu gọi đình chỉ phân định đạo đức, mà cảnh báo con người về việc phán xét từ vị trí giả hình và tự tôn. Trong Tin Mừng Gioan 8, Ngài từ chối kết án con người, nhưng đồng thời gọi thẳng tội lỗi là tội và đòi hỏi sự hoán cải. Các sứ đồ tiếp nối cùng một đường hướng khi vừa yêu cầu Hội Thánh phải phân định, vừa giới hạn rõ ràng thẩm quyền của con người trước Thiên Chúa.
Những dữ kiện này cho thấy rằng “đừng phán xét” không phải là lời kêu gọi im lặng trước sai lầm, mà là lời kêu gọi đặt phán xét vào đúng chỗ của nó.
Kinh Thánh nhất quán phản đối việc con người tự chiếm lấy quyền kết án, nhưng đồng thời không cho phép cộng đồng đức tin từ bỏ khả năng phân biệt đúng–sai. Khi ranh giới này bị xoá bỏ, lòng thương xót bị tách khỏi chân lý và mất đi sức biến đổi của nó.
Vấn đề vì thế không nằm ở chỗ có nên phán xét hay không, mà ở chỗ phán xét với thẩm quyền nào và nhằm mục đích gì.
- Phán xét để tự nâng mình lên trên người khác là điều bị lên án.
- Phân định để gọi tên sự thật và mở đường cho hoán cải là điều không thể thiếu.
Hai điều này không chỉ khác nhau về mức độ, mà khác nhau về bản chất.
Hiểu đúng, lời dạy của Chúa Giê-su không làm nhẹ đi đòi hỏi đạo đức, mà đặt con người vào một vị trí khó hơn: vừa không được phép kết án người khác, vừa không được phép trốn tránh phân định đúng-sai.
“Đừng phán xét”, theo nghĩa đó, không phải là một khẩu hiệu dung hoà mọi thứ, mà là một lời nhắc nghiêm khắc về giới hạn của con người và trách nhiệm không thể né tránh của họ trước sự thật.
