- I. Đoạn Phúc Âm này đang trả lời câu hỏi gì?
- II. “Ăn gì, uống gì, mặc gì”: Phúc Âm đang phê phán điều gì?
- III. “Trước hết hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa”: một mệnh đề về thứ tự, không phải loại trừ
- IV. “Sự nhọc nhằn của mỗi ngày đã đủ”: giới hạn trách nhiệm của con người
- Kết luận. “Sống cho hiện tại” như một yêu cầu đạo đức, không phải liệu pháp tinh thần
Trong vài năm trở lại đây, cụm từ “sống cho hiện tại” xuất hiện dày đặc trong các chương trình chữa lành, self-help và wellness.
Đáng chú ý là rất nhiều cách diễn giải trong số đó trực tiếp mượn ngôn ngữ Kinh Thánh để làm nền tảng tinh thần cho một thái độ sống nhẹ gánh, ít lo xa và giảm bớt áp lực cá nhân. Những câu như “đừng lo cho ngày mai”, “hãy nhìn chim trời”, hay “Chúa sẽ lo liệu” thường được trích dẫn như thể Kitô giáo đang khuyến khích con người buông bớt trách nhiệm đối với tương lai để tập trung tận hưởng hiện tại.
Tuy nhiên, khi đối chiếu cách hiểu này với toàn bộ cấu trúc Kinh Thánh, một mâu thuẫn lập tức xuất hiện. Kitô giáo, xét trên chính văn bản của nó, là một truyền thống đặt trọng tâm rõ rệt vào trách nhiệm đạo đức cá nhân, lao động, kỷ luật bản thân và phán xét luân lý, chứ không phải vào trạng thái an tâm hay cảm giác dễ chịu.
Con người, trong Kinh Thánh, không được đánh giá dựa trên mức độ “nhẹ lòng”, mà dựa trên hành vi và lựa chọn cụ thể: “Ngài sẽ thưởng cho từng người, tùy việc họ làm.” (Mat 16:27), và “mỗi người trong chúng ta sẽ phải trả lẽ trước mặt Thiên Chúa về chính mình” (Rô-ma 14:12).
Lao động, trong bối cảnh đó, không phải là một gánh nặng tùy chọn có thể bỏ qua khi cần “chữa lành”, mà là một nghĩa vụ nền tảng đã được xác lập ngay từ khởi nguyên, khi con người được đặt vào vườn Êđen “để cày cấy và giữ gìn” (Sách Sáng Thế 2:15). Tân Ước thậm chí còn diễn đạt điều này một cách dứt khoát hơn: “ai không chịu làm việc thì cũng đừng ăn” (Thư thứ hai gửi tín hữu Thêxalônica 3:10). Đồng thời, đời sống Kitô hữu liên tục được mô tả như một tiến trình đòi hỏi kỷ luật và tự chế, nơi con người phải “từ bỏ chính mình” và gánh lấy bổn phận “hằng ngày” (Tin Mừng Luca 9:23).
Chính vì vậy, việc diễn giải “đừng lo cho ngày mai” như một lời mời gọi buông xuôi hoặc hưởng thụ đặt ra một vấn đề thần học nghiêm trọng.
Nếu cách hiểu đó là đúng, thì nó không chỉ làm rỗng nội dung của đoạn Phúc Âm được trích dẫn, mà còn mâu thuẫn trực tiếp với hàng loạt mệnh đề nền tảng khác của Kinh Thánh. Vấn đề, do đó, không nằm ở việc con người có cần được an ủi hay không, mà nằm ở câu hỏi căn bản hơn: liệu Phúc Âm có đang nói điều mà các trào lưu “chữa lành” hiện nay gán cho nó hay không.
Để trả lời câu hỏi này, cần quay lại điểm xuất phát, trước cả khi đi vào từng câu chữ: đoạn Phúc Âm “đừng lo cho ngày mai” đang trả lời câu hỏi gì ngay từ đầu?
I. Đoạn Phúc Âm này đang trả lời câu hỏi gì?
Một trong những sai lệch phổ biến nhất khi đọc Matthew 6:25–34 và Luke 12:22–32 là việc người đọc vô thức áp đặt lên văn bản một câu hỏi mang tính tâm lý học hiện đại: làm sao để bớt lo âu và sống nhẹ đầu hơn?
Khi mang câu hỏi này vào văn bản, đoạn Phúc Âm lập tức được đọc như một liệu pháp tinh thần, một lời trấn an nhằm giúp cá nhân đối phó với áp lực của đời sống bất định.
Tuy nhiên, nếu đặt hai đoạn văn này trở lại đúng bối cảnh của chúng trong Phúc Âm, có thể thấy rằng đây không phải là câu hỏi mà Chúa Giêsu đang xử lý. Cả trong Matthew lẫn Luke, lời giảng “đừng lo cho ngày mai” không xuất hiện trong một ngữ cảnh tư vấn cá nhân hay an ủi tâm lý, mà nằm trong một chuỗi lập luận luân lý liên quan trực tiếp đến cách con người định hướng đời sống của mình trước Thiên Chúa.
Trong Matthew, đoạn văn này nối tiếp ngay sau lời cảnh báo về việc tích trữ của cải và khẳng định rằng con người không thể vừa phụng sự Thiên Chúa vừa phụng sự tiền của (Mt 6:19–24). Trong Luke, nó xuất hiện sau dụ ngôn về người phú hộ ngu dại, kẻ tích trữ cho bản thân nhưng “không giàu có trước mặt Thiên Chúa” (Lc 12:15–21).
Cả hai bối cảnh đều cho thấy rõ rằng vấn đề trung tâm ở đây không phải là trạng thái cảm xúc của con người, mà là trục giá trị chi phối các lựa chọn đạo đức của họ.
Do đó, câu hỏi nền tảng mà đoạn Phúc Âm này đặt ra không phải là “làm sao để sống nhẹ hơn?”, mà là “điều gì đang chi phối đời sống của con người?”. Khi những mối bận tâm về ăn, uống và mặc trở thành mối quan tâm tối hậu, chúng không còn đơn thuần là nhu cầu sinh tồn, mà đã biến thành nguyên tắc tổ chức toàn bộ đời sống. Chính sự đảo lộn thứ tự này mới là điều bị phê phán, chứ không phải bản thân việc con người lo liệu cho đời sống vật chất.
Hiểu “đừng lo cho ngày mai” như một lời kêu gọi buông bỏ trách nhiệm vì thế không chỉ là một cách đọc giản lược, mà là một sự đổi sai câu hỏi ngay từ đầu.
Và khi câu hỏi đặt ra cho văn bản đã sai, mọi kết luận rút ra từ đó tất yếu sẽ lệch hướng. Để thấy rõ điều này, cần đi tiếp vào chính nội dung của đoạn Phúc Âm: nó đang phê phán điều gì, và điều gì hoàn toàn không hề bị phủ nhận.
II. “Ăn gì, uống gì, mặc gì”: Phúc Âm đang phê phán điều gì?
Khi Chúa Giêsu lặp lại ba câu hỏi “ăn gì, uống gì, mặc gì”, Phúc Âm không nhằm phủ nhận các nhu cầu căn bản của con người, mà nhắm tới trạng thái lo âu khi những nhu cầu đó trở thành mối bận tâm tối hậu. Điều bị phê phán ở đây không phải là hành vi lo liệu, mà là việc để lo liệu chi phối toàn bộ định hướng đời sống.
Trong Matthew 6, các câu hỏi này xuất hiện như một chuỗi ám ảnh liên tục, gắn với động từ “lo lắng”. Chính sự lặp lại này cho thấy vấn đề không nằm ở việc con người có ăn, có uống hay có mặc hay không, mà ở chỗ đời sống tinh thần bị khóa chặt trong vòng xoáy sinh tồn. Khi đó, các nhu cầu vật chất không còn giữ vị trí phương tiện, mà chiếm luôn vai trò mục đích.
Cách phân biệt này được làm rõ qua câu: “vì tất cả những điều ấy là điều mà dân ngoại vẫn tìm kiếm” (Tin Mừng Mátthêu 6:32).
Ở đây, Phúc Âm không tạo ra một sự so sánh về mức sống hay điều kiện kinh tế, mà thiết lập một ranh giới về trật tự giá trị. “Tìm kiếm” không chỉ là hành động kinh tế, mà là định hướng căn bản của đời sống. Khi ăn, uống, mặc trở thành đối tượng tìm kiếm tối hậu, đời sống con người bị thu hẹp vào những gì có thể tích lũy và kiểm soát.
Vì vậy, đoạn văn này không hề nói rằng con người không được chuẩn bị cho đời sống vật chất.
Điều nó đặt vấn đề là việc chuẩn bị ấy có trở thành trung tâm chi phối mọi quyết định hay không. Khi lo âu về sinh tồn thay thế cho việc tìm kiếm sự công chính, đời sống đạo đức bị đẩy xuống hàng thứ yếu. Chính sự đảo lộn trật tự này mới là điều Chúa Giêsu nhắm tới, chứ không phải bản thân các nhu cầu vật chất.
Hiểu theo cách đó, “đừng lo cho ngày mai” không phải là lời kêu gọi bỏ mặc đời sống, mà là lời cảnh báo chống lại việc để nỗi lo sinh tồn thống trị toàn bộ hiện tại. Từ điểm này, Phúc Âm mới dẫn sang mệnh đề trung tâm của đoạn văn: vấn đề không phải là có tìm kiếm hay không, mà là tìm kiếm điều gì trước hết.
III. “Trước hết hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa”: một mệnh đề về thứ tự, không phải loại trừ
Điểm then chốt của Matthew 6:25–34 không nằm ở mệnh lệnh “đừng lo”, mà nằm ở mệnh đề tích cực được đặt ngay sau đó: “Trước hết hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa và sự công chính của Người” (Tin Mừng Mátthêu 6:33). Nếu bỏ qua câu này, toàn bộ đoạn văn gần như không thể được hiểu đúng.
Từ “trước hết” trong câu này không mang nghĩa loại trừ, mà mang nghĩa sắp xếp thứ tự ưu tiên.
Phúc Âm không nói rằng con người chỉ được phép tìm kiếm Nước Thiên Chúa, hay phải từ bỏ hoàn toàn những mối quan tâm trần thế. Điều nó xác lập là điều gì giữ vai trò định hướng tối hậu cho đời sống. Khi trật tự này bị đảo ngược, các nhu cầu vật chất—vốn tự thân là hợp lý—sẽ chiếm lấy vị trí trung tâm và trở thành thước đo cho mọi lựa chọn khác.
“Nước Thiên Chúa” trong văn mạch này không phải là một trạng thái nội tâm hay cảm giác bình an, mà gắn liền với “sự công chính”, tức là một đời sống được tổ chức quanh các tiêu chuẩn đạo đức cụ thể.
Đây là lý do vì sao mệnh đề “trước hết” không thể được đọc như một lời an ủi tinh thần. Nó là một mệnh đề chuẩn tắc, yêu cầu con người tái cấu trúc đời sống của mình theo một trật tự giá trị mới.
Chỉ trong khung này, câu “mọi điều khác sẽ được ban thêm” mới có thể được hiểu đúng. Phúc Âm không hứa rằng mọi nhu cầu vật chất sẽ tự động được thỏa mãn theo nghĩa kinh tế, mà khẳng định rằng khi đời sống được đặt đúng trục đạo đức, những nhu cầu ấy không còn giữ quyền chi phối tối hậu. Chúng trở thành thứ yếu, chứ không biến mất.
Do đó, “trước hết hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa” không phải là lời kêu gọi rút lui khỏi đời sống trần thế, mà là một yêu cầu sắp xếp lại thứ tự sống.
IV. “Sự nhọc nhằn của mỗi ngày đã đủ”: giới hạn trách nhiệm của con người
Câu kết của đoạn Phúc Âm—“vậy chớ lo lắng về ngày mai, vì ngày mai cứ để ngày mai lo; sự nhọc nhằn của mỗi ngày đã đủ cho ngày ấy” (Tin Mừng Mátthêu 6:34)—thường bị đọc như một lời khuyên sống buông lỏng.
Tuy nhiên, trong mạch lập luận của toàn đoạn, đây không phải là lời mời gọi tránh né nhọc nhằn, mà là một mệnh đề xác định ranh giới trách nhiệm đạo đức của con người.
Phúc Âm không phủ nhận rằng mỗi ngày đều có “nhọc nhằn”; trái lại, nó thừa nhận nhọc nhằn như một dữ kiện tất yếu của đời sống. Điều được giới hạn ở đây không phải là hành động, mà là phạm vi gánh trách nhiệm. Con người được kêu gọi chịu trách nhiệm trọn vẹn cho những gì thuộc về ngày hôm nay—những lựa chọn, hành vi và nghĩa vụ đạo đức có thể thực hiện trong hiện tại—chứ không phải gánh lấy toàn bộ bất định của tương lai như thể mình có khả năng toàn tri.
Cách đọc này phù hợp với một nguyên tắc xuyên suốt Kinh Thánh: con người hành động trong thời gian hữu hạn, còn kết cục toàn thể của lịch sử vượt quá khả năng kiểm soát của con người.
Trong Sách Giảng Viên (Truyền Đạo), con người được nhắc nhở rằng “con người không biết điều gì sẽ xảy ra sau mình” (Gv 3:22), không phải để biện minh cho sự thụ động, mà để đặt hành động vào đúng vị trí của nó—hành động có trách nhiệm, nhưng không toàn năng.
Vì vậy, “đừng lo cho ngày mai” không có nghĩa là đừng chuẩn bị, mà là đừng sống như thể tương lai hoàn toàn nằm trong quyền kiểm soát đạo đức của mình.
Khi con người cố gắng gánh trách nhiệm vượt quá thời điểm hiện tại, lo âu không còn là hệ quả tâm lý đơn thuần, mà trở thành một dạng ngạo mạn tinh vi: hành xử như thể mình có thể đảm bảo kết cục cuối cùng của đời sống.
Trong khung này, Phúc Âm không hứa một đời sống nhẹ gánh, mà đòi hỏi một đời sống đặt đúng trọng tâm và đúng thời điểm. Mỗi ngày có phần nhọc nhằn của nó; vượt quá giới hạn đó không làm con người đạo đức hơn, mà chỉ làm mờ đi ranh giới giữa trách nhiệm chính đáng và ảo tưởng kiểm soát.
Kết luận. “Sống cho hiện tại” như một yêu cầu đạo đức, không phải liệu pháp tinh thần
Khi đọc Matthew 6:25–34 trong toàn bộ văn mạch Kinh Thánh, có thể thấy rõ rằng “đừng lo cho ngày mai” không phải là lời mời gọi buông xuôi, mà là một mệnh đề xác định ranh giới trách nhiệm của con người.
Phúc Âm không hứa hẹn một đời sống nhẹ gánh, mà đòi hỏi một đời sống được tổ chức đúng trật tự: con người chịu trách nhiệm trọn vẹn cho hiện tại của mình—hành vi, lựa chọn và đời sống đạo đức—nhưng không tự gánh lấy vai trò toàn tri đối với tương lai.
Sai lệch của nhiều diễn ngôn đương đại không nằm ở việc nhấn mạnh hiện tại, mà nằm ở chỗ tách hiện tại ra khỏi trách nhiệm đạo đức, biến một lời giảng luân lý thành thông điệp an ủi. Khi đó, “sống cho hiện tại” không còn là một yêu cầu nghiêm ngặt, mà trở thành một cách né tránh: né tránh bổn phận, né tránh kỷ luật, và cuối cùng là né tránh chính điều mà Phúc Âm đặt ở trung tâm, đó là sự công chính.
Đọc đúng “đừng lo cho ngày mai” vì thế không làm đời sống dễ hơn, mà là có trách nhiệm hơn: mỗi ngày phải được sống trọn, trong giới hạn của con người, nhưng với toàn bộ đòi hỏi đạo đức mà Kinh Thánh đặt lên hiện tại.
