Trong phần này:
- Mác 7:19 và bối cảnh tranh luận
- Luật thực phẩm như ranh giới xã hội và tôn giáo của Y-sơ-ra-ên
- Thanh sạch và ô uế trong Torah: Phân loại nghi lễ, không phải phân loại y tế
- Mác 7 và câu hỏi về “mọi thức ăn đều thanh sạch”
- Bằng chứng bản thảo và ngữ pháp Hy Lạp
- Bối cảnh thần học: Từ ô uế nghi lễ trong Lê-vi Ký đến tuyên bố về sự ô uế thật
- Phụ lục 1: “Mọi ‘thức ăn’ đều thanh sạch — nhưng không phải mọi thứ đều là ‘thức ăn’?”
- Phụ lục 2: Đức Chúa Trời có “đổi ý” khi Tân Ước thay đổi cách áp dụng luật thực phẩm?
- Phụ lục 3: Nếu Torah là tốt lành và không quá khó, tại sao lại không tiếp tục giữ luật thực phẩm?
- Phụ lục 4: Có phải đồ ăn tinh sạch làm “thánh hoá tâm linh”?
- Phụ lục 5: Thanh sạch và ô uế trong Torah: nếu đã giữ, thì phải giữ cho trọn
- Phụ lục 6: Phân tích và phản biện cách giải thích Tít 1:15 theo Torahism (một trào lưu kêu gọi tái lập Luật Môi-se thời Tân Ước)
- Phụ lục 7: Bối cảnh của 2 Cô-rinh-tô 6:17–7:1 và ý nghĩa của “đồ ô uế”
Mác 7:19 và bối cảnh tranh luận
Trong thần học Tân Ước, Mác 7:19 là một trong những câu gây tranh luận mạnh nhất liên quan đến luật thực phẩm Cựu Ước. Một số lập luận cho rằng cụm ý “Ngài làm cho mọi thức ăn đều thanh sạch” là phần diễn giải được thêm vào sau, không thuộc lời gốc. Ngược lại, phía khác cho rằng nếu câu này phản ánh đúng ý nghĩa văn mạch, thì nó tạo ra hệ quả thần học lớn đối với cách hiểu về luật thanh sạch và vai trò của luật nghi lễ trong thời kỳ Tân Ước.

Vì vậy, để đánh giá chính xác Mác 7, cần quay lại nền tảng ban đầu:
- mục đích của luật thực phẩm trong Torah,
- bối cảnh giao ước mà các luật này hoạt động,
- và cách Tân Ước diễn giải lại các khái niệm thanh sạch và ô uế trong ánh sáng công việc của Đấng Christ.
Từ nền tảng đó, mới có thể phân tích trực tiếp Mác 7 trong đúng khung thần học của toàn bộ Kinh Thánh.
Trong nhiều tranh luận hiện đại, luật thực phẩm thường được giải thích dựa trên yếu tố sức khỏe hoặc vệ sinh. Tuy nhiên, chính Kinh Thánh không đưa ra lý do này như nền tảng chính thức. Trong Luật Môi-se, lý do được nêu rõ ràng và mang tính giao ước: sự thánh khiết — tức là sự biệt riêng cho Đức Chúa Trời.
Phục Truyền 14 đặt nền tảng thần học cho luật thực phẩm bằng cách liên kết trực tiếp chế độ ăn uống với căn tính giao ước của Y-sơ-ra-ên. Phục Truyền 14:2 nói:
“Vì ngươi là dân thánh cho Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi; Giê-hô-va đã chọn ngươi trong các dân trên mặt đất để làm dân thuộc riêng về Ngài.”
Ngay sau đó, Phục Truyền 14:3 thiết lập mệnh lệnh thực phẩm:
“Ngươi chớ ăn vật gì đáng gớm.”
Trong mạch văn này, luật thực phẩm không được trình bày như hướng dẫn y tế, mà như một biểu hiện cụ thể của sự thánh khiết giao ước. Từ Hê-bơ-rơ thường được dịch là “thánh” là qadosh (קָדוֹשׁ), mang ý nghĩa “biệt riêng cho Đức Chúa Trời”. Vì vậy, sự thánh khiết trong bối cảnh này mang ý nghĩa nhận diện: dân Y-sơ-ra-ên được biệt riêng khỏi các dân tộc khác như dân thuộc về Đức Chúa Trời.
Ý tưởng này trở nên rõ ràng hơn trong cùng chương khi Kinh Thánh mô tả tiêu chuẩn ăn uống khác biệt giữa Y-sơ-ra-ên và các dân tộc khác. Phục Truyền 14:21 nói:
“Ngươi chớ ăn con thú nào chết tự nhiên. Ngươi có thể cho người ngoại kiều ở trong các thành của ngươi ăn, hoặc bán cho người ngoại bang; vì ngươi là dân thánh cho Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi.”
Câu này thiết lập một sự phân biệt rất rõ. Người Y-sơ-ra-ên không được phép ăn động vật chết tự nhiên. Tuy nhiên, người ngoại kiều sống giữa họ có thể ăn, và người ngoại bang ở dân tộc khác cũng có thể ăn. Điều này cho thấy luật thực phẩm không được áp dụng như tiêu chuẩn đạo đức phổ quát cho toàn nhân loại, mà như dấu hiệu giao ước dành riêng cho dân Y-sơ-ra-ên. Lý do được lặp lại ngay trong câu: “vì ngươi là dân thánh cho Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi.”
Trong bối cảnh này, luật thực phẩm hoạt động như dấu ấn nhận diện giao ước. Chúng đánh dấu Y-sơ-ra-ên như dân thuộc về Đức Chúa Trời. Khi một cộng đồng tuân giữ các quy tắc ăn uống đặc thù này, họ được nhận diện là dân của Đức Chúa Trời YHWH.
Kinh Thánh cũng không giải thích chi tiết tại sao một số động vật được xem là thanh sạch còn số khác thì không. Luật chỉ đưa ra tiêu chí phân loại — ví dụ như móng chẻ và nhai lại — nhưng không giải thích tại sao tiêu chí đó được chọn. Trong truyền thống Do Thái, những mệnh lệnh dạng này được xếp vào nhóm chukkim — các mệnh lệnh Đức Chúa Trời ban mà con người có thể không bao giờ hiểu trọn lý do. Trong Do Thái giáo, cụm “đây là luật định của Torah” được dùng để diễn tả thực tại rằng một số mệnh lệnh tồn tại đơn giản vì Đức Chúa Trời đã phán truyền.
Trong mạch thần học giao ước, điều này không được xem là tùy tiện vô nghĩa, mà là nhấn mạnh thẩm quyền mặc khải của Đức Chúa Trời. Sự vâng phục không dựa trên khả năng con người suy luận ra lý do, mà dựa trên việc Đức Chúa Trời đã phán.
Từ góc nhìn này, việc danh sách động vật thanh sạch và không thanh sạch không dựa trên logic của con người thực ra mới củng cố vai trò của nó như dấu hiệu nhận diện giao ước. Nếu danh sách này dựa hoàn toàn trên yếu tố sức khỏe rõ ràng, thì các dân tộc khác cũng dần dần sẽ tránh những thực phẩm đó vì lý do tương tự. Khi đó, luật thực phẩm sẽ không còn phân biệt Y-sơ-ra-ên khỏi các dân tộc khác. Nhưng khi danh sách này xuất phát từ mệnh lệnh mặc khải, nó trở thành dấu hiệu nhận diện rõ ràng: dân nào tuân giữ luật này là dân thuộc về Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên.
Trong bối cảnh Cận Đông cổ đại, điều này có giá trị nhận diện mạnh. Một cộng đồng từ chối ăn heo, lạc đà, hoặc thỏ không chỉ đang tuân theo thói quen văn hóa; họ đang thể hiện sự thuộc về một Đức Chúa Trời cụ thể. Nếu hỏi lý do, câu trả lời thần học cốt lõi sẽ không phải là “vì nó không tốt cho sức khỏe”, mà là “vì Đức Chúa Trời đã phán.”
- Đọc thêm: Vì sao không thể coi các loài “không tinh sạch” là ô uế theo nghĩa sinh học phổ quát (Cv 10)
Với nền tảng này, luật thực phẩm trong Cựu Ước cần được hiểu trước hết như một phần của hệ thống nhận diện giao ước — một hệ thống đánh dấu Y-sơ-ra-ên là dân thánh, dân biệt riêng cho Đức Chúa Trời.
Luật thực phẩm như ranh giới xã hội và tôn giáo của Y-sơ-ra-ên
Trong thực tế lịch sử, luật thực phẩm không chỉ hoạt động ở cấp độ nghi lễ cá nhân, mà còn tạo ra một ranh giới xã hội rất rõ ràng giữa Y-sơ-ra-ên và các dân tộc khác. Khi chế độ ăn uống bị giới hạn nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn thanh sạch – ô uế, điều đó tự nhiên hạn chế khả năng người Y-sơ-ra-ên tham gia vào các sinh hoạt xã hội chung với các dân tộc xung quanh.
Trong Kinh Thánh, luật thực phẩm luôn gắn chặt với căn tính cộng đồng, không chỉ với hành vi cá nhân. Ngoài Phục Truyền 14, nguyên tắc này cũng được trình bày rất rõ trong Lê-vi Ký 20:25–26:
“Vậy, các ngươi phải phân biệt thú sạch với thú không sạch, chim không sạch với chim sạch. Các ngươi chớ làm cho mình trở nên gớm ghiếc bởi thú, chim, hay bất cứ vật nào bò trên đất, là những vật mà Ta đã phân riêng cho các ngươi xem là ô uế. Các ngươi phải nên thánh cho Ta, vì Ta, Giê-hô-va, là thánh; Ta đã biệt riêng các ngươi khỏi các dân tộc, để các ngươi thuộc về Ta.”
Trong mạch văn này, sự phân biệt giữa động vật thanh sạch và ô uế trở thành hình ảnh song song với sự phân biệt giữa Y-sơ-ra-ên và các dân tộc khác. Cũng vì nguyên tắc này mà người ngoại kiều và người ngoại bang có thể ăn những điều người Y-sơ-ra-ên không được phép ăn (Phục Truyền 14:21). Luật thực phẩm, do đó, hoạt động như một ngôn ngữ biểu tượng hữu hình của sự biệt riêng giao ước.
Ngoài ra, nguy cơ ô uế nghi lễ khi ăn thức ăn không thanh sạch — đặc biệt trong các sự kiện gắn với tôn giáo ngoại bang — tạo ra một khoảng cách thực tế giữa Y-sơ-ra-ên và các dân tộc khác. Điều này cũng hạn chế khả năng tham gia vào các nghi lễ thờ phượng ngoại bang, vốn thường gắn với việc dâng sinh tế động vật không phù hợp với luật thanh sạch của Torah.
Ảnh hưởng này không chỉ dừng ở cấp độ xã hội, mà còn chạm đến cấu trúc gia đình và hôn nhân. Khi việc ăn uống gắn liền với đời sống tôn giáo và văn hóa, sự khác biệt về thực phẩm cũng củng cố ranh giới văn hóa giữa Y-sơ-ra-ên và các dân tộc khác.
Để tìm các nguồn nghiên cứu học thuật cụ thể cho luận điểm: “Luật ăn sạch của Israel được ban hành với mục tiêu hạn chế khả năng tham gia vào các nghi lễ ngoại bang thông qua việc dâng sinh tế động vật không phù hợp”, bạn đọc có thể tham cứu các công trình và tài liệu dưới đây.
Đây là các nguồn uy tín từ các nhà nhân chủng học và học giả Kinh Thánh hàng đầu:
1. Mary Douglas – Tác phẩm “Purity and Danger” (Sạch và Ô uế)
Đây là nguồn quan trọng nhất về mặt nhân chủng học. Mary Douglas lập luận rằng các quy tắc về thực phẩm của người Do Thái không phải vì lý do vệ sinh, mà là để tạo ra một hàng rào xã hội.
- Luận điểm: Việc phân loại động vật “sạch” và “không sạch” tạo ra một ranh giới văn hóa. Khi người Israel không thể ăn cùng bàn với dân ngoại (vì thực phẩm của họ bị coi là ô uế hoặc đã dâng cho thần tượng), sự giao thoa tôn giáo và việc tham gia tế lễ ngoại bang bị chặn đứng một cách tự nhiên.
- Link tham khảo: Purity and Danger – Routledge
- Đọc thêm: Nếu không phải vì vệ sinh, vậy tại sao con này tinh sạch, con kia thì không?
2. Gordon J. Wenham – “The Book of Leviticus” (New International Commentary on the Old Testament)
Wenham là một học giả Cựu Ước lỗi lạc. Trong phần chú giải về Lê-vi ký chương 11, ông giải thích rất rõ mối liên hệ giữa chế độ ăn và sự biệt riêng.
- Luận điểm: Chế độ ăn uống là một lời nhắc nhở hằng ngày rằng Israel đã được chọn ra khỏi các dân tộc khác. Ông chỉ ra rằng nhiều động vật bị cấm trong Torah (như lợn) lại là những con vật hiến tế phổ biến trong các tôn giáo Cận Đông cổ đại (Canaan, Babylon).
- Link tham khảo: The Book of Leviticus – Eerdmans
3. Jacob Milgrom – “Leviticus” (Anchor Bible Commentary)
Milgrom được coi là chuyên gia số 1 thế giới về luật tế lễ và thanh sạch trong Kinh Thánh.
- Luận điểm: Ông phân tích rằng việc cấm các con vật gắn liền với các nghi lễ ma thuật hoặc thờ cúng của dân ngoại bang giúp bảo vệ Israel khỏi sự lây lan của đa thần giáo.
- Link tham khảo: Leviticus 1-16 – Yale University Press
4. Nathan MacDonald – “What Did the Ancient Israelites Eat? Diet in Biblical Times”
Cuốn sách này cung cấp cái nhìn thực tế về khảo cổ học và thực phẩm.
- Luận điểm: Tác giả thảo luận về việc các quy định thực phẩm trong Torah tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa người Israel và người Philistine (những người ăn thịt lợn rất nhiều). Sự khác biệt này không chỉ là ẩm thực mà là một tuyên ngôn về tôn giáo và chính trị.
- Link tham khảo: What Did the Ancient Israelites Eat?
Nếu bạn có tài khoản JSTOR (hoặc truy cập qua thư viện), hãy tìm các bài viết của Peter J. Tomson hoặc E.P. Sanders. Họ phân tích cách luật ăn uống (Kashrut) hoạt động như một cơ chế bảo tồn bản sắc trong thời kỳ Đền thờ thứ hai và sự phản kháng đối với văn hóa Hy Lạp (Hellenization).
- Từ khóa tìm kiếm: “Dietary laws as social boundary”, “Leviticus 11 and Canaanite ritual”.
Thanh sạch và ô uế trong Torah: Phân loại nghi lễ, không phải phân loại y tế
Trước khi chuyển sang Tân Ước, cần làm rõ một nền tảng quan trọng trong Torah: các phạm trù “thanh sạch” và “ô uế” về thực phẩm không được thiết lập như hệ thống phân loại sức khỏe hay dinh dưỡng. Khi Torah dùng từ “thanh sạch” (tahor – טָהוֹר) và “ô uế” (tamei – טָמֵא), nó đang nói về trạng thái nghi lễ (ceremonial) — trạng thái liên quan đến khả năng tham gia vào đời sống thờ phượng và sinh hoạt giao ước.
Một số bản văn trong Kinh Thánh cũng mở rộng ý nghĩa của khái niệm “sạch (tahor – טָהוֹר)” vượt ra ngoài phạm vi nghi lễ, hướng đến đời sống nội tâm và tình trạng đạo đức của con người. Chẳng hạn:
Thi Thiên 51:2: “Xin rửa con cho sạch (tahor – טָהוֹר) hết lỗi lầm, và thanh tẩy con khỏi tội lỗi.”
Thi Thiên 51:10: “Lạy Đức Chúa Trời, xin dựng nên trong con một tấm lòng sạch (tahor – טָהוֹר).”
Thi Thiên 119:9: “Làm thế nào người trẻ giữ đường lối mình được thanh sạch (tahor – טָהוֹר)? Ấy là nhờ tuân giữ theo lời Ngài.”
Gióp 15:14 (so sánh Gióp 4:17): “Loài người là gì mà có thể được thanh sạch (tahor – טָהוֹר), kẻ sinh bởi người nữ làm sao có thể công chính?”
Châm Ngôn 20:9: “Ai có thể nói: ‘Ta đã giữ lòng mình thanh sạch (tahor – טָהוֹר); ta đã được tẩy sạch khỏi tội lỗi mình’?”
Những bản văn này cho thấy ngôn ngữ về “sạch (tahor – טָהוֹר)” trong Kinh Thánh không chỉ giới hạn ở trạng thái nghi lễ, mà còn được dùng để mô tả tình trạng đạo đức và tấm lòng của con người trước Đức Chúa Trời. Đồng thời, chúng cũng đặt ra một vấn đề sâu xa hơn: con người không thể tự làm cho mình trở nên sạch hoàn toàn, nhưng cần đến sự thanh tẩy và hành động của chính Đức Chúa Trời.
- Nghiên cứu thêm: A New Understanding of Ritual Purity and Impurity by Nina Rubin and Rabbi Hillel Katzir
Torah cho thấy con người có thể trở nên ô uế qua những hoạt động hoàn toàn bình thường trong đời sống. Ví dụ, sinh con hoặc xử lý xác động vật chết đều có thể khiến một người trở nên ô uế về mặt nghi lễ. Những điều này không được mô tả như hành vi tội lỗi hay bản chất xấu xa, mà như các trạng thái nghi lễ tạm thời trong đời sống giao ước.
Điều này giải thích tại sao nhiều trạng thái ô uế chỉ kéo dài trong thời gian ngắn. Lê-vi Ký 11:24 nói:
“Phàm ai đụng đến xác chúng sẽ bị ô uế cho đến chiều tối.”
Nếu ô uế ở đây là vấn đề vệ sinh hay bệnh tật, thì việc ô uế tự động kết thúc vào buổi tối sẽ không có ý nghĩa. Nhưng trong bối cảnh nghi lễ, điều này phản ánh trạng thái tạm thời liên quan đến hệ thống thờ phượng, không phải tình trạng sinh học hay y tế.
Cũng trong Lê-vi Ký 11, câu 39-40:
“Khi một con thú nào các ngươi được dùng làm vật thực chết đi, hễ ai đụng đến xác nó sẽ bị ô uế đến chiều tối. Kẻ nào ăn thịt của xác nó phải giặt áo xống mình, và bị lây ô uế cho đến chiều tối; còn ai khiêng xác nó sẽ giặt áo xống, và bị ô uế cho đến chiều tối.”
Rõ ràng việc giặt áo xống không phải là biện pháp xử lý y tế, liên quan đến đường tiêu hoá, cho việc ăn thực phẩm ô uế.
Cho nên, mục đích rộng hơn của hệ thống này là dạy dân Y-sơ-ra-ên phân biệt giữa điều thánh và điều thường. Vai trò này được giao cho chức tế lễ Lê-vi. Lê-vi Ký 10:10–11 ghi:
“Các ngươi phải phân biệt điều thánh và điều phàm, điều ô uế và điều thanh sạch, và dạy cho dân Y-sơ-ra-ên mọi luật lệ mà Giê-hô-va đã cậy Môi-se truyền cho họ.”
Trong khung thần học này, luật thanh sạch – ô uế hoạt động như một hệ thống giáo dục giao ước. Nó đào tạo dân Y-sơ-ra-ên sống trong nhận thức rằng Đức Chúa Trời là thánh, và đời sống của dân Ngài được tổ chức xung quanh thực tại đó.
Với nền tảng này, Tân Ước tiếp cận chủ đề luật thực phẩm trong một bối cảnh mới. Có nhiều phân đoạn Tân Ước nói trực tiếp về luật thực phẩm và vai trò của chúng đối với dân Đức Chúa Trời trong thời kỳ Tân Ước. Đồng thời, trong các tranh luận thần học hiện đại, những phân đoạn này thường được giải thích theo nhiều hướng khác nhau, đặc biệt bởi các quan điểm cho rằng các luật thực phẩm vẫn còn hiệu lực nguyên vẹn.
Vì vậy, bước tiếp theo là xem xét trực tiếp các phân đoạn Tân Ước liên quan — bắt đầu với phân đoạn thường gây tranh luận mạnh nhất trong chủ đề này.
Mác 7 và câu hỏi về “mọi thức ăn đều thanh sạch”
Khi chuyển sang Tân Ước, Mác chương 7 trở thành phân đoạn trung tâm trong tranh luận về luật thực phẩm. Bối cảnh trực tiếp của đoạn này không bắt đầu từ câu hỏi về danh sách động vật thanh sạch – ô uế trong Torah, mà từ một tranh luận giữa Chúa Giê-su và người Pha-ri-si về nghi thức rửa tay trước khi ăn.
Mác 7 ghi lại việc người Pha-ri-si chỉ trích các môn đồ vì ăn khi tay chưa được rửa theo truyền thống nghi lễ. Trong phản hồi, Chúa Giê-su không chỉ trả lời câu hỏi cụ thể đó, mà mở rộng thành một bài dạy về bản chất thật của sự ô uế. Sau khi dạy công khai, Ngài giải thích riêng cho các môn đồ. Mác 7:17–19 ghi:
“Khi Ngài vào trong nhà, rời khỏi đám đông, các môn đồ hỏi Ngài về ẩn dụ đó. Ngài phán với họ: ‘Các ngươi cũng không hiểu sao? Các ngươi không thấy rằng bất cứ điều gì từ bên ngoài vào trong con người thì không thể làm ô uế người ấy, vì nó không vào lòng người, nhưng vào bụng rồi bị thải ra ngoài.’ (Như vậy, Ngài tuyên bố mọi thức ăn đều thanh sạch.)”
Chính câu nằm trong ngoặc ở cuối câu 19 — “Như vậy, Ngài tuyên bố mọi thức ăn đều thanh sạch” — đã trở thành tâm điểm tranh luận thần học. Một số quan điểm cho rằng câu này phản ánh ý nghĩa trực tiếp của văn mạch: rằng trong bối cảnh công việc và thẩm quyền của Đấng Christ, luật thực phẩm nghi lễ không còn giữ vai trò giao ước như trước. Ngược lại, một số quan điểm khác cho rằng câu này không thuộc về văn bản gốc, hoặc là phần diễn giải sau này.
Tranh luận thường tập trung vào hai hướng chính.
- Hướng thứ nhất là văn bản học — câu hỏi liệu cụm này có xuất hiện trong các bản chép tay sớm nhất hay không.
- Hướng thứ hai là thần học — ngay cả khi câu này thuộc văn bản gốc, thì Chúa Giê-su đang tuyên bố điều gì trong bối cảnh bài dạy về sự ô uế.
Ở cấp độ rộng hơn, phân đoạn này cũng phản ánh một vấn đề diễn giải Kinh Thánh phổ biến: mối quan hệ giữa hệ thống thần học sẵn có và văn bản Kinh Thánh. Trong lịch sử thần học, khi một phân đoạn Kinh Thánh dường như mâu thuẫn với khung thần học đang được giữ, tranh luận thường xoay quanh việc giải thích lại văn bản, hoặc đặt câu hỏi về tính xác thực của văn bản đó. Vì vậy, việc đánh giá Mác 7 đòi hỏi phải xem xét cả bằng chứng văn bản lẫn bối cảnh thần học của toàn bộ Tân Ước.
Do đó, bước tiếp theo trong phân tích là xem xét hai khía cạnh song song.
- Thứ nhất là bằng chứng bản thảo — liệu có cơ sở văn bản học cho tuyên bố rằng cụm này được thêm vào sau hay không.
- Thứ hai là bối cảnh thần học của chính phân đoạn — Chúa Giê-su đang dạy điều gì về sự ô uế, và điều đó liên hệ thế nào với hệ thống thanh sạch – ô uế trong Torah.
Bằng chứng bản thảo và ngữ pháp Hy Lạp
Một lập luận thường được đưa ra là cụm “Như vậy, Ngài tuyên bố mọi thức ăn đều thanh sạch” không xuất hiện trong các bản thảo sớm nhất mà được thêm vào sau. Để đánh giá lập luận này, cần xem xét hai tầng: tính khả thi về mặt lịch sử – văn bản học, và bằng chứng bản thảo thực tế.
Giả sử, vì mục đích phân tích, rằng cụm này thực sự được thêm vào sau. Khi đó, cần giải thích cách một cụm như vậy có thể đi vào truyền thống bản thảo Tân Ước như thế nào.
Một giả thuyết cho rằng một Cơ Đốc nhân sau này đã thêm vào nhằm giải thích ý nghĩa lời dạy của Chúa Giê-su. Tuy nhiên, giả thuyết này gặp vấn đề nghiêm trọng khi đặt trong bối cảnh lịch sử bản thảo. Hiện nay tồn tại hàng nghìn bản thảo Hy Lạp chứa toàn bộ hoặc một phần sách Mác. Các học giả văn bản học không ghi nhận dấu vết chỉnh sửa kiểu này tại Mác 7:19.
Nếu giả thuyết “thêm vào sau” là đúng, thì về mặt thực tế, người thực hiện thay đổi đó sẽ phải tạo ra các bản sao giả của tất cả các bản thảo hiện có — vì không thể thêm trực tiếp vào bản thảo gốc mà không bị phát hiện. Sau đó, các bản sao giả này sẽ phải thay thế bản thảo gốc tại các tu viện, nhà thờ, và trung tâm lưu trữ khắp thế giới, mà không để lại dấu vết lịch sử. Ngoài ra, sự thay đổi này cũng phải được giữ bí mật hoàn toàn, vì chỉ cần một bản thảo cũ hơn còn tồn tại là sự khác biệt sẽ bị phát hiện ngay.
Một giả thuyết khác cho rằng việc thêm cụm này là hành động có chủ đích nhằm thay đổi thần học — ví dụ, để hợp thức hóa việc ăn các thực phẩm bị cấm trong Torah.
Tuy nhiên, giả thuyết này vẫn gặp cùng vấn đề văn bản học: cần phải thay thế đồng loạt toàn bộ truyền thống bản thảo. Ngoài ra, nó còn giả định sự tồn tại của một âm mưu xuyên khu vực, kéo dài qua nhiều thế kỷ, mà không có bằng chứng lịch sử trực tiếp.
Một điểm tranh luận khác liên quan đến dấu ngoặc trong một số bản dịch tiếng Anh. Có quan điểm cho rằng nếu một cụm được đặt trong ngoặc, điều đó có nghĩa là nó không tồn tại trong bản thảo gốc. Tuy nhiên, cách các bản dịch xử lý các đoạn văn bản còn tranh luận cho thấy điều này không chính xác.
Sách Mác cung cấp một ví dụ rõ ràng qua phần kết chương 16. Tất cả bản thảo đều chứa Mác 16:1–8, nhưng câu 9–20 xuất hiện trong một số bản thảo và vắng mặt trong một số bản khác. Vì vậy, các bản dịch hiện đại thường đánh dấu rõ ràng điều này. Ví dụ, một số bản dịch thêm ghi chú rằng “một số bản thảo sớm không chứa các câu này”. Một số bản dùng dấu ngoặc kép, chữ nghiêng, hoặc chú thích cuối trang để thông báo cho người đọc về sự khác biệt bản thảo.

Điểm quan trọng là: khi một đoạn có tranh luận bản thảo thực sự, các bản dịch thường ghi chú rõ ràng.
Trong khi đó, với Mác 7:19, các bản dịch thường dùng dấu ngoặc để chỉ ra rằng cụm đó là lời của tác giả Phúc Âm. Ngoài ra, dấu ngoặc không tồn tại trong bản Hy Lạp gốc; đây là dấu câu do dịch giả thêm vào để giúp người đọc hiểu cấu trúc câu.
Một ví dụ khác là một số bản dịch đặt cụm này trong ngoặc nhưng không thêm ghi chú rằng nó vắng mặt trong bản thảo sớm. Một số bản dịch khác không dùng ngoặc mà thay vào đó giải thích trong chú thích rằng đây là lời bình luận của tác giả sách Mác. Cách xử lý này phản ánh khác biệt phong cách biên tập, không phải khác biệt về dữ liệu bản thảo.

Bằng chứng bản thảo trực tiếp cũng củng cố điều này. Ví dụ, Codex Sinaiticus — một trong những bản sao hoàn chỉnh sớm nhất của Tân Ước Hy Lạp — chứa cụm từ Hy Lạp tương ứng. Trong bản thảo này, Mác 7:19 chứa cụm:
καθαρίζων πάντα τὰ βρώματα

Về mặt ngữ pháp, từ καθαρίζων là một phân từ hiện tại, chủ động, giống đực, số ít, cho thấy hành động đang được thực hiện bởi chủ thể — trong văn mạch là Chúa Giê-su. Từ này xuất phát từ động từ καθαρίζω, nghĩa là “làm cho thanh sạch”. Từ πάντα nghĩa là “mọi” hoặc “tất cả”, và βρώματα nghĩa là “thức ăn”.
Vì vậy, về mặt ngữ pháp, cụm này mô tả hành động của Chúa Giê-su: làm cho hoặc tuyên bố mọi thức ăn là thanh sạch. Do đó, khi tác giả Phúc Âm giải thích rằng lời dạy “không có gì từ bên ngoài vào làm ô uế con người” có nghĩa là mọi thức ăn đều được tuyên bố là thanh sạch, điều đó phù hợp với cấu trúc ngữ pháp của văn bản Hy Lạp.
Từ góc độ bản thảo và ngữ pháp, không có bằng chứng cho thấy cụm này là phần thêm vào sau.
Cho nên có thể kết luận: các bản thảo sớm nhất hiện có chứa cụm này, và cấu trúc ngữ pháp của câu cho thấy nó gắn trực tiếp với hành động được quy cho Chúa Giê-su trong văn mạch.
Trong bối cảnh tranh luận thần học rộng hơn, phân đoạn này thường được xem như một trong những đoạn then chốt liên quan đến vai trò của luật thực phẩm trong thời kỳ Tân Ước.
Tuy nhiên, để hiểu đầy đủ ý nghĩa thần học của nó, cần tiếp tục xem xét bối cảnh văn mạch của toàn bộ Mác 7 và các phân đoạn Tân Ước liên quan.
Bối cảnh thần học: Từ ô uế nghi lễ trong Lê-vi Ký đến tuyên bố về sự ô uế thật
Ngoài bằng chứng bản thảo, chính nội dung lời dạy của Chúa Giê-su trong Mác 7 cũng đóng vai trò then chốt trong việc hiểu câu “Ngài tuyên bố mọi thức ăn đều thanh sạch”. Trong Torah, Lê-vi Ký 11 dạy rõ rằng ăn các động vật không thanh sạch sẽ làm dân Y-sơ-ra-ên trở nên ô uế về mặt nghi lễ. Lê-vi Ký 11:43–44 nói:
“Các ngươi chớ làm cho mình trở nên gớm ghiếc bởi bất cứ vật bò nào bò lổm ngổm; chớ làm cho mình bị ô uế bởi chúng, kẻo các ngươi bị ô uế vì chúng. Vì Ta là Giê-hô-va Đức Chúa Trời các ngươi. Hãy biệt riêng mình ra thánh, và hãy nên thánh, vì Ta là thánh. Các ngươi chớ làm ô uế mình bởi bất cứ vật bò nào bò trên đất.”
Trong khung Torah, việc đưa thực phẩm không thanh sạch vào cơ thể khiến một người trở nên ô uế. Vì vậy, khi đọc Mác 7, cần nhớ rằng tất cả các nhân vật trong bối cảnh — người Pha-ri-si, Chúa Giê-su, và các môn đồ — đều là người Do Thái thế kỷ thứ nhất, và đều hiểu rất rõ dạy dỗ của Lê-vi Ký 11.
Cuộc đối đầu trong Mác 7 bắt đầu không phải từ câu hỏi về danh sách động vật thanh sạch – ô uế, mà từ việc các môn đồ ăn khi tay chưa rửa theo truyền thống nghi lễ. Chúa Giê-su chỉ ra rằng đây là truyền thống do con người thêm vào, không phải điều răn trực tiếp trong Torah. Từ câu hỏi cụ thể này, Ngài mở rộng sang câu hỏi nền tảng: điều gì thực sự làm con người bị ô uế.
Mác 7:14–15 ghi:
“Ngài lại gọi dân chúng đến gần và phán với họ: ‘Hãy nghe Ta, hết thảy các ngươi, và hiểu. Không có gì từ bên ngoài vào trong con người có thể làm ô uế người; nhưng những gì từ con người ra, đó mới là điều làm ô uế người.’”
Trong khi Lê-vi Ký 11 dạy rằng một số thực phẩm đi vào cơ thể có thể làm con người bị ô uế nghi lễ, ở đây Chúa Giê-su tuyên bố rằng không có gì từ bên ngoài đi vào có thể làm ô uế con người. Đối với người Do Thái thế kỷ thứ nhất, đây là một tuyên bố gây sốc.
Phúc Âm Ma-thi-ơ ghi lại cùng sự kiện và cung cấp thêm phản ứng trực tiếp. Ma-thi-ơ 15:12 nói:
“Môn đồ bèn lại gần, mà thưa rằng: Thầy có hay rằng người Pha-ri-si nghe lời thầy nói mà phiền giận chăng?”
Phản ứng này cho thấy người nghe hiểu lời dạy của Chúa Giê-su mang hệ quả sâu sắc. Nếu Chúa Giê-su chỉ đang xác nhận rằng thực phẩm thanh sạch là thanh sạch, điều đó sẽ không gây xúc phạm. Điều gây tranh luận là việc tuyên bố rằng không có gì từ bên ngoài đi vào có thể làm ô uế con người.
Trong Mác 7, sự ngạc nhiên không chỉ xuất hiện nơi người Pha-ri-si, mà cả nơi các môn đồ. Mác 7:18–19 ghi:
“Ngài phán với họ: ‘Các ngươi cũng không hiểu sao? Các ngươi không thấy rằng bất cứ điều gì từ bên ngoài vào trong con người thì không thể làm ô uế người, vì nó không vào lòng người, nhưng vào bụng rồi bị thải ra ngoài.’”
Ở đây, văn bản Hy Lạp dùng từ pas – πᾶς, nghĩa là “mọi” hoặc “tất cả” (all, every, whole, entire). Trong mạch lập luận, Chúa Giê-su đang nói rằng mọi thứ từ bên ngoài đi vào cơ thể không thể làm ô uế con người theo nghĩa mà Ngài đang dạy — tức là ô uế đạo đức và thuộc linh.
Trong quá trình ghi chép Phúc Âm, tác giả Mác — theo truyền thống được xem là Giăng Mác, cộng sự của sứ đồ Phi-e-rơ và cũng từng đồng công với Phao-lô và Ba-na-ba — ghi lại sự kiện này nhiều thập kỷ sau khi nó xảy ra. Trong quá trình ghi chép, tác giả thêm một lời bình giải thích ý nghĩa thần học của lời dạy Chúa Giê-su: “Như vậy, Ngài tuyên bố mọi thức ăn đều thanh sạch.”
Trong cấu trúc văn bản, cụm này hoạt động như lời giải thích của tác giả, giúp người đọc — đặc biệt là độc giả không phải Do Thái — hiểu hệ quả thần học của lời dạy Chúa Giê-su. Trong mạch thần học Tân Ước, cách giải thích này cũng phù hợp với cách các sách khác xử lý luật thực phẩm, được viết bởi Phao-lô là một người từng giữ Torah rất nghiêm, thậm chí thuộc nhóm giữ luật nghiêm nhất trong Do Thái giáo (tham chiếu Công Vụ 22:3, 26:5, Phi-líp 3:5–6, Ga-la-ti 1:14).
Ví dụ, Cô-lô-se 2:16–17 viết:
“Vậy, đừng để ai xét đoán anh em về việc ăn uống, hoặc ngày lễ, hoặc ngày trăng mới, hoặc ngày Sa-bát. Ấy đều là bóng của những điều sẽ đến, còn hình thật thì thuộc về Đấng Christ.”
Ngoài ra, I Cô-rinh-tô 8:8 cho thấy:
“…ấy chẳng phải là đồ ăn làm cho chúng ta được đẹp lòng Đức Chúa Trời…”
Tương tự, Tít 1:15 nhấn mạnh:
“Đối với người thanh sạch, mọi sự đều thanh sạch; nhưng đối với những kẻ ô uế và không tin, không có gì là thanh sạch cả; ngay cả tâm trí và lương tâm của họ cũng bị ô uế.”
Trong mạch này, các quy định thực phẩm được mô tả như “hình bóng” — dấu hiệu tiên trưng chỉ về thực tại sẽ được bày tỏ trọn vẹn trong Đấng Christ. Khi đặt Mác 7 trong bối cảnh rộng hơn của Tân Ước, lời bình của Mác về việc “tuyên bố mọi thức ăn đều thanh sạch” phù hợp với cách các tác giả Tân Ước khác mô tả vai trò của luật nghi lễ trong thời kỳ sau công việc cứu chuộc của Đấng Christ.
Do đó, khi xem xét cả bối cảnh Torah, phản ứng của người nghe Do Thái thế kỷ thứ nhất, cấu trúc văn bản của Mác, và sự phát triển thần học trong các sách Tân Ước khác, Mác 7 trở thành một phân đoạn trung tâm trong việc hiểu cách Tân Ước diễn giải lại các phạm trù thanh sạch – ô uế trong ánh sáng công việc của Đấng Christ.
Phụ lục 1: “Mọi ‘thức ăn’ đều thanh sạch — nhưng không phải mọi thứ đều là ‘thức ăn’?”
Vấn đề được nêu
Một phản biện phổ biến cho rằng khi Tân Ước nói “mọi thức ăn đều thanh sạch”, từ “thức ăn” chỉ nên được hiểu là những thứ vốn đã được Torah xem là thức ăn hợp lệ. Theo lập luận này, các động vật bị xem là ô uế trong Torah không bao giờ được xem là “thức ăn” ngay từ đầu, nên Mác 7 không thể được dùng để nói rằng luật thực phẩm đã thay đổi.
Phản biện
Ngay trong Kinh Thánh, từ “thức ăn” (βρώματα) không bị giới hạn vào danh sách thực phẩm thanh sạch. Ví dụ, Lê-vi Ký 11:34 nói:
“Bất cứ thức ăn nào có thể ăn, nếu có nước rơi vào, thì sẽ trở nên ô uế.” (Any of the food which may be eaten, on which water comes, shall become unclean – bản dịch NASB 1995)
Ở đây, “thức ăn” từ tinh sạch vẫn có thể trở thành ô uế, cho thấy từ “thức ăn” được dùng theo nghĩa rộng, rồi sau đó mới được phân loại thanh sạch hoặc ô uế.
Một ví dụ khác trong Ô-sê 9:3, “…và sẽ ăn đồ ăn ô uế (unclean food) trong A-si-ri.”
Ngoài ra, trong Mác 7, Chúa Giê-su không chỉ nói về thực phẩm, mà đưa ra tuyên bố tổng quát:
“Không có gì từ bên ngoài vào trong con người có thể làm ô uế người.” (Mác 7:15)
Nếu “thức ăn” chỉ có nghĩa là thực phẩm vốn đã thanh sạch, thì tuyên bố này không gây tranh cãi và cũng không khiến người Pha-ri-si bị xúc phạm (Ma-thi-ơ 15:12). Nhưng phản ứng mạnh mẽ của họ cho thấy họ hiểu rằng điều Chúa Giê-su đang ám chỉ bao gồm cả thức ăn thanh sạch và ô uế (theo định nghĩa của Lê-vi Ký 11).
Đối với Công Vụ 10:28, đúng là phân đoạn đó áp dụng trực tiếp vào việc không được xem người ngoại là ô uế. Tuy nhiên, điều đó không loại trừ việc Tân Ước đồng thời dạy rằng các luật nghi lễ — bao gồm luật thực phẩm — là “bóng của những điều sẽ đến, còn hình thật thì thuộc về Đấng Christ” (Cô-lô-se 2:16–17).
- Đọc thêm: 1 Ti-mô-thê 4 và câu hỏi “Lời Đức Chúa Trời đã biệt riêng đồ ăn – vậy Tân Ước có thể nói mọi vật đều ăn được hay không?”
- Đọc thêm: Khải tượng tấm vải trong Công Vụ 10
Vì vậy, lập luận rằng “không phải mọi thứ đều là thức ăn” không giải quyết được trọng tâm của Mác 7, là tuyên bố rằng những gì đi vào từ bên ngoài không làm con người bị ô uế theo nghĩa mà Chúa Giê-su đang dạy.
Phụ lục 2: Đức Chúa Trời có “đổi ý” khi Tân Ước thay đổi cách áp dụng luật thực phẩm?
Vấn đề được nêu
Phản biện này đặt câu hỏi: nếu Đức Chúa Trời đã dành thời gian quy định rõ điều gì là ô uế và điều gì không được ăn trong Torah, thì việc Tân Ước cho phép ăn những điều trước đây bị cấm có nghĩa là Đức Chúa Trời đã thay đổi ý định. Phản biện này đôi khi còn gắn thêm lập luận rằng ngay cả y học hiện đại cũng khuyên tránh một số loại thực phẩm, nên việc bỏ luật thực phẩm Kinh Thánh là không hợp lý.
Phản biện
Trong thần học Kinh Thánh, sự chuyển đổi từ luật nghi lễ Giao Ước Cũ sang thực tại Tân Ước không được trình bày như việc Đức Chúa Trời thay đổi bản chất hay thay đổi ý định, mà là sự hoàn tất một giai đoạn trong chương trình cứu chuộc. Ga-la-ti 3:23–25 mô tả luật pháp như một người giám hộ tạm thời cho đến khi Đấng Christ đến:
“Trước khi đức tin đến, chúng ta bị giam giữ dưới luật pháp… Luật pháp đã trở nên người giám hộ dẫn chúng ta đến Đấng Christ… Nhưng khi đức tin đã đến, chúng ta không còn ở dưới người giám hộ nữa.”
Trong mạch này, luật nghi lễ — bao gồm luật thực phẩm — được trình bày như một phần của hệ thống giao ước tạm thời, phục vụ mục đích thần học trong một giai đoạn lịch sử cứu chuộc.
Ngoài ra, Torah không đặt luật thực phẩm trên nền tảng y tế hay dinh dưỡng, mà trên nền tảng sự thánh khiết giao ước. Ví dụ, Phục Truyền 14:2 nói:
“Vì ngươi là dân thánh cho Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi; Giê-hô-va đã chọn ngươi… để làm dân thuộc riêng về Ngài.”
Do đó, việc Tân Ước dạy rằng các luật nghi lễ này đã hoàn tất trong Đấng Christ không được trình bày như thay đổi tiêu chuẩn đạo đức của Đức Chúa Trời, mà như sự chuyển đổi từ dấu chỉ giao ước sang thực tại mà dấu chỉ đó hướng đến.
Về mặt thực tế, lời khuyên y tế hiện đại có thể trùng hoặc không trùng với các quy định thực phẩm cổ đại, nhưng trong Kinh Thánh, luật thực phẩm không được thiết lập như hệ thống dinh dưỡng hay phòng bệnh, mà như dấu hiệu nhận diện giao ước của dân Đức Chúa Trời.
Phụ lục 3: Nếu Torah là tốt lành và không quá khó, tại sao lại không tiếp tục giữ luật thực phẩm?
Vấn đề được nêu
Phản biện này dựa trên các đoạn như Phục Truyền 4 (Torah là sự khôn ngoan cho các dân tộc) và Phục Truyền 30 (luật pháp không quá khó để giữ). Từ đó, lập luận cho rằng không có lý do để “ra khỏi” Torah. Ngoài ra, phản biện này cho rằng Đức Chúa Trời không ban các điều răn tùy ý; nếu Ngài gọi một số động vật là không nên ăn, thì điều đó phải luôn đúng. Lập luận này cũng thường gắn với quan sát tự nhiên — ví dụ heo, động vật ăn xác, hoặc động vật lọc nước được xem là “bẩn” — và kết luận rằng luật thực phẩm phản ánh nguyên tắc tự nhiên vĩnh viễn. Cuối cùng, lập luận thêm rằng nếu giữ các luật này không gây thiệt hại gì, thì an toàn nhất là cứ tiếp tục giữ để tránh sai trước Đức Chúa Trời.
Phản biện
Tân Ước không mô tả việc chuyển khỏi luật nghi lễ như việc “tránh né” Torah, mà như sự hoàn tất giai đoạn của Torah trong chương trình cứu chuộc. Ga-la-ti 3:24–25 mô tả luật pháp như người giám hộ dẫn đến Đấng Christ, chứ không phải thực tại cuối cùng của giao ước.
Ngoài ra, Torah tự nó cũng cho thấy luật thực phẩm không được áp dụng phổ quát cho toàn nhân loại. Ví dụ, Phục Truyền 14:21 cho phép người ngoại ăn những điều người Y-sơ-ra-ên không được ăn. Điều này cho thấy luật thực phẩm hoạt động như dấu hiệu giao ước cho Y-sơ-ra-ên, không phải quy tắc đạo đức phổ quát cho mọi dân tộc.
Về lập luận “động vật ô uế là ô uế vì lý do tự nhiên”, Kinh Thánh không đưa ra lý do sức khỏe như nền tảng chính. Ngược lại, lý do được nêu trực tiếp là sự thánh khiết giao ước (Phục Truyền 14:2–3). Trong truyền thống Do Thái, một số điều răn được gọi là chukkim — các mệnh lệnh mà lý do không được giải thích đầy đủ cho con người.
Ngoài ra, Sáng Thế Ký 9:3 ghi:
“Mọi vật sống động đều sẽ là thức ăn cho các ngươi.”
Điều này cho thấy trong mạch Kinh Thánh, việc phân loại thực phẩm đã thay đổi theo từng giai đoạn giao ước.
Cuối cùng, Tân Ước nhấn mạnh rằng địa vị công chính trước Đức Chúa Trời không dựa trên việc giữ các quy định nghi lễ. Ga-la-ti 2:16 nói rằng con người được xưng công chính bởi đức tin nơi Đấng Christ, không phải bởi việc làm theo luật pháp. Vì vậy, vấn đề thần học phát sinh khi các thực hành như ăn kosher được xem là yêu cầu bắt buộc để trở thành người theo Đấng Christ, thay vì lựa chọn cá nhân.
Phụ lục 4: Có phải đồ ăn tinh sạch làm “thánh hoá tâm linh”?
Có một lập luận cho rằng luật ăn uống trong Lê-vi 11 vẫn phải được giữ trong thời Tân Ước vì các loài tinh sạch được liên kết trực tiếp với sự thánh khiết của dân Chúa. Những người theo quan điểm này thường trích các đoạn như Lê-vi 11:44–45, Lê-vi 20:25–26, Phục Truyền 14:2–3 và Ê-xê-chi-ên 22:26 để cho rằng việc phân biệt đồ ăn tinh sạch – ô uế không chỉ là nghi lễ, mà là phương tiện giúp con người trở nên thánh trong đời sống tâm linh. Theo cách hiểu đó, nếu luật ăn uống bị bỏ, thì nguyên tắc “hãy nên thánh vì Ta là thánh” cũng bị suy yếu. Tuy nhiên, khi đọc các đoạn này trong bối cảnh đầy đủ của Kinh Thánh Cựu Ước, sẽ thấy chúng không dạy rằng thực phẩm tự nó có khả năng thánh hóa con người, cũng không dạy rằng luật ăn uống tiếp tục giữ vai trò thánh hóa trong giao ước mới.
Trước hết, cần đọc đúng logic của chính Lê-vi 11:44–45. Đoạn này nói:
“Vì Ta là Giê-hô-va Đức Chúa Trời các ngươi; hãy nên thánh, vì Ta là thánh… Các ngươi phải nên thánh vì Ta là thánh.”
Ở đây, việc tránh các loài ô uế được đặt trong một khung rộng hơn nhiều: dân Israel phải sống như một dân được biệt riêng cho Đức Chúa Trời. Luật ăn uống không được trình bày như nguyên nhân làm con người trở nên thánh, mà như một biểu hiện bên ngoài của sự biệt riêng đó. Chính văn bản không nói rằng ăn đồ tinh sạch làm cho tâm linh trở nên thánh khiết. Nó nói rằng dân Israel phải sống khác biệt vì họ thuộc về Đức Chúa Trời, và luật ăn uống là một phần của hệ thống ranh giới giúp họ ý thức về căn tính ấy.
Điều này được nói rõ hơn nữa trong Lê-vi 20:25–26:
“Các ngươi phải phân biệt loài vật tinh sạch với loài vật ô uế… Các ngươi phải nên thánh cho Ta, vì Ta là Giê-hô-va, Ta là thánh, và Ta đã phân rẽ các ngươi khỏi các dân.”
Ở đây lý do được nói thẳng: phân biệt đồ ăn là dấu hiệu của sự phân rẽ Israel khỏi các dân. Nghĩa là mục đích của luật ăn uống gắn với căn tính giao ước lịch sử của Israel như một dân tộc được tuyển chọn. Nó không được trình bày như một nguyên tắc phổ quát cho mọi dân tộc và mọi thời đại, mà như dấu hiệu của một dân được biệt riêng trong một giai đoạn cụ thể của lịch sử cứu chuộc.
Điều này phù hợp với Phục Truyền 14:2–3:
“Vì ngươi là một dân thánh cho Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi; Giê-hô-va đã chọn ngươi… vậy chớ ăn điều chi gớm ghiếc.”
Ở đây một lần nữa, trình tự logic rất rõ:
Israel là dân thánh được chọn → vì vậy có những ranh giới đặc biệt → trong đó có luật ăn uống.
Không phải: ăn đồ tinh sạch → trở thành dân thánh được chọn.
Trình tự logic này càng được củng cố trong những lời phán sau đây:
“Chớ nói trong lòng rằng: Đức Giê-hô-va đem tôi vào xứ này để nhận lấy vì sự công bình tôi…
Không phải vì sự công bình ngươi… mà ngươi được nhận lấy xứ này…” (Phục Truyền 9:4–6)
“Ta làm điều này không phải vì các ngươi, hỡi nhà Israel, nhưng vì danh thánh Ta.” (Ê-xê-chi-ên 36:22)
Nghĩa là luật ăn uống không phải là nguồn gốc của sự thánh khiết, mà là dấu hiệu bên ngoài của một dân đã được biệt riêng bởi giao ước.
Chính vì vậy, khi sang Tân Ước, nguyên tắc “hãy nên thánh vì Ta là thánh” vẫn được giữ nguyên, nhưng dấu hiệu của sự thánh hóa không còn nằm ở thực phẩm. I Phi-e-rơ 1:15–16 trích trực tiếp Lê-vi:
“Nhưng như Đấng đã gọi anh em là thánh, thì anh em cũng phải thánh trong mọi cách ăn ở; vì có chép rằng: Hãy nên thánh, vì Ta là thánh.”
Đoạn này thường bị hiểu sai vì cụm từ “mọi cách ăn ở” trong tiếng Việt có thể khiến người đọc liên tưởng trực tiếp đến việc ăn uống. Tuy nhiên, nguyên văn Hy Lạp dùng từ anastrophē, có nghĩa là “cách sống”, “lối sống”, hay “cách cư xử”. Từ này được dùng nhiều lần trong Tân Ước để chỉ đời sống đạo đức nói chung, chứ không chỉ hành vi ăn uống (x. I Phi-e-rơ 1:18; 2:12; 3:1–2, Ga-la-ti 1:13, Ê-phê-sô 4:22, v.v…). Vì vậy, Phi-e-rơ đang nói đến sự thánh khiết trong toàn bộ đời sống, không phải trong chế độ thực phẩm.
Điều càng quan trọng hơn là bối cảnh trực tiếp của thư I Phi-e-rơ. Lá thư này được viết cho các tín hữu dân ngoại (I Phi-e-rơ 1:14; 2:10), những người chưa từng sống dưới luật ăn uống của Môi-se. Khi Phi-e-rơ áp dụng câu “hãy nên thánh vì Ta là thánh” cho họ, ông không hề nhắc đến luật ăn uống hay bất kỳ quy định nghi lễ nào. Thay vào đó, ông giải thích sự thánh hóa bằng các yếu tố như yêu thương anh em (1:22), và đời sống đạo đức tốt lành giữa dân ngoại (2:12). Điều này cho thấy rõ rằng nguyên tắc thánh hóa của Lê-vi được giữ lại, nhưng phương tiện biểu hiện đã được chuyển sang bình diện đạo đức và đời sống mới trong Đấng Christ.
Điểm này hoàn toàn phù hợp với lời dạy của Đức Giê-su trong Mác 7:15:
“Không phải điều từ ngoài vào làm cho người ta ra ô uế; nhưng điều từ trong ra mới làm cho người ta ra ô uế.”
Phát biểu này trực tiếp phủ nhận ý tưởng rằng thực phẩm có thể làm con người trở nên thanh sạch hay ô uế về mặt tâm linh. Nếu thực phẩm có khả năng thánh hóa nội tâm, thì câu nói này sẽ không thể đúng. Đức Giê-su chuyển tiêu chuẩn thanh sạch từ thực phẩm sang tấm lòng con người.
Thần học của Phao-lô (một người từng giữ Torah rất nghiêm, thậm chí thuộc nhóm giữ luật nghiêm nhất trong Do Thái giáo, tham chiếu Công Vụ 22:3, 26:5, Phi-líp 3:5–6, Ga-la-ti 1:14) đi cùng hướng này. Trong Rô-ma 14:17 ông nói:
“Nước Đức Chúa Trời chẳng tại sự ăn uống, nhưng tại sự công bình, bình an và vui vẻ bởi Đức Thánh Linh.”
Nếu thực phẩm là phương tiện thánh hóa tâm linh, thì câu này sẽ trở nên khó hiểu. Nhưng nếu thực phẩm chỉ là dấu hiệu giao ước tạm thời, thì câu này hoàn toàn nhất quán.
Điều tương tự xuất hiện trong 1 Cô-rinh-tô 8:8:
“Đồ ăn chẳng làm cho chúng ta được đẹp lòng Đức Chúa Trời.”
Câu này trực tiếp bác bỏ ý tưởng rằng thực phẩm nâng tầm đẳng cấp tâm linh. Đồ ăn không làm cho con người gần Đức Chúa Trời hơn, cũng không làm họ xa Ngài hơn.
Ê-xê-chi-ên 22:26 thường được trích để nói rằng phân biệt thanh sạch – ô uế là điều vĩnh viễn:
“Các thầy tế lễ của nó vi phạm luật pháp Ta… chẳng phân biệt điều thánh với điều tục, cũng chẳng dạy sự khác nhau giữa ô uế và tinh sạch.”
Nhưng đoạn này đang nói về sự bại hoại của Israel trong thời giao ước Sinai. Nó không phải là một lời tiên tri nói rằng hệ thống phân loại thực phẩm sẽ tồn tại vĩnh viễn. Nếu đọc toàn bộ sách Ê-xê-chi-ên, sẽ thấy chính sách này tiên báo một giao ước mới nơi Đức Chúa Trời ban “lòng mới” và “thần mới” (Ê-xê-chi-ên 36:26–27). Sự thánh hóa được chuyển từ nghi lễ bên ngoài sang biến đổi bên trong.
Do đó, các đoạn trong Lê-vi và Phục Truyền không dạy rằng thực phẩm có quyền năng thánh hóa tâm linh. Chúng dạy rằng Israel phải sống biệt riêng, và luật ăn uống là một dấu hiệu hữu hình của sự biệt riêng đó. Khi giao ước mới đến, nguyên tắc biệt riêng vẫn giữ nguyên, nhưng dấu hiệu của nó được chuyển từ thực phẩm sang đời sống được biến đổi bởi Thánh Linh.
Vì vậy, việc dùng các câu trong Lê-vi và Phục Truyền để chứng minh rằng ăn đồ tinh sạch vẫn là phương tiện thánh hóa trong Tân Ước là một sự nhầm lẫn giữa dấu hiệu giao ước và thực tại giao ước. Kinh Thánh nhất quán dạy rằng điều làm con người nên thánh không phải là điều họ ăn, mà là mối quan hệ của họ với Đức Chúa Trời và sự biến đổi bên trong do Ngài thực hiện.
Phụ lục 5: Thanh sạch và ô uế trong Torah: nếu đã giữ, thì phải giữ cho trọn
Một cách để thấy rõ hơn rằng “ô uế – tinh sạch” trong Luật Môi-se không phải là vấn đề vệ sinh hay sức khỏe là nhìn vào những dạng ô uế hoàn toàn không liên quan đến ăn uống. Trên thực tế, luật ăn uống chỉ là một phần nhỏ trong toàn bộ hệ thống luật ô uế, và nếu ai đó muốn tiếp tục giữ luật ăn uống như một chuẩn mực hiện nay, thì về mặt logic, họ không thể tách nó khỏi toàn bộ hệ thống còn lại.
Trong Lê-vi 12 và 15, Luật quy định rằng người phụ nữ sau khi sinh con hoặc trong thời kỳ kinh nguyệt rơi vào tình trạng ô uế trong một khoảng thời gian xác định. Đây không phải là bệnh, không phải là tội, và cũng không phải là điều có thể tránh được. Tương tự, người chạm vào xác chết được xem là ô uế và phải trải qua nghi thức thanh tẩy (x. Dân Số 19).
Những dạng ô uế này vận hành theo cùng một logic với ô uế do ăn uống: chúng bắt đầu tự động, kết thúc theo thời gian, và chỉ được giải quyết bằng nghi thức thanh tẩy, chứ không bằng chữa trị y khoa.
Chính ở đây, vấn đề nhất quán bắt đầu lộ rõ. Nếu một người ngày nay cho rằng luật ăn uống tinh sạch – ô uế vẫn còn hiệu lực theo nghĩa của Luật Môi-se, thì về nguyên tắc, người đó cũng phải coi các tình trạng như kinh nguyệt, sinh nở hay chạm xác chết là ô uế theo cùng một hệ thống. Và nếu đã coi là ô uế, thì không thể chỉ “kiêng” một cách tượng trưng, mà phải tuân theo toàn bộ các quy định thanh tẩy mà Luật đặt ra: cách ly, chờ đủ thời gian, nghi thức tẩy uế, và trong bối cảnh xưa là cả các nghi lễ liên quan đến thờ phượng. Nhưng thực tế cho thấy, những người nhấn mạnh việc giữ luật ăn uống không hề áp dụng các nguyên tắc đó cho những dạng ô uế còn lại. Điều này cho thấy vấn đề không phải là “giữ Luật”, mà là chọn lọc một phần của Luật và tách nó khỏi hệ thống mà nó thuộc về.
Điểm này càng trở nên rõ hơn khi nhìn vào cách Đức Giê-su đối diện với ô uế trong các Tin Mừng.
Một trong những câu chuyện tiêu biểu là người phụ nữ bị rong huyết trong mười hai năm (x. **Tin Mừng Mác-cô 5:25–34; Tin Mừng Mát-thêu 9:20–22). Theo Luật Môi-se, tình trạng của bà không chỉ là bệnh tật, mà là ô uế nghi lễ kéo dài, khiến bà không thể tham dự đời sống tôn giáo bình thường và bất cứ ai chạm vào bà cũng trở nên ô uế. Điều đáng chú ý là Đức Giê-su không yêu cầu bà trải qua nghi thức thanh tẩy nào theo Luật, cũng không tránh tiếp xúc vì sợ bị ô uế. Thay vào đó, sự tiếp xúc với Đức Giê-su không làm Người ra ô uế, mà lại làm bà được thanh sạch.
Chi tiết này rất quan trọng, vì nó cho thấy một sự đảo chiều căn bản: ô uế không còn “lây” sang Đức Giê-su, mà sự thánh sạch từ Đức Giê-su lây sang con người.
Đây không phải là một ngoại lệ cảm động, mà là một dấu chỉ cho thấy Đức Giê-su đang đứng vào vị trí mà Luật từng giữ: Người trở thành điểm quy chiếu của sự thanh tẩy. Trong ánh sáng đó, việc tiếp tục giữ các ranh giới ô uế theo Luật Môi-se không còn là cách Kinh Thánh hướng con người đến sự thánh hóa nữa.
Vì vậy, khi đặt toàn bộ hệ thống lại với nhau, có thể thấy rằng ô uế trong ăn uống không thể bị tách riêng khỏi các dạng ô uế khác như kinh nguyệt, sinh nở hay chạm xác chết, v.v…
Nếu coi luật ăn uống là còn hiệu lực theo nghĩa nghi lễ, thì phải chấp nhận toàn bộ hệ thống thanh tẩy của Luật — điều mà thực tế không ai làm. Ngược lại, nếu thừa nhận rằng Đức Giê-su đã trở thành trung tâm của sự thanh tẩy và thánh hóa, thì việc các phân loại ô uế theo Luật không còn vận hành như trước không phải là sự bỏ Luật, mà là hệ quả trực tiếp của việc đã có một giải pháp thanh tẩy mới.
Theo nghĩa này, Đức Giê-su không chỉ dạy rằng ô uế phát xuất từ lòng người, mà còn tự mình giải quyết vấn đề ô uế mà Luật Môi-se từng quản lý.
Trong Tân Ước, sự thánh hóa không còn đạt được bằng cách tránh chạm vào những thứ bị coi là ô uế, mà bằng mối quan hệ và niềm tin vào Đức Giê-su, Đấng làm cho con người được thanh sạch từ gốc rễ. Và khi nhìn như vậy, luật ăn uống trở về đúng vị trí của nó: một phần của một hệ thống nghi lễ đã hoàn thành vai trò lịch sử của mình, chứ không phải một tiêu chuẩn vệ sinh hay đạo đức còn cần được duy trì riêng lẻ ngày nay.
Phụ lục 6: Phân tích và phản biện cách giải thích Tít 1:15 theo Torahism (một trào lưu kêu gọi tái lập Luật Môi-se thời Tân Ước)
Cách hiểu của Torahism
Những người ủng hộ việc tiếp tục giữ luật ăn uống trong Lê-vi 11 thường giải thích Tít 1:15–16 theo hướng sau:
Tít 1:15
“Đối với người tinh sạch thì mọi sự đều tinh sạch; còn đối với kẻ ô uế và không tin thì không có gì tinh sạch, vì tâm trí và lương tâm họ bị ô uế.”
Lập luận của họ thường gồm các điểm chính:
- Cụm từ “mọi sự đều tinh sạch” không có nghĩa là mọi loại thức ăn đều được phép ăn.
- “Tinh sạch” ở đây được hiểu là tình trạng thuộc linh của con người, không phải định nghĩa về thức ăn.
- Người “tinh sạch” sẽ tự nhiên chọn ăn những gì Đức Chúa Trời đã gọi là tinh sạch theo Lê-vi ký 11.
- Ngược lại, “kẻ ô uế và không tin” sẽ không phân biệt giữa đồ ăn sạch và ô uế, vì tâm trí và lương tâm họ đã bị ô uế.
Họ tiếp tục dùng câu 16 để củng cố lập luận:
“Họ xưng mình biết Đức Chúa Trời, nhưng bằng việc làm thì chối bỏ Ngài.”
Theo cách hiểu này:
- “việc làm” bao gồm không vâng giữ luật pháp của Đức Chúa Trời
- do đó việc ăn những con vật bị cấm trong Lê-vi ký 11 được xem là một biểu hiện của việc chối bỏ Đức Chúa Trời bằng hành động.
Từ đó họ kết luận rằng:
- Tít 1:15 không hề bãi bỏ luật ăn uống
- đoạn này chỉ nói rằng những người có tâm trí ô uế không quan tâm đến luật của Đức Chúa Trời.
Phản biện
1. Văn bản không nhắc đến thức ăn
Trong nguyên văn Hy Lạp của Tít 1:15, câu bắt đầu bằng:
“πάντα καθαρά τοῖς καθαροῖς”
“Mọi sự đều tinh sạch đối với người tinh sạch.”
Từ πάντα (panta) nghĩa là “mọi sự / mọi vật”.
Điểm quan trọng:
- câu không hề có từ “thức ăn”
- câu cũng không nói về luật ăn uống.
Nếu mục đích của câu là khẳng định rằng chỉ thức ăn “sạch” theo Lê-vi ký 11 mới được ăn, thì văn bản đáng lẽ phải nhắc đến thức ăn hoặc các quy định ăn uống. Tuy nhiên điều này hoàn toàn không xuất hiện trong câu.
Vì vậy, việc giới hạn “mọi sự” thành “mọi thức ăn sạch theo Lê-vi ký 11” là một suy diễn được thêm vào từ bên ngoài văn bản.
2. Trọng tâm của câu là tâm trí và lương tâm
Phần cuối câu 15 nói rõ nguyên nhân của sự ô uế:
“tâm trí và lương tâm của họ bị ô uế.”
Hai từ được dùng ở đây là:
- nous – tâm trí
- syneidēsis – lương tâm
Điều này cho thấy trọng tâm của câu là tình trạng đạo đức và nhận thức nội tâm của con người, không phải danh sách thực phẩm.
Nếu vấn đề chính là thức ăn ô uế, thì phần giải thích tự nhiên nhất phải nói đến đồ ăn hoặc nghi lễ, nhưng Phao-lô lại chuyển thẳng sang tâm trí và lương tâm.
Điều này cho thấy câu đang nói về cách con người nhìn nhận sự tinh sạch, không phải phân loại động vật.
3. Ngữ cảnh của đoạn văn nói về giáo lý sai
Ngữ cảnh ngay trước câu 15 giải thích vấn đề đang được bàn đến.
Tít 1:14 nói:
“đừng theo những chuyện huyền hoặc Do Thái và điều răn của loài người.”
Ngay trước đó, Phao-lô mô tả những người:
- dạy sai
- gây rối các gia đình
- truyền bá các quy định tôn giáo sai lệch.
Như vậy, bối cảnh của đoạn văn là những tranh luận tôn giáo và nghi lễ, không phải vấn đề ăn thịt các loài vật ô uế.
Câu 15 vì thế có chức năng giải thích rằng:
- sự tinh sạch không đến từ các quy định nghi lễ
- mà liên quan đến tình trạng nội tâm của con người.
4. Câu 16 nói về sự vô đạo đức, không phải luật ăn uống
Torahism thường dùng câu 16 để nói rằng việc ăn đồ ô uế là “việc làm chối bỏ Đức Chúa Trời”.
Tuy nhiên nội dung của câu 16 mô tả những người:
- đáng ghét
- không vâng phục
- không xứng cho bất cứ việc lành nào.
Danh sách này mô tả đời sống đạo đức bại hoại, chứ không phải một hành vi nghi lễ cụ thể.
Không có dấu hiệu nào trong câu 16 cho thấy Phao-lô đang nói đến việc ăn thức ăn bị cấm trong Lê-vi ký 11.
5. Các thư khác của Phao-lô cho thấy cùng một nguyên tắc
Cách hiểu rằng “mọi sự đều tinh sạch” liên quan đến thức ăn thực ra xuất hiện rõ ràng trong các thư khác của Phao-lô.
Ví dụ:
- Rô-ma 14:20 nói rằng mọi thức ăn đều thanh sạch. (Đọc thêm: Phản biện quan điểm cho rằng Rô-ma 14 chỉ nói về thịt cúng thần tượng và không liên quan đến luật ăn uống Lê-vi 11)
- 1 Timothy 4:4 nói rằng mọi vật Đức Chúa Trời dựng nên đều tốt, không có gì phải từ chối nếu được nhận với lòng cảm tạ. (Đọc thêm: 1 Ti-mô-thê 4 và câu hỏi “Lời Đức Chúa Trời đã biệt riêng đồ ăn – vậy Tân Ước có thể nói mọi vật đều ăn được hay không?”)
Các đoạn này cho thấy quan điểm của Phao-lô về thức ăn không bị giới hạn bởi danh sách động vật của Lê-vi ký 11.
Do đó việc giải thích Tít 1:15 theo hướng vẫn giữ nguyên luật ăn uống là không phù hợp với tư tưởng chung trong các thư của ông.
Phụ lục 7: Bối cảnh của 2 Cô-rinh-tô 6:17–7:1 và ý nghĩa của “đồ ô uế”
Một số người cho rằng 2 Cô-rinh-tô 6:17 và 7:1 chứng minh rằng tín hữu Tân Ước vẫn phải giữ luật ăn uống của Lê-vi ký 11. Họ lập luận rằng khi Phao-lô nói “đừng đá động đến đồ ô uế”, thì “đồ ô uế” phải được hiểu theo định nghĩa của luật pháp Môi-se, tức là các loài vật bị cấm ăn trong Lê-vi ký 11. Sau đó họ tiếp tục dùng 2 Cô-rinh-tô 7:1, nơi nói đến việc “tẩy khỏi mọi sự ô uế của xác thịt và của tâm linh”, để khẳng định rằng tín hữu phải tránh những điều ô uế theo luật pháp, bao gồm cả thức ăn ô uế. Theo cách lập luận này, đoạn văn được hiểu như một lời nhắc nhở rằng dân Chúa phải tách khỏi những điều Đức Chúa Trời gọi là ô uế, và luật ăn uống của Lê-vi ký 11 vì thế vẫn còn hiệu lực.
Tuy nhiên cách giải thích này không phù hợp với bối cảnh của đoạn văn.
Toàn bộ phần từ 2 Cô-rinh-tô 6:14 đến 7:1 không nói về thức ăn mà nói về sự tách biệt khỏi sự thờ thần tượng và đời sống tội lỗi của xã hội ngoại giáo.
Phao-lô bắt đầu bằng lời cảnh báo: “chớ mang ách chung với kẻ chẳng tin”, rồi đặt ra một loạt câu hỏi đối chiếu: sự công chính với sự gian ác có tương giao gì, sự sáng với sự tối có hiệp thông gì, Đấng Christ với Bê-li-an có hòa hợp gì, và đền thờ Đức Chúa Trời với thần tượng có liên quan gì.
Những cặp đối chiếu này đều nói về sự đối lập thuộc linh giữa dân Chúa và hệ thống thờ thần tượng của thế gian. Trong mạch văn đó, chủ đề xuyên suốt là sự thánh khiết và sự tách biệt khỏi sự thờ thần tượng, chứ không phải các quy định nghi lễ về thực phẩm.
Câu “đừng đá động đến đồ ô uế” trong 2 Cô-rinh-tô 6:17 thực ra là ngôn ngữ lấy từ Ê-sai 52:11.
Trong bối cảnh của Ê-sai, đây là lời kêu gọi dân Israel rời Babylon khi thời kỳ lưu đày kết thúc. Khi ra khỏi Babylon, họ phải rời khỏi môi trường tôn giáo ngoại giáo và không mang theo những sự ô uế của Babylon. Vì vậy “đồ ô uế” trong bối cảnh này không phải là danh sách động vật bị cấm ăn, mà là những sự ô uế gắn với hệ thống thờ thần tượng của Babylon. Phao-lô sử dụng ngôn ngữ quen thuộc này để áp dụng cho hội thánh Cô-rinh-tô, một hội thánh sống giữa xã hội ngoại giáo đầy sự thờ thần tượng. Ý của ông là tín hữu phải tách khỏi những thực hành tôn giáo sai lạc và lối sống tội lỗi của môi trường đó.
Điều này được xác nhận rõ hơn trong 2 Cô-rinh-tô 7:1, nơi Phao-lô kết luận rằng tín hữu phải “tẩy khỏi mọi sự ô uế của xác thịt và của tâm linh”. Cụm từ này cho thấy ông đang nói về sự ô uế đạo đức và thuộc linh của đời sống con người. Trong các thư của Phao-lô, “xác thịt” thường chỉ bản tính tội lỗi và những hành vi phát sinh từ dục vọng của con người, còn “tâm linh” chỉ đời sống nội tâm. Tham chiếu Ga-la-ti 5:19-21 (dịch sát nghĩa từ Hy Lạp, giữ cấu trúc gần bản gốc):
“Các việc của xác thịt thì rõ ràng, ấy là: tà dâm, ô uế, dâm dục, thờ thần tượng, phù phép, thù hằn, tranh cạnh, ghen tuông, cơn giận dữ, tham vọng ích kỷ, chia rẽ, bè phái, ganh tị, những cơn say rượu, những cuộc tiệc tùng phóng túng, và những điều giống như vậy; về những điều ấy tôi báo trước cho anh em, như tôi đã nói trước đây, rằng những người thực hành những điều như vậy sẽ không thừa hưởng vương quốc của Đức Chúa Trời.”
Như vậy “ô uế” ở đây nằm trong danh sách các tội lỗi phát ra từ bản tính con người, phù hợp với lời Chúa Giê-su phán trong Mác 7:20–23 rằng điều từ trong lòng con người phát ra mới làm ô uế con người..
Vì vậy “ô uế của xác thịt và của tâm linh” bao gồm những tội lỗi trong hành vi và trong lòng, như tà dâm, tham lam, thờ thần tượng, ganh ghét, kiêu ngạo, và những điều tương tự. Cụm từ này không phải là thuật ngữ nói về luật ăn uống. Luật ăn uống trong Lê-vi ký 11 chỉ liên quan đến sự ô uế nghi lễ liên quan đến thực phẩm, chứ không nói đến “ô uế của tâm linh”.
Ngoài ra, trong toàn bộ đoạn từ 2 Cô-rinh-tô 6:14 đến 7:1 không có chỗ nào nhắc đến thức ăn, động vật sạch hay ô uế, hay các quy định ẩm thực. Chủ đề xuyên suốt của đoạn văn là sự tách biệt khỏi sự thờ thần tượng và đời sống thánh khiết của dân Chúa. Vì vậy việc áp dụng đoạn này để nói về luật ăn uống của Lê-vi ký 11 là một cách nguỵ biện để đưa vào đoạn văn một chủ đề mà bản thân đoạn văn không đề cập đến.
Điều này cũng phù hợp với những gì Phao-lô viết ở nơi khác. Trong Rô-ma 14 và 1 Ti-mô-thê 4, khi ông nói trực tiếp về thức ăn, ông khẳng định rằng vấn đề thức ăn không phải là yếu tố quyết định sự tinh sạch thuộc linh của con người.
Vì vậy khi đọc đúng bối cảnh, lời kêu gọi “đừng đá động đến đồ ô uế” trong 2 Cô-rinh-tô 6:17 và lời khuyên “tẩy khỏi mọi sự ô uế của xác thịt và của tâm linh” trong 2 Cô-rinh-tô 7:1 phải được hiểu là lời kêu gọi tín hữu tách khỏi sự thờ thần tượng và sống thánh khiết trong đời sống đạo đức, chứ không phải là một mệnh lệnh liên quan đến luật ăn uống của Lê-vi ký 11.
