“Được sinh lại” (born again, tiếng Hy Lạp: gennēthē anōthen) là hành động Đức Chúa Trời thực hiện để ban cho con người một bản chất thuộc linh hoàn toàn mới. Không phải cải thiện hành vi, không phải tham gia nghi thức tôn giáo. Chúa Giê-su nói với Ni-cô-đem trong Giăng 3:3 rằng nếu không được sinh lại, người ta không thể thấy được Nước Đức Chúa Trời. Đây không phải lời khuyên, mà là điều kiện bắt buộc.
Tóm tắt bài viết:
- “Được sinh lại” là sự biến đổi thuộc linh từ bên trong, không phải cải thiện đạo đức bên ngoài
- Đây là hành động của Đức Chúa Trời, không phải thành tựu của con người (Giăng 1:13)
- Xảy ra qua đức tin nơi Chúa Giê-su, không qua tích lũy công đức hay nghi thức
- Kết quả: bản chất mới, ý chí mới, danh tính mới là con cái Đức Chúa Trời
Cụm từ “được sinh lại” (born again) từ lâu đã trở thành một trong những cách diễn đạt quen thuộc nhất trong đời sống Cơ Đốc giáo.
Người ta có thể nghe thấy nó trong các bài giảng, trong những cuộc trò chuyện đời thường, hoặc trong những lời làm chứng cá nhân. Có người sử dụng cụm từ này một cách nhẹ nhàng như một thói quen ngôn ngữ, có người nói về nó với sự chắc chắn mạnh mẽ, trong khi nhiều người khác lại cho rằng mình đã hiểu rõ ý nghĩa của nó từ lâu.
Tuy nhiên, nếu quan sát kỹ hơn, có thể nhận ra rằng chính sự quen thuộc này lại che giấu một thực tế đáng chú ý: rất nhiều người tin rằng họ đã “được sinh lại”, nhưng thực chất họ đang hiểu sai điều mà khái niệm này đề cập.
Điểm quan trọng cần nhận ra ngay từ đầu là sự hiểu sai này không xuất phát từ việc con người cố tình chống đối hay thiếu niềm tin vào Đức Chúa Trời. Ngược lại, nhiều người trong số đó là những người nghiêm túc với đời sống tôn giáo, có niềm tin, có đạo đức và có những nỗ lực rõ ràng để sống đúng.
Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ họ đã hiểu không đúng ý nghĩa mà Chúa Giê-su muốn truyền đạt khi Ngài nói về việc “được sinh lại”. Chính vì vậy, để hiểu đúng khái niệm này, cần quay lại bối cảnh Kinh Thánh nơi cụm từ này được giới thiệu một cách trực tiếp và rõ ràng nhất.
Trong Tin Lành Giăng chương 3, có một câu chuyện quan trọng giữa Chúa Giê-su và một người tên là Ni-cô-đem.
Ông không phải là một người bình thường, mà là một lãnh đạo tôn giáo thuộc nhóm Pha-ri-si, tức là những người nổi tiếng về sự nghiêm túc trong việc tuân giữ luật pháp. Ni-cô-đem là người có học thức, được xã hội tôn trọng, và có đời sống đạo đức được xem là mẫu mực. Nếu xét theo tiêu chuẩn thông thường của con người, ông gần như là hình mẫu lý tưởng của một người “đúng đắn trước mặt Đức Chúa Trời”. Tuy nhiên, khi ông đến gặp Chúa Giê-su vào ban đêm, cuộc đối thoại giữa họ đã làm lộ ra một khoảng cách lớn giữa hiểu biết tôn giáo và thực tại thuộc linh.
Chúa Giê-su nói với ông một câu mang tính quyết định: “Nếu một người không được sinh lại, thì không thể thấy được vương quốc của Đức Chúa Trời.”
Điều đáng chú ý là Ngài không nói rằng Ni-cô-đem chỉ cần tiếp tục cố gắng, hoặc rằng ông đã đi gần đến đích. Thay vào đó, Ngài khẳng định rằng cần có một điều gì đó hoàn toàn mới mẻ xảy ra. Phản ứng của Ni-cô-đem là sự bối rối, khi ông hỏi làm thế nào một người đã trưởng thành có thể quay lại trong lòng mẹ để được sinh ra lần nữa. Sự hiểu lầm này không chỉ là của riêng ông, mà còn phản ánh cách mà nhiều người ngày nay cũng tiếp cận khái niệm “được sinh lại”, đó là cố gắng hiểu nó theo nghĩa vật lý hoặc bề ngoài.
Chính tại đây, một nguyên tắc quan trọng được làm rõ: “được sinh lại” không liên quan đến việc cải thiện tôn giáo hay nâng cấp hành vi.
Một người có thể rất mộ đạo, có thể tham gia đầy đủ các nghi thức, có thể sống một đời sống kỷ luật và đạo đức, nhưng vẫn chưa trải nghiệm điều mà Chúa Giê-su đang nói đến. Để minh họa cho điều này, hình ảnh về một cái chén được làm sạch bên ngoài nhưng vẫn dơ bên trong được đưa ra. Một người có thể thay đổi cách cư xử, điều chỉnh lời nói, kiểm soát hành động, và tạo ra một hình ảnh bên ngoài rất “đúng”, nhưng bên trong vẫn không có sự thay đổi thực sự.
Vì vậy, “được sinh lại” không phải là quá trình chỉnh sửa những gì đã có sẵn, mà là sự bắt đầu của một điều hoàn toàn mới. Kinh Thánh mô tả điều này như việc trở thành một “tạo vật mới”, nghĩa là không phải là phiên bản cải tiến của con người cũ, mà là một bản chất mới được hình thành. Đây chính là điểm mà nhiều người bỏ lỡ, khi họ tập trung vào việc cố gắng sống tốt hơn mà không nhận ra rằng điều cần thiết không phải là nỗ lực nhiều hơn, mà là một sự biến đổi từ gốc rễ.
Khi tiếp tục giải thích, Chúa Giê-su làm rõ rằng sự sinh lại này không phải là một sự kiện vật lý, mà là một sự kiện thuộc linh. Ngài phân biệt rõ giữa điều được sinh ra từ xác thịt và điều được sinh ra từ Thánh Linh. Điều này có nghĩa là sự sinh ra về mặt thể chất chỉ mang lại sự sống thể chất, còn sự sinh ra thuộc linh mới mang lại sự sống thuộc linh. Theo cách trình bày này, mọi con người khi sinh ra đều có sự sống về mặt sinh học, nhưng về mặt thuộc linh thì đang ở trong trạng thái “chết”, tức là không có mối liên hệ sống động với Đức Chúa Trời.
Từ góc nhìn này, “được sinh lại” là hành động mà Đức Chúa Trời thực hiện để ban cho con người một sự sống mới từ bên trong. Đây không phải là điều mà con người có thể tự tạo ra bằng ý chí hay nỗ lực của mình. Nó cũng không phải là kết quả của việc tích lũy công đức hay tuân thủ quy tắc. Kinh Thánh nhấn mạnh rằng sự sinh lại không đến từ huyết thống, không đến từ ý muốn của con người, mà đến từ chính Đức Chúa Trời. Điều này đặt nền tảng cho việc hiểu rằng “được sinh lại” không phải là thành tựu của con người, mà là hành động của Đức Chúa Trời trong con người.
Câu hỏi tiếp theo tự nhiên được đặt ra là: nếu đây là hành động của Đức Chúa Trời, thì con người liên quan đến nó như thế nào?
Câu trả lời được trình bày rõ ràng trong phần tiếp theo, khi nói rằng sự sinh lại xảy ra thông qua đức tin nơi Chúa Giê-su. Một trong những câu Kinh Thánh nổi tiếng nhất, Giăng 3:16, được sử dụng để giải thích điều này, nhấn mạnh rằng bất kỳ ai tin vào Con thì sẽ nhận được sự sống đời đời.
Tuy nhiên, khái niệm “tin” ở đây cần được hiểu một cách đầy đủ hơn là chỉ sự đồng ý về mặt trí tuệ. Nó bao gồm sự tin cậy, sự phó thác, và sự đặt toàn bộ niềm tin vào con người và công việc của Chúa Giê-su. Một ví dụ minh họa được đưa ra là việc ngồi lên một chiếc ghế: không chỉ nói rằng mình tin chiếc ghế có thể chịu được trọng lượng, mà thực sự đặt toàn bộ cơ thể lên đó. Tương tự, đức tin dẫn đến sự sinh lại là việc ngừng dựa vào chính mình và hoàn toàn tin cậy vào Chúa Giê-su.
Khi điều này xảy ra, kết quả không chỉ dừng lại ở một tuyên bố hay một trải nghiệm cảm xúc, mà dẫn đến một sự thay đổi thực sự trong đời sống. Sự thay đổi này không phải là sự hoàn hảo ngay lập tức, mà là một quá trình biến đổi từ bên trong. Một người đã được sinh lại bắt đầu có những mong muốn khác trước, có cách nhìn nhận khác về cuộc sống, và có hướng đi khác so với trước đây. Những điều từng được xem là bình thường có thể trở nên nặng nề, và những điều từng xa lạ có thể trở nên quan trọng.
Kinh Thánh mô tả sự thay đổi này như “trái” của một đời sống mới, bao gồm những phẩm chất như yêu thương, vui mừng, bình an, nhịn nhục, nhân từ và tiết độ. Điều đáng chú ý là những phẩm chất này không phải là kết quả của sự ép buộc, mà là biểu hiện tự nhiên của một bản chất mới, giống như cách một cây táo sinh ra trái táo vì bản chất của nó là cây táo.
Tuy nhiên, một cảnh báo quan trọng cũng được đưa ra: không phải ai nghĩ rằng mình đã được sinh lại thì thực sự đã trải nghiệm điều đó.
Chúa Giê-su đã nói rõ rằng sẽ có những người xưng nhận Ngài, thậm chí thực hiện các hoạt động tôn giáo, nhưng vẫn không có mối quan hệ thật với Ngài. Điều này cho thấy sự khác biệt giữa hoạt động tôn giáo và sự biến đổi thuộc linh. Một người có thể ở gần môi trường tôn giáo, có thể quen thuộc với Kinh Thánh, có thể tham gia nhiều hoạt động, nhưng nếu không có sự thay đổi thực sự từ bên trong, thì điều đó không đồng nghĩa với việc đã được sinh lại.
Cuối cùng, khi một người thực sự được sinh lại, kết quả sâu xa nhất không chỉ là một đời sống thay đổi, mà còn là một danh tính hoàn toàn mới. Người đó không còn được định nghĩa bởi quá khứ, không còn bị kiểm soát bởi những thất bại trước đây, mà trở thành con cái của Đức Chúa Trời. Mối quan hệ với Đức Chúa Trời không còn là khoảng cách giữa một đấng xa lạ và con người, mà trở thành mối quan hệ giữa Cha và con. Điều này thay đổi cách một người nhìn nhận chính mình, cách họ sống, và cách họ liên hệ với Đức Chúa Trời.
Tóm lại, “được sinh lại” không phải là một cụm từ mang tính biểu tượng đơn giản hay một nghi thức tôn giáo, mà là một thực tại thuộc linh sâu sắc. Nó không phải là việc cố gắng trở nên tốt hơn, mà là nhận được một sự sống mới. Nó không phải là thay đổi bên ngoài, mà là biến đổi từ bên trong. Và theo lời của Chúa Giê-su, đây không phải là một lựa chọn tùy ý, mà là một điều cần thiết: con người “phải được sinh lại”.
Câu hỏi thường gặp về sự sinh lại
Được sinh lại có giống với được báp-têm không?
Không. Báp-têm là hành động bên ngoài bày tỏ sự thay đổi đã xảy ra bên trong. Sự sinh lại là hành động thuộc linh bên trong do Thánh Linh thực hiện. Người trộm cướp trên thập tự giá (Lu-ca 23:43) được Chúa Giê-su hứa cho vào Thiên Đàng mà không cần thông qua báp-têm.
Làm sao biết mình đã được sinh lại thật sự?
Kinh Thánh chỉ ra một số dấu hiệu: mong muốn thay đổi từ bên trong (không phải ép buộc), cảm nhận tội lỗi “nhạy” hơn trước, yêu mến Lời Đức Chúa Trời, và có mối quan hệ thật với Ngài chứ không chỉ là hoạt động tôn giáo.
Một người sùng đạo, sống tốt có cần được sinh lại không?
Có. Đây chính là điểm Chúa Giê-su làm rõ với Ni-cô-đem, một Pha-ri-si mẫu mực về đạo đức. Sự sinh lại không liên quan đến mức độ tôn giáo hay đạo đức sẵn có. Nó là sự bắt đầu của một bản chất mới hoàn toàn, không phải nâng cấp bản chất cũ.
“Được sinh lại” xảy ra một lần hay nhiều lần?
Một lần. Giống như sự ra đời về mặt thể chất chỉ xảy ra một lần, sự sinh lại thuộc linh là một sự kiện dứt khoát. Sau đó là quá trình trưởng thành và biến đổi liên tục, nhưng bản thân sự sinh lại không lặp lại.
