Sinh sản và câu chuyện “cấp độ thuộc linh”

KHÔNG GIAN VẤN ĐỀ (PROBLEM SPACE)

  • Bài viết này bàn về cách Cơ Đốc nhân đang hiểu và sử dụng khái niệm “con thuộc linh” và “con thuộc thể”, đặc biệt là giả định cho rằng sự kêu gọi sinh “con thuộc linh” (truyền đạo, gây dựng người khác, hầu việc Chúa) là mục đích sống cao hơn, đồng nghĩa với việc ngầm hiểu hôn nhân và sinh con thuộc thể là ở cấp độ thuộc linh thấp hơn.
  • Từ đó, bài viết quay về nền tảng hình ảnh Đức Chúa Trời (Imago Dei) để làm rõ vai trò của thân thể, sinh sản và gia đình trong trật tự Kinh Thánh.
  • Bài viết đặt câu hỏi liệu sinh con và đời sống thân thể có thật sự chỉ là “tàn dư của Cựu Ước”, hay là một phần không bị thu hồi trong kế hoạch cứu chuộc.
  • Phân tích tư duy nhị nguyên phổ biến: “Cựu Ước = thuộc thể / Tân Ước = thuộc linh”, và vì sao cách chia tách này không phản ánh đúng mạch Kinh Thánh.
  • Làm rõ những băn khoăn xoay quanh phụ nữ và ngôn ngữ ‘sinh con thuộc linh’, cũng như áp lực phải định vị đời sống thuộc linh quanh khái niệm đó.
  • Xem xét câu hỏi liệu lời phán ‘hãy sinh sản đầy dẫy đất’ còn hiệu lực trong bối cảnh thế giới hiện đại.
  • Phân tích các lựa chọn không sinh con xuất phát từ nỗi lo về một thế giới sa ngã, và cách Kinh Thánh nhìn mối quan hệ giữa đức tin, rủi ro và sinh sản.
  • Làm rõ cách đọc Sáng Thế Ký 1–2 và phản biện quan điểm cho rằng chức năng sinh sản chỉ xuất hiện sau sa ngã, bằng cách chỉ ra khoảng cách thời gian Kinh Thánh giữa lời phán của Đức Chúa Trời và sự ứng nghiệm trong lịch sử, thay vì xem trình tự kể chuyện như trình tự thần học.

KHI “CON THUỘC LINH” TRỞ THÀNH THƯỚC ĐO THÁNH HÓA

Nhiều tranh luận quanh chuyện ‘con thuộc linh – con thuộc thể’ thực ra bắt đầu từ một cách đặt vấn đề chưa thật chính xác.

Thường sẽ dễ lầm tưởng vấn đề nằm ở câu hỏi: nên sinh hay không sinh. Nhưng Kinh Thánh chưa bao giờ đặt câu hỏi đó như một bài toán đạo đức phải giải.

Phao-lô nói rất rõ trong 1 Cô-rinh-tô 7: có người được ban ân tứ sống độc thân để chuyên tâm cho công việc Chúa, và điều đó là tốt. Cũng trong chính Kinh Thánh ấy, từ Sáng Thế Ký 1–2, hôn nhân và sinh sản được đặt vào trật tự tạo dựng, trước cả sa ngã, trước cả luật pháp, như một điều được ban phước. Không có đoạn nào trong Tân Ước thu hồi hay hạ cấp trật tự đó.

Nói cách khác: Kinh Thánh cho phép cả hai. Độc thân vì Chúa không bị xem là thiếu sót. Hôn nhân và sinh con cũng không bị xem là thế tục. Vậy nên nếu cuộc nói chuyện xoay quanh việc “sinh hay không sinh” như thể đó là trọng tâm thuộc linh, thì ngay từ đầu đã trật đường ray.

Vấn đề thật sự không nằm ở lựa chọn cá nhân, mà nằm ở một thang giá trị được dựng lên ngầm, thường không ai nói thẳng ra, nhưng ai cũng cảm nhận được.

Logic ngầm này cho rằng sinh con thể xác thì tốn thời gian, năng lượng, cảm xúc. Tốn thời gian thì dễ bị gọi là “phân tâm”. Trong khi đó, gây dựng con thuộc linh không vướng thai nghén, không bị ràng buộc sinh học, có vẻ “ít vướng bận” hơn, “tập trung” hơn, “sâu nhiệm” hơn. Từ đó, một kết luận không được phát biểu công khai nhưng được ngầm hiểu: việc có “con thuộc linh” là một mức độ thánh hóa cao hơn.

Điều đáng nói là: không có câu Kinh Thánh nào nói như vậy. Đây không phải là mặc khải, mà là suy luận triết học đội lốt ngôn ngữ thuộc linh.

Chính Phao-lô đã nhìn thấy trước nguy cơ này và nói thẳng trong 1 Cô-rinh-tô 3. Khi Hội Thánh bắt đầu khoe “tôi thuộc về Phao-lô”, “tôi thuộc về A-bô-lô” – tức là bắt đầu dùng kết quả gây dựng để xếp hạng thuộc linh – Phao-lô nói một câu rất nặng:

“Tôi trồng, A-bô-lô tưới, nhưng Đức Chúa Trời làm cho lớn lên… Vậy người trồng hay kẻ tưới đều không là gì.”

Nếu “con thuộc linh” thật sự là thước đo chiều sâu hay cấp độ thánh hóa, thì người trồng và người tưới phải là “cái gì đó”. Nhưng Phao-lô cố tình nói: họ không là gì cả. Mọi cách biến “con thuộc linh” thành thành tích đều bị chặn đứng ở đây.

Vấn đề nguy hiểm nhất là: người ta không cấm. Không ai nói “đừng cưới”. Không ai nói “đừng sinh”. Tất cả vẫn được bọc trong ngôn ngữ tự do và ơn gọi cá nhân. Nhưng song song với sự tự do bề mặt đó là một hệ giá trị ngầm, trong đó một kiểu sống được xem là “cao” hơn kiểu sống khác.

Khi đào xuống dưới, hệ giá trị đó luôn có cùng một hình dạng. Nó chia thế giới ra làm hai: linh và thể. Linh thì cao hơn thân thể. Sâu nhiệm thì cao hơn bình thường. “Ít ràng buộc” thì cao hơn “bị ràng buộc”. Thân thể, mệt mỏi, sinh sản, nuôi con… dần dần bị xếp về phía “cản trở”, dù không ai nói thẳng.

Đây không phải là tư duy Kinh Thánh.

Kinh Thánh không hề dạy rằng càng ít trách nhiệm thể xác thì càng thánh. Cũng không dạy rằng càng rút khỏi thân thể thì càng gần Chúa. Trái lại, trong Tân Ước, gia đình còn trở thành bài kiểm tra trưởng thành thuộc linh: “Nếu ai không biết cai quản nhà mình, thì làm sao cai quản Hội Thánh?” (1 Ti-mô-thê 3:4–5). Điều tốn thời gian không bị coi là vật cản, mà là nơi sự thánh hóa được kiểm chứng.

Khi người ta bắt đầu nói “chúng tôi không cấm sinh con thuộc thể, nhưng gây dựng con thuộc linh là mục đích sống cao hơn”, thì thực chất họ đã dựng lên một hệ đo lường mà Kinh Thánh không hề dựng. Và chính hệ đo lường đó mới là vấn đề thần học nghiêm trọng, chứ không phải quyết định sinh hay không sinh của bất kỳ cá nhân nào.


NỀN TẢNG CĂN BẢN: HÌNH ẢNH ĐỨC CHÚA TRỜI (IMAGO DEI)

Nếu không đặt nền ở hình ảnh Đức Chúa Trời (Imago Dei), thì mọi tranh luận về “con thuộc linh – con thuộc thể” sẽ luôn trượt sang đạo đức chức năng: ai làm được nhiều hơn, ai tập trung hơn, ai bớt ràng buộc hơn. Nhưng Kinh Thánh không bắt đầu từ chức năng. Kinh Thánh bắt đầu từ bản thể.

Sáng Thế Ký 1 không nói: “Chúng ta hãy làm nên loài người để họ phục vụ Ta.”

Câu đó đến sau.

Điều được nói trước tiên là: “Chúng ta hãy làm nên loài người theo hình ảnh Ta.”

Trật tự này rất quan trọng. Con người được là ai trước khi được yêu cầu làm gì.

Và điều đáng chú ý là: ngay sau khi Kinh Thánh nhấn mạnh hai lần rằng con người được tạo dựng theo hình ảnh Đức Chúa Trời, thì câu tiếp theo không phải là một mệnh lệnh thờ phượng, cũng không phải là một sứ mạng truyền giáo, mà là: “Ngài ban phước cho họ và phán: Hãy sinh sản, làm đầy dẫy đất.”

Sinh sản không xuất hiện như một chi tiết sinh học chen ngang, mà như hệ quả trực tiếp của Imago Dei. Nói cách khác, Kinh Thánh đang nói: hình ảnh Đức Chúa Trời được sống, được mở rộng, được hiện diện trong lịch sử qua con người sinh ra từ con người. Đây không phải ngôn ngữ hiện đại, mà là logic của chính văn bản Sáng Thế Ký.

Vì vậy, sinh sản trong Kinh Thánh không bao giờ chỉ là “thuộc thể”. Nó là một hành vi mang ý nghĩa bản thể học và giao ước: hình ảnh Đức Chúa Trời được tiếp nối trong thời gian và không gian.

Khi người ta nói “sinh con chỉ là chuyện thể xác”, thực chất họ đang đọc Kinh Thánh bằng một lăng kính ngoại lai. Trong Kinh Thánh Do Thái, không tồn tại một con người “thuộc linh thuần túy” tách khỏi thân thể. Con người được tạo dựng như một toàn thể sống, và thân thể không phải là cái vỏ tạm, mà là phần thiết yếu của hình ảnh Chúa.

Thi Thiên 139 nói điều này một cách rất mạnh, và rất đẹp. Người viết không nói “linh hồn con được dựng nên”, mà nói: “Chúa nắn nên thân thể con trong lòng mẹ.” Thân thể được mô tả như một công trình có chủ ý, có thiết kế, có sự hiện diện trực tiếp của Đức Chúa Trời. Không có dấu hiệu nào cho thấy thân thể là phần thấp cần vượt qua để đạt đến điều “cao hơn”.

Điều này có một hệ quả thần học rất rõ: bất kỳ hệ tư duy nào coi “thuộc linh” đồng nghĩa với “bớt thân thể” đều va trực diện vào Imago Dei. Nó không chỉ là vấn đề ưu tiên sống, mà là vấn đề con người là gì trước mặt Đức Chúa Trời.

Chính vì vậy, khi bước sang Tân Ước, điểm nhấn không hề thay đổi theo hướng “linh hóa”. Ngược lại, nó được đẩy lên cao nhất có thể: “Ngôi Lời đã trở nên xác thịt.” Nếu thân thể là phần thấp, thì nhập thể sẽ là một nghịch lý không thể chấp nhận. Nhưng Tân Ước coi nhập thể là đỉnh cao của mặc khải, không phải là sự hạ cấp.

Điều này giúp ta nhìn lại khái niệm “con thuộc linh” một cách rất tỉnh táo. Trong Kinh Thánh, “con thuộc linh” luôn là ngôn ngữ ẩn dụ, dùng để mô tả mối quan hệ gây dựng, chăm sóc, trách nhiệm – giống như Phao-lô nói ông “sinh” tín hữu trong Đấng Christ. Nhưng không có một câu nào, trong cả Cựu Ước lẫn Tân Ước, nói rằng “con thuộc linh” mang hình ảnh Đức Chúa Trời ở mức cao hơn so với con ruột.

Hình ảnh Đức Chúa Trời không có cấp độ. Nó không tăng theo mức độ dâng hiến, cũng không giảm theo mức độ ràng buộc. Một đứa trẻ mới sinh mang hình ảnh Đức Chúa Trời trọn vẹn như một sứ đồ. Một người mẹ đang mang thai không mang hình ảnh Chúa “ít hơn” một người đang đi truyền giáo.

Đây là điểm mà nhiều hệ tư duy hiện đại vô tình làm mờ: họ trộn Imago Dei (bản thể được ban) với chức vụ (vai trò được giao). Khi hai thứ này bị trộn, người ta bắt đầu nói về “cấp độ thuộc linh”, “mức độ sâu nhiệm”, “đời sống cao hơn” – nhưng những khái niệm đó không có chỗ đứng trong SỰ THẬT về hình ảnh Đức Chúa Trời.

Một khi đã hiểu rằng:

  • hình ảnh Chúa được ban khi con người được sinh ra,
  • thân thể là phần không thể tách rời của hình ảnh đó,
  • và sinh sản là cách hình ảnh Chúa tiếp nối trong lịch sử,

thì toàn bộ lập luận “con thuộc linh cao hơn con thuộc thể” tự sụp đổ. Không phải vì nó ác ý, mà vì nó đặt câu hỏi sai nền tảng.

Nó hỏi về “cao hơn – thấp hơn”, trong khi Kinh Thánh đang nói về “được ban – được sống trọn”.


CỰU ƯỚC: GIAO ƯỚC ĐI QUA THÂN THỂ & DÒNG DÕI

Trong Cựu Ước, nếu có một điều lặp đi lặp lại đến mức không thể làm ngơ, thì đó là: Đức Chúa Trời không cứu chuộc con người bằng cách đi vòng qua thân thể, mà bằng cách đi thẳng qua thân thể và dòng dõi. Mọi nỗ lực tách “thuộc linh” ra khỏi sinh sản, gia đình và huyết thống đều không đứng vững trước cấu trúc của chính Cựu Ước.

Ngay khoảnh khắc đầu tiên sau sa ngã, khi con người vừa đánh mất sự hiệp thông trọn vẹn với Đức Chúa Trời, lời hứa cứu chuộc được ban ra không mang hình thức trừu tượng, cũng không mang hình thức “ý niệm thuộc linh”, mà mang hình thức rất cụ thể: “Dòng dõi người nữ sẽ giày đạp đầu con rắn.” (Sáng Thế Ký 3:15).

Câu này thường được gọi là “Tin Lành đầu tiên”, và điều đáng chú ý là: Tin Lành này đi qua sinh sản. Không có một kế hoạch cứu chuộc “ngoài thân thể”, không có một con đường vòng tránh thai nghén, sinh nở, và huyết thống. Đức Chúa Trời chọn cách để sự cứu chuộc của Ngài đi vào lịch sử qua bụng người nữ, qua thai kỳ, qua sinh nở, qua những thế hệ nối tiếp nhau.

Nếu sinh sản là chuyện “thuộc thể thấp”, thì chính Đức Chúa Trời đã chọn một phương tiện “thấp” để thực hiện điều cao cả nhất. Nhưng Cựu Ước không cho phép cách đọc đó. Trong logic Kinh Thánh, thân thể không làm ô nhiễm cứu chuộc; thân thể là nơi cứu chuộc đi vào.

Điều này không phải là một chi tiết lẻ loi, mà là mô thức giao ước xuyên suốt. Khi Đức Chúa Trời lập giao ước với Áp-ra-ham, Ngài không chỉ hứa với một cá nhân “thuộc linh”, mà với ông và dòng dõi ông sau này (Sáng 17:7). Giao ước với Đa-vít cũng không phải là một khái niệm trừu tượng về “vương quyền thuộc linh”, mà là một giao ước dòng vua (2 Sa-mu-ên 7). Y-sơ-ra-ên trong Cựu Ước không phải là một cộng đồng ý thức hệ, mà là một dân tộc thật, với gia phả, huyết thống, gia đình, sinh sản – và chính trong thực tại rất “đời” đó, Đức Chúa Trời tự mặc khải.

Nói cách khác, trong Cựu Ước không tồn tại một “dân Chúa thuần linh không thân thể”. Dân Chúa luôn là dân có gia đình, có con cái, có lịch sử sinh học. Thuộc linh không nằm ngoài điều đó, mà được sống trong chính điều đó.

Chính vì vậy, vô sinh trong Cựu Ước không bao giờ được mô tả như một trạng thái lý tưởng thuộc linh. Ra-chên khóc và kêu cầu: “Hãy cho tôi con, nếu không tôi chết mất.” (Sáng 30). An-ne bị sỉ nhục, đau khổ, đổ lòng mình ra trước Đức Chúa Trời (1 Sa-mu-ên 1). Và khi Đức Chúa Trời hành động, Ngài mở dạ, Ngài ban con, Ngài giải cứu khỏi nỗi hổ thẹn. Không có một câu nào nói rằng: “Ra-chên thật thuộc linh vì không sinh”, hay “An-ne được thánh hóa nhờ vô sinh”.

Điều này rất quan trọng, vì nếu Cựu Ước từng xem không sinh con là “cao hơn”, thì đây chính là nơi nó phải xuất hiện. Nhưng không, vô sinh luôn là điều cần được giải cứu, không phải điều cần được duy trì để đạt tới chiều sâu thuộc linh.

Ngay cả những người được coi là “thuộc linh nhất” trong hệ thống Cựu Ước – các thầy tế lễ Lê-vi – cũng không được phép rút khỏi thân thể và sinh sản. Lê-vi Ký 21 quy định rất rõ: họ phải kết hôn đúng chuẩn, phải sinh con không tì vít, và dòng tư tế phải được duy trì qua các thế hệ. Nhóm người được đặt gần sự hiện diện của Đức Chúa Trời nhất lại bị ràng buộc chặt chẽ nhất với thân thể và gia đình. Nếu có bất kỳ nơi nào trong Kinh Thánh đáng lẽ phải cho phép “thoát thân thể để thuộc linh hơn”, thì đó chính là ở đây – nhưng Cựu Ước không hề làm vậy.

Cũng trong Cựu Ước, không hề tồn tại khái niệm “con thuộc linh” như một thực tại có thể thay thế con ruột. Việc truyền đạt đức tin, luật pháp và sự kính sợ Đức Chúa Trời luôn đi qua gia đình. Phục Truyền 6 nói rất thẳng: “Hãy ân cần dạy dỗ những lời này cho con cái ngươi.” Không có hệ thống nào cho phép bỏ qua con ruột để xây dựng một mạng lưới “con thuộc linh” thay thế. Gia đình không phải chướng ngại của đức tin; gia đình là kênh chính để đức tin được truyền đi.

Khi gom tất cả những điều này lại, bức tranh Cựu Ước trở nên rất rõ: Đức Chúa Trời không bao giờ đối lập cứu chuộc với sinh sản, không bao giờ đối lập giao ước với thân thể, và không bao giờ tôn vinh việc rút khỏi gia đình như một bước tiến thuộc linh. Toàn bộ logic “con thuộc linh cao hơn con thuộc thể” không chỉ là một suy luận sai, mà là một suy luận đi ngược dòng chảy nền tảng của Cựu Ước.


TÂN ƯỚC: XÓA BỎ HAY QUAY VỀ MỤC ĐÍCH BAN ĐẦU?

Khi bước sang Tân Ước, rất nhiều người mang theo một giả định sẵn có: mọi thứ từ đây trở đi là “thuộc linh hơn”, còn những gì gắn với thân thể, gia đình, sinh sản chỉ là tàn dư của Cựu Ước. Nhưng chính giả định đó làm cho Tân Ước bị đọc sai ngay từ điểm xuất phát.

Chúa Giê-su nói một câu rất rõ trong Ma-thi-ơ 5:17: Ngài đến không phải để phá bỏ, mà để làm trọn (plēroō (πληρόω)). Vấn đề là chữ “làm trọn” này thường bị hiểu theo hướng “linh hóa”, như thể điều gì càng về sau thì càng phải rũ bỏ cái cũ, cái cụ thể, cái thân thể để bước lên một tầng “tinh thần” cao hơn. Nhưng đó không phải cách Tân Ước dùng từ này.

Trong toàn bộ cách dùng của Kinh Thánh, plēroō không mang nghĩa thay tầng hay đổi bản chất. Nó có nghĩa rất giản dị: làm đầy, đưa đến mục đích vốn có. Mỗi khi Tân Ước nói một lời tiên tri được “làm trọn”, thì điều xảy ra không phải là một ý niệm trừu tượng, mà là một sự kiện rất cụ thể: một đứa trẻ thật được sinh ra, một chuyến đi thật xảy ra, một hành động thật được thực hiện trong lịch sử. “Làm trọn” không bao giờ có nghĩa là bỏ cái cụ thể để giữ cái “thuộc linh”.

Điều này còn được thấy rất rõ trong cách Chúa Giê-su nói về hôn nhân. Khi bị hỏi về ly dị, Ngài không đưa ra một nguyên tắc mới “thuộc linh hơn”, mà quay thẳng về ý định ban đầu trong Sáng Thế Ký: “Các ngươi há chưa đọc lời chép về Đấng Tạo Hóa, hồi ban đầu, dựng nên một người nam, một người nữ.” (Ma-thi-ơ 19:4) Thay vì vượt qua trật tự tạo dựng, Chúa Giê-su phục dựng và tái khẳng định nó. Điều đó cho thấy “làm trọn” trong Tân Ước không phải là rời bỏ những gì thuộc về thân thể, hôn nhân và sinh sản, mà là đưa chúng trở về đúng mục đích ban đầu của Đức Chúa Trời.

Nếu “làm trọn” thực sự có nghĩa là vượt qua thân thể, thì toàn bộ Tân Ước sẽ tự mâu thuẫn ngay ở trung tâm của nó. Vì trung tâm của Tân Ước không phải là một giáo lý tinh thần, mà là một tuyên bố nhấn mạnh “thuộc thể”: “Ngôi Lời đã trở nên xác thịt.” Không phải “Ngôi Lời xuất hiện như một biểu tượng”, cũng không phải “Ngôi Lời truyền đạt chân lý”, mà là trở nên xác thịt. Nhập thể không phải là giai đoạn tạm để rồi bị vượt qua; nhập thể là đỉnh cao của mặc khải.

Điều này phá vỡ tận gốc mọi nhị nguyên kiểu “linh cao hơn thể”. Nếu thân thể là thứ thấp cần vượt qua, thì nhập thể sẽ là một bước lùi. Nhưng Tân Ước coi nhập thể là vinh quang. Và không chỉ nhập thể – mà cả phục sinh cũng là phục sinh thân thể. Phao-lô dành hẳn 1 Cô-rinh-tô 15 để nói rằng niềm hy vọng của Cơ Đốc giáo không phải là linh hồn bay khỏi thế giới này, mà là thân thể được biến đổi, được vinh hiển hóa. Rô-ma 8 nói chúng ta trông đợi “sự cứu chuộc thân thể mình”, chứ không phải sự thoát khỏi thân thể.

Vì vậy, bất kỳ cách đọc nào coi Tân Ước là “thuộc linh” theo nghĩa rời bỏ thân thể đều đi ngược dòng chảy chính của Tân Ước.

Ngay cả cách Chúa Giê-su “đào sâu” luật pháp cũng không hề tạo ra một thang giá trị mới. Khi Ngài nói giết người không chỉ là hành vi, mà là cơn giận trong lòng; ngoại tình không chỉ là hành vi, mà là ham muốn – Ngài không hề xóa bỏ hành vi để thay bằng nội tâm. Ngài giữ cả hai. Hành vi vẫn là thật, thân thể vẫn quan trọng, và tấm lòng được đào sâu để làm đầy cùng một thực tại, chứ không phải để đưa con người lên một tầng khác.

Cách Chúa đối xử với trẻ em càng làm rõ điều này. Trong Mác 10, các môn đồ hành xử rất “hợp lý”: trẻ em thì phiền phức, tốn thời gian, làm gián đoạn những việc lớn lao hơn. Nhưng Chúa Giê-su không chỉ bênh vực trẻ em; Ngài đặt trẻ em vào trung tâm Nước Trời. Điều mà người ta coi là phân tâm lại trở thành hình ảnh chuẩn mực của Nước Trời. Đây là một cú đánh trực diện vào mọi logic cho rằng sinh con hay nuôi con là thứ yếu so với “điều cao hơn”.

Phao-lô cũng thường bị trích dẫn sai ở điểm này. Trong 1 Cô-rinh-tô 7, ông thừa nhận một thực tế rất đời: người độc thân ít lo toan hơn người có gia đình. Nhưng ông nói điều đó không phải để buộc ràng, và cố tình không nâng nó thành tiêu chuẩn. Nếu “ít lo toan” đồng nghĩa với “thuộc linh hơn”, thì đây chính là chỗ Phao-lô phải ra lệnh. Nhưng ông không làm vậy, vì ông không hề xây dựng một thang thánh hóa dựa trên mức độ ràng buộc.

Trái lại, ở những chỗ khác, Phao-lô làm điều ngược hẳn với kỳ vọng của những người đề cao “tự do khỏi thân thể”. Ý tưởng của ông rất thẳng thắn: gia đình là bài kiểm tra năng lực thuộc linh. “Nếu ai không biết cai quản nhà mình, thì làm sao cai quản Hội Thánh?” Điều tốn thời gian, mệt mỏi, cảm xúc – thứ dễ bị coi là phân tâm – lại trở thành tiêu chí để đánh giá sự trưởng thành.

Khi Phao-lô dùng ngôn ngữ “con thuộc linh”, ông dùng rất dè dặt và rất rõ ràng. Ông nói mình “sinh” tín hữu trong Đấng Christ, đau đớn như người mẹ cho đến khi Đấng Christ được thành hình trong họ. Nhưng ông không bao giờ dùng hình ảnh đó để xếp hạng, đo cấp độ, hay nâng địa vị của chính mình. Ngược lại, ông chặn ngay khả năng đó bằng câu: “Tôi trồng, A-bô-lô tưới, nhưng Đức Chúa Trời làm cho lớn lên.” Con thuộc linh, nếu có, không phải sản phẩm của sự cao hơn, mà là công việc của Đức Chúa Trời qua nhiều người “không là gì”.

Điều này đặc biệt quan trọng khi nói về nữ giới. Câu “người nữ sẽ được cứu trong sự sinh nở” trong 1 Ti-mô-thê 2:15 không hề nói sinh con là con đường cứu rỗi, mà nói điều ngược lại với suy nghĩ phổ biến: sinh con không loại phụ nữ khỏi đời sống cứu chuộc. Người nữ không cần phải thoát khỏi sinh sản để được sống trọn trong ân điển; họ được sống trọn ngay trong vai trò đó, miễn là họ tiếp tục trong đức tin, yêu thương và thánh khiết.

Cuối cùng, Tân Ước không để ngỏ chuyện này, mà cảnh báo thẳng. Cô-lô-se 2 nói về những hệ thống có vẻ rất khôn ngoan, rất thuộc linh, rất kỷ luật – nhưng thực chất là khổ tu trá hình, phủ nhận giá trị của thân thể. Phao-lô nói thẳng: những điều đó không có giá trị thật trong việc biến đổi con người.

Khi đặt tất cả những mảnh này cạnh nhau, bức tranh Tân Ước trở nên rất nhất quán: “làm trọn” không phải là linh hóa, nhập thể không phải là bước lùi, thân thể không phải là vật cản, gia đình không phải là phân tâm, và “con thuộc linh” không phải là cấp độ thánh hóa cao hơn. Tân Ước không dựng một thang mới; Tân Ước làm đầy cùng một thực tại mà Đức Chúa Trời đã tạo dựng từ ban đầu.


LÀM RÕ TƯ DUY “CỰU ƯỚC = THỂ / TÂN ƯỚC = LINH”

Một trong những giả định “truyền miệng” nhất đứng phía sau toàn bộ tranh luận về “con thuộc linh cao hơn con thuộc thể” là cách người ta chia đôi Kinh Thánh (góc nhìn nhị nguyên): Cựu Ước là thuộc thể, Tân Ước là thuộc linh. Nghe thì hợp lý, nhưng càng đọc kỹ Kinh Thánh bao nhiêu, giả định này càng không đứng vững bấy nhiêu.

Trước hết, nếu thật sự Cựu Ước là “thuộc thể”, thì Cựu Ước đã không mở ra bằng một mệnh lệnh thuần linh như Phục Truyền 6: “Hãy hết lòng, hết linh hồn, hết sức mà yêu mến Đức Giê-hô-va.” Đây không phải là ngôn ngữ sinh học, cũng không phải là luật lệ hình thức. Đây là lời kêu gọi trọn vẹn tấm lòng, ý chí, và đời sống nội tâm. Ngay trong cốt lõi của Cựu Ước, Đức Chúa Trời đã đòi hỏi một mối quan hệ tâm linh sâu sắc, chứ không phải dựa trên giá trị thuộc thể.

Thi Thiên 51:16–17

“Vì Chúa không ưa của lễ, bằng không con đã dâng; của lễ thiêu cũng chẳng đẹp lòng Chúa. Của lễ đẹp lòng Đức Chúa Trời là tâm thần đau thương; lòng đau thương thống hối, Chúa không khinh dể đâu.”

Thi Thiên 51:10

“Đức Chúa Trời ôi, xin hãy dựng nên trong con một lòng trong sạch, và làm mới lại trong con một tâm linh ngay thẳng.”

Thi Thiên 73:26

“Xác thịt và lòng dạ tôi hao mòn; nhưng Đức Chúa Trời là sức mạnh của lòng tôi và là gia nghiệp tôi đời đời.”

Thi Thiên 119:2

“Phước cho những người gìn giữ chứng cớ Ngài, và hết lòng tìm cầu Ngài.”

Phục truyền Luật lệ Ký 10:16

“Vậy hãy cắt bì tấm lòng của anh em và đừng cứng cổ nữa.”

Lê-vi Ký 19:18

“Chớ báo thù, cũng chớ ôm lòng oán giận con cháu dân mình; nhưng hãy yêu kẻ lân cận như mình. Ta là Giê-hô-va.”

Ngay trong luật pháp Cựu Ước, điều răn trọng tâm không phải là nghi thức tế lễ, mà là tình yêu thương phát xuất từ tấm lòng, được thể hiện cả trong mối quan hệ với người khác.

Điều này trực tiếp phá bỏ tư duy: “Cựu Ước = luật lệ, thể xác; Tân Ước = yêu thương, tâm linh.”

chính Chúa Giê-su sau này đã trích dẫn nguyên văn Lê-vi Ký 19:18 và gọi đó là điều răn lớn thứ hai (Ma-thi-ơ 22:39).

Không chỉ vậy, Cựu Ước cũng không hề thiếu Thánh Linh. Ê-xê-chi-ên 36 nói về việc Đức Chúa Trời ban tấm lòng mới, đặt Thần Linh Ngài vào bên trong dân sự, để họ có thể bước đi trong đường lối Ngài. Đây không phải là một cải tiến đột ngột của Tân Ước, mà là một lời hứa nằm ngay trong trung tâm Cựu Ước. Nghĩa là: Cựu Ước đã thuộc linh, nhưng là thuộc linh sống trong thân thể và giao ước, chứ không phải thuộc linh tách khỏi đời sống cụ thể.

Nếu nhìn sang Tân Ước, giả định “thuộc linh hơn” lại càng sụp đổ nhanh hơn. Điểm khởi đầu của Tân Ước không phải là một linh hồn siêu hình, mà là một tuyên bố gây sốc đối với mọi nhị nguyên: “Ngôi Lời đã trở nên xác thịt.” Tân Ước không mở ra bằng việc rút khỏi thân thể, mà bằng việc Con Đức Chúa Trời bước vào thân thể. Nếu Tân Ước thật sự là giai đoạn “thoát thể”, thì nhập thể sẽ là một nghịch lý không thể giải thích.

Và Tân Ước cũng không kết thúc bằng việc thoát khỏi thân thể. Đích đến cuối cùng không phải là linh hồn bay lên trời, mà là sự phục sinh thân thể. Phao-lô nói rõ: điều chúng ta trông đợi là “sự cứu chuộc thân thể mình”. Thân thể không bị bỏ lại phía sau như một giai đoạn thấp, mà được biến đổi và vinh hiển hóa. Điều này cho thấy Tân Ước không hề đảo chiều trật tự, mà làm trọn nó theo hướng sâu hơn, đầy hơn, chứ không phải theo hướng trừu tượng hơn.

Khi đặt Cựu Ước và Tân Ước cạnh nhau, bức tranh trở nên rất nhất quán: Cựu Ước đã nói về tấm lòng, Thánh Linh, và mối quan hệ nội tâm; Tân Ước nói về nhập thể, phục sinh, và thân thể được cứu chuộc. Không có chỗ nào cho một trục tiến hóa kiểu “thể → linh → bỏ thể”. Trái lại, Kinh Thánh trình bày một đường thẳng liền mạch: Đức Chúa Trời tạo dựng con người trong thân thể, sai Con Ngài vào thân thể, và cứu chuộc thân thể.

Chính vì không thấy được tính liên tục này, nhiều người mới dễ dàng chấp nhận ý tưởng rằng sinh sản, gia đình, và trách nhiệm thân thể thuộc về “Cựu Ước”, còn gây dựng “con thuộc linh” mới là tinh thần Tân Ước. Nhưng đó không phải là cách Kinh Thánh tự hiểu chính mình. Đó là cách một hệ nhị nguyên ngoại lai được áp đặt lên Kinh Thánh.

Khi phá được khung “Cựu Ước = thể / Tân Ước = linh”, thì toàn bộ thang giá trị dựng lên quanh “con thuộc linh cao hơn” cũng mất nền. Vì lúc đó, rõ ràng rằng từ đầu đến cuối, Kinh Thánh không hề dẫn con người ra khỏi thân thể để đến với Đức Chúa Trời, mà dẫn con người sống trọn với Đức Chúa Trời ngay trong thân thể, gia đình, và lịch sử của mình.


MÔI-SE VÀ SỰ THỐNG NHẤT GIỮA CON THUỘC THỂ & CON THUỘC LINH

Nếu cần một hình ảnh Kinh Thánh đủ lớn để khóa toàn bộ lập luận này lại mà không cần thêm một hệ thống lý thuyết nào, thì rất khó tìm hình ảnh nào phù hợp hơn Môi-se.

Môi-se là một nhân vật đặc biệt, vì đời sống ông không cho phép tách đôi những gì người ta đang cố tách: thân thể và thuộc linh, gia đình và dân Chúa, con ruột và “con thuộc linh”.

Trước hết, Môi-se không phải là một nhà lãnh đạo thuần linh thoát khỏi đời sống gia đình. Ông có vợ, có con. Kinh Thánh không dành nhiều dòng cho các con của Môi-se, và họ không trở thành những nhân vật nổi bật trong lịch sử cứu chuộc. Nhưng điều đó không khiến họ trở thành “thấp hơn”, cũng không khiến Môi-se bị xem là kém thuộc linh. Không có một câu nào trong Kinh Thánh ám chỉ rằng: vì các con ông không đóng vai trò lớn, nên đời sống gia đình của Môi-se là thứ yếu hay gây phân tâm.

Ngược lại, chính trong đời sống rất “đời” đó, Môi-se được định hình. Một trong những khoảnh khắc quyết định của đời ông không diễn ra trên núi Si-nai, mà trong gia đình: khi con ông chưa chịu cắt bì và chính vợ ông – Xê-phô-ra – đã can thiệp (Xuất Ê-díp-tô Ký 4). Câu chuyện này rất khó chịu đối với nhiều người, nhưng nó nói một điều rất rõ: ơn gọi lớn không cho phép coi nhẹ trách nhiệm gia đình. Thân thể và giao ước đi cùng nhau, không tách rời.

Cùng lúc đó, Môi-se rõ ràng là người mang trên mình một trách nhiệm “thuộc linh” khổng lồ. Ông được gọi là người “sinh ra” cả một dân tộc theo nghĩa biểu tượng. Ông dẫn Y-sơ-ra-ên ra khỏi Ai Cập, chịu đựng họ, cầu thay cho họ, đau đớn vì họ, thậm chí sẵn sàng bị xóa tên khỏi sách sự sống vì họ. Nếu cần dùng ngôn ngữ Tân Ước, thì toàn dân Y-sơ-ra-ên chính là “con thuộc linh” của Môi-se.

Nhưng điều đáng chú ý là: Kinh Thánh không bao giờ đặt hai điều này lên bàn cân để so sánh. Không có câu nào nói: “Môi-se vĩ đại vì ông có dân Chúa, còn gia đình ông thì không quan trọng.” Cũng không có câu nào nói: “Vì ông có trách nhiệm thuộc linh lớn, nên những ràng buộc thân thể là thứ có thể bỏ qua.” Hai điều đó cùng tồn tại trong một con người, trong một ơn gọi, trong một lịch sử.

Và còn một điểm sâu hơn nữa: dân Y-sơ-ra-ên không phải là một “tập thể thuộc linh phi thân thể”. Họ là một dân tộc có gia phả, có chi phái, có sinh sản, có con cái, có thế hệ nối tiếp. Nói cách khác, “con thuộc linh” của Môi-se cũng là con thuộc thể của ai đó. Chính điều này phá vỡ hoàn toàn mọi nỗ lực phân tầng giữa thuộc linh và thuộc thể. Ngay cả khi nói về “dân Chúa”, Kinh Thánh vẫn nói về những con người được sinh ra, lớn lên, lập gia đình và sinh con.

Nếu dùng hình ảnh Môi-se để kết lại toàn bộ câu chuyện này, thì logic Kinh Thánh trở nên rất sáng: Kinh Thánh không hề biết đến một kiểu thánh hóa bằng cách chọn một loại “con” và loại bỏ loại còn lại. Không có chỗ nào cho việc nâng “con thuộc linh” thành cấp độ cao hơn để rồi nhìn “con thuộc thể” như ràng buộc thế tục. Trong đời sống của Môi-se – cũng như trong toàn bộ mạch Kinh Thánh – cả hai cùng tồn tại, không cạnh tranh, không thay thế, không xếp hạng.

Môi-se không được gọi là người của Đức Chúa Trời vì ông có nhiều “con thuộc linh” hơn người khác. Ông được gọi như vậy vì ông trung tín trong ơn gọi được ban, cả khi ơn gọi đó kéo ông lên núi, lẫn khi nó kéo ông về với những trách nhiệm rất đời, rất thân thể, rất mệt mỏi. Ông không thánh hóa bằng cách thoát khỏi thân thể, mà bằng cách để Đức Chúa Trời hành động trong chính thân thể, gia đình và lịch sử của mình.


PHỤ LỤC 1: NGƯỜI NỮ & “CON THUỘC LINH”

“Nếu nam giới có thể có ‘con thuộc linh’, thì người nữ có được kêu gọi cho vai trò đó không?”

Nghe có vẻ rất chính đáng, nhưng chính câu hỏi này đã mang theo một giả định ngầm: “con thuộc linh” là một chức vụ, một vai trò đặc biệt, một dạng ‘sinh sản cao hơn’ cần được phân chia quyền hạn theo giới.

Và đó là chỗ Kinh Thánh không đi theo cách chúng ta đang hỏi.

Trong Kinh Thánh, “con thuộc linh” không phải là một chức vụ được phong, cũng không phải là một vai trò song song với sinh con thể xác. Nó là ngôn ngữ ẩn dụ, dùng để mô tả mối quan hệ gây dựng, chăm sóc, chịu trách nhiệm thuộc linh giữa những người tin Chúa. Vì nó là ẩn dụ, nên nó không được phân bổ theo giới tính, cũng không được tổ chức thành một “hệ sinh thái sinh sản” thay thế.

Khi Phao-lô nói ông “sinh” các tín hữu trong Đấng Christ, ông không đang xác lập một mô hình cha–con mang tính cơ cấu. Ông đang nói về nỗi đau, sự nhẫn nại, và trách nhiệm trong việc gây dựng người khác. Cùng một ngôn ngữ đó, ông dùng hình ảnh người mẹ đau đớn cho đến khi Đấng Christ thành hình trong tín hữu (Ga-la-ti 4:19). Chính Phao-lô – một nam giới – lại dùng hình ảnh người mẹ, chứ không phải người cha, để nói về công việc thuộc linh của mình. Điều này tự nó đã phá vỡ mọi nỗ lực đóng khung vai trò theo giới.

Nếu nhìn rộng ra trong Tân Ước, phụ nữ rõ ràng tham gia sâu vào việc gây dựng thuộc linh, nhưng không theo mô hình “cha thuộc linh” được sao chép sang “mẹ thuộc linh”. Lô-ít và Ơ-ni-sê gây dựng đức tin cho Ti-mô-thê ngay từ thuở nhỏ. Prít-xi-la cùng A-qui-la dạy dỗ A-bô-lô cách chính xác hơn về đạo của Chúa. Những phụ nữ lớn tuổi được kêu gọi dạy dỗ phụ nữ trẻ (Tít 2). Đây đều là công việc gây dựng thuộc linh thật, nhưng không hề được gọi bằng ngôn ngữ “sinh con” để lập thành một cấp độ.

Vấn đề phát sinh khi người ta trộn hai phạm trù khác loại:

– sinh con (thực tại tạo dựng, gắn với thân thể và giao ước),

– và gây dựng (chức năng thuộc linh, gắn với mối quan hệ và ân tứ).

Khi hai điều này bị trộn, người nữ rơi vào thế kẹt: nếu sinh con thể xác thì sợ bị coi là “thuộc thể”; nếu không sinh thì lại bị lôi kéo vào một hình mẫu “con thuộc linh” mơ hồ, không rõ vai trò, không rõ ranh giới, lúc nào cũng ở trạng thái phân vân giữa có chồng và không chồng, có con và không có con.

Kinh Thánh không đặt phụ nữ vào thế lửng lơ đó.

Người nữ không cần phải “chứng minh” rằng mình có thể sinh “con thuộc linh” như nam giới để được coi là thuộc linh. Bởi vì:

  1. “Con thuộc linh” không phải là thước đo thánh hóa cho bất kỳ giới nào.
  2. Gây dựng thuộc linh không bị độc quyền bởi một mô hình quan hệ duy nhất.
  3. Sinh con thể xác không làm phụ nữ tụt khỏi đời sống thuộc linh – điều mà 1 Ti-mô-thê 2:15 nói rất rõ.

Câu “người nữ sẽ được cứu trong sự sinh nở” không tôn sinh con lên thành con đường cứu rỗi, nhưng cũng không cho phép coi sinh con là chướng ngại cứu rỗi. Nó đặt người nữ ngay giữa cứu chuộc, chứ không ở bên lề. Người nữ không cần thoát khỏi thân thể mình để bước vào điều “cao hơn”. Họ được kêu gọi sống trọn trong thân thể đó, dù là trong hôn nhân, làm mẹ, hay trong những hình thức phục vụ khác theo ân tứ Chúa ban.

Vì vậy, nếu phải chỉnh lại câu hỏi ban đầu cho đúng Kinh Thánh, thì nó không nên là:

“Người nữ có được sinh con thuộc linh như nam giới không?”

Mà phải là:

“Tại sao chúng ta lại biến ‘con thuộc linh’ thành một chuẩn mực thánh hóa để rồi buộc người nữ phải định vị mình xoay quanh nó?”

Khi câu hỏi được đặt lại như vậy, áp lực biến mất. Không còn nhu cầu phải dựng một “vai trò sinh sản thuộc linh” cho phụ nữ để cân bằng với nam giới. Chỉ còn lại một điều rất Kinh Thánh: mỗi người, nam hay nữ, sống trung tín trong thân thể, mối quan hệ và ơn gọi mà Đức Chúa Trời đã ban, không cần trèo lên bất kỳ thang giá trị nào khác.

Phụ lục này không nhằm giải quyết mọi căng thẳng về vai trò giới trong Hội Thánh. Nhưng nó đủ để nói rõ một điều: Kinh Thánh không đặt người nữ trước lựa chọn giả tạo giữa sinh con thể xác và theo đuổi một hình mẫu “con thuộc linh” cao hơn. Lựa chọn đó không đến từ Kinh Thánh, mà từ một hệ tư duy đã đọc Kinh Thánh bằng thang bậc mà chính Kinh Thánh chưa bao giờ dựng lên.


PHỤ LỤC 2: KHI VỢ CHỒNG KHÔNG SINH CON ĐỂ CHUYÊN TÂM HẦU VIỆC CHÚA

Khi đi đến điểm này, thường có một phản ứng rất quen thuộc: “Nhưng nếu một cặp vợ chồng cầu nguyện, đồng thuận không sinh con để có nhiều thời gian hơn cho công việc Chúa thì sao? Điều đó chẳng phải là rất thuộc linh sao?”

Câu hỏi này hoàn toàn chính đáng, và Kinh Thánh không né tránh nó. Nhưng Kinh Thánh cũng đặt những ranh giới rất rõ quanh nó.

Trước hết, cần nói rõ: Kinh Thánh cho phép những lựa chọn sống đặc biệt vì Chúa. Phao-lô cho phép độc thân để chuyên tâm (1 Cô-rinh-tô 7). Ông cũng cho phép vợ chồng tạm kiêng cữ trong hôn nhân vì mục đích cầu nguyện, với điều kiện là hai bên đồng thuận và không kéo dài để tránh cám dỗ. Nghĩa là, Kinh Thánh không khép kín trước các quyết định cá nhân xuất phát từ sự tìm kiếm Chúa thật.

Nhưng ngay tại đây, Kinh Thánh bắt đầu rất cẩn trọng.

Trong 1 Cô-rinh-tô 7, Phao-lô cố tình giữ mọi lời khuyên của mình trong trạng thái không ràng buộc. Ông lặp đi lặp lại rằng đây là lời khuyên, không phải mệnh lệnh; là điều tốt trong một hoàn cảnh, không phải chuẩn mực cho mọi người. Và đặc biệt, ông không bao giờ áp logic “ít ràng buộc hơn = thuộc linh hơn” lên hôn nhân. Ông chỉ nói về thực tế thời gian và lo toan, chứ không hề nói về cấp độ thánh hóa.

Điều này cực kỳ quan trọng, vì khi một cặp vợ chồng nói: “Chúng tôi không sinh con để chuyên tâm hầu việc Chúa”, thì có hai khả năng rất khác nhau đang diễn ra, dù bề ngoài nghe giống hệt nhau.

Khả năng thứ nhất là một ơn gọi cá nhân, giới hạn, không phổ quát. Một cặp vợ chồng có thể thật sự được Chúa dẫn dắt trong một giai đoạn hoặc trong toàn bộ đời sống để không sinh con, và dâng thời gian, năng lực của họ cho một công việc cụ thể. Trong trường hợp này, Kinh Thánh không kết tội. Không có câu nào nói họ phạm tội, thiếu đức tin, hay bất tuân. Đây là phạm vi tự do Cơ Đốc.

Nhưng khả năng thứ hai – và đây mới là chỗ cần phân định – là khi lựa chọn đó bị gắn với một hệ giá trị cao hơn. Khi “không sinh con” không còn chỉ là một quyết định cá nhân, mà dần dần được kể lại như một trạng thái sống ưu việt hơn: ít bị ràng buộc hơn, tập trung hơn, sâu nhiệm hơn, hoặc phù hợp hơn cho những người “thật sự” dâng hiến. Trong một số trường hợp, điều này còn đi kèm với việc chủ động giữ hôn nhân ở trạng thái ngăn chặn việc sinh sản trong thời gian dài (hoặc vĩnh viễn), không phải vì hoàn cảnh hay giới hạn khách quan, mà vì một lựa chọn có ý thức nhằm bảo toàn sự “tự do” cho chức vụ.

Ngay tại điểm đó, vấn đề không còn đơn thuần là quyền lựa chọn, mà đã chạm tới cách chúng ta đang định nghĩa giá trị thuộc linh. Bởi trong Kinh Thánh, sinh sản không phải là một chi tiết sinh học trung tính, mà là một phần của phước lành tạo dựng. Khi việc khước từ khả năng sinh sản được gắn với ngôn ngữ “cao hơn”, thì dù không ai bị kết tội, logic đó vẫn mặc nhiên đặt sinh sản và gia đình vào vị trí thấp hơn trong trật tự mà chính Đức Chúa Trời đã thiết lập.

Kinh Thánh không hề định nghĩa sự thánh hóa bằng mức độ tập trung cho công việc Chúa. Không có đoạn nào nói rằng càng làm nhiều việc Chúa thì càng thánh hơn. Trái lại, Phao-lô phá trực diện logic thành tích này bằng câu: “Người trồng hay kẻ tưới đều không là gì; chỉ Đức Chúa Trời làm cho lớn lên.” Nếu kết quả hầu việc Chúa không thể dùng để đo địa vị thuộc linh, thì việc từ bỏ sinh con để đạt những kết quả đó cũng không thể trở thành thước đo.

Cũng cần nói rõ thêm một điều thường bị bỏ qua: Kinh Thánh không hề coi sinh con là đối nghịch với hầu việc Chúa. Gia đình không phải là “kế hoạch B” cho những người không thể dâng hiến trọn thời gian. Trong Tân Ước, gia đình trở thành một phần của chính công việc Chúa, đến mức Phao-lô dùng cách một người quản trị gia đình để đo khả năng lãnh đạo Hội Thánh (1 Ti-mô-thê 3). Điều này cho thấy: trong logic Kinh Thánh, không có sự cạnh tranh bản chất giữa gia đình và chức vụ.

Vì vậy, nói “không sinh con để hầu việc Chúa” chỉ đứng vững khi nó được hiểu là:

  • một lựa chọn cá nhân,
  • không gắn với thang giá trị,
  • không trở thành mô hình cho người khác,
  • và không được dùng để ngầm đánh giá những gia đình sinh con là “phân tâm” hay “thuộc thể hơn”.

Ngay khi lựa chọn đó bắt đầu được kể lại như một “bước tiến thuộc linh”, nó đã trượt khỏi nền Kinh Thánh và rơi vào đúng điều Cô-lô-se 2 cảnh báo: một hệ thống có vẻ rất khôn ngoan, rất kỷ luật, rất dâng hiến, nhưng cuối cùng đánh giá con người bằng những gì họ từ bỏ, chứ không bằng sự trung tín trong ơn gọi họ được ban.

Có một nghịch lý rất đáng suy nghĩ: nếu “không sinh con để hầu việc Chúa” là một cấp độ cao hơn, thì tại sao Kinh Thánh không hề đưa ra một mẫu hình nào rõ ràng cho điều đó? Không có một cặp vợ chồng nào trong Kinh Thánh được ca ngợi vì họ quyết định không sinh con để chuyên tâm chức vụ. Trái lại, những gia đình có con – với tất cả sự phức tạp, mệt mỏi và ràng buộc – lại xuất hiện như bối cảnh bình thường của đời sống đức tin.

Điều này không khiến lựa chọn không sinh con trở thành sai. Nhưng nó khiến lựa chọn đó không thể trở thành chuẩn mực.

Vì vậy, có lẽ cách nói trung thực nhất, và đúng Kinh Thánh nhất, là thế này:

một cặp vợ chồng có thể không sinh con vì Chúa, nhưng họ không bao giờ được phép dùng việc đó để định nghĩa thế nào là sống vì Chúa cho người khác.

Khi phụ lục này được đặt cạnh toàn bộ bài viết, nó giúp làm rõ một điều rất quan trọng: Kinh Thánh bảo vệ tự do cá nhân, nhưng không bao giờ bảo vệ một thang bậc thuộc linh được dựng lên từ những hy sinh cá nhân đó. Và chính ranh giới này là thứ giúp Hội Thánh phân biệt giữa dâng hiến thật và một hệ tư duy khổ tu được bọc trong ngôn ngữ rất thuộc linh.


PHỤ LỤC 3: “HÃY SINH SẢN ĐẦY DẪY”: MỆNH LỆNH CỰU ƯỚC HAY NGUYÊN TẮC TẠO DỰNG?

Một lập luận thường được đưa ra để khép lại câu chuyện sinh sản là thế này: “Lời kêu gọi sinh sản đầy dẫy trong Sáng Thế Ký chỉ phù hợp cho thời cổ đại. Ngày nay thế giới đã khác, dân số đã quá đông rồi.” Nghe qua thì có vẻ hợp lý, nhưng khi đặt vào mạch Kinh Thánh, lập luận này lại đứng trên một nền khá mong manh.

Trước hết, cần nhớ rằng lời “hãy sinh sản và làm đầy dẫy đất” trong Sáng Thế Ký không được ban trong bối cảnh luật pháp hay giao ước Môi-se, mà được ban trước sa ngã, trong trật tự tạo dựng. Điều này rất quan trọng. Những gì thuộc về tạo dựng không hoạt động theo logic hết thời hạn như các quy định mang tính lịch sử – nghi lễ. Kinh Thánh không bao giờ nói rằng hình ảnh Đức Chúa Trời, hôn nhân, hay sinh sản là những yếu tố “chỉ dành cho một giai đoạn”.

Nếu nói lời kêu gọi sinh sản chỉ là “Cựu Ước”, thì cùng logic đó, người ta cũng có thể nói hôn nhân hay việc lao động quản trị đất đai cũng chỉ là “Cựu Ước”. Nhưng Tân Ước không làm vậy. Trái lại, Tân Ước giữ nguyên nền tạo dựng và làm trọn nó, chứ không hủy bỏ.

Còn lập luận về việc “thế giới đã quá đông”, thì đáng chú ý là: Kinh Thánh chưa bao giờ giao cho con người trách nhiệm quyết định khi nào phước lành của Đức Chúa Trời đã đủ. Trong toàn bộ Kinh Thánh, nỗi lo “quá nhiều người” không phải là mối bận tâm thần học. Trái lại, dân số đông luôn được mô tả như dấu hiệu của phước lành, dù đi kèm với trách nhiệm quản trị. Những lo ngại hiện đại về quá tải, khan hiếm, hay áp lực tài nguyên phần lớn xuất phát từ các mô hình kinh tế – xã hội cụ thể, chứ không phải từ mặc khải Kinh Thánh về con người.

Điều đó không có nghĩa là Kinh Thánh đòi hỏi mọi cá nhân, mọi gia đình phải sinh con trong mọi hoàn cảnh. Nhưng nó có nghĩa là: Kinh Thánh không cho phép biến bối cảnh lịch sử hoặc các nỗi lo thời đại thành lý do thần học để hạ cấp sinh sản. Khi điều đó xảy ra, vấn đề không còn là hoàn cảnh, mà là cách chúng ta đang đọc lại trật tự tạo dựng.

Nói cách khác, Sáng Thế Ký không kêu gọi con người “sinh cho đến khi đủ số rồi thôi”. Nó trình bày sinh sản như một phần bình thường của việc làm người trước mặt Đức Chúa Trời. Tân Ước không thu hồi điều đó, mà đặt nó vào trong một khung rộng hơn của cứu chuộc và thánh hóa. Vì vậy, bất kỳ lập luận nào dùng sự thay đổi của thế giới để biến sinh sản thành một điều lỗi thời đều đang nói nhiều hơn về nỗi lo của thời đại, chứ không phải về logic nội tại của Kinh Thánh.


PHỤ LỤC 4: KHI NỖI SỢ THẾ GIỚI TỘI LỖI KHIẾN CHO SINH SẢN KHÔNG CÒN LÀ PHƯỚC

Có một lý do khác, ít được nói ra thành lời nhưng lại rất phổ biến: Cơ Đốc nhân ngày nay nhìn thế giới và thấy quá nhiều tội lỗi, cám dỗ, bạo lực, hỗn loạn, đến mức việc sinh con không còn gợi lên cảm giác phước lành, mà gợi lên lo âu. Nhiều người nghĩ: “Sinh con ra trong thời đại này liệu có tàn nhẫn không? Lỡ nó không theo Chúa thì sao? Lỡ nó khổ thì sao?” Và từ đó, một số chọn không sinh cho “nhẹ lòng”, số khác vẫn sinh nhưng mang theo một tâm lý nặng nề, căng thẳng, gần như không dám vui.

Điều đáng chú ý là: Kinh Thánh chưa bao giờ hứa rằng con cái sẽ lớn lên trong một thế giới an toàn. Không thế hệ nào trong Kinh Thánh được sinh ra vào “thời điểm lý tưởng”. Con cái Y-sơ-ra-ên được sinh ra trong nô lệ. Thế hệ của Sa-mu-ên lớn lên trong thời kỳ suy đồi thuộc linh. Con trẻ trong Tân Ước được sinh ra dưới ách La Mã. Và chính Chúa Giê-su bước vào một thế giới đầy bạo lực, bất công và tội lỗi đến mức Ngài bị đóng đinh.

Điều đó có nghĩa là: nỗi sợ thế giới xấu không phải là điều mới, nhưng cách phản ứng bằng việc khép lại sinh sản thì không phải là phản ứng Kinh Thánh.

Trong Kinh Thánh, sinh con luôn diễn ra giữa rủi ro, không phải sau khi rủi ro biến mất. Phước lành không đến từ việc thế giới trở nên đủ tốt, mà từ sự hiện diện và lời hứa của Đức Chúa Trời ngay trong một thế giới chưa được chữa lành. Khi Đức Chúa Trời ban con cái, Ngài không bảo đảm rằng con cái đó sẽ không bị cám dỗ; Ngài bảo đảm rằng Ngài sẽ ở cùng.

Một điểm rất tinh tế nhưng quan trọng: khi nỗi sợ con cái không theo Chúa trở thành lý do chính để không sinh, thì gánh nặng cứu rỗi đã vô tình được chuyển từ Đức Chúa Trời sang cha mẹ. Cha mẹ bắt đầu sống với cảm giác rằng tương lai thuộc linh của con hoàn toàn nằm trên vai mình. Nhưng Kinh Thánh chưa bao giờ đặt gánh nặng đó lên con người. Cha mẹ được gọi để dạy dỗ, làm gương, cầu nguyện, và trung tín; sự biến đổi lòng người vẫn thuộc về Đức Chúa Trời.

Ngay cả trong những gia đình tin kính nhất của Kinh Thánh, con cái vẫn có tự do và vẫn có những lựa chọn đau lòng. Điều đó không khiến sinh sản trở thành sai lầm, mà cho thấy một sự thật khó chịu nhưng rất thật: sinh con luôn là hành động của đức tin, không phải của kiểm soát.

Khi Cơ Đốc nhân nói “thà không sinh cho nhẹ”, đôi khi đó không phải là quyết định ích kỷ, mà là một nỗi sợ sâu: sợ thất bại, sợ đau, sợ nhìn thấy điều mình yêu thương đi lạc. Nhưng Kinh Thánh không mời gọi con người trốn tránh nỗi sợ bằng cách khép lại phước lành; Kinh Thánh mời gọi con người bước đi giữa nỗi sợ với sự tin cậy.

Và có lẽ đây là điều cần được nói ra nhẹ nhàng nhưng rõ ràng: khi sinh con không còn được cảm nhận như phước lành, thì vấn đề không nằm ở con cái, mà nằm ở cách chúng ta đang nhìn thế giới và nhìn Đức Chúa Trời. Nếu thế giới quá lớn và quá tối đến mức chúng ta không dám sinh con, thì cũng chính thế giới đó là nơi Đức Chúa Trời vẫn đang hành động, vẫn đang gọi con người tham dự vào công việc Ngài – không phải bằng sự rút lui, mà bằng sự hiện diện.

Hơn nữa, nếu vì sợ hãi trước thế giới này mà không sinh sản thì rõ ràng Cơ Đốc nhân đã thua ma quỷ, vì chưa ra trận đã sợ thua. Đây là sự thất bại lớn về đức tin, vì không tin rằng ánh sáng của Đức Chúa Trời mạnh hơn bóng tối của thế gian.

Phụ lục này không nhằm ép ai phải sinh con. Nhưng nó giúp đặt lại câu hỏi đúng chỗ: chúng ta đang tránh sinh sản vì được dẫn dắt bởi đức tin, hay vì bị dẫn dắt bởi nỗi sợ? Hai điều đó nghe có thể giống nhau ở bề ngoài, nhưng trong Kinh Thánh, chúng dẫn đến hai hướng sống rất khác nhau.


PHỤ LỤC 5: “ĐỜI SAU KHÔNG CƯỚI GẢ”: DẤU HIỆU CẤP TIẾN HAY NHẦM LẪN VỀ CỨU CÁNH?

Một câu Kinh Thánh thường được trích trong các cuộc thảo luận về hôn nhân và sinh sản là lời Chúa Giê-su nói rằng sau khi sống lại, người ta không cưới vợ cũng không lấy chồng. Từ câu này, có người đi thêm một bước nữa: nếu đời sau không còn hôn nhân và sinh sản, thì việc không kết hôn, hoặc kết hôn nhưng không sinh con ngay từ đời này, có thể được xem là “đi trước thời đại”, hay thậm chí là thuộc linh hơn, vì đã sống gần với thực tại của đời sau.

Vấn đề không nằm ở chỗ câu Kinh Thánh đó có đúng hay không, mà nằm ở chỗ nó đang được dùng cho một điều mà chính văn bản không hề nói tới.

Trong Ma-thi-ơ 22 và Mác 12, Chúa Giê-su nói câu này khi trả lời người Sa-đu-sê về sự phục sinh. Câu hỏi của họ không phải là “hôn nhân có giá trị không”, mà là: “Trong sự sống lại, người đàn bà này sẽ là vợ ai?” Chúa Giê-su trả lời rằng trong sự sống lại, cấu trúc quan hệ sẽ khác, nên câu hỏi đó không còn phù hợp. Ngài đang mô tả thực tại của đời sau, chứ không hề đưa ra một đánh giá rằng đời này thấp hơn hay kém thuộc linh hơn.

Không có chỗ nào trong đoạn đó Chúa Giê-su nói rằng:

  • không cưới gả thì gần Chúa hơn,
  • hôn nhân chỉ là giải pháp tạm cho người “chưa đủ thuộc linh”,
  • hay con người nên sống trước đời sau bằng cách bỏ qua hôn nhân và sinh sản.

Toàn bộ lập luận “đời sau không cưới gả nên đời này không kết hôn hoặc sinh con sẽ đúng mục đích hơn” là được thêm vào, chứ không nằm trong lời của Chúa Giê-su.

Điều này càng rõ hơn khi đặt câu nói đó bên cạnh Sáng Thế Ký. Ngay từ ban đầu, khi A-đam và Ê-va chưa sa ngã và chưa đối diện với sự chết, Đức Chúa Trời vẫn ban phước và phán: “Hãy sinh sản, làm đầy dẫy đất.” Điều này cho thấy sinh sản không chỉ để bù đắp cho sự chết, mà gắn với việc làm đầy và mở rộng công trình tạo dựng trong lịch sử. Nói cách khác, sinh sản thuộc về giai đoạn sáng tạo đang được triển khai, chứ không phải là giải pháp tạm thời cho một thế giới đã hỏng.

Đến khi Kinh Thánh nói về đời sau, trọng tâm không nằm ở việc sinh sản bị “loại bỏ”, mà ở chỗ mọi sự được làm mới và hoàn tất. Khải Huyền 21 nói đến trời mới đất mới, nơi không còn sự chết nữa. Trong một thực tại đã hoàn tất, những chức năng gắn với việc mở rộng lịch sử và làm đầy đất đai không còn tiếp tục, không phải vì chúng thấp kém, mà vì mục đích của chúng đã được hoàn thành (Rô-ma 8:19–21).

Đây là điểm rất quan trọng, vì Kinh Thánh không bao giờ dạy rằng điều gì không còn trong đời sau thì vì thế mà kém giá trị trong đời này. Nếu dùng logic đó, người ta cũng có thể nói rằng ăn uống, lao động, chăm sóc thân thể hay nuôi dạy trẻ nhỏ đều là “thuộc thể thấp”, vì những điều này cũng không tồn tại theo cách hiện tại trong sự phục sinh. Nhưng Phao-lô không hề nói như vậy. Ông còn nói ngược lại: “Dù anh em ăn hay uống, hay làm bất cứ việc gì, hãy làm mọi sự vì sự vinh hiển của Đức Chúa Trời.” (I Cô-rinh-tô 10:31) Những điều rất đời thường vẫn nằm trọn trong phạm vi thờ phượng.

Cách Phao-lô nói về hôn nhân cũng đi theo cùng một hướng. Trong 1 Cô-rinh-tô 7, ông nói thẳng rằng ai cưới vợ thì làm điều phải, ai không cưới thì cũng làm điều phải. Ông thừa nhận độc thân có những thuận lợi thực tế, nhưng ông cố tình không nâng nó thành thước đo thuộc linh. Độc thân được gọi là ân tứ, nghĩa là không phải ai cũng có, không phải ai cũng được kêu gọi, và không bao giờ trở thành chuẩn mực chung.

Đáng chú ý là Phao-lô không hề dùng lập luận “đời sau không cưới gả” để khuyến khích độc thân. Nếu đó là nền Kinh Thánh đúng, thì đây chính là chỗ ông phải nói ra. Nhưng ông không làm vậy. Ông giữ độc thân trong phạm vi ân tứ và hoàn cảnh, chứ không biến nó thành dấu hiệu của sự trưởng thành thuộc linh.

Vì vậy, khi dùng thực tại đời sau để hạ thấp trật tự đời này, người ta đã đảo ngược logic Kinh Thánh. Kinh Thánh không kêu gọi con người bỏ qua những gì Đức Chúa Trời thiết lập trong hiện tại để “diễn trước” thực tại trời mới đất mới. Kinh Thánh kêu gọi con người sống trung tín trong đúng giai đoạn mà mình đang được đặt vào, với thân thể, mối quan hệ và trách nhiệm cụ thể của giai đoạn đó (Ê-phê-sô 5:15–17; Cô-lô-se 3:17), cho đến ngày mọi sự được làm mới hoàn toàn.

Nói cách khác, việc không kết hôn hay không sinh con không tự động trở thành “cấp tiến” chỉ vì đời sau không còn sinh sản. Thuộc linh trong Kinh Thánh không được đo bằng việc ai bỏ qua được nhiều trật tự tạo dựng hơn, mà bằng việc ai trung tín trong ơn gọi và bối cảnh mà Đức Chúa Trời đã ban, ngay tại đây và ngay lúc này (1 Cô-rinh-tô 7:17; 1 Phi-e-rơ 4:10).


PHỤ LỤC 6: “DÒNG DÕI NGƯỜI NỮ ĐÃ ĐẠP ĐẦU RẮN RỒI, VẬY CÒN CẦN SINH SẢN LÀM GÌ?”

Một phản biện thường gặp khi nói về Sáng Thế Ký 3:15 là thế này: “Lời tiên tri ‘dòng dõi người nữ sẽ giày đạp đầu con rắn’ đã được ứng nghiệm trọn vẹn trong Chúa Giê-su rồi. Nếu vậy, mục đích sinh sản đã hoàn tất; từ đây trở đi chỉ cần sống và gây dựng con thuộc linh là đủ.” Nghe qua có vẻ hợp lý, nhưng khi đặt trong toàn bộ mạch Kinh Thánh, lập luận này bị rút ngắn quá mức.

Trước hết, Tân Ước thật sự khẳng định rằng Chúa Giê-su đã chiến thắng Sa-tan. Hê-bơ-rơ nói rằng qua sự chết, Ngài đã “phá hủy kẻ cầm quyền sự chết” (Hê-bơ-rơ 2:14). Cô-lô-se nói rằng cây gỗ Chúa Giê-su chịu chết đã “lột trần các quyền lực và nhà cầm quyền, bêu xấu chúng công khai” (Cô-lô-se 2:15). Theo nghĩa quyết định, chiến thắng đã được thiết lập.

Nhưng đồng thời, Tân Ước cũng nói rất rõ rằng chiến thắng đó chưa được áp dụng trọn vẹn trong lịch sử. Phao-lô viết rằng “kẻ thù cuối cùng sẽ bị hủy diệt là sự chết” – đây nói về thì tương lai (1 Cô-rinh-tô 15:26). Ông cũng nói với Hội Thánh rằng “Đức Chúa Trời của sự bình an sẽ sớm giày đạp Sa-tan dưới chân anh em” — cũng là tương lai (Rô-ma 16:20). Nói cách khác, Sa-tan đã bị đánh bại thật, nhưng chưa bị loại bỏ hoàn toàn khỏi lịch sử. Đây là logic xuyên suốt của Tân Ước: đã rồi, nhưng chưa trọn.

Chính vì thế, Kinh Thánh không bao giờ nói rằng sau sự kiện cây gỗ, lịch sử sinh học và các thế hệ của con người không còn ý nghĩa. Trái lại, Đại Mạng Lệnh chứng minh rằng lịch sử vẫn đang tiếp diễn, các dân tộc vẫn tồn tại, và Phúc Âm được truyền “cho đến tận cùng trái đất” (Ma-thi-ơ 28:19–20). Toàn bộ sách Công Vụ cho thấy Phúc Âm lan truyền qua thời gian, qua cộng đồng, qua các thế hệ người thật, chứ không diễn ra trong một khoảng trống phi lịch sử (Công Vụ 2:39).

Quan trọng hơn nữa: Kinh Thánh không bao giờ thay thế “dòng dõi theo xác thịt” bằng “dòng dõi thuộc linh” như hai thực tại loại trừ nhau. Phao-lô dùng ngôn ngữ “con cái” và “sinh ra” để nói về chức năng gây dựng trong đức tin (1 Cô-rinh-tô 4:15; Ga-la-ti 4:19), nhưng ông không hề nói rằng từ đây trở đi, lịch sử cứu chuộc chỉ vận hành bằng ẩn dụ. Trái lại, ông còn nhấn mạnh rằng “tạo vật vẫn đang rên xiết và trông đợi” cho đến ngày được giải phóng (Rô-ma 8:19–23), cho thấy thế giới hiện tại — với thân thể, sinh sản và các thế hệ — vẫn là không gian nơi chương trình cứu chuộc đang tiếp diễn.

Nếu nói rằng vì lời tiên tri Sáng Thế Ký 3:15 đã được ứng nghiệm nên sinh sản không còn cần thiết, thì lập luận đó đã nhảy thẳng từ cây gỗ sang trạng thái hoàn tất, bỏ qua toàn bộ thời gian của Hội Thánh. Nhưng chính Tân Ước khẳng định rằng Hội Thánh đang sống giữa hai mốc: Đấng Christ đã đến (Hê-bơ-rơ 9:26), nhưng “Ngài sẽ hiện ra lần thứ hai” để hoàn tất sự cứu chuộc (Hê-bơ-rơ 9:28).

Vì vậy, cách đọc nhất quán với Kinh Thánh không phải là:

“Đã có Đấng Christ rồi, nên không cần sinh sản nữa”,

mà là: “Đấng Christ đã đến, nên lịch sử được cứu chuộc tiếp tục cho đến khi mọi sự được làm mới.” Chính Khải Huyền cho thấy lịch sử chỉ khép lại khi “trời mới và đất mới” xuất hiện (Khải Huyền 21:1–5), chứ không phải ngay sau sự kiện cây gỗ.

Sự sinh sản sau Đấng Christ không phải để tạo ra một Đấng Cứu Thế mới vì Đấng Christ là “của lễ dâng một lần đủ cả” (Hê-bơ-rơ 10:10). Nó cũng không phải để hoàn tất điều mà sự kiện cây gỗ còn thiếu. Nó đơn giản là cách con người tiếp tục tồn tại trong lịch sử cứu chuộc, nơi Phúc Âm được truyền “từ thế hệ này sang thế hệ khác” (Thi Thiên 78:5–7), cho đến ngày lời hứa được ứng nghiệm trọn vẹn.

Nói ngắn gọn: Sáng Thế Ký 3:15 đã được ứng nghiệm thật trong Đấng Christ, nhưng Kinh Thánh không hề nói rằng điều đó khép lại lịch sử. Và chừng nào lịch sử chưa khép lại, thì thân thể, gia đình, các thế hệ và cả sinh sản vẫn chưa bị Kinh Thánh loại khỏi bức tranh cứu chuộc.


PHỤ LỤC 7: CƠ CHẾ SINH SẢN THUỘC VỀ TẠO DỰNG HAY HẬU SA NGÃ?

Một lập luận phổ biến khác thường được đưa ra để hạ thấp vai trò của sinh sản (trong thời đại ngày nay) là dựa vào cách đọc Sáng Thế Ký 1 và 2 như hai bản văn khác nhau. Theo lập luận này, Sáng Thế Ký 2 – với danh xưng YHWH – được cho là bản văn “gần gốc” hơn, phản ánh trình tự thực sự của sự kiện. Vì trong Sáng Thế Ký 2 chưa thấy nhắc đến sinh sản cho đến sau khi con người phạm tội, nên người ta suy ra rằng cơ chế sinh sản chỉ xuất hiện sau sa ngã, và vì thế mang tính “thuộc thể – thế tục”. Còn Sáng Thế Ký 1 được xem là bản tổng quát hóa muộn, có thể đã “đẩy ngược” lời kêu gọi sinh sản về trước.

Vấn đề của cách lập luận này không nằm ở giả thuyết nguồn văn, mà nằm ở chỗ nó mâu thuẫn trực tiếp với chính văn bản Kinh Thánh hiện có, và với cách nhìn của Tân Ước về Sáng Thế Ký.

Trước hết, trong Sáng Thế Ký 1:26–28, Kinh Thánh nói rất rõ rằng trước sa ngã, Đức Chúa Trời đã ban phước và phán: “Hãy sinh sản, làm đầy dẫy đất.” Sinh sản ở đây không được giới thiệu như một giải pháp tình thế, mà được đặt ngay trong phước lành tạo dựng, gắn với việc con người được dựng nên theo hình ảnh Đức Chúa Trời (Đấng ban sự sống và khiến sự sống được nhân lên) và được giao trách nhiệm quản trị đất (một trách nhiệm đòi hỏi sự lan rộng của loài người). Văn bản không để ngỏ khả năng rằng sinh sản chỉ là phản ứng trước một biến cố sẽ xảy ra sau đó.

Sáng Thế Ký 2 không phủ nhận điều này, mà làm một việc khác: nó đào sâu vào con người, thân thể và hôn nhân. Chương 2 không được viết để kể lại một trình tự thời gian mới, mà để giải thích con người là ai trong trật tự đã được công bố ở chương 1. Việc chương 2 không nhắc lại mệnh lệnh sinh sản không có nghĩa là sinh sản chưa được dự định, mà cho thấy trọng tâm của chương này là sự hiệp nhất nam–nữ và giao ước hôn nhân.

Điều này được xác nhận ngay trong Sáng Thế Ký 2:24, trước sa ngã: “Người nam sẽ lìa cha mẹ mà gắn bó với vợ mình, và cả hai sẽ trở nên một thịt.” Trong toàn bộ Kinh Thánh, “một thịt” không bao giờ chỉ là khái niệm cảm xúc hay biểu tượng tinh thần, mà là một thực tại thân thể mở ra cho sự sống. Việc con cái chưa xuất hiện trong trình thuật không phải vì sinh sản chưa nằm trong ý định, mà vì lịch sử chưa kịp triển khai.

👉 Tại đây cần lưu ý một nguyên tắc Kinh Thánh rất nhất quán: giữa lời phán hoặc lời hứa của Đức Chúa Trờisự ứng nghiệm cụ thể trong lịch sử, thường có một khoảng cách thời gian theo ý định của Ngài.

Nguyên tắc này xuất hiện rất rõ trong câu chuyện của Áp-ra-ham. Ông được hứa ban dòng dõi (Sáng Thế Ký 12:2; 15:5), nhưng Isaác không đến ngay, mà phải chờ nhiều năm (Sáng Thế Ký 21:1–2). Hơn nữa, lời hứa “dòng dõi đông như sao trên trời” không ứng nghiệm trọn vẹn trong một thế hệ, mà chỉ bắt đầu rõ ràng từ Gia-cốp, khi dân Y-sơ-ra-ên thật sự “nảy nở” (Xuất Ê-díp-tô Ký 1:7). Khoảng cách thời gian đó không làm lời hứa trở thành sai hay muộn, mà cho thấy lịch sử vận hành theo nhịp độ của Đức Chúa Trời, không theo trực giác của con người.

Khi áp dụng nguyên tắc này vào Sáng Thế Ký, việc lời phán “hãy sinh sản” được ban trước (Stk 1:28), còn sự kiện sinh con đầu tiên (Ca-in, Stk 4:1) chỉ xuất hiện sau đó — dù lịch sử đã chen vào biến cố sa ngã — không hề bất thường. Việc tội lỗi chen vào giữa lời phán và sự kiện không biến sinh sản thành hệ quả của tội lỗi, mà cho thấy lịch sử đã bị gián đoạn trước khi lời phán được triển khai trọn vẹn.

👉 Một phản biện khác thường được đưa ra ở đây là: “Nếu không có tội lỗi thì đâu cần sinh sản; cơ chế sinh sản tồn tại chỉ để dẫn đến sự ra đời của Chúa Giê-su cho công cuộc cứu chuộc.” Nghe qua, lập luận này có vẻ hợp lý, nhưng đã đảo ngược trật tự Kinh Thánh.

Kinh Thánh trình bày rất rõ một trật tự: tạo dựng → sa ngã → cứu chuộc. Sinh sản được ban trong tạo dựng tốt lành (Sáng Thế Ký 1:28), còn cứu chuộc trong Đấng Christ là phản ứng của ân điển đối với tội lỗi, chứ không phải lý do sinh sản được thiết lập ngay từ đầu (Rô-ma 5:12–20). Nếu sinh sản chỉ tồn tại để phục vụ cứu chuộc, thì về mặt logic Kinh Thánh, nó phải được thiết lập sau sa ngã. Nhưng văn bản không nói như vậy.

Hơn nữa, Kinh Thánh còn cho thấy sinh sản gắn liền với mục đích ban phước, chứ không chỉ với việc “duy trì giống nòi” hoặc cứu chuộc. Điều này được bày tỏ rất rõ trong lời hứa với Áp-ra-ham: Đức Chúa Trời ban cho ông con cháu không chỉ để tồn tại, mà để trở thành dòng dõi được phước, và qua dòng dõi đó tất cả điều gì tốt lành đến từ Đức Chúa Trời sẽ lan đến các dân tộc (Sáng Thế Ký 12:2–3; 17:6–7). Sinh sản, theo logic Kinh Thánh, là phương tiện để gia tăng sự sống được đặt dưới phước lành của Đức Chúa Trời, chứ không phải là cơ chế khắc phục hậu quả của tội lỗi.

Điểm then chốt khiến lập luận “cơ chế sinh sản chỉ có sau sa ngã” không thể đứng vững nằm ở Sáng Thế Ký 3. Sau khi con người phạm tội, Đức Chúa Trời không ban sinh sản, mà phán: “Ta sẽ thêm điều cực khổ bội phần trong cơn thai nghén; ngươi sẽ chịu đau đớn mỗi khi sanh con.” Ngôn ngữ ở đây rất chính xác: đau đớn được thêm vào, chứ sinh sản không được tạo ra tại thời điểm này. Văn bản chứng thực rằng sinh sản đã có sẵn, và điều thay đổi sau sa ngã là mức độ khó nhọc, chứ không phải thay đổi bản chất từ vô sinh sang hữu sinh.

Nếu sinh sản chỉ là “phương tiện để sinh ra Đấng Christ”, thì sau khi Đấng Christ đến, lịch sử thân thể và các thế hệ sẽ trở nên không còn cần thiết. Nhưng Tân Ước không hề nói như vậy. Trái lại, Hội Thánh tiếp tục sống trong lịch sử, tiếp tục có gia đình và các thế hệ, và lời hứa được hưởng phước như Áp-ra-ham được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (Công Vụ 2:39), điều chỉ có thể diễn ra trong một lịch sử sinh sản tiếp diễn.

👉 Quay trở lại cách đọc Sáng Thế Ký 1 và 2. Khi Chúa Giê-su nói về hôn nhân, Ngài trích dẫn cả Sáng Thế Ký 1 lẫn Sáng Thế Ký 2, và gọi cả hai là “từ ban đầu”: “Từ ban đầu của sự sáng tạo, Đức Chúa Trời dựng nên người nam và người nữ… vì cớ đó, người nam sẽ lìa cha mẹ mà gắn bó với vợ mình.” (Mác 10:6–8). Chúa Giê-su không hề phân biệt chương nào là “bản gốc”, chương nào là “khái quát hóa muộn”. Trong cách đọc của Ngài, cả hai cùng nói về ý định ban đầu, trước tội lỗi.

Phao-lô cũng đọc Sáng Thế Ký theo cùng một mạch. Ông viện dẫn Sáng Thế Ký 2 để làm nền cho thần học hôn nhân (Ê-phê-sô 5:31), và thậm chí dùng chính trật tự nam–nữ đó để nói về mầu nhiệm Đấng Christ và Hội Thánh. Điều này chỉ có thể làm được nếu ông coi Sáng Thế Ký 2 không phải là mô tả của một thế giới đã hỏng, mà là khuôn mẫu tạo dựng được cứu chuộc và làm trọn.

Nếu chấp nhận cách đọc của chính Chúa Giê-su và các sứ đồ, thì không còn chỗ đứng Kinh Thánh cho lập luận rằng sinh sản chỉ xuất hiện sau sa ngã, hay là một thực tại “thuộc thể” cần vượt qua. Kinh Thánh cho thấy một bức tranh nhất quán: sinh sản thuộc về tạo dựng tốt lành; sa ngã chỉ làm biến dạng điều đã được ban, chứ không khởi phát ra nó.

Nói gọn lại:

Sáng Thế Ký 1 công bố trật tự và phước lành tạo dựng; Sáng Thế Ký 2 làm rõ chiều sâu thân thể và giao ước trong trật tự đó. Tân Ước nhìn về cả hai như ý định ban đầu của Đức Chúa Trời, chứ không phải như sản phẩm của một thế giới đã sa ngã. Vì vậy, không có nền Kinh Thánh vững chắc nào để coi sinh sản là hệ quả của tội lỗi hay là điều “thế tục”.


PHỤ LỤC (NGOÀI LỀ): KHI “KHÔNG SINH SẢN” MỚI LÀ ĐIỀU THẾ TỤC

Nếu tạm bước ra ngoài phạm vi Kinh Thánh để nhìn vào thế giới hiện đại, sẽ thấy một nghịch lý khá rõ: “không sinh con” ngày nay thường xuất phát từ những hệ giá trị rất thế tục (thế tục tức là phủ định hệ giá trị Kinh Thánh), chứ không phải ngược lại.

Trong đời sống đương đại, việc tránh sinh con thường đi kèm với những ưu tiên quen thuộc: theo đuổi sự nghiệp cá nhân, tối đa hóa tự do cá nhân, bảo vệ chất lượng sống, giảm áp lực kinh tế, hoặc giữ quyền kiểm soát tuyệt đối trên thời gian và cảm xúc của mình. Có những xu hướng còn đi xa hơn, khi con người chọn nuôi thú cưng như một dạng “gia đình thay thế”, đủ để thỏa mãn nhu cầu tình cảm, nhưng không đòi hỏi sự hy sinh dài hạn như việc nuôi dạy một con người độc lập.

Những lựa chọn này không nhất thiết là xấu về mặt đạo đức. Nhưng chúng phản ánh rất rõ logic của thế tục hiện đại: ưu tiên cái tôi, sự tiện lợi, khả năng kiểm soát, và sự an toàn. Đặt trong bối cảnh đó, việc sinh con, với tất cả sự bất định, rủi ro, mệt mỏi, và mất kiểm soát, lại trở thành một hành động đi ngược dòng.

Thực tế xã hội cũng đang phản ánh điều này. Tỷ lệ sinh ở nhiều quốc gia trên thế giới đang ở mức rất thấp, kéo theo những hệ quả cụ thể và có thể đo đếm được: dân số già hóa nhanh, thiếu hụt lực lượng lao động, áp lực lên hệ thống an sinh, và những nỗ lực của chính phủ để khuyến khích người dân sinh con trở lại. Đây không phải là dự đoán, mà là một thực trạng đang diễn ra, được bàn đến thường xuyên trong các báo cáo kinh tế và xã hội.

Trong bối cảnh đó, việc sinh con ngày nay không còn là hành vi “thuận dòng thế gian”, mà ngược lại, đòi hỏi rất nhiều điều mà thế giới hiện đại không khuyến khích: đức tin thay cho kiểm soát, hy sinh thay cho tối ưu hóa cá nhân, cam kết dài hạn thay cho linh hoạt, và tình yêu vô điều kiện thay cho tính toán chi phí–lợi ích. Những giá trị này, một cách rất nghịch lý, lại gần với logic Kinh Thánh hơn là logic thế tục.

Phụ lục này không nhằm nói rằng ai không sinh con là “thế tục”, hay ai sinh con là “thuộc linh”. Nhưng nó giúp lật ngược một giả định phổ biến: trong thế giới hôm nay, chính việc tránh sinh con mới thường là điều được củng cố bởi các giá trị thế tục, còn việc sinh con lại đòi hỏi những nhân đức mà Kinh Thánh luôn coi là trung tâm của đời sống đức tin.

 

Scroll to Top