Sách Ê-sai là chìa khóa để hiểu toàn bộ Kinh Thánh vì nó là cuốn duy nhất phản chiếu cấu trúc của cả Kinh Thánh trong một sách: 39 chương đầu về xét đoán và cảnh báo, 27 chương sau về an ủi và phục hồi, giống hệt 39 sách Cựu Ước và 27 sách Tân Ước. Không có sách nào khác trong Kinh Thánh được Tân Ước trích dẫn nhiều hơn Ê-sai. Chúa Giê-su mở đầu chức vụ tại Na-xa-rét bằng cách đọc Ê-sai 61. Phao-lô xây dựng lập luận thần học của mình phần lớn từ Ê-sai 40-55.
Tóm tắt bài viết:
- Chủ đề trung tâm sách Ê-sai: sự thánh khiết của Đức Chúa Trời vừa mang tính xét đoán, vừa mang tính cứu chuộc
- Ê-sai 53 mô tả sự chịu khổ của Đấng Mê-si-a với độ chính xác đáng kinh ngạc, viết trước khi Chúa Giê-su ra đời hơn 700 năm
- Ê-sai đặt tên cho vua Cô-rét (Cyrus) trước khi vua được sinh ra, đây là lý do chính các học giả tranh luận về tác giả của sách
- Bối cảnh: Thế giới mà Ê-sai bước vào
- Khải tượng ở chương 6: Điểm khởi đầu của mọi thứ
- Phản ứng của Ê-sai và luận đề của cả cuốn sách
- Cấu trúc của 66 chương: Hai nửa đối xứng và một câu chuyện
- Người đầy tớ và vị vua: Chân dung được vẽ qua nhiều thập kỷ
- Ê-sai 53: Chương có lẽ gây ngạc nhiên nhất trong toàn bộ Cựu Ước
- Danh hiệu yêu thích của Ê-sai: Đấng Thánh của Israel
- Cấu trúc xoắn ốc: Phán xét và an ủi đan xen
- Khả năng tiên tri: Những tên gọi và thế lực trước khi chúng tồn tại
- Ê-sai 61 và khoảnh khắc tại Na-xa-rét
- Sự kết thúc là sự trở lại ban đầu: Trời mới đất mới
- Chương 6: Trung tâm của mọi chủ đề
- Naha: Sự an ủi không ngừng nghỉ
- Kava: Chờ đợi không phải là thụ động
- Khoảng cách giữa con người và Đức Chúa Trời
- Ê-sai viết trong một thế giới đang tan rã
- Phụ lục: Ê-sai 66 nhìn về thời cuối – vậy tại sao vẫn nhắc đến thịt heo?
- Câu hỏi thường gặp về sách Ê-sai
Có một cuốn sách trong Kinh Thánh Hê-bơ-rơ (Cựu Ước) mà nhiều Cơ Đốc nhân xưa nay tôn trọng đến mức họ đặt cho nó một biệt danh thường chỉ dành cho Ma-thi-ơ, Mác, Lu-ca và Giăng. Họ gọi nó là “Phúc Âm thứ năm.”
Điều kỳ lạ ở đây là người viết ra nó chưa bao giờ gặp Chúa Giê-su. Ông chưa từng nghe một lời dạy dỗ nào, chưa từng đứng dưới chân thập tự giá (mộc hình). Ông sống và qua đời hơn bảy thế kỷ trước khi Chúa Giê-su ra đời tại Bết-lê-hem. Tên ông là Ê-sai.
Và cuộn sách ông để lại, không phóng đại một chút nào, là quyển sách Cựu Ước được trích dẫn nhiều nhất trong toàn bộ Tân Ước. Nhiều hơn Thi Thiên trong một số thể loại. Nhiều hơn Sáng Thế Ký. Nhiều hơn Xuất Ê-díp-tô Ký.
Tuy nhiên, phần lớn những ai đã đọc qua sách Ê-sai đều gặp cảm giác bối rối. Lý do dễ hiểu: Ê-sai dường như chứa đựng hai cuốn sách hoàn toàn khác nhau, bị ghép lại với nhau. Một nửa đầy phẫn nộ, một nửa tràn ngập sự dịu dàng. Phán xét rồi đến an ủi. Lửa giận rồi đến lời ru. Tất cả điều đó gần như không có nghĩa lý gì, trừ khi người đọc hiểu được ý tưởng duy nhất giữ 66 chương đó lại với nhau.
Bởi vì Ê-sai không phải là một tập hợp ngẫu nhiên các bài giảng cổ đại. Đó là lập luận kéo dài bốn mươi năm của một tác giả, rằng sự thánh khiết, điều mà con người thường nghĩ là lý do Đức Chúa Trời cách xa họ, thực ra chính là lý do Ngài không buông bỏ họ.
Bối cảnh: Thế giới mà Ê-sai bước vào
Để hiểu bất kỳ điều gì trong sách Ê-sai, chúng ta cần biết tác giả đã sống trong bối cảnh nào.
Năm khoảng 740 trước Công nguyên. Vua Giu-đa, một người tên là Ô-xia, vừa băng hà. Và đó không chỉ là một sự kiện chính trị đơn thuần. Ô-xia đã trị vì hơn 50 năm. Cả một thế hệ lớn lên mà chưa bao giờ biết đến một người cai trị nào khác. Ông mạnh mẽ, thịnh vượng và thành công, cho đến ngày ông bước vào đền thờ và tự ý đốt hương trên bàn thờ, một việc chỉ thuộc quyền các thầy tế lễ.
2 Sử Ký 26:19 ghi lại: bệnh phong hủi liền nổi ra trên trán vua ngay trước mặt mọi người. Vua đã cố lấy những gì thuộc về sự thánh khiết mà không được kêu gọi, và đã dành phần còn lại của cuộc đời bị cách ly, bị cắt đứt, bị xem là ô uế.
Đó là nền bối cảnh. Đó là cơn địa chấn chính trị đang rung chuyển Giê-ru-sa-lem khi một người trai trẻ tên là Ê-sai bước vào đền thờ và chứng kiến điều đã viết lại toàn bộ cuộc đời ông.
Khải tượng ở chương 6: Điểm khởi đầu của mọi thứ
Ê-sai 6:1 chép:
“Trong năm vua Ô-xia băng, tôi thấy Chúa ngồi trên ngai cao và tôn nghiêm, và đuôi áo Ngài đầy dẫy đền thờ.”
Ngai trần thế vừa bỏ trống. Và Ê-sai nhìn thấy ngai thật trên trời, ngai không bao giờ trống.
Phía trên Chúa có những hữu thể được gọi là sê-ra-phim. Từ này trong tiếng Hê-bơ-rơ đáng để xem xét kỹ. Từ “saraph” (tiếng Hebrew: שָׂרָף, śārāf) có gốc nghĩa là “đốt cháy” / “thiêu đốt”. Từ đó, dạng số nhiều “seraphim”(שְׂרָפִים) được hiểu là “những sinh thể rực cháy”. Đây không phải là những thiên thần phát sáng dịu dàng. Đây là những hữu thể đang rực cháy lửa thiêng hiện diện xung quanh Đức Chúa Trời. Và ngay cả các sê-ra-phim đó cũng không thể nhìn thẳng vào Ngài. Họ che mặt bằng hai cánh, che chân bằng hai cánh, và dùng hai cánh còn lại để bay.
Và điều họ đang nói là gì? Kadosh, kadosh, kadosh. Thánh thay, thánh thay, thánh thay là Đức Giê-hô-va vạn quân. Khắp đất đầy dẫy sự vinh hiển Ngài.
Từ kadosh là nhịp tim của toàn bộ cuốn sách này. Nó xuất hiện trong Ê-sai nhiều hơn so với phần còn lại của toàn bộ Cựu Ước cộng lại. Và nó không có nghĩa như hầu hết mọi người thường nghĩ.
Người ta nghe “thánh khiết” và nghĩ đến “hoàn hảo về mặt đạo đức”, điều đó đúng nhưng không đủ. Gốc của kadosh chỉ đến sự tách biệt, sự khác biệt hoàn toàn, điều gì đó khác lạ đến mức không có bất kỳ sự so sánh nào tồn tại. Khi các sê-ra-phim lặp lại từ đó ba lần, họ đang diễn đạt một cực đại tuyệt đối. Không phải chỉ là thánh, không phải chỉ là rất thánh, mà là thánh khiết vượt ra ngoài mọi phạm trù mà con người từng đặt bất cứ điều gì vào. Duy nhất. Không thể so sánh. Hoàn toàn khác biệt.
Phản ứng của Ê-sai và luận đề của cả cuốn sách
Đây là chi tiết làm thay đổi tất cả: phản ứng của Ê-sai không phải là vui mừng hạnh phúc. Mà đó là kinh hoàng.
“Khốn nạn cho tôi! Vì tôi là người có môi dơ bẩn, ở giữa một dân có môi dơ bẩn; vì mắt tôi đã thấy Đức Vua, là Đức Giê-hô-va vạn quân.”
Từ Hê-bơ-rơ dịch là “khốn nạn” hay “bị hủy diệt” là nidmatei, mang ý nghĩa bị làm câm lặng, bị phá hủy, bị cắt đứt. Ê-sai không cảm thấy được truyền cảm hứng. Ông cảm thấy như đang bị tiêu diệt. Sự thánh khiết không kéo ông đến gần hơn, nó cho ông thấy khoảng cách.
Nhưng rồi một trong các sê-ra-phim bay đến ông với một hòn than sống lấy từ bàn thờ, chạm vào môi ông và nói: “Sự gian ác ngươi đã cất khỏi, tội lỗi ngươi đã được tha.”
Những sinh thể rực cháy mang đến một hòn than lửa đỏ, và thay vì thiêu rụi vị tiên tri, nó chữa lành ông. Sự thánh khiết đáng lẽ phải thiêu đốt Ê-sai chính là điều làm sạch ông.
Đó là luận đề của cuốn sách này. Đó là động cơ vận hành bên dưới mỗi chương. Sự thánh khiết của Đức Chúa Trời như một lò lửa, và không phải để hủy diệt mà để thanh tẩy.
Cấu trúc của 66 chương: Hai nửa đối xứng và một câu chuyện
Sách Ê-sai có 66 chương và các học giả từ lâu đã nhận ra rằng sách được chia thành hai nửa. 39 chương đầu tập trung chủ yếu vào sự phán xét, cảnh báo và cuộc khủng hoảng với người A-si-ri trong thời Ê-sai. 27 chương cuối chuyển hẳn sang sự an ủi, hi vọng và lời hứa về sự phục hồi.
Một số người đã chỉ ra sự trùng hợp đáng chú ý với toàn bộ Kinh Thánh: 39 sách trong Cựu Ước, 27 sách trong Tân Ước. Dù các phân chương được thêm vào nhiều thế kỷ sau, sự bố cục theo chủ đề là không thay đổi.
Nửa đầu chẩn đoán căn bệnh. Nửa sau công bố phương thuốc. Và bản lề giữa hai phần, các chương 36 đến 39, kể câu chuyện về vua Ê-xê-chia, người đã tin cậy Đức Chúa Trời để đối mặt với A-si-ri nhưng sau đó phạm một sai lầm nghiêm trọng với Ba-by-lôn, báo trước cuộc lưu đày đang đến.
Một học giả sách Ê-sai tên là Alec Motier của thế kỷ 20 đề xuất một cách đọc cuốn sách theo ba phần làm nổi bật kiến trúc của nó. Ông gọi các chương 1 đến 37 là “cuốn sách của vị vua”, các chương 38 đến 55 là “cuốn sách của người đầy tớ”, và các chương 56 đến 66 là “cuốn sách của đấng được xức dầu”. Ba cốt truyện chuyển động hội tụ lại ở cùng một nhân vật.
Người đầy tớ và vị vua: Chân dung được vẽ qua nhiều thập kỷ
Hãy theo dõi cách chân dung này được Ê-sai xây dựng.
Trong những chương đầu, xuất hiện hình ảnh một vị vua sắp đến. Ê-sai 9:6 công bố: “Vì có một con trẻ sanh ra cho chúng ta, tức là một con trai ban cho chúng ta; quyền cai trị sẽ nấy vai người, và người ta sẽ xưng tên người là Đấng Lạ Lùng, là Đấng Mưu Luận, là Đức Chúa Trời Quyền Năng, là Cha Đời Đời, là Chúa Bình An.”
Những danh hiệu đó không phải là danh hiệu của con người. “Đức Chúa Trời (Thần) Quyền Năng” trong tiếng Hê-bơ-rơ là El Gibbor, cùng từ được dùng để chỉ chính Đức Chúa Trời, ám chỉ con trẻ ấy sẽ được ban Thần của Đức Chúa Trời.
Ê-sai 11 còn thêm vào một lớp khác, mô tả một chồi mọc lên từ gốc của Gie-sê, cha của Đa-vít. Dòng hoàng tộc sẽ bị chặt xuống còn một gốc, nhưng từ gốc đó có điều gì đó sẽ mọc lên, và Thánh Linh của Đức Giê-hô-va sẽ ngự trên người đó.
Đó là vị vua.
Nhưng chân dung chuyển dịch. Đến Ê-sai 42, một nhân vật mới xuất hiện: người đầy tớ. “Nầy là kẻ tôi tớ ta nâng đỡ, là kẻ ta chọn, mà linh hồn ta lấy làm đẹp lòng. Ta đã đặt Thần ta trên người, người sẽ bày tỏ sự công bình cho các dân ngoại.” Đây không phải là một vị vua chinh phục. Đây là người lặng lẽ, dịu dàng, sẽ không bẻ cây sậy đã bị dập và không tắt ngọn đèn còn le lói khói.
Và các bài ca về người đầy tớ tiếp tục được phát triển. Ê-sai 49 tiết lộ rằng người đầy tớ có sứ mệnh không chỉ với Israel mà với các dân tộc. Ê-sai 50 cho thấy người ấy đưa lưng cho những kẻ đánh mình và má cho những kẻ nhổ râu mình.
Ê-sai 53: Chương có lẽ gây ngạc nhiên nhất trong toàn bộ Cựu Ước
Trước khi bước vào Ê-sai 53, cần nhớ những gì người nghe ban đầu đang kỳ vọng. Họ đã biết về vị vua đang đến. Họ trông đợi quyền năng, chiến thắng, sự phục hồi. Và rồi Ê-sai viết điều này:
“Người không có hình trạng, cũng không có sự đẹp đẽ; chúng ta nhìn người, không thấy sắc mạo gì đặng ước ao người. Người bị người ta khinh dể và chán bỏ, từng trải sự buồn bã và biết sự đau ốm.”
Cụm từ Hê-bơ-rơ cho “người buồn bã” là makavat, và makov không phải là từ nhẹ nhàng. Nó chỉ đến sự đau đớn thể xác, nỗi đau sâu thẳm, loại đau khiến người ta khom lưng xuống. Đây không phải là sự buồn bã mang tính thơ ca. Đây là ai đó đang bị nghiền nát.
Và sau đó văn bản bày tỏ điều mà không ai lường trước được.
“Thật người đã mang sự đau ốm của chúng ta, đã gánh sự buồn bã của chúng ta… Nhưng người đã vì tội lỗi chúng ta mà bị vết, vì sự gian ác chúng ta mà bị thương. Bởi sự sửa phạt người chịu chúng ta được bình an, bởi lằn roi người chúng ta được lành bệnh.”
Động từ Hê-bơ-rơ saval trong câu 4 có nghĩa là mang một gánh nặng, gánh một tải trọng đến mức thay đổi hình dạng của người đang gánh. Và từ “bị vết” hay “bị thương”, mechal, mang ý nghĩa bị xuyên thủng, bị đâm xuyên qua.
Bảy trăm năm trước thập tự giá (mộc hình), Ê-sai mô tả về một người sẽ hấp thụ hậu quả tội lỗi của cả loài người.
Bốn bài ca về người đầy tớ trong Ê-sai, ở các chương 42, 49, 50, và 52 đến 53, tạo thành một trong những chuỗi văn chương đáng chú ý nhất trong văn học cổ đại. Chúng di chuyển từ sự ủy thác đến sự đau khổ đến sự chiến thắng. Và hành trình đó phản ánh những gì các sách Phúc Âm sau này ghi lại với độ chính xác đáng kinh ngạc. Người đầy tớ lặng lẽ không lên tiếng tranh cạnh ngoài đường phố. Người có sự dạy dỗ bị bác bỏ. Người tự nguyện dâng mình. Và người, sau khi đau khổ, “sẽ thấy dòng dõi mình và sống lâu dài”, ngôn ngữ ở Ê-sai 53:10 ngụ ý sự sống sau cái chết, tức là sự phục sinh.
Danh hiệu yêu thích của Ê-sai: Đấng Thánh của Israel
Ê-sai có một danh hiệu ưa dùng để gọi Đức Chúa Trời và ông dùng nó khoảng 25 lần xuyên suốt cuốn sách: Kadosh Israel, Đấng Thánh của Israel.
Ngoài sách Ê-sai, danh hiệu này chỉ xuất hiện một vài lần trong toàn bộ Cựu Ước, một vài chỗ trong Thi Thiên, một vài chỗ trong Giê-rê-mi. Nhưng Ê-sai dùng đi dùng lại không thôi. Và lý do quay trở lại khải tượng ở đền thờ trong chương 6. Khi Ê-sai nhìn thấy Đức Chúa Trời, từ kadosh đã khắc sâu vào ý thức của ông. Mọi bài giảng ông rao, mọi lời tiên tri ông truyền, mọi cảnh báo và mọi lời hứa đều được lọc qua thực tại đó: Đức Chúa Trời là thánh khiết.
Nhưng điều làm cho cách Ê-sai dùng danh hiệu này trở nên đặc biệt là ông không chỉ dùng nó trong các đoạn phán xét. Ông dùng nó trong cả những đoạn an ủi.
Ê-sai 41:14 chép: “Hỡi con sâu Gia-cốp, hỡi loài người Israel, đừng sợ! Đức Giê-hô-va phán: Ta sẽ giúp đỡ ngươi, và Đấng Cứu Chuộc ngươi là Đấng Thánh của Israel.” Cùng một sự thánh khiết phơi bày tội lỗi cũng là sự thánh khiết kêu gọi kẻ có tội quay trở lại. Ê-sai 43:3 gắn trực tiếp điều đó với ơn cứu rỗi: “Vì ta là Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi, là Đấng Thánh của Israel, là Đấng Cứu Rỗi ngươi.”
Trong thần học của Ê-sai, sự thánh khiết và ơn cứu rỗi không phải là hai điều đối lập nhau. Đó là cùng một xung lực được biểu hiện theo hai hướng.
Cấu trúc xoắn ốc: Phán xét và an ủi đan xen
Có một điều thường bị bỏ qua trong cách đọc Ê-sai: cuốn sách không di chuyển từ phán xét đến an ủi theo một đường thẳng. Hai yếu tố đó được đan dệt vào nhau trong một chu kỳ lặp đi lặp lại xuyên suốt toàn bộ cuộn sách. Phán xét rồi đến hi vọng. Bóng tối rồi đến ánh sáng. Lưu đày rồi đến trở về. Và mỗi chu kỳ đào sâu hơn chu kỳ trước.
Các học giả đã xác định đây là một mẫu văn chương lặp lại: sự sa ngã dẫn đến phán xét, phán xét dẫn đến sự phục hồi, sự phục hồi dẫn đến sự mặc khải sâu hơn về Đức Chúa Trời là ai. Mẫu này xuất hiện trong từng chương, trong từng phần, và xuyên suốt toàn bộ cuốn sách. Đó không phải là sự lặp lại ngẫu nhiên. Đó là một cầu thang xoắn ốc, và mỗi vòng xoay đưa người ta lên sự nhận thức cao hơn.
Hãy xem cách Ê-sai 1:2 mở đầu cuốn sách.
“Hỡi các từng trời hãy nghe, hỡi đất hãy lắng tai, vì Đức Giê-hô-va phán: Ta đã nuôi nấng và dưỡng dục các con, song chúng nó đã phản nghịch cùng ta.”
Đức Chúa Trời không phải là một quan tòa xa cách. Ngài là người cha có những đứa con đã quay lưng với Ngài. Và từ Hê-bơ-rơ cho “phản nghịch”, pasha, có nghĩa không chỉ đơn thuần là sự không vâng lời. Nó ngụ ý một sự phá vỡ cố ý mối quan hệ, một sự cắt đứt có chủ tâm. Israel không vô tình trôi dạt. Họ chọn ra đi.
Nhưng trước khi chương đầu tiên kết thúc, Đức Chúa Trời phán (Ê-sai 1:18):
“Hãy đến, cho chúng ta biện luận cùng nhau. Dù tội các ngươi như hồng điều, sẽ trở nên trắng như tuyết; dù đỏ như son, sẽ trở nên trắng như lông chiên.”
Chương đầu tiên chứa đựng toàn bộ cuốn sách trong khuôn khổ thu nhỏ. Sự nổi loạn rồi đến lời mời, bệnh tật rồi đến sự chào mời phương thuốc, và sự chào mời đó không có điều kiện là Israel phải dọn sạch mình trước.
Từ “biện luận cùng nhau” trong tiếng Hê-bơ-rơ, naka, có hàm ý pháp lý. Đó là ngôn ngữ của phòng xử án. Nhưng Đức Chúa Trời không phải là công tố viên. Ngài đang thương lượng. Ngài đang nghiêng qua bàn và nói: “Hãy để chúng ta cùng giải quyết điều này.”
Khả năng tiên tri: Những tên gọi và thế lực trước khi chúng tồn tại
Tầm nhìn tiên tri của Ê-sai trải rộng qua nhiều thế kỷ với một sự rõ ràng vẫn còn làm kinh ngạc những người đọc kỹ lưỡng.
Trong các chương 13 và 14, ông gọi tên Ba-by-lôn là một cường quốc thế giới sẽ nổi lên và sụp đổ, trong khi đang viết vào thời điểm Ba-by-lôn chỉ là một vương quốc hạng hai dưới sự thống trị của A-si-ri.
Trong Ê-sai 44:28 và 45:1, ông đặt tên cho một vị vua Ba Tư là Si-ru, gọi ông là “người được xức dầu” của Đức Chúa Trời, cùng từ trong tiếng Hê-bơ-rơ được dùng cho Đấng Mê-si, hàng thập kỷ trước khi Đế quốc Ba Tư trở thành một thế lực lớn. Đức Chúa Trời gọi một vị vua ngoại đạo là “người được xức dầu” của Ngài, không phải vì Si-ru thờ phượng Đức Chúa Trời của Israel, mà vì chủ quyền của Đức Chúa Trời vận hành vượt ra ngoài ranh giới thần học của bất kỳ quốc gia nào.
Đó là chủ đề mà Ê-sai luôn nhấn mạnh. Ê-sai 44:6 chứa đựng một trong những tuyên bố rõ ràng nhất về độc thần trong toàn bộ Kinh Thánh: “Ta là đầu tiên và Ta là cuối cùng; ngoài Ta không có Đức Chúa Trời nào khác.” Và ngay sau tuyên bố đó, Ê-sai bắt đầu một đoạn châm biếm tàn nhẫn về việc làm thần tượng trong các câu 9 đến 20: một người thợ mộc đốn một cây. Một nửa gỗ, ông dùng để nhóm lửa và sưởi ấm. Nửa còn lại, ông tạc thành thần và quỳ lạy trước nó. Cùng một cái cây. Một nửa giữ cho ông ấm, nửa kia ông thờ phượng.
Luận điểm của Ê-sai cho thấy rõ sự vô lý về mặt lô-gic của việc thờ hình tượng. Thờ hình tượng không chỉ là sai, nó là phi lý. Và sự tương phản giữa hình tượng với Đức Chúa Trời hằng sống, Đấng gọi tên các vị vua trước khi họ được sinh ra, không thể rõ ràng hơn.
Ê-sai 61 và khoảnh khắc tại Na-xa-rét
Có một cảnh gần cuối sách Ê-sai buộc mọi sợi chỉ lại với nhau, và nó xảy ra ở một nơi người ta có thể không ngờ đến.
Ê-sai 61:1–3 mô tả một nhân vật được Thánh Linh của Chúa xức dầu để rao tin lành cho kẻ nghèo khó, để chữa lành người có lòng tan vỡ, để rao sự tự do cho kẻ bị phu tù, và sự phóng thích cho kẻ bị cầm tù, để rao năm được ơn của Đức Giê-hô-va.
Nhiều thế kỷ sau, một rabbi trẻ đứng dậy trong hội đường ở Na-xa-rét, cuốn cuộn sách Ê-sai đến đúng đoạn này, đọc lên, rồi ngồi xuống và nói: “Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh này trong tai các ngươi.” Lu-ca 4:21.
Căn phòng lặng im. Rồi bùng nổ.
Điều Chúa Giê-su đang tuyên bố là gây chấn động. Ngài đang nói rằng vị vua của Ê-sai 9, người đầy tớ của Ê-sai 53, và đấng được xức dầu của Ê-sai 61 đều là cùng một người. Và người đó là Ngài.
Toàn bộ cuốn sách Ê-sai, được viết qua nhiều thập kỷ, hội tụ lại ở một tuyên bố duy nhất. Người sẽ cai trị trong sự công bình. Người sẽ chịu đau khổ trong yên lặng. Người sẽ băng bó những tấm lòng tan vỡ. Một nhân vật, một sứ mệnh, và phạm vi của sứ vụ đó không kết thúc ở thập tự giá.
Hê-bơ-rơ 7:25 nói: “Ngài hằng sống để cầu thay cho những ai nhờ Ngài mà đến cùng Đức Chúa Trời.” Và Ê-sai 53:12 đã gợi ý điều đó trước, rằng người đầy tớ sẽ cầu thay cho những kẻ phạm tội. Sự đau khổ không phải là hồi kết. Đó là cánh cửa dẫn vào một công việc trung gian đang diễn ra liên tục, một chức vụ tế lễ kéo dài từ Can-vê đến hiện tại và xa hơn.
Sự kết thúc là sự trở lại ban đầu: Trời mới đất mới
Sách Ê-sai không kết thúc ở thập tự giá hay thậm chí ở sự cầu thay. Cuốn sách vươn tới điều mà không có tiên tri nào khác mô tả với sự chi tiết như vậy.
Ê-sai 65:17 chép: “Vì nầy, ta dựng nên trời mới đất mới; những việc trước sẽ không còn nhớ, và không còn đến trong lòng nữa.” Và Ê-sai 66:22–23 thêm vào: “Vì trời mới và đất mới mà ta dựng nên sẽ đứng vững trước mặt ta… thì dòng dõi các ngươi và tên các ngươi cũng vậy… Từ ngày mới trăng này đến ngày mới trăng khác, từ ngày sa-bát này đến ngày sa-bát khác, mọi xác thịt sẽ đến thờ lạy trước mặt ta.”
Chi tiết cuối cùng rất đáng chú ý. Trong công trình tạo dựng mới, ngày Sa-bát được nhắc đến. Nhịp điệu mà Đức Chúa Trời thiết lập từ buổi đầu trong Sáng Thế Ký 2:3, sự nghỉ ngơi có trước tội lỗi, có trước Israel, có trước mọi giao ước và mọi cuộc khủng hoảng, nhịp điệu đó được mang tiếp vào cõi vĩnh hằng.
Ê-sai nhìn thấy ngày cuối và nó trông như ngày đầu. Vòng tròn khép lại. Vườn Ê-đen được phục hồi. Và ngày Sa-bát, dấu hiệu ban đầu về thẩm quyền sáng tạo và lời mời vào mối quan hệ với Đức Chúa Trời, vẫn đánh dấu nhịp tim của một thế giới mới sau cứu chuộc.
Chương 6: Trung tâm của mọi chủ đề
Có một hình ảnh giúp người đọc thấy toàn bộ kiến trúc của sách Ê-sai một cách tổng thể.
Hãy tưởng tượng một viên đá ném xuống mặt nước yên tĩnh. Ngay khi nó chạm mặt nước, những vòng tròn bắt đầu lan ra. Mỗi vòng rộng hơn vòng trước, nhưng tất cả đều bắt nguồn từ cùng một điểm va chạm. Ê-sai hoạt động theo cách đó. Trung tâm là chương 6, khải tượng về sự thánh khiết của Đức Chúa Trời. Và từ trung tâm đó, mọi chủ đề lan ra ngoài. Phán xét và thương xót. Vị vua và người đầy tớ. Cuộc lưu đày và sự trở về. Công trình tạo dựng cũ và công trình tạo dựng mới.
Người đọc có thể mở Ê-sai ở bất kỳ chương nào, và nếu theo dõi những gợn sóng đó đủ xa, sẽ đến cùng một ngai rực lửa, cùng tiếng hô kadosh ba lần, cùng hòn than được ép vào đôi môi bất xứng.
Và đây là điều về hòn than đó: nó đến từ bàn thờ. Trong hệ thống đền thánh, bàn thờ là nơi tế lễ diễn ra, nơi huyết được đổ ra, nơi cái giá của tội lỗi được trả. Vì vậy, khi sê-ra-phim lấy hòn than từ bàn thờ và ép vào môi Ê-sai, thông điệp không phải là “ngươi đủ tốt về đạo đức”. Thông điệp là: điều gì đó đã được trao trả thay cho ngươi rồi.
Sự thánh khiết đã phơi bày sự ô uế của Ê-sai cũng chính là sự thánh khiết đã cung cấp phương thuốc chữa trị, không phải hai thuộc tính của Đức Chúa Trời đang đối nghịch nhau, mà là một thuộc tính vận hành theo hai hướng đồng thời.
Naha: Sự an ủi không ngừng nghỉ
Có một từ Hê-bơ-rơ chạy như một sợi chỉ xuyên qua nửa sau của Ê-sai: naha, có nghĩa là an ủi.
Ê-sai 40:1 mở đầu: “Hãy an ủi, hãy an ủi dân ta, Đức Chúa Trời ngươi phán vậy.” Việc lặp đôi từ trong tiếng Hê-bơ-rơ không phải là thừa thãi. Đó là cường độ. Đó là Đức Chúa Trời nói không phải chỉ một chút an ủi, mà là sự an ủi chồng lên sự an ủi, sự an ủi không ngừng nghỉ.
Và khi Ê-sai mô tả Đấng đang thực hiện sự an ủi đó, ông quay lại cùng một Đức Chúa Trời mà sự thánh khiết của Ngài đã rung chuyển đền thờ trong chương 6. Đức Chúa Trời của lửa và Đức Chúa Trời của sự dịu dàng là cùng một Đức Chúa Trời.
Ê-sai 55:10–11 nói về Lời của Đức Chúa Trời theo cách tương tự:
“Vì thể nào mưa và tuyết sa xuống từ trời và không trở về đó nữa, nhưng thấm xuống đất, làm cho đất sanh ra và kết quả, để có giống cho người gieo, và bánh cho người ăn; thể ấy, lời ta nói ra cũng vậy, sẽ chẳng trở về luống công, nhưng sẽ thực hiện điều ta muốn.”
Lời của Đức Chúa Trời không phải là thông tin, đó là mưa từ trời. Nó không chỉ mô tả thực tại, nó tạo ra thực tại. Và Ê-sai đã dành 66 chương để để Lời đó rơi xuống mọi bề mặt, trên các vua và thứ dân, trên Israel và các quốc gia, trên cuộc lưu đày và sự trở về, cho đến khi khắp đất được đầy dẫy Lời.
Kava: Chờ đợi không phải là thụ động
Ê-sai 40:31 là một trong những câu được trích dẫn nhiều nhất trong Kinh Thánh:
“Nhưng những kẻ trông đợi Đức Giê-hô-va sẽ thêm sức mới, họ sẽ bay lên bằng cánh như chim ưng; họ chạy mà không mệt nhọc, họ đi mà không mòn mỏi.”
Từ Hê-bơ-rơ cho “chờ đợi” hay “trông đợi” là kava, và nó không có nghĩa là ngồi thụ động. Nó có nghĩa là kết buộc lại với nhau, như xoắn các sợi chỉ thành dây thừng. Chờ đợi Đức Chúa Trời trong từ vựng của Ê-sai không phải là sự không làm gì. Đó là quá trình chậm mà chắc, có chủ tâm, đan xen đời sống của mình vào mục đích của Ngài cho đến khi hai thứ trở nên không thể tách rời.
Và hãy lưu ý thứ tự: trước tiên bay, rồi chạy, rồi đi. Hầu hết người ta đọc đó như là sự suy giảm. Nhưng Ê-sai đang thành thật về cách đức tin vận hành. Những trải nghiệm trên đỉnh núi đến trước, rồi đến cuộc chạy của sự hứng khởi ban đầu. Nhưng thử thách thật sự là cuộc hành trình dài, việc đi từng bước chân hàng ngày một cách không hào nhoáng nhưng trung tín. Và Ê-sai nói: ngay cả điều đó, ngươi sẽ không mòn mỏi.
Khoảng cách giữa con người và Đức Chúa Trời
Xuyên suốt toàn bộ cuốn sách, Ê-sai sống trong sự giằng co giữa những sa ngã của con người và những gì Đức Chúa Trời kêu gọi họ phải sống. Israel được gọi là người đầy tớ của Đức Chúa Trời, nhưng Israel cứ thất bại. Vì vậy Đức Chúa Trời sai một người đầy tớ khác đến để làm điều Israel không thể làm.
Khoảng cách đó là thật. Ê-sai không bao giờ thu nhỏ nó lại. Nhưng ông cũng không bao giờ để khoảng cách đó tan vỡ.
Ê-sai 43:25 chép: “Chính ta, vì cớ ta, là Đấng xóa sự vi phạm ngươi, và ta sẽ không nhớ tội lỗi ngươi nữa.” Không phải vì cớ ngươi, vì cớ ta. Sự tha thứ của Đức Chúa Trời không phải là một giao dịch mà con người khởi xướng. Đó là điều bản chất của Ngài đòi hỏi. Sự thánh khiết của Ngài sẽ không nghỉ ngơi cho đến khi hoàn tất công việc của mình.
Ê-sai viết trong một thế giới đang tan rã
Ê-sai viết trong một thế giới đang tan rã. Các đế quốc nổi lên và nghiền nát các quốc gia như sỏi. Các vua thất bại. Các đền thờ bị đe dọa. Cuộc lưu đày chờ đợi ở chân trời như một cơn bão chưa tan. Và giữa tất cả những điều đó, một người đàn ông tiếp tục nói đi nói lại cùng một điều theo hàng nghìn cách khác nhau: Đấng Thánh của Israel chưa quên ngươi. Ngài chưa dời khỏi chỗ. Ngài chưa thay đổi ý định. Ngọn lửa mà ngươi sợ hãi chính là ngọn lửa sẽ cứu ngươi.
Hình ảnh cuối cùng Ê-sai để lại là trời mới và đất mới. Không còn nước mắt của cuộc lưu đày. Không còn hình tượng được tạc từ một nửa khúc cây. Chỉ còn sự nghỉ ngơi Sa-bát không bao giờ kết thúc. Và một Đức Chúa Trời mà sự thánh khiết của Ngài hóa ra là điều thân mật nhất về Ngài.
66 chương, và mỗi chương đều đang nói: “Hãy đến, cho chúng ta biện luận cùng nhau.” Lời mời đó vẫn còn mở… dành cho bạn!
Phụ lục: Ê-sai 66 nhìn về thời cuối – vậy tại sao vẫn nhắc đến thịt heo?
Trong tranh luận về luật ăn uống, Ê-sai 66 thường được xem là một trong những đoạn “chứng cứ mạnh nhất” cho lập trường cho rằng luật ăn uống Lê-vi Ký 11 (hay luật Môi-se nói chung) phải còn hiệu lực cho mọi thời đại. Lý do rất dễ hiểu: đoạn này nhìn về bối cảnh cánh chung, nói về sự phán xét cuối cùng của Đức Chúa Trời, và trong chính bối cảnh đó vẫn xuất hiện hình ảnh những người “ăn thịt heo” bị đoán phạt. Nếu thời cuối vẫn nhắc tới heo, thì theo trực giác, dường như luật ăn uống phải còn nguyên giá trị.
Tuy nhiên, cách đọc này chỉ đúng nếu giả định rằng tiên tri luôn dùng hình ảnh theo nghĩa luật pháp trực tiếp. Nhưng khi đọc toàn bộ văn mạch Kinh Thánh — đặc biệt là cách Cựu Ước và Tân Ước cùng vận hành — ta thấy tiên tri thường không hoạt động theo cách đó.
Để hiểu Ê-sai 66 đúng vị trí của nó, trước hết cần đặt đoạn này vào toàn bộ bối cảnh Ê-sai 65–66. Đây là phần kết của sách Ê-sai, và toàn bộ đoạn văn mang ngôn ngữ cánh chung rất rõ. Đức Chúa Trời được mô tả đến trong sự phán xét vũ trụ:
“Vì nầy, Đức Giê-hô-va sẽ đến bằng lửa…”
(Ê-sai 66:15)
Đồng thời, đoạn này cũng mô tả sự thờ phượng phổ quát của toàn nhân loại:
“Mọi xác thịt sẽ đến thờ lạy trước mặt ta.”
(Ê-sai 66:23)
Trong chính dòng văn mạch này, Ê-sai 66:17 nói:
“Những kẻ… ăn thịt heo, đồ ghê tởm, và chuột, sẽ cùng nhau bị tận diệt.”
Câu hỏi then chốt không phải là: “heo có còn bị cấm ăn không”, mà là: trong văn mạch tiên tri, hình ảnh này đang được dùng để làm gì? Nó đang định nghĩa thực đơn, hay đang mô tả căn tính thuộc linh của một nhóm người chống nghịch Đức Chúa Trời?
Khi quay lại đọc toàn bộ Ê-sai, ta thấy một mẫu lặp rất rõ: “ăn đồ ô uế” không bao giờ đứng riêng như một vấn đề dinh dưỡng. Nó luôn gắn với bối cảnh thờ hình tượng, pha trộn tôn giáo, hoặc chống đối giao ước.
Ê-sai 65:3–4 nói về cùng nhóm người này:
“Một dân thường xuyên chọc giận ta… dâng sinh tế trong vườn cây…”
“Ngồi trong mồ mả… ăn thịt heo… trong nồi có nước thịt gớm ghiếc.”
Ở đây, hành vi ăn thịt heo nằm trong cùng chuỗi hành vi thờ phượng sai và chống nghịch Đức Chúa Trời. Nó là dấu hiệu nhận diện căn tính giao ước bị phá vỡ, không phải là một bài giảng về sinh học hay dinh dưỡng.
Điều này hoàn toàn phù hợp với vai trò của luật ăn uống trong Torah. Trong Lê-vi Ký 20:24–26, luật ăn uống được gắn trực tiếp với việc phân biệt Israel khỏi các dân khác — tức là dấu hiệu căn tính giao ước. Nó không được trình bày như luật sức khỏe phổ quát cho mọi dân tộc.
Đây là điểm mà cách thông giải Kinh Thánh (Biblical hermeneutics) trở nên cực kỳ quan trọng. Các tiên tri thường mô tả tương lai bằng ngôn ngữ của giao ước hiện tại, bởi vì đó là ngôn ngữ mà dân sự tại thời điểm đó có thể nắm bắt.
Ví dụ, Ê-xê-chi-ên 40–48 mô tả một Đền Thờ tương lai với hệ tế lễ rất chi tiết. Xa-cha-ri 14 nói về các lễ hội Do Thái trong bối cảnh toàn cầu. Nếu đọc các đoạn này hoàn toàn theo nghĩa đen luật pháp, thì phải kết luận rằng hệ thống tế lễ Đền Thờ (theo quy chuẩn Lê-vi) sẽ tồn tại đời đời. Nhưng Tân Ước giải thích rất rõ rằng hệ thống này là hình bóng.
“Đó chỉ là bóng của những điều sẽ đến.”
(Cô-lô-se 2:17)
“Luật pháp chỉ là bóng của những sự tốt lành ngày sau.”
(Hê-bơ-rơ 10:1)
Điều này không có nghĩa hình bóng là sai. Nó có nghĩa hình bóng không phải là thực thể cuối cùng.
Tương tự, Ê-sai 65–66 nói về trời mới đất mới nhưng vẫn nhắc tới Sa-bát, trăng mới, và cấu trúc thờ phượng kiểu Israel. Nếu tất cả đều là luật theo nghĩa đen cho tương lai vĩnh viễn, thì phải kết luận toàn bộ hệ giao ước Sinai sẽ tồn tại đời đời. Nhưng Tân Ước đặt một trọng tâm khác:
“Đấng Christ đã dâng chính mình chỉ một lần đủ cả.”
(Hê-bơ-rơ 10:10)
- Đọc thêm: Luật về ngày Sa-bát nên giữ như thế nào?
Khi quay lại chính Ê-sai 66, đoạn này tự nói rõ trọng tâm của nó:
“Ta biết các việc làm và các ý tưởng của chúng nó.”
(Ê-sai 66:18)
Ở đây, trọng tâm nằm ở tấm lòng, ý tưởng, và căn tính thờ phượng — không phải danh sách thực phẩm.
Điều này hoàn toàn khớp với cách Tân Ước diễn giải vấn đề ô uế. Chúa Giê-su nói:
“Vậy, Ngài phán: Hễ sự gì từ người ra, đó là sự làm dơ dáy người! Vì thật là tự trong, tự lòng người mà ra những ác tưởng, sự dâm dục, trộm cướp, giết người, tà dâm, tham lam, hung ác, gian dối, hoang đàng, con mắt ganh đố, lộng ngôn, kiêu ngạo, điên cuồng. Hết thảy những điều xấu ấy ra từ trong lòng thì làm cho dơ dáy người.”
(Mác 7:20–23)
Tân Ước, khi nói về phán xét cuối cùng, cũng không bao giờ dùng tiêu chí thực phẩm. Thay vào đó, tiêu chí luôn là đạo đức, đức tin, và sự trung tín.
“Ta đói, các ngươi đã cho ta ăn…”
(Ma-thi-ơ 25:35)
“Không phải ai nói ‘Lạy Chúa’ mà vào nước trời…”
(Ma-thi-ơ 7:21)
“Phần kẻ… làm điều ác…”
(Khải Huyền 21:8)
Không có đoạn nào mô tả phán xét cuối cùng dựa trên luật ăn uống.
Vì vậy, khi đọc Ê-sai 66, hình ảnh “ăn thịt heo” cần được hiểu theo đúng vai trò văn học và thần học của nó: một biểu tượng cực mạnh theo ngôn ngữ thời bấy giờ để mô tả căn tính chống nghịch giao ước của Israel, không phải là một danh sách thực phẩm xuyên thời đại.
Nếu buộc phải đọc hình ảnh này như luật dinh dưỡng vĩnh viễn, thì để nhất quán, cũng phải đọc toàn bộ hệ tế lễ Lê-vi, Đền Thờ và nghi lễ Sinai như luật vĩnh viễn — điều mà Tân Ước nhiều lần khẳng định đã được kết thúc trong Đấng Christ (II Cô-rinh-tô 3:10, Hê-bơ-rơ 7:18).
Câu hỏi thường gặp về sách Ê-sai
Tại sao Ê-sai được gọi là “Phúc Âm thứ năm”?
Vì Ê-sai 53 mô tả chi tiết sự chịu khổ, cái chết, và sự phục hồi của Đấng Mê-si-a với độ chính xác đến mức nhiều người đọc lần đầu tưởng đây là bài tường thuật sau khi Chúa Giê-su chịu đóng đinh. Thực tế nó được viết khoảng 700 năm trước đó.
Tại sao có người nói Ê-sai do hai tác giả viết?
Vì chương 1-39 tập trung vào bối cảnh thế kỷ 8 TCN, còn chương 40-66 đề cập Cô-rét (Cyrus) theo tên, một vị vua mãi cho đến 150 năm sau mới xuất hiện. Các học giả phê bình cho rằng không ai có thể biết trước điều đó. Quan điểm truyền thống xem đây là bằng chứng về khả năng tiên tri, không phải bằng chứng về nhiều tác giả.
Chương 6 của Ê-sai quan trọng như thế nào?
Đây là trung tâm thần học của cả sách. Khải tượng về ngai Đức Chúa Trời và tiếng hô “Thánh thay, thánh thay, thánh thay” thiết lập luận điểm chính của Ê-sai: sự thánh khiết của Đức Chúa Trời không chỉ tiêu diệt mà còn thanh tẩy. Than lửa từ bàn thờ chạm vào môi Ê-sai và ông được tha thứ, không bị hủy diệt.
Đọc Ê-sai theo thứ tự hay theo chủ đề thì hiệu quả hơn?
Theo chủ đề hiệu quả hơn cho người mới bắt đầu. Nên đọc chương 6 trước để hiểu nền tảng thần học, sau đó chương 53 để thấy chân dung Đấng Mê-si-a, rồi chương 40-41 để hiểu chủ đề an ủi. Đọc theo thứ tự từ chương 1 dễ bị lạc trong các lời tiên tri lịch sử nếu chưa có bối cảnh.
