Rô-ma 9:6 tuyên bố: “Không phải tất cả những người từ Israel đều thuộc về Israel.” Dưới Giao Ước Cũ, huyết thống xác định tư cách thành viên trong gia đình Đức Chúa Trời. Dưới Giao Ước Mới, đức tin thay thế huyết thống. Rô-ma 11:17 dùng enekentristhēs (ἐνεκεντρίσθης) để mô tả dân ngoại được “ghép vào” cây ô-liu, không phải ghép vào quốc gia Israel hay Luật Môi-se. Ê-phê-sô 2:19 dùng oikeîoi (οἰκεῖοι, thành viên gia đình), không phải politai (πολῖται, công dân quốc gia).
Tóm tắt nhanh:
- “Israel” (Yisrael, יִשְׂרָאֵל) trong Kinh Thánh mang nhiều nghĩa: một người (Gia-cốp trong Sáng Thế Ký 32:28), một gia tộc, một quốc gia, vương quốc miền Bắc, và Đấng Mê-si. Đây là tư duy khối (corporate solidarity) của người Hê-bơ-rơ cổ đại. Áp dụng một nghĩa cho mọi bối cảnh là sai lầm diễn giải cơ bản.
- Rô-ma 9:6-7 đánh dấu sự thay đổi cơ bản: đức tin thay thế huyết thống như tiêu chí xác định tư cách thành viên trong gia đình Đức Chúa Trời. Ga-la-ti 3:29 xác nhận: người tin Đấng Christ là “dòng dõi Áp-ra-ham, người thừa kế theo lời hứa,” bất kể nguồn gốc dân tộc.
- Rô-ma 11:17-24 mô tả dân ngoại được ghép (enekentristhēs, ἐνεκεντρίσθης) vào cây ô-liu đại diện gia đình Đức Chúa Trời, không phải vào quốc gia Israel hay Luật Môi-se. Cả nhánh tự nhiên và nhánh ghép giữ bản sắc riêng biệt trong cùng một cây.
- Ê-phê-sô 2:19 dùng oikeîoi tou Theou (οἰκεῖοι τοῦ Θεοῦ, thành viên gia đình Đức Chúa Trời), không phải ngôn ngữ quốc tịch hay công dân Israel. Hê-bơ-rơ 7:12 kết luận: khi giao ước thay đổi, luật pháp cũng thay đổi. Được ghép vào gia đình Đức Chúa Trời không đồng nghĩa với bị ràng buộc bởi Luật Môi-se.
- "Israel" là gì? Đi tìm sự phát triển của một từ ngữ qua suốt Kinh Thánh
- Lối tư duy khối (block thinking) của người Hê-bơ-rơ cổ đại và câu hỏi tại sao một từ lại mang nhiều nghĩa
- Rô-ma 9: Phao-lô đưa ra một khái niệm "Israel" hoàn toàn mới
- Rô-ma 11: Hình ảnh cây ô-liu và việc "được ghép/tháp vào"
- Sự phân biệt giữa người Do Thái và Dân Ngoại không biến mất
- Dân Ngoại được ghép vào điều gì?
- Ê-phê-sô 2: "Thành viên của cộng đồng Israel" hay "thành viên của nhà Đức Chúa Trời"?
- Hai sai lầm đối nghịch: Thay thế luận và Thẩm thấu luận
- Vì sao việc hiểu sai điều này lại dẫn đến kết luận sai về Luật Pháp
- Vậy "chúng ta là Israel" có đúng không?
- Nhìn lại tổng thể: Một từ, nhiều nghĩa, một thông điệp
- Câu hỏi thường gặp về dân ngoại "được tháp vào"
Trong một số cộng đồng Cơ Đốc giáo, đặc biệt là những nhóm theo trào lưu giữ luật Môi-se thời Tân Ước (trên thế giới còn gọi là Torah Movement, Hebrew Roots Movement, hoặc Torahism), có một tuyên bố ngày càng phổ biến: người tin Chúa đã “được tháp/ghép vào Israel”, hay thậm chí đã trở thành công dân của cộng đồng Israel. Một số giáo sư trong phong trào này nói thẳng hơn: “Chúng ta không chỉ là Cơ Đốc nhân, chúng ta là Israel.” Và không ít người gọi mình là người giữ Torah khẳng định rằng một khi đến với đức tin nơi Chúa Giê-su, người ta không còn là Dân Ngoại nữa.
Những tuyên bố này không phải là không có cơ sở Kinh Thánh, ít nhất là về mặt hình thức. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: chúng đang sử dụng một từ ngữ mà bản thân Kinh Thánh đã dùng theo rất nhiều nghĩa khác nhau, và khi không làm rõ được mình đang nói đến nghĩa nào, kết quả là sự nhầm lẫn thay vì sự sáng tỏ.
Để đi đến một câu trả lời có nền tảng, cần làm điều mà mọi cuộc thảo luận nghiêm túc về Kinh Thánh đều đòi hỏi: để Kinh Thánh tự định nghĩa các từ ngữ của mình.
“Israel” là gì? Đi tìm sự phát triển của một từ ngữ qua suốt Kinh Thánh
Điểm khởi đầu là Sáng Thế Ký 32:28, nơi xuất hiện lần đầu tiên trong toàn bộ Kinh Thánh từ “Israel”. Đây là đoạn tường thuật về cuộc vật lộn của Gia-cốp với Đức Chúa Trời, và trong đó Đức Chúa Trời phán: “Tên ngươi sẽ không còn gọi là Gia-cốp nữa, mà là Israel, vì ngươi đã đấu tranh với Đức Chúa Trời và với người và đã thắng.”
Về mặt ngôn ngữ, từ Y’israel trong tiếng Hê-bơ-rơ được hình thành từ hai gốc: śrh, có nghĩa là đấu tranh, tranh chiến hay vật lộn, và ‘ēl, có nghĩa là Đức Chúa Trời. Ý nghĩa đen của từ này do đó là “người đấu tranh với Đức Chúa Trời”, điều phản ánh chính xác những gì đã xảy ra trong Sáng Thế Ký 32.
Vậy từ “Israel” bắt đầu là tên của một người đàn ông: Gia-cốp.
Từ điểm khởi đầu đó, nghĩa của từ này dần dần mở rộng theo một trật tự có thể theo dõi được trong Kinh Thánh.
Từ một người đàn ông đến một gia tộc
Tên Gia-cốp được đổi thành Israel đã truyền lại cho con cháu của ông qua mười hai người con trai. Kinh Thánh gọi những người con này là mười hai chi phái của Israel, hay người Israel, vì họ là hậu duệ của người đàn ông mang tên Israel. Từ đó, “Israel” bắt đầu chỉ cả một gia tộc, một dòng họ, hay như cách Kinh Thánh thường diễn đạt, một “nhà”, như trong cụm từ “nhà Israel”. Đó là những người có chung tổ tiên: Áp-ra-ham, rồi đến Y-sác con ông, rồi đến Gia-cốp con của Y-sác.
Những người Israel đều chia sẻ cùng một dòng dõi huyết thống. Đây là điều quan trọng cần ghi nhớ để hiểu những gì Phao-lô sẽ nói sau này trong thư Rô-ma.
Từ một gia tộc đến một quốc gia
Gia tộc những hậu duệ của Gia-cốp sau đó rơi vào cảnh nô lệ ở Ai Cập, tồn tại và lớn lên qua nhiều thế hệ, và cuối cùng được Đức Chúa Trời giải cứu. Tại núi Si-nai, những người con cháu nhiều thế hệ của Gia-cốp chính thức trở thành một quốc gia. Xuất Ê-díp-tô Ký 19 ghi lại sự kiện đó: Đức Chúa Trời phán với Môi-se để nói với “con cháu của Gia-cốp” và “dân tộc Israel”, hai cách diễn đạt chỉ cùng một người và được đặt song song nhau theo lối hành văn của người Hê-bơ-rơ cổ đại.
Trong lần xuất hiện đó, Đức Chúa Trời phán với họ rằng nếu họ vâng lời Ngài và giữ giao ước của Ngài, họ sẽ là “vương quốc thầy tế lễ và dân thánh” giữa mọi quốc gia. Đây là lúc Đức Chúa Trời lập giao ước với họ, gọi là giao ước Si-nai hay giao ước Môi-se. Và điều quan trọng là trong giao ước đó, Đức Chúa Trời gắn liền sự vâng phục với việc giữ giao ước: nếu Israel giữ luật pháp thì họ giữ giao ước, nếu họ vi phạm luật pháp thì họ phá vỡ giao ước.
Như một phần của giao ước đó, Đức Chúa Trời hứa cho họ một vùng đất, và vùng đất đó cũng mang tên Israel. Vì vậy, chỉ riêng trong phần Torah, tức năm sách đầu của Kinh Thánh, từ “Israel” đã được dùng theo ít nhất bốn nghĩa khác nhau nhưng liên quan chặt chẽ với nhau: người đàn ông Israel, gia tộc Israel, quốc gia Israel, và vùng đất Israel.
Vương quốc miền Bắc
Sau thời vua Sa-lô-môn, vương quốc Israel trải qua một cuộc nội chiến và bị chia đôi. Hai chi phái ở miền Nam tạo thành vương quốc Giu-đa. Mười chi phái ở miền Bắc tạo thành vương quốc mà Kinh Thánh gọi là vương quốc Israel. Từ đó, “Israel” còn được dùng theo nghĩa thứ năm: vương quốc miền Bắc.
Đấng Mê-si là “Israel”
Có một chiều kích nữa trong sự phát triển của từ này mà không thể bỏ qua. Trong Ê-sai 49, vị tiên tri đề cập đến Đấng Mê-si với tư cách là “Israel”. Và điều đó không phải ngẫu nhiên. Như một số học giả Kinh Thánh đã nhận xét, Chúa Giê-su được xem là Israel lý tưởng, người đại diện và thể hiện đầy đủ những gì cả một quốc gia đáng lẽ phải là nhưng đã thất bại. Ngài hoàn thành điều mà Israel đã không hoàn thành.
Điều này trở nên rõ ràng trong Tin Lành Ma-thi-ơ và thư Hê-bơ-rơ, nơi Chúa Giê-su được trình bày như một Israel mới, đã thành công ở những chỗ mà quốc gia Israel đã thất bại. Có một sự song song đáng chú ý: trong Xuất Ê-díp-tô Ký 4, Đức Chúa Trời phán với Pha-ra-ôn qua Môi-se rằng “Israel là con đầu lòng của Ta.” Tân Ước cũng nhiều lần gọi Chúa Giê-su là “con đầu lòng”: Hê-bơ-rơ 1:6 gọi Ngài là “con đầu lòng”, Rô-ma 8:29 gọi Ngài là “con đầu lòng trong vòng nhiều anh em”, Cô-lô-se 1 gọi Ngài là “con đầu lòng của mọi tạo vật” và “con đầu lòng từ cõi chết”. Mối liên hệ giữa Israel và Chúa Giê-su được dệt chặt từ rất sớm và rất sâu trong cấu trúc của Kinh Thánh.
Lối tư duy khối (block thinking) của người Hê-bơ-rơ cổ đại và câu hỏi tại sao một từ lại mang nhiều nghĩa
Trước khi bước sang Tân Ước, có một quan sát quan trọng về phương pháp tư duy.
Người đọc Kinh Thánh hiện đại thường được đào tạo theo lối tư duy tuyến tính của phương Tây: mỗi khái niệm được định nghĩa một lần và giữ nguyên nghĩa đó trong suốt quá trình lập luận. Khi thấy một từ được dùng theo nhiều nghĩa khác nhau, phản ứng tự nhiên là cho rằng có sự mơ hồ hay lỗi lập luận.
Nhưng các tác giả Kinh Thánh là những người Hê-bơ-rơ cổ đại, và họ tư duy theo lối khác, được gọi là lối tư duy khối. Lối tư duy này nhóm các khái niệm lại với nhau dựa trên sự tương đồng và mối liên hệ của chúng, thay vì tách biệt chúng theo ranh giới định nghĩa chặt chẽ. Đó là lý do tại sao các tác giả Kinh Thánh, qua nhiều thế kỷ và nhiều thể loại khác nhau, từ Luật Pháp đến Tiên Tri, từ Thi Thiên đến Phúc Âm, đều dùng một từ “Israel” để chỉ người đàn ông, gia tộc, quốc gia, vùng đất, vương quốc miền Bắc và Đấng Mê-si.
Điều đó không phải là thiếu sót trong sự dùng từ. Đó là dấu hiệu của một tiếng nói thống nhất đứng đằng sau nhiều tác giả con người, đan dệt một thông điệp nhất quán qua nhiều thế kỷ. Và thông điệp đó, như chính Chúa Giê-su khẳng định, là Kinh Thánh Hê-bơ-rơ đang hướng về Ngài.
Hê-bơ-rơ chương 3 và 4 thậm chí còn đề xuất rằng Chúa Giê-su, theo một nghĩa nào đó, là vùng đất hứa mới: người Israel xưa kia không được vào vùng đất hứa vì sự không tin, và tác giả thư Hê-bơ-rơ nói rằng ngày nay những người tin Chúa vẫn còn cơ hội vào sự yên nghỉ của Đức Chúa Trời, tức là vùng đất hứa mới, thông qua Chúa Giê-su, nếu họ giữ vững đức tin.
Rô-ma 9: Phao-lô đưa ra một khái niệm “Israel” hoàn toàn mới
Phần quan trọng nhất trong Tân Ước về chủ đề này nằm ở Rô-ma chương 9 đến 11.
Bối cảnh cần được nắm rõ: Phao-lô viết bức thư này với tư cách là một người Israel, một người Do Thái từ chi phái Bên-gia-min, là hậu duệ trực tiếp của người đàn ông Israel, của gia tộc Israel, và của quốc gia Israel. Trong phần này, ông đang nói về thực tế đau lòng là nhiều người trong dân tộc Israel đã từ chối tin vào Đấng Mê-si của chính họ.
Ông bắt đầu ở câu 1 của chương 9 bằng lời thổ lộ sâu thẳm: “Tôi nói thật trong Chúa Cứu Thế, không nói dối… lòng tôi ưu sầu và đau đớn không ngừng.” Sự đau đớn đó lớn đến mức ông nói ông thà bị xa cách khỏi Đấng Cứu Thế còn hơn nếu điều đó có thể cứu được đồng bào ông theo huyết thống.
Ông mô tả người Israel là “đồng bào theo huyết thống” của mình, những người thân thuộc về mặt thể xác. Và ông liệt kê những gì thuộc về họ: sự làm con nuôi, vinh quang của Đức Chúa Trời, các giao ước, sự ban cho luật pháp, sự thờ phượng, các lời hứa, các tổ phụ, và chính Đấng Cứu Thế về mặt huyết thống. Phao-lô không hề giảm nhẹ sự đặc biệt trong mối quan hệ giữa Israel và Đức Chúa Trời.
Nhưng đến câu 6, ông đưa ra một tuyên bố gây chấn động: “Không phải lời hứa của Đức Chúa Trời đã thất bại. Vì không phải tất cả những người từ Israel đều thuộc về Israel.”
Đây là một khái niệm “Israel” mới hoàn toàn. Dưới Giao Ước Cũ, mọi người là hậu duệ của Israel đều thuộc về Israel. Đó là điều tự nhiên và hiển nhiên. Vậy mà Phao-lô đang nói rằng điều đó không còn đúng nữa. Có điều gì đó đã thay đổi.
Đức tin thay thế huyết thống
Để giải thích sự thay đổi đó, Phao-lô dùng chính lịch sử của dân Israel như một bài học. Ông nhắc lại câu chuyện Đức Chúa Trời hứa cho Áp-ra-ham và Sa-ra một người con. Khi họ nóng lòng chờ đợi và tự xoay xở theo cách của con người, Ích-ma-ên được sinh ra từ nàng hầu Ha-ga. Ích-ma-ên là “con của xác thịt”, kết quả của nỗ lực con người. Sau đó, khi Sa-ra đã chín mươi tuổi, Đức Chúa Trời thực hiện điều Ngài đã hứa và Y-sác được sinh ra, “con của lời hứa”.
Phao-lô kết luận trong câu 8: “Không phải con cái theo xác thịt là con cái của Đức Chúa Trời, nhưng con cái của lời hứa được kể là dòng dõi.” Ông đang nhắc nhở người đọc Do Thái (Israel) của mình rằng ngay cả từ trong chính lịch sử của họ, việc thuộc về gia đình của Đức Chúa Trời không phải đơn giản là vấn đề huyết thống sinh học. Đức tin và lời hứa của Đức Chúa Trời luôn là trung tâm.
Và điều đó dẫn đến điểm then chốt mà Phao-lô xây dựng trong suốt Rô-ma 9 đến 11: dưới Giao Ước Mới, tư cách thành viên trong gia đình của Đức Chúa Trời không còn được xác định bởi huyết thống dân tộc nữa. Điều xác định tư cách thành viên bây giờ là đức tin nơi Chúa Giê-su, Đấng Mê-si được hứa trước.
Đây là một sự thay đổi mang tính nền tảng. Đây không phải là sự điều chỉnh nhỏ trong hệ thống cũ, mà là một sự dịch chuyển toàn diện trong cách Đức Chúa Trời thiết lập quan hệ với dân Ngài.
Dân Ngoại và người Do Thái dưới một nền tảng mới
Ở câu 30 của chương 9, Phao-lô đưa ra một nghịch lý đáng chú ý: Dân Ngoại, là những người không thuộc gia tộc Israel và không tìm kiếm sự công bình, đã đạt được sự công bình đó, cụ thể là sự công bình đến từ đức tin. Nhưng dân Israel, những người theo đuổi luật pháp để đạt được sự công bình, lại không đạt được, vì họ không theo đuổi nó bằng đức tin mà bằng việc làm.
Đây không phải là lập luận chống lại người Do Thái. Đây là lập luận rằng đức tin, dưới Giao Ước Mới, đã thay thế huyết thống như là tiêu chí xác định ai là con cái của Đức Chúa Trời. Điều đó không đúng dưới Giao Ước Cũ, nhưng đúng dưới Giao Ước Mới.
Rô-ma 11: Hình ảnh cây ô-liu và việc “được ghép/tháp vào”
Đến chương 11, Phao-lô tiếp tục mạch lập luận bằng cách giải thích rằng sự từ chối của người Israel là một phần trong kế hoạch tể trị của Đức Chúa Trời để mang ơn cứu rỗi đến cho Dân Ngoại, và rằng Đức Chúa Trời chưa từ bỏ dân Israel về mặt dân tộc. Một phần dư sót của Israel, ông nói, cuối cùng sẽ được cứu.
Và rồi đến đoạn về việc “được ghép vào”.
Bắt đầu từ câu 13, Phao-lô nói với các Dân Ngoại trong hội thánh Rô-ma. Ông giải thích rằng một trong những mục đích của sứ vụ của ông đối với Dân Ngoại là làm cho người Do Thái ganh tị, và qua đó có thể cứu được một số trong họ. Ý tưởng là: khi người Do Thái thấy mối quan hệ đặc biệt mà Dân Ngoại bây giờ có với Đức Chúa Trời của Israel thông qua đức tin nơi Con Ngài, sẽ có những người trong họ được khơi dậy.
Tiếp đó, Phao-lô đưa ra hình ảnh cây ô-liu. Ông cảnh báo người Dân Ngoại về nguy cơ kiêu ngạo khi được tiếp nhận vào gia đình của Đức Chúa Trời:
“Nếu một số nhánh bị bẻ gãy và ngươi, là nhánh ô-liu dại, được ghép vào giữa những nhánh kia và cùng hưởng nhựa rễ ô-liu, đừng kiêu ngạo đối với các nhánh. Nếu ngươi kiêu ngạo, hãy nhớ rằng không phải ngươi đỡ rễ, mà rễ đỡ ngươi.”
Hình ảnh này rõ ràng: cây ô-liu có rễ là dân Israel, là gia tộc và dân tộc mà qua đó Đức Chúa Trời đã làm việc từ thời Áp-ra-ham. Một số nhánh, tức là người Do Thái không tin, đã bị bẻ gãy vì sự không tin của họ. Dân Ngoại là những nhánh ô-liu dại được ghép vào giữa những nhánh còn lại.
Phao-lô không cho phép Dân Ngoại có thái độ kiêu ngạo vì điều này. Ông nhắc nhở rằng lý do duy nhất họ được thánh khiết và đặc biệt trước mặt Đức Chúa Trời là vì Israel đã thánh khiết trước. Rễ đỡ các nhánh, không phải ngược lại.
Lời cảnh báo đi kèm với đặc ân
Phao-lô tiếp tục bằng lời cảnh báo nghiêm túc: nếu Đức Chúa Trời không tha cho các nhánh tự nhiên, tức là người Do Thái không tin, Ngài cũng sẽ không tha cho Dân Ngoại nếu họ không giữ vững đức tin. Sự nhân từ của Đức Chúa Trời đối với Dân Ngoại là có điều kiện, và điều kiện đó là tiếp tục trong sự nhân từ của Ngài.
Đồng thời, cánh cửa không đóng với người Israel về mặt dân tộc. Phao-lô nói rằng nếu người Do Thái không tiếp tục ở trong sự không tin, họ sẽ được ghép trở lại vào cây ô-liu của chính họ, vì Đức Chúa Trời có quyền làm điều đó.
Đây là điều quan trọng cần nắm: người Israel là các “nhánh tự nhiên” của cây ô-liu. Dân Ngoại là các “nhánh ô-liu dại” được ghép vào. Cả hai hiện có mặt trên cùng một cây, nhưng bản sắc của họ không hòa tan vào nhau. Người Israel vẫn là người Israel. Dân Ngoại vẫn là Dân Ngoại.
Sự phân biệt giữa người Do Thái và Dân Ngoại không biến mất
Đây là điểm mà nhiều người hay bỏ qua hoặc hiểu sai, và đây cũng là nơi phong trào Hebrew Roots thường tạo ra những kết luận không có căn cứ.
Có những đoạn Kinh Thánh trong thư Ê-phê-sô 2, Ga-la-ti 3:28–29, và Cô-lô-se 3:11, đều nói theo những cách khác nhau rằng không còn sự phân biệt giữa người Do Thái và Dân Ngoại trong Đấng Cứu Thế. Một số người diễn giải những câu này như nghĩa là sự khác biệt sắc tộc giữa người Do Thái và Dân Ngoại không còn tồn tại nữa.
Tuy nhiên, cần đọc kỹ hơn. Ga-la-ti 3:28 nói: “Không còn người Do Thái hay người Hy Lạp, không còn nô lệ hay tự do, không còn nam hay nữ, vì tất cả anh em đều là một trong Chúa Cứu Thế Giê-su.” Câu này không có nghĩa là sự khác biệt giữa nam và nữ không còn tồn tại, cũng giống như nó không có nghĩa là sự khác biệt giữa người Do Thái và Dân Ngoại không còn tồn tại về mặt sắc tộc. Đây là những tuyên bố về ơn cứu rỗi, không phải về sắc tộc.
Điều những đoạn này đang nói là: sự phân biệt giữa người Do Thái và Dân Ngoại không còn là yếu tố quyết định ai là gia đình của Đức Chúa Trời nữa. Dưới Giao Ước Cũ, tất cả những ai là hậu duệ của Israel đều được xem là thành viên trong gia đình của Đức Chúa Trời. Nhưng Rô-ma 9:6 nói rằng bây giờ, dưới Giao Ước Mới, “không phải tất cả những người từ Israel đều thuộc về Israel.” Tư cách thành viên trong gia đình của Đức Chúa Trời bây giờ được xác định bởi đức tin nơi Chúa Giê-su, không phải bởi huyết thống.
Vì vậy, tất cả những ai đã đến với đức tin nơi Chúa Giê-su đều bình đẳng như là gia đình của Đức Chúa Trời, tất cả là một trong Đấng Cứu Thế. Điều đó không xóa bỏ sự khác biệt về mặt sắc tộc, nhưng sự khác biệt đó không còn là tiêu chí quyết định tư cách trong gia đình của Đức Chúa Trời nữa.
Và Kinh Thánh không bao giờ mô tả cộng đồng của những người tin Chúa là một khối thuần nhất không có sự đa dạng. Rô-ma 1:16 nói Phúc Âm là “đầu hết cho người Do Thái, cũng cho người Hy Lạp.” 1 Cô-rinh-tô 1:24 đề cập đến “những người được gọi, cả người Do Thái lẫn người Hy Lạp.” Khải Huyền 7 mô tả một đám đông vĩ đại từ mọi dân tộc, chi phái, và ngôn ngữ, bao gồm mười hai chi phái Israel, cùng đứng chung và thờ phượng Đức Chúa Trời. Hình ảnh đó là sự hợp nhất trong sự đa dạng, không phải sự xóa bỏ sự đa dạng.
Dân Ngoại được ghép vào điều gì?
Sau khi đã làm rõ rằng từ “Israel” trong Kinh Thánh mang nhiều nghĩa, câu hỏi cụ thể có thể được đặt ra: hình ảnh ghép cành vào cây ô-liu trong Rô-ma 11 đang nói Dân Ngoại được ghép vào điều gì?
Có thể loại trừ dần các khả năng. Dân Ngoại không được ghép vào người đàn ông Israel, tức là Gia-cốp, vì ông đã qua đời từ lâu. Họ cũng hiển nhiên không được ghép vào vùng đất Israel về mặt địa lý. Họ có thể được nói là “trong Đấng Cứu Thế” khi đến với đức tin nơi Ngài, nhưng điều đó không khớp với hình ảnh cụ thể trong Rô-ma 11 về các nhánh tự nhiên và nhánh dại. Và họ không được ghép vào quốc gia hay vương quốc Israel, vì quốc gia đó đã không còn tồn tại từ năm 522 trước Công nguyên, tức là từ rất lâu trước thời Chúa Giê-su.
Điều còn lại là gia tộc hay nhà Israel, tức là gia đình của Đức Chúa Trời mà đường dây đi ngược về Áp-ra-ham.
Và ngôn ngữ mà Phao-lô dùng trong suốt thư Rô-ma cũng xác nhận điều đó. Đây là ngôn ngữ của gia đình: “nhận làm con nuôi”, “con cái của Đức Chúa Trời”, “được thừa kế”, “anh chị em”. Ê-phê-sô 1:5 nói Đức Chúa Trời đã “tiền định cho chúng ta được nhận làm con nuôi qua Chúa Cứu Thế Giê-su.” Ga-la-ti 4:7 nói: “ngươi không còn là đầy tớ nữa, nhưng là con, và nếu là con thì cũng là người thừa kế qua Đức Chúa Trời.” Giăng 1:12 nói: “Nhưng những ai đã tiếp nhận Ngài, tức là những ai tin vào danh Ngài, thì Ngài ban cho quyền trở nên con cái Đức Chúa Trời.” Hê-bơ-rơ 2:11 nói Chúa Giê-su không xấu hổ khi gọi những người tin Ngài là anh chị em.
Tất cả là ngôn ngữ gia đình. Khi Phao-lô nói về việc Dân Ngoại được ghép vào cây ô-liu, ông đang dùng hình ảnh đó để nói về việc Dân Ngoại được nhận vào gia đình hay nhà Israel, gia đình của Đức Chúa Trời đã có từ thời Áp-ra-ham.
Ê-phê-sô 2: “Thành viên của cộng đồng Israel” hay “thành viên của nhà Đức Chúa Trời”?
Một đoạn Kinh Thánh mà phong trào Hebrew Roots thường trích dẫn để bảo vệ quan điểm rằng Dân Ngoại đã được ghép vào quốc gia Israel là Ê-phê-sô 2. Cần đọc đoạn này kỹ.
Trong câu 12, Phao-lô nói với các Dân Ngoại: “Hãy nhớ rằng lúc đó anh em… bị tách biệt khỏi Đấng Cứu Thế, xa lạ với cộng đồng Israel, không dự phần vào các giao ước của lời hứa, không có hi vọng, và không có Đức Chúa Trời trong thế gian.” Đây là mô tả về tình trạng của Dân Ngoại dưới Giao Ước Cũ: họ không phải là công dân trong Israel, không có phần trong các giao ước và lời hứa, không có Đức Chúa Trời và vì đó không có hi vọng.
Câu 13 tiếp theo: “Nhưng bây giờ, trong Chúa Cứu Thế Giê-su, anh em là những người ở xa đã được đem đến gần bởi huyết của Đấng Cứu Thế.” Và câu 18 đến 19: “Vì qua Ngài, cả hai, người Do Thái lẫn Dân Ngoại, đều có thể đến cùng Đức Chúa Cha trong một Thánh Linh. Vậy, anh em không còn là người ngoài và khách lạ nữa, nhưng là đồng hương với các thánh đồ và là thành viên trong nhà của Đức Chúa Trời.”
Hai điều quan trọng trong đoạn này. Thứ nhất, “nhà của Đức Chúa Trời” ở câu 19 là ngôn ngữ gia đình, không phải ngôn ngữ chính trị. Thứ hai, Phao-lô không nói Dân Ngoại bây giờ là công dân của quốc gia Israel theo nghĩa thể chế. Ông đang nói rằng mặc dù trước kia họ là người ngoài và khách lạ, bây giờ họ là những người con trai con gái và thuộc về gia đình của Đức Chúa Trời.
Sự khác biệt đó có ý nghĩa thực tiễn rất lớn.
Hai sai lầm đối nghịch: Thay thế luận và Thẩm thấu luận
Trong bối cảnh này, có hai quan điểm sai lầm đáng được nêu tên rõ ràng.
Quan điểm thứ nhất là Thay thế luận, hay còn gọi là Supersessionism, tức là quan điểm cho rằng Hội Thánh đã thay thế Israel trong chương trình của Đức Chúa Trời. Theo quan điểm này, Israel về mặt dân tộc không còn đóng vai trò gì trong kế hoạch của Đức Chúa Trời nữa, và những lời hứa dành cho Israel đã được chuyển toàn bộ sang Hội Thánh. Nhưng điều này mâu thuẫn với những gì Phao-lô nói rõ ràng trong Rô-ma 11, rằng Đức Chúa Trời chưa từ bỏ dân Israel về mặt dân tộc, và một phần dư sót của họ cuối cùng sẽ được cứu.
Quan điểm thứ hai, phổ biến trong phong trào Hebrew Roots, có thể gọi là Thẩm thấu luận, hay Subsumptionism. Đây là quan điểm cho rằng khi một Dân Ngoại đến với đức tin, bản sắc Dân Ngoại của họ bị thẩm thấu hay hấp thu vào Israel. Theo quan điểm này, sau khi tin Chúa, người đó không còn là Dân Ngoại nữa mà trở thành người Israel theo một nghĩa nào đó, và vì vậy cần phải giữ các điều khoản của giao ước được lập với quốc gia Israel, bao gồm việc giữ Luật Pháp Môi-se hay Torah.
Nhưng Kinh Thánh không dạy điều đó. Kinh Thánh dạy rằng Đức Chúa Trời đã thiết lập cả người Do Thái lẫn Dân Ngoại như những nhóm dân tộc riêng biệt, rằng cả hai được cứu qua đức tin nơi Chúa Giê-su, và rằng cả hai cùng tạo thành thân thể của Đấng Cứu Thế. Vương quốc của Đức Chúa Trời là sự hợp nhất trong sự đa dạng, bao gồm người từ mọi quốc gia, mọi chi phái, mọi dân tộc và ngôn ngữ.
Vì sao việc hiểu sai điều này lại dẫn đến kết luận sai về Luật Pháp
Có một hệ quả thực tiễn quan trọng trong cuộc thảo luận này mà không thể bỏ qua.
Những người trong phong trào Hebrew Roots thường lập luận rằng vì người tin Chúa đã “được ghép vào Israel”, họ do đó phải giữ Luật Pháp được ban cho quốc gia Israel dưới Giao Ước Cũ. Lập luận này bề ngoài có vẻ mạch lạc, nhưng nó dựa trên ít nhất ba hiểu lầm nền tảng.
Thứ nhất, dưới Giao Ước Cũ, tư cách thành viên trong Israel được xác định hoàn toàn bởi sắc tộc. Tất cả những ai là hậu duệ của người đàn ông Israel đều là Israel. Không có con đường nào khác để gia nhập. Điều đó có nghĩa là Luật Pháp được ban cho một nhóm người cụ thể được xác định bởi huyết thống, không phải bởi đức tin.
Thứ hai, Luật Pháp của Môi-se được ban cho quốc gia hay vương quốc Israel như là các điều khoản của Giao Ước Cũ. Đó là luật của một thực thể chính trị cụ thể. Và thực thể chính trị đó đã không còn tồn tại từ thế kỷ thứ sáu trước Công nguyên.
Thứ ba, và quan trọng hơn cả: Giao Ước Cũ đã bị phá vỡ. Giê-rê-mi đã tiên tri rằng Israel đã bẻ gãy giao ước đó, và chính vì vậy Đức Chúa Trời sẽ lập một giao ước mới. Khi giao ước cũ bị phá vỡ, luật pháp là điều khoản của giao ước đó cũng kết thúc vai trò của mình. Rô-ma 7:6 nói rõ: “Bây giờ chúng ta đã được giải phóng khỏi luật pháp, đã chết với điều đã giam cầm chúng ta, để chúng ta phục vụ theo cách mới của Thánh Linh, không theo cách cũ của chữ viết.”
Hê-bơ-rơ 7:12 thêm một điểm có tính quyết định: “Vì khi chức tế lễ đổi thay, thì luật pháp cũng phải thay đổi.” Chúa Giê-su, người không thuộc chi phái Lê-vi như luật pháp đòi hỏi đối với thầy tế lễ, bây giờ là Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm của chúng ta. Khi thay đổi đó xảy ra, luật pháp cũng thay đổi theo.
Điều này không có nghĩa là Giao Ước Cũ hay Luật Pháp Môi-se không có giá trị hay không đáng nghiên cứu. Ngược lại, Phao-lô nói trong Rô-ma 15:4 rằng những điều được viết trước đây đều được viết để dạy dỗ chúng ta. Nhưng sống dưới sự điều chỉnh của Luật Pháp Môi-se như là điều khoản của Giao Ước Cũ, và học hỏi từ Luật Pháp Môi-se như là phần của Kinh Thánh, là hai điều khác nhau hoàn toàn.
Vậy “chúng ta là Israel” có đúng không?
Đây là câu hỏi thực tế mà toàn bộ cuộc thảo luận này dẫn đến.
Nếu hiểu “Israel” theo nghĩa gia đình hay nhà của Đức Chúa Trời, thì có một nghĩa nào đó mà những người tin Chúa có thể được gọi là “Israel của Đức Chúa Trời”, như cách Phao-lô dùng cụm từ đó trong Ga-la-ti 6:16. Họ đã được ghép vào, hay nhận làm con nuôi vào, gia đình của Đức Chúa Trời đã có từ thời Áp-ra-ham.
Tuy nhiên, tuyên bố “chúng ta là Israel” mà không làm rõ đang nói về nghĩa nào thường gây ra nhiều nhầm lẫn hơn là sáng tỏ. Và khi tuyên bố đó được dùng để biện hộ cho việc người tin Chúa phải sống theo các quy định của quốc gia Israel dưới Giao Ước Cũ, thì đó là bước đi từ một cách dùng từ chính đáng sang một kết luận mà Kinh Thánh không hỗ trợ.
Kinh Thánh dạy rằng tư cách thành viên trong gia đình của Đức Chúa Trời bây giờ được xác định bởi đức tin nơi Chúa Giê-su, không phải bởi huyết thống hay bởi việc giữ Luật Pháp. Và dưới Giao Ước Mới, những “quy tắc gia đình” mới đã được thiết lập, không phải quy tắc cũ. Điều này không phủ nhận sự đặc biệt của Israel trong lịch sử cứu rỗi, cũng không phủ nhận rằng Dân Ngoại được đưa vào gia đình bởi ân điển của Đức Chúa Trời qua một đường dây đi ngược về Israel. Nhưng ân điển đó không đồng nghĩa với việc phải trở thành người Israel theo nghĩa dân tộc hay phải sống theo các điều khoản của một giao ước đã được thay thế.
Nhìn lại tổng thể: Một từ, nhiều nghĩa, một thông điệp
Sau khi đã đi qua toàn bộ hành trình từ Sáng Thế Ký 32 đến Rô-ma 11, một điều trở nên rõ ràng: sự phong phú của từ “Israel” trong Kinh Thánh không phải là vấn đề cần giải quyết, mà là phần của bức tranh lớn hơn cần được đọc như một tổng thể.
Người đàn ông Israel, gia tộc Israel, quốc gia Israel, vùng đất Israel, vương quốc miền Bắc Israel, Đấng Mê-si Israel, và bây giờ là gia đình mới của Đức Chúa Trời bao gồm cả người Do Thái lẫn Dân Ngoại qua đức tin, tất cả những điều đó được đan dệt vào nhau trong một câu chuyện duy nhất. Và câu chuyện đó, như chính Chúa Giê-su khẳng định, đang hướng về Ngài.
Khi đọc Kinh Thánh với độ chính xác mà nó đòi hỏi, câu hỏi “Dân Ngoại được ghép vào điều gì?” có một câu trả lời rõ ràng: họ được ghép vào gia đình của Đức Chúa Trời, không phải quốc gia cổ đại của Israel. Và tư cách thành viên trong gia đình đó, dưới Giao Ước Mới, được xác định bởi đức tin nơi Chúa Giê-su, Đấng Mê-si của cả người Do Thái lẫn Dân Ngoại.
Câu hỏi thường gặp về dân ngoại “được tháp vào”
“Được tháp vào Israel” trong Rô-ma 11 có nghĩa là dân ngoại phải giữ Luật Môi-se không?
Không. Rô-ma 11:17-24 mô tả dân ngoại được ghép vào cây ô-liu, hình ảnh đại diện gia đình Đức Chúa Trời gắn với các giao ước và lời hứa ban cho Áp-ra-ham, không phải gắn với Luật Môi-se. Ê-phê-sô 2:19 dùng oikeîoi tou Theou (thành viên gia đình Đức Chúa Trời), không phải “công dân quốc gia Israel” hay “người giữ Torah.”
Tại sao Rô-ma 9:6 (“không phải tất cả từ Israel đều thuộc về Israel”) là câu quan trọng?
Câu này đánh dấu sự thay đổi cơ bản: dưới Giao Ước Cũ, huyết thống xác định tư cách thành viên trong gia đình Đức Chúa Trời. Dưới Giao Ước Mới, đức tin thay thế huyết thống như tiêu chí duy nhất. Ga-la-ti 3:29 xác nhận: người tin Đấng Christ là “dòng dõi Áp-ra-ham, người thừa kế theo lời hứa,” bất kể nguồn gốc dân tộc.
Từ “Israel” trong Kinh Thánh có một nghĩa cố định không?
Không. Yisrael (יִשְׂרָאֵל) khởi đầu là tên một người (Gia-cốp, Sáng Thế Ký 32:28), sau mở rộng thành tên gia tộc, quốc gia, vương quốc miền Bắc, và được dùng cho cả Đấng Mê-si. Người Hê-bơ-rơ cổ đại tư duy theo khối, tức một nhóm được đồng nhất với người đại diện. Áp một nghĩa duy nhất cho mọi bối cảnh là sai lầm diễn giải cơ bản.
“Thay thế luận” và “Thẩm thấu luận” khác nhau như thế nào và tại sao cả hai đều sai?
Thay thế luận cho rằng Hội Thánh thay thế Israel hoàn toàn, xóa bỏ mọi bản sắc Do Thái. Thẩm thấu luận cho rằng dân ngoại tin Chúa phải trở thành người Israel và giữ Luật Môi-se. Cả hai lý luận đều sai vì Rô-ma 11 giữ bản sắc của hai nhóm người trong cùng một cây, trong khi Hê-bơ-rơ 7:12 xác nhận khi giao ước thay đổi, luật pháp cũng thay đổi theo.
