Hê-bơ-rơ 9 có thật đang ngầm khẳng định luật thực phẩm Lê-vi Ký 11 vẫn còn hiệu lực? (PHẦN 9)

Trong bài này:

Quan điểm Torahism

Hệ phái Torahism, một trào lưu Cơ Đốc chủ trương tiếp tục giữ bộ luật Cựu Ước trong thời Tân Ước, khi nói đến đoạn Hê-bơ-rơ 9:10 thì cho rằng tác giả thư không hề nói đến luật thực phẩm trong Lê-vi Ký 11.

Theo cách hiểu này, cụm từ “đồ ăn, thức uống, các phép rửa khác nhau và những quy định về xác thịt” phải được đặt trong toàn bộ bối cảnh của Hê-bơ-rơ 9, tức là đền tạm, chức tế lễ, của lễ và các nghi thức thanh tẩy thuộc hệ thống thờ phượng của giao ước cũ. Vì vậy, khi tác giả nói những quy định ấy chỉ có hiệu lực “cho đến kỳ sửa lại”, điều đó chỉ có nghĩa là hệ thống nghi lễ và chức tế lễ cũ đã được thay thế khi Đấng Christ đến, chứ không bao gồm những điều luật mà họ cho là vẫn còn hiệu lực, chẳng hạn như luật phân biệt thức ăn tinh sạch và ô uế trong Lê-vi Ký 11.

Vì vậy, theo họ, Lê-vi Ký 11 vẫn là một nhóm luật riêng mà Đức Chúa Trời đã ban cho dân Israel để quy định họ được phép ăn những loài vật nào, nên không thể lấy Hê-bơ-rơ 9:10, một câu đang nói về các quy định nghi lễ, để kết luận rằng luật thực phẩm đã bị bãi bỏ.

Phản biện

Đồng ý Hê-bơ-rơ 9 đang nói về đền tạm, chức tế lễ, các của lễ và những nghi thức thuộc giao ước cũ, cho nên khi tác giả nhắc đến “đồ ăn, thức uống, các phép rửa khác nhau và những quy định về xác thịt”, những điều đó được hiểu là các quy định nghi lễ liên quan đến chức tế lễ và sự thờ phượng trong đền tạm. Lê-vi Ký 11 lại là một phần luật riêng dành cho toàn dân Israel về việc phân biệt những loài vật nào được phép ăn và những loài vật nào bị kể là ô uế.

Nếu chỉ dừng ở nhận xét rằng Hê-bơ-rơ 9:10 không nhất thiết đang trích dẫn riêng Lê-vi Ký 11, thì nhận xét ấy có cơ sở. Nhưng nếu từ đó đi tiếp đến kết luận rằng Lê-vi Ký 11 vẫn còn nguyên hiệu lực, và thậm chí còn là tiêu chuẩn ăn uống dành cho toàn nhân loại, thì cần phải chứng minh thêm rất nhiều điều mà câu Hê-bơ-rơ 9:10 không hề tự nó nói ra.

Vấn đề quan trọng ở đây không phải là cố ép Hê-bơ-rơ 9:10 phải nói về một chương cụ thể trong Lê-vi Ký.

Cho nên phải đọc Hê-bơ-rơ 9 trong toàn bộ lập luận của tác giả về giao ước cũ, chức tế lễ, những quy định bên ngoài và “thời kỳ cải cách”, rồi sau đó mới hỏi luật thực phẩm nằm ở đâu trong bức tranh ấy.

1. Hê-bơ-rơ 9:10 thực sự đang nói về điều gì?

Hê-bơ-rơ 9 mở đầu bằng việc mô tả giao ước thứ nhất và nơi thánh trên đất. Tác giả nhắc đến đền tạm, các vật dụng thánh, chức vụ của các thầy tế lễ và những nghi thức được thực hiện trong đó.

Hê-bơ-rơ 9:6–7 nói rằng các thầy tế lễ thường xuyên vào phần thứ nhất của đền tạm để làm chức vụ, còn thầy tế lễ thượng phẩm mỗi năm một lần vào phần thứ hai, không phải không có huyết.

Sau đó tác giả nói đến những điều mà hệ thống ấy quy định:

“Ấy vậy, các lễ nghi về đồ ăn, thức uống, các phép rửa khác nhau và các luật lệ về xác thịt, chỉ là những luật lệ về phần xác, đặt ra cho đến kỳ sửa lại.”
Hê-bơ-rơ 9:10

Có thể có một cách đọc cho rằng “đồ ăn, thức uống” ở đây chủ yếu liên quan đến những quy định nghi lễ trong hệ thống đền tạm. Điều đó không phải là một kết luận vô lý, bởi toàn bộ văn cảnh đang nói về sự thờ phượng theo giao ước cũ.

Nhưng điều cần chú ý là câu 10 không kết thúc bằng việc nói rằng những quy định ấy vẫn tiếp tục mãi mãi. Ngược lại, tác giả nói rằng chúng được đặt ra “cho đến kỳ sửa lại”.

Và ngay trước đó, câu 9 nói rằng toàn bộ hệ thống ấy là:

“một hình bóng cho thời hiện tại”.

Sau đó tác giả chuyển sang đối chiếu những nghi thức thanh tẩy bên ngoài với công việc của Đấng Christ:

“thì huyết của Đấng Christ… sẽ làm sạch lương tâm anh em khỏi những công việc chết, đặng hầu việc Đức Chúa Trời hằng sống, là dường nào!”
Hê-bơ-rơ 9:14

Vì vậy, điểm quan trọng của Hê-bơ-rơ 9 không phải là chứng minh rằng câu 10 đang liệt kê từng điều luật trong Lê-vi Ký. Điểm quan trọng là tác giả đang đặt toàn bộ hệ thống các quy định bên ngoài của giao ước cũ vào trong một giai đoạn có giới hạn, đối lập với công việc hoàn tất của Đấng Christ.

Do đó, nếu ai đó nói rằng “Hê-bơ-rơ 9 không nhắc trực tiếp Lê-vi Ký 11, vậy Lê-vi Ký 11 chắc chắn vẫn còn hiệu lực”, thì kết luận ấy không phải mục tiêu thật sự của thư Hê-bơ-rơ.

Không được nhắc tên không đồng nghĩa với được xác nhận tiếp tục.

Muốn chứng minh một điều luật vẫn còn hiệu lực, cần có bằng chứng tích cực rằng điều luật đó tiếp tục được áp dụng trong giao ước mới. Sự im lặng của một câu Kinh Thánh không thể tự nó trở thành bằng chứng cho sự tiếp tục ấy.

2. Hê-bơ-rơ không nói luật Môi-se sai, nhưng nói một trật tự đã thay đổi

Điều này trở nên rõ hơn khi đọc các chương trước đó của Hê-bơ-rơ.

Hê-bơ-rơ 7:11–12 đặt vấn đề rất trực tiếp. Nếu sự trọn vẹn có thể đạt được qua chức tế lễ Lê-vi thì không cần một thầy tế lễ khác theo ban Mên-chi-xê-đéc. Nhưng Đức Chúa Jêsus lại là thầy tế lễ theo ban Mên-chi-xê-đéc.

Sau đó tác giả nói:

“Chức tế lễ đã thay đổi thì luật pháp cũng cần phải thay đổi.”

Đây là một nguyên tắc rất quan trọng.

Khi chức tế lễ thay đổi, trật tự luật pháp liên quan đến chức tế lễ cũng phải được nhìn lại. Tác giả không coi sự thay đổi đó là việc Đức Chúa Trời tự mâu thuẫn. Ông trình bày nó như một phần của sự chuyển tiếp từ giao ước cũ sang giao ước mới.

Hê-bơ-rơ 8:13 còn nói:

“Khi Ngài nói về giao ước mới, thì Ngài đã kể giao ước trước là cũ.”

Vì vậy, câu hỏi không thể đơn giản là “Đức Chúa Trời đã từng truyền một điều luật nào đó hay chưa?”. Dĩ nhiên Ngài đã truyền rất nhiều điều trong giao ước với Israel.

Câu hỏi phải là:

Điều Đức Chúa Trời đã truyền trong giao ước ấy có còn được Kinh Thánh đặt dưới cùng một nghĩa vụ và cùng một chức năng trong giao ước mới hay không?

Đó mới là câu hỏi thư Hê-bơ-rơ buộc người đọc phải đối diện.

3. Nhưng Lê-vi Ký 11 thực sự được phán cho ai?

Đây là một câu hỏi còn căn bản hơn.

Lê-vi Ký 11 mở đầu bằng việc Đức Giê-hô-va phán với Môi-se và A-rôn:

“Hãy nói với dân Y-sơ-ra-ên rằng…”
Lê-vi Ký 11:2

Sau đó toàn bộ phần luật về các loài thú vật tinh sạch và ô uế được trình bày cho dân Y-sơ-ra-ên.

Điều này rất quan trọng bởi có một bước suy luận thường bị bỏ qua. Từ việc Đức Chúa Trời ban Lê-vi Ký 11 cho Israel, người ta chuyển sang kết luận rằng đây là tiêu chuẩn ăn uống mà toàn nhân loại phải tuân theo. Nhưng nếu muốn đưa ra kết luận rộng như vậy, thì chính Kinh Thánh phải cho thấy sự mở rộng đó.

Tại sao phải lấy Lê-vi Ký 11 làm văn bản quyết định cho toàn nhân loại, trong khi Sáng Thế Ký 9 lại đưa ra một lời phán về thức ăn trong một bối cảnh rộng hơn rất nhiều?

Sau trận Đại Hồng Thủy, Đức Chúa Trời phán với Nô-ê:

“Phàm loài vật nào có sự sống và động đậy sẽ dùng làm đồ ăn cho các ngươi; Ta ban cho các ngươi mọi vật đó như Ta đã ban cỏ xanh.”
Sáng Thế Ký 9:3

Bối cảnh ở đây không phải là một nhóm tế lễ, không phải dân Israel, và cũng chưa có giao ước Môi-se. Đức Chúa Trời đang phán với Nô-ê và các con trai ông sau Đại Hồng Thủy, trong một bối cảnh liên quan đến nhân loại sau Hồng Thủy.

Nếu muốn nói rằng Lê-vi Ký 11 là tiêu chuẩn ăn uống cho toàn nhân loại, thì cần giải thích tại sao lời phán trong Sáng Thế Ký 9:2–3 không được dùng làm điểm xuất phát khi xác định phạm vi của con người được phép ăn gì.

Đặc biệt, Sáng Thế Ký 9:2 nói:

“Phàm các loài vật trên đất, các loài chim trời, các vật gì động đậy trên đất, và các cá biển, đều sẽ sợ và khiếp kinh các ngươi; chúng nó đã phó cho các ngươi.”

Ngay sau đó câu 3 nói:

“Phàm vật gì có sự sống và động đậy sẽ dùng làm đồ ăn cho các ngươi.”

Tất nhiên, điều này không có nghĩa rằng Sáng Thế Ký 9 đã giải quyết mọi vấn đề về ăn uống trong mọi giao ước sau đó. Israel về sau nhận thêm những quy định cụ thể trong Luật Môi-se. Nhưng chính điểm này lại cho thấy cần phân biệt điều Đức Chúa Trời phán cho nhân loại trong một bối cảnh rộng hơn với điều Đức Chúa Trời phán riêng cho Israel trong giao ước Môi-se.

Nếu một người muốn nói rằng Lê-vi Ký 11 không chỉ dành cho Israel mà còn là tiêu chuẩn vĩnh viễn cho toàn nhân loại, thì người đó phải chứng minh bước chuyển từ “dành cho Israel” sang “dành cho mọi người”. Không thể chỉ giả định bước chuyển đó rồi dùng nó làm nền tảng để giải thích tất cả các phân đoạn Tân Ước.

Nói cách khác, câu hỏi không phải chỉ là “Lê-vi Ký 11 nói gì về con vật nào tinh sạch hay ô uế?”. Câu hỏi trước đó phải là “điều luật này được ban cho ai, trong giao ước nào, và Kinh Thánh có chỗ nào mở rộng nó thành một mệnh lệnh dành cho toàn nhân loại hay không?”

Đây là một câu hỏi đặc biệt quan trọng khi đọc Tân Ước, bởi Tân Ước không chỉ giải quyết việc một điều luật có tồn tại hay không mà còn nhiều lần phải xác định phạm vi của các điều khoản thuộc giao ước Môi-se.

Cũng chính vì phạm vi của Lê-vi Ký 11 chỉ áp dụng cho Israel cho nên khi tin lành được giảng ra cho dân ngoại, Đức Chúa Trời đã mở rộng trở lại phạm vi đồ ăn như đã trình bày trong Sáng Thế Ký 9, thông qua khải tượng trong Công-vụ 10.

4. Nhưng còn lời hứa với Abraham thì sao?

Đây là phản biện mạnh hơn và cần được giải quyết công bằng.

Đức Chúa Trời thật sự đã hứa với Abraham rằng các dân tộc sẽ được phước qua ông và dòng dõi ông.

Sáng Thế Ký 12:3 nói:

“Các chi tộc nơi thế gian sẽ nhờ ngươi mà được phước.”

Sáng Thế Ký 22:18 cũng nói:

“Mọi dân tộc trên thế gian sẽ nhờ dòng dõi ngươi mà được phước.”

Do đó, hoàn toàn đúng khi nói rằng câu chuyện Israel không phải chỉ dành riêng cho Israel. Đức Chúa Trời chọn Abraham và dòng dõi ông với một mục đích liên quan đến các dân tộc.

Nhưng cần phân biệt hai điều.

Một điều là:

Các dân tộc sẽ được phước qua dòng dõi Abraham.

Điều còn lại là:

Mọi luật được ban cho Israel trong giao ước Môi-se sẽ trở thành luật bắt buộc cho mọi dân tộc.

Kinh Thánh nói điều thứ nhất. Nhưng điều thứ hai cần được chứng minh.

Và chính Ga-la-ti 3 giúp chúng ta thấy vì sao không thể đơn giản đồng nhất hai điều đó.

5. Ga-la-ti 3 phân biệt lời hứa Abraham với Luật Môi-se

Ga-la-ti 3 không phủ nhận lời hứa với Abraham. Ngược lại, Phao-lô đặt lời hứa ấy ở vị trí rất quan trọng trong kế hoạch của Đức Chúa Trời.

Nhưng ông đồng thời phân biệt lời hứa với luật pháp.

Ga-la-ti 3:17 nói:

“Giao ước đã được Đức Chúa Trời lập trước kia với Đấng Christ, thì luật pháp, đến sau bốn trăm ba mươi năm, không thể hủy bỏ được để làm cho lời hứa ra vô hiệu.”

Sau đó Phao-lô hỏi:

“Vậy thì luật pháp để làm gì?”

Ông trả lời:

“Luật pháp đã được thêm vào vì những sự phạm phép, cho đến khi Đấng Dòng Dõi đến.”
Ga-la-ti 3:19

Điểm này rất quan trọng đối với lập luận đang xét.

Nếu lời hứa Abraham là một lời hứa có trước, còn Luật Môi-se được ban sau, thì không thể nói đơn giản rằng vì lời hứa Abraham dành cho các dân tộc nên toàn bộ Luật Môi-se đương nhiên trở thành luật cho các dân tộc.

Chính Phao-lô phân biệt lời hứa với luật pháp.

Hơn nữa, khi nói đến việc các dân tộc nhận được phước của Abraham, Phao-lô không mô tả sự kiện ấy bằng cách nói rằng các dân tộc phải nhận toàn bộ Luật Môi-se. Ông nói:

“Để cho phước lành ban cho Áp-ra-ham nhờ Đức Chúa Jêsus Christ mà đến trên dân ngoại.”
Ga-la-ti 3:14

Và cuối chương, ông nói rằng những người thuộc về Đấng Christ là dòng dõi Abraham và là kẻ kế tự theo lời hứa.

Như vậy, khi Tân Ước giải thích cách lời hứa Abraham đến với các dân tộc, trọng tâm nằm ở Đấng Christ và lời hứa, chứ không phải ở việc mọi dân tộc phải trở thành Israel theo nghĩa phải nhận toàn bộ Luật Môi-se.

Vì thế, nếu nói rằng “Lê-vi Ký 11 cuối cùng phải áp dụng cho toàn nhân loại vì lời hứa Abraham dành cho toàn nhân loại”, thì lập luận vẫn còn thiếu một mắt xích rất quan trọng.

Lời hứa dành cho các dân tộc không tự động biến mọi điều khoản của giao ước Môi-se thành luật phổ quát.

6. Giả thuyết “nếu Israel không phạm tội thì sao?”

Có thể có người tiếp tục lập luận rằng nếu Israel trung tín với Đức Chúa Trời, vương quốc của họ sẽ được mở rộng và qua đó các luật của Israel cũng sẽ dần trở thành chuẩn mực cho các dân tộc.

Nhưng đây là một giả thuyết về một lịch sử không xảy ra.

Kinh Thánh không cho chúng ta một đoạn nói rằng:

“Nếu Israel không phạm tội, thì toàn bộ Luật Môi-se sẽ trở thành luật bắt buộc cho mọi dân tộc.”

Vì vậy, không thể dùng một lịch sử giả định làm bằng chứng cho tình trạng pháp lý của Lê-vi Ký 11 trong Tân Ước.

Câu hỏi phải quay trở lại những gì Kinh Thánh thực sự nói.

Nếu Lê-vi Ký 11 là một luật phổ quát dành cho toàn nhân loại, thì cần tìm thấy bằng chứng rằng sau khi Đấng Christ đến, các sứ đồ đã truyền lại luật đó cho các dân tộc.

Nhưng Công Vụ 15 lại cho chúng ta một hoàn cảnh rất đáng chú ý.

7. Công Vụ 15 là nơi thích hợp để kiểm tra lập luận này

Công Vụ 15 ghi lại cuộc tranh luận trực tiếp về việc người ngoại bang có phải giữ Luật Môi-se hay không. Đây chính là hoàn cảnh mà chúng ta có thể mong đợi một điều luật phổ quát được xác nhận rõ ràng nếu nó thực sự là nghĩa vụ bắt buộc đối với người ngoại bang.

Các sứ đồ cuối cùng không yêu cầu người ngoại bang phải giữ toàn bộ Luật Môi-se. Công Vụ 15:28–29 đưa ra một số điều cụ thể cần kiêng, trong đó có đồ cúng thần tượng, huyết, thú vật chết ngột và tà dâm.

Điều này không có nghĩa rằng chỉ một đoạn Công Vụ 15 là đủ để giải quyết mọi câu hỏi liên quan đến từng điều luật của Môi-se. Nhưng nó đặt ra một vấn đề rất nghiêm trọng cho quan điểm cho rằng Lê-vi Ký 11 là một luật phổ quát mà mọi tín hữu dân ngoại bắt buộc phải tiếp tục giữ.

Bởi vì cuộc tranh luận ở đây chính là về việc người ngoại bang phải tuân giữ điều gì trong Luật Môi-se. Nếu luật thực phẩm của Lê-vi Ký 11 là một nghĩa vụ phổ quát, tại sao quyết định dành cho người ngoại bang lại không nói rằng họ phải kiêng tất cả những loài vật bị Lê-vi Ký 11 cấm?

Điều này càng đáng chú ý khi Công Vụ 21:25 về sau nhắc lại quyết định dành cho người ngoại bang và vẫn chỉ liệt kê những điều ấy.

8. “Đức Chúa Jêsus không thể gọi vật ô uế là đồ ăn” không phải là điều đã được chứng minh

Có một cách phản biện khác nói rằng Đức Chúa Jêsus không thể gọi một con vật bị Lê-vi Ký 11 cấm ăn là “đồ ăn”, bởi làm như vậy sẽ khiến Ngài chống lại chính lời Đức Chúa Trời.

Nhưng lập luận này lại giả định điều đang cần chứng minh.

Đúng là Đức Chúa Jêsus không chống lại Đức Chúa Cha.

Nhưng câu hỏi không phải là Ngài có chống lại Đức Chúa Cha hay không. Câu hỏi là một quy định được ban cho Israel trong một giao ước trước có còn giữ nguyên chức năng và phạm vi trong giao ước mới hay không.

Hê-bơ-rơ đã cho thấy chức tế lễ thay đổi và luật pháp liên quan đến chức tế lễ cũng thay đổi. Hê-bơ-rơ cũng nói giao ước trước đã trở nên cũ.

Do đó, không thể dùng nguyên tắc “Đức Chúa Trời không mâu thuẫn” để chứng minh rằng không một quy định giao ước nào có thể thay đổi.

Đức Chúa Trời không mâu thuẫn với chính Ngài, nhưng Ngài có thể thiết lập một giao ước mới và đưa chương trình của Ngài đến một giai đoạn mới mà không hề phủ nhận những gì Ngài đã làm trong giai đoạn trước.

9. Điểm yếu căn bản của lập luận “Lê-vi Ký 11 là luật cho toàn nhân loại”

Cuối cùng, toàn bộ vấn đề có thể được đưa về một chuỗi câu hỏi rất đơn giản.

Lê-vi Ký 11 được ban cho ai?

Văn bản trả lời: dân Y-sơ-ra-ên.

Sáng Thế Ký 9 có một lời phán rộng hơn về thức ăn trong bối cảnh nhân loại sau Đại Hồng Thủy hay không?

Có.

Lời hứa với Abraham có hướng đến các dân tộc hay không?

Có.

Nhưng lời hứa ấy có nói rằng mọi luật được ban cho Israel sẽ trở thành luật bắt buộc cho mọi dân tộc hay không?

Không có câu nào nói như vậy.

Phục Truyền 14:21 thậm chí còn cho thấy một người ngoại bang có thể ăn thứ mà người Israel không được ăn.

Khi Tân Ước giải thích cách lời hứa Abraham đến với dân ngoại, Ga-la-ti 3 đặt trọng tâm vào Đấng Christ và lời hứa, chứ không nói rằng dân ngoại phải nhận toàn bộ Luật Môi-se.

Khi các sứ đồ trực tiếp giải quyết câu hỏi người ngoại bang phải giữ điều gì trong Luật Môi-se, Công Vụ 15 đưa ra một danh sách cụ thể mà không nói người ngoại bang phải giữ toàn bộ luật thực phẩm của Lê-vi Ký 11.

Và khi Hê-bơ-rơ giải thích sự thay đổi từ giao ước cũ sang giao ước mới, tác giả nói đến một chức tế lễ mới, một giao ước mới và một “kỳ sửa lại” đã đến.

Vì vậy, không thể bắt đầu bằng giả định rằng Lê-vi Ký 11 là luật vĩnh viễn cho toàn nhân loại rồi dùng giả định ấy để giải thích Hê-bơ-rơ 9, Mác 7 và các phân đoạn khác của Tân Ước.

Nếu muốn bảo vệ quan điểm đó, cần chứng minh chính bước quan trọng nhất:

Kinh Thánh ở đâu nói rằng quy định được phán cho Israel trong Lê-vi Ký 11 đã được Đức Chúa Trời mở rộng thành luật bắt buộc cho toàn nhân loại, và vẫn tiếp tục giữ nguyên hiệu lực trong giao ước mới?

Lời hứa với Abraham không tự nó chứng minh điều đó.

Sự lựa chọn Israel không tự nó chứng minh điều đó.

Việc Israel có vai trò đem phước cho các dân tộc cũng không tự nó chứng minh điều đó.

Và việc Hê-bơ-rơ 9 không gọi tên Lê-vi Ký 11 lại càng không thể chứng minh điều đó.

Ngược lại, khi đọc toàn bộ mạch Kinh Thánh, chúng ta thấy một tiến trình rõ ràng hơn: Đức Chúa Trời ban lời hứa cho Abraham, thiết lập giao ước với Israel qua Môi-se, đặt Israel dưới một hệ thống luật pháp đặc biệt, rồi trong Tân Ước đưa lời hứa đến các dân tộc qua Đấng Christ và thiết lập giao ước mới.

Vì vậy, vấn đề không phải là Đức Chúa Trời có thay đổi ý định hay tự mâu thuẫn hay không.

Vấn đề là chúng ta có đang lấy một điều được ban cho Israel trong một giao ước cụ thể rồi tự động biến nó thành luật phổ quát cho toàn nhân loại mà không có một lời xác nhận tương ứng từ Tân Ước hay không.

Và nếu câu trả lời là có, thì chính bước suy luận đó mới là điều cần được chứng minh.

Scroll to Top