Trong nhiều năm gần đây, một trào lưu thần học thường được gọi là Torahism hoặc Hebrew Roots chủ trương rằng người tin Chúa trong thời Tân Ước vẫn có nghĩa vụ tuân giữ Luật Môi-se như một hệ thống điều răn còn nguyên hiệu lực. Theo cách nhìn này, bất kỳ lập trường nào cho rằng Đấng Christ đã chấm dứt hiệu lực của Luật đều bị xem là “antinomian” – tức là “chống lại luật pháp” của Đức Chúa Trời.
Lập luận nền tảng của phong trào này thường xoay quanh ba điểm chính:
- Chúa Giê-su tuyên bố Ngài không đến để bãi bỏ Luật (Ma-thi-ơ 5:17).
- Phao-lô nói đức tin không làm vô hiệu luật pháp (Rô-ma 3:31).
- Vì vậy, các đoạn như Ê-phê-sô 2:15 không thể được hiểu là Đấng Christ đã hủy bỏ Luật Môi-se; nếu có “hủy bỏ”, thì chỉ là các quy định thêm thắt ngoài Kinh Thánh hoặc cách áp dụng sai của con người.
Bài viết này sẽ xem xét trực tiếp các lập luận đó dựa trên toàn bộ dữ liệu Kinh Thánh, thay vì dựa trên giả định hệ phái.
Nội dung chính:
Ba nhóm lý luận chính của Ê-phê-sô 2:14-15
“…ấy chính Ngài là sự hòa hiệp của chúng ta; Ngài đã hiệp cả hai lại làm một, phá đổ bức tường ngăn cách, là sự thù nghịch đã phân rẽ ra, bởi vì Ngài đã đem thân mình mà trừ bỏ luật pháp của các điều răn chép thành điều lệ. Như vậy, khi làm cho hòa nhau, Ngài muốn lấy cả hai lập nên một người mới trong Ngài…”
Ê-phê-sô 2:14–15 tuyên bố rằng Đấng Christ:
- đã phá đổ “bức tường ngăn cách” giữa Do Thái và dân ngoại,
- và “đã hủy bỏ luật pháp của các điều răn trong các điều lệ”,
- để tạo nên “một người mới” từ hai bên.
Phong trào giữ Torah khẳng định rằng những cụm từ này không thể ám chỉ Luật Môi-se, bởi vì như vậy sẽ mâu thuẫn với Ma-thi-ơ 5:17 và Rô-ma 3:31. Tuy nhiên, cách lập luận này chỉ đứng vững nếu chứng minh được rằng Tân Ước tuyệt đối không bao giờ nói đến sự thay đổi hiệu lực giao ước của Luật. Khi xét toàn bộ Tân Ước, tiền đề này không còn vững chắc.
Ma-thi-ơ 5:17 và vấn đề “làm trọn”
Chúa Giê-su phán:
“Ta đến không phải để bãi bỏ luật pháp hay các tiên tri, nhưng để làm trọn.”
Phong trào giữ Torah hiểu câu này theo nghĩa: nếu Luật được “làm trọn” thì nó vẫn còn nguyên hiệu lực pháp lý cho mọi tín hữu.
Tuy nhiên, trong chính Tân Ước, “làm trọn” không đồng nghĩa với “duy trì nguyên trạng”. Một điều có thể được hoàn tất theo mục đích cứu chuộc của nó và vì vậy chuyển sang một giai đoạn mới.
Thư Hê-bơ-rơ cho thấy rõ điều này:
- Hê-bơ-rơ 7:12: “Hễ chức tế lễ đã thay đổi thì luật pháp cũng phải thay đổi.”
- Hê-bơ-rơ 8:13: Khi nói “giao ước mới”, thì giao ước trước đã trở nên cũ và gần tiêu mất.
- Hê-bơ-rơ 10:1–14: Hệ thống sinh tế chỉ là bóng của điều tốt lành sắp đến và đã đạt đến sự hoàn tất trong sự hy sinh của Đấng Christ.
Nếu “không bãi bỏ” đồng nghĩa với “không có bất kỳ thay đổi cấu trúc nào”, thì các đoạn này tạo thành một mâu thuẫn nội tại. Nhưng Tân Ước không xem đó là mâu thuẫn; trái lại, nó trình bày sự thay đổi như hệ quả tất yếu của công trình Đấng Christ.
Do đó, Ma-thi-ơ 5:17 không thể được dùng như một lá chắn tuyệt đối để phủ nhận mọi hình thức chấm dứt hiệu lực giao ước của Luật.
Hơn nữa, việc không hiểu rõ bản chất của từ “làm trọn” dễ dẫn đến những phán đoán sai về ý nghĩa thần học Tân Ước. Đọc ngay: “Làm trọn luật pháp” có nghĩa là gì?
Rô-ma 3:31 trong toàn bộ lập luận của Phao-lô
Phong trào giữ Torah cũng viện dẫn:
“Vậy chúng ta bởi đức tin mà làm vô hiệu luật pháp chăng? Chẳng hề như vậy; trái lại, chúng ta làm vững bền luật pháp.”
Nếu chỉ đọc câu này một cách tách biệt, dường như Phao-lô phủ nhận mọi khả năng Luật bị vô hiệu hóa. Tuy nhiên, trong cùng thư Rô-ma, ông viết:
- Rô-ma 7:4: “Anh em đã chết đối với luật pháp bởi thân thể Đấng Christ.”
- Rô-ma 7:6: “Chúng ta đã được giải thoát khỏi luật pháp.”
- Rô-ma 6:14: “Anh em không ở dưới luật pháp, nhưng ở dưới ân điển.”
- Rô-ma 10:4: “Đấng Christ là sự cuối cùng của luật pháp.”
Những câu này không thể bị loại bỏ khi xây dựng một hệ thống thần học nhất quán. Rõ ràng Phao-lô không nói Luật là xấu; ông gọi Luật là “thánh, công bình và tốt” (Rô-ma 7:12). Tuy nhiên, ông cũng khẳng định người tin không còn ở trong tình trạng “ở dưới Luật”.
Điều này cho thấy Phao-lô phân biệt giữa:
- Giá trị mặc khải đạo đức của Luật giao ước Sinai,
- và địa vị pháp lý của tín hữu đối với Luật trong kỷ nguyên giao ước mới.
Nếu bỏ qua sự phân biệt này, thì chính các thư tín của Phao-lô sẽ rơi vào mâu thuẫn.
Luật và vấn đề phân rẽ giữa Do Thái – dân ngoại
Một điểm then chốt trong Ê-phê-sô 2 là sự hòa giải giữa Do Thái và dân ngoại. Tuy nhiên, phong trào giữ Torah lập luận rằng Torah vốn đã bao gồm dân ngoại (Lê-vi Ký 19:33–34), nên Luật Môi-se không thể là nguồn gây chia rẽ, từ đó cho rằng Ê-phê-sô 2:15 không phải nói về Luật Môi-se.
Tuy nhiên, Tân Ước cho thấy Luật – khi được áp dụng như điều kiện để thuộc về dân giao ước – thực sự tạo nên một ranh giới rõ ràng.
Trong Công-vụ 15, vấn đề đặt ra là: dân ngoại có phải chịu phép cắt bì và giữ Luật Môi-se để được cứu không (Công-vụ 15:5). Hội nghị Giê-ru-sa-lem quyết định không đặt toàn bộ ách Luật lên người ngoại.
Trong Ga-la-ti 5:2–4, Phao-lô cảnh báo rằng nếu chịu cắt bì như một nghĩa vụ giao ước, thì “Đấng Christ sẽ không ích gì” và người đó “mắc nợ phải giữ trọn cả luật pháp”.
Do đó, việc áp dụng Luật Môi-se như một ranh giới giao ước thực sự trở thành yếu tố phân tách Do Thái và dân ngoại trong thời Tân Ước.
Điều này phù hợp trực tiếp với tuyên bố trong Ê-phê-sô 2 rằng Đấng Christ đã phá bỏ bức tường ngăn cách để tạo nên một thực tại mới, trong đó cả hai nhóm được hiệp làm một không dựa trên nền tảng giao ước tại Sinai.
- Để hiểu thêm về sự phân rẽ bởi Luật Môi-se, cần đọc thêm: Giê-ru-sa-lem dưới đất và Giê-ru-sa-lem trên trời: Giải mã phép ẩn dụ Ga-la-ti 4
Hiểu đúng bối cảnh lịch sử và cấu trúc tư tưởng của thư Ê-phê-sô
Để đánh giá đúng các tranh luận thần học xoay quanh Ê-phê-sô 2:15, trước hết cần đặt toàn bộ thư tín này vào bối cảnh lịch sử và mạch tư tưởng tổng thể của nó. Không thể tách một câu riêng lẻ khỏi cấu trúc thần học mà Phao-lô đang xây dựng xuyên suốt thư.
Bối cảnh lịch sử: thành Ê-phê-sô và chức vụ của Phao-lô
Câu chuyện Phao-lô đến Ê-phê-sô được ghi lại trong Công-vụ 19:1–41. Ê-phê-sô là một thành phố lớn, nổi tiếng với đền thờ nữ thần A-tê-mi (Đi-ana), một trung tâm thờ phượng quan trọng trong thế giới Hy-La (Công-vụ 19:27–28). Đây không phải là một môi trường Do Thái thuần túy, mà là một trung tâm tôn giáo đa thần giáo có ảnh hưởng rộng lớn.
Phao-lô ở lại Ê-phê-sô khoảng hai năm (Công-vụ 19:10), giảng dạy hằng ngày và có một chức vụ rất hiệu quả. Nhiều người tin nhận Chúa, và ảnh hưởng của Tin Lành lan rộng trong cả vùng A-si-a (Công-vụ 19:10, 19:20). Điều này cho thấy hội thánh tại Ê-phê-sô bao gồm nhiều người xuất thân từ nền văn hóa ngoại giáo.
Nhiều năm sau, trong thời gian bị giam giữ (Ê-phê-sô 3:1; 4:1; 6:20), Phao-lô viết thư này. Như vậy, thư Ê-phê-sô được viết trong bối cảnh một cộng đồng đa sắc tộc đang sống giữa môi trường ngoại giáo, và vấn đề căn tính cũng như sự hiệp nhất là trọng tâm.
Cấu trúc tổng thể của thư: hai phần rõ ràng
Thư Ê-phê-sô có thể chia thành hai phần lớn:
- Chương 1–3: trình bày kế hoạch cứu chuộc của Đức Chúa Trời.
- Chương 4–6: áp dụng kế hoạch đó vào đời sống thực tế.
Bước chuyển giữa hai phần được đánh dấu bằng từ “vậy” trong Ê-phê-sô 4:1. Điều này cho thấy các mệnh lệnh đạo đức trong nửa sau của thư không chỉ đơn giản là một hệ thống luật mới thay thế luật cũ, mà là hệ quả tất yếu của thực tại cứu chuộc đã được trình bày trong ba chương đầu.
Kế hoạch đời đời của Đức Chúa Trời trong Đấng Christ
Thư mở đầu bằng một đoạn chúc tụng thần học dài (Ê-phê-sô 1:3–14), trong đó Phao-lô ngợi khen Đức Chúa Trời vì công trình cứu chuộc trong Đấng Christ.
Ông nói rằng Đức Chúa Trời đã chọn dân Ngài “trước khi sáng thế” (Ê-phê-sô 1:4), và định trước họ làm con nuôi qua Đức Chúa Giê-su Christ (Ê-phê-sô 1:5). Ý tưởng về một dân giao ước gợi lại lời hứa dành cho Áp-ra-ham trong Sáng-thế Ký 12:1–3, nơi Đức Chúa Trời hứa ban phước cho mọi dân tộc qua dòng dõi ông.
Qua sự chết của Đấng Christ, tín hữu được cứu chuộc và tha tội (Ê-phê-sô 1:7). Ân điển này không chỉ giải quyết tội lỗi cá nhân, mà còn mở ra một viễn cảnh mới về toàn bộ lịch sử cứu chuộc.
Ê-phê-sô 1:10 tuyên bố mục đích tối hậu của Đức Chúa Trời là “quy tụ muôn vật trên trời dưới đất trong Đấng Christ.” Danh xưng “Christ” (Đấng Mê-si-a) nhấn mạnh vai trò trung tâm của Ngài trong việc hoàn tất chương trình cứu chuộc.
Như vậy, kế hoạch của Đức Chúa Trời không chỉ là duy trì một dân tộc giới hạn về mặt huyết thống, mà là hình thành một gia đình rộng lớn gồm những con người được phục hồi và hiệp nhất trong Đấng Mê-si-a (Ê-phê-sô 1:9–10).
Từ “chúng tôi” đến “anh em”: sự mở rộng cho dân ngoại
Trong Ê-phê-sô 1:11–12, Phao-lô nói đến “chúng tôi” (we) là những người trước hết đặt hy vọng trong Đấng Christ, ám chỉ người Do Thái thuộc huyết thống của gia đình Áp-ra-ham.
“Ấy cũng là trong Ngài mà chúng ta đã nên kẻ dự phần kế nghiệp…”
“In Him also we have obtained an inheritance…”
Sau đó, trong Ê-phê-sô 1:13, ông chuyển sang “anh em” (you), tức là những người không phải Do Thái, những người đã nghe và tin Tin Lành, và được ấn chứng bằng Thánh Linh.
“Ấy lại cũng trong Ngài mà anh em sau khi đã nghe đạo chân thật…”
“In Him you also trusted, after you heard the word of truth…”
Sự chuyển đổi đại từ này phản ánh thực tế được ghi lại trong Công-vụ: Thánh Linh đã kết hiệp Do Thái và dân ngoại thành một cộng đồng mới (Công-vụ 10:44–48; 11:15–18; 15:8–9). Điều này phù hợp với lời hứa trong Sáng-thế Ký 12:3 rằng mọi dân tộc sẽ được phước qua Áp-ra-ham.
Như vậy, ngay từ chương 1, chủ đề về sự hiệp nhất đa sắc tộc đã xuất hiện như trung tâm của kế hoạch cứu chuộc.
Lời cầu nguyện: kinh nghiệm quyền năng phục sinh
Sau phần chúc tụng, Phao-lô dâng lời cầu nguyện (Ê-phê-sô 1:15–23). Ông cầu xin các tín hữu được soi sáng để hiểu hy vọng của sự kêu gọi (1:18) và kinh nghiệm quyền năng lớn lao của Đức Chúa Trời (1:19).
Quyền năng này chính là quyền năng đã khiến Đấng Christ sống lại từ kẻ chết và đặt Ngài ngồi bên hữu Đức Chúa Trời, vượt trên mọi quyền lực và thế lực (Ê-phê-sô 1:20–21). Đấng Christ được đặt làm Đầu trên mọi sự vì hội thánh (1:22–23).
Như vậy, ngay từ chương 1, bối cảnh thần học của thư Ê-phê-sô đã mang tầm vóc vũ trụ: Đức Chúa Trời đang quy tụ muôn vật trong Đấng Christ và hình thành một cộng đồng mới được hiệp nhất bởi quyền năng phục sinh.
Ân điển, sự sống mới và gia đình đa sắc tộc trong Đấng Christ
Bước sang chương 2, Phao-lô quay lại và khai triển sâu hơn những chủ đề đã xuất hiện trong bài chúc tụng ở chương 1, đặc biệt là ân điển của Đức Chúa Trời và thực tại về một gia đình mới đa sắc tộc được hình thành trong Đấng Christ (Ê-phê-sô 1:7–10; 2:11–22).
Phao-lô bắt đầu bằng cách nhắc lại câu chuyện hoán cải của những tín hữu dân ngoại. Ông nói rằng trước khi biết đến Đấng Christ, họ “đã chết vì những lầm lỗi và tội ác mình” (Ê-phê-sô 2:1). Họ vẫn sống về mặt thể xác, nhưng thuộc linh thì chết.
Ông mô tả tình trạng đó bằng nhiều chiều kích:
- Họ sống theo đời này và theo “vua cầm quyền chốn không trung” (Ê-phê-sô 2:2).
- Họ sống theo dục vọng xác thịt và ý tưởng riêng của mình (Ê-phê-sô 2:3).
- Họ ở dưới cơn thịnh nộ, giống như mọi người khác (Ê-phê-sô 2:3).
Ở đây, Phao-lô không chỉ nói về hành vi đạo đức cá nhân, mà còn nói đến sự lừa dối và chi phối của các thế lực thuộc linh gian ác (xem thêm Ê-phê-sô 6:12).
Tuy nhiên, bước ngoặt lớn xuất hiện trong Ê-phê-sô 2:4–5: “Nhưng Đức Chúa Trời, là Đấng giàu lòng thương xót… đã làm cho chúng ta sống lại với Đấng Christ.” Ân điển của Đức Chúa Trời là nguyên nhân cứu rỗi, không phải công trạng của con người (Ê-phê-sô 2:8–9).
Đức Chúa Trời không chỉ tha tội, mà còn kết hiệp đời sống của họ với sự sống phục sinh của Đấng Christ (Ê-phê-sô 2:6). Họ được dựng nên như “công việc của Ngài” trong Đấng Christ để làm các việc lành mà Đức Chúa Trời đã chuẩn bị sẵn (Ê-phê-sô 2:10).
Như vậy, chương 2 mở đầu bằng một viễn cảnh về sự sáng tạo mới: con người được tái tạo trong Đấng Christ và được trao một mục đích mới.
Từ xa lạ giao ước đến thành viên gia đình (Ê-phê-sô 2:11–18)
Sau khi nói về sự cứu rỗi cá nhân, Phao-lô chuyển sang chiều kích cộng đồng và giao ước.
Ông nhắc các tín hữu dân ngoại rằng trước kia họ:
- “là người không chịu cắt bì” theo cách gọi của người Do Thái (Ê-phê-sô 2:11),
- “không có Đấng Christ”,
- “bị loại khỏi quyền công dân Y-sơ-ra-ên”,
- “xa lạ với các giao ước của lời hứa”,
- “không có hy vọng và không có Đức Chúa Trời trong thế gian” (Ê-phê-sô 2:12).
Điều này cho thấy sự xa cách không chỉ mang tính cá nhân với Đức Chúa Trời, mà còn mang tính giao ước và cộng đồng: họ ở ngoài gia đình Áp-ra-ham và các lời hứa gắn liền với gia đình đó (xem Sáng-thế Ký 12:1–3).
Qua đó, Phao-lô cũng ám chỉ nguyên nhân thực tế của sự phân cách này: các điều răn của giao ước Si-nai tạo nên một ranh giới rõ ràng bao quanh dân giao ước. Những quy định về cắt bì, thức ăn, và nghi lễ đã phân biệt dân Y-sơ-ra-ên khỏi các dân tộc khác (xem Xuất Ê-díp-tô Ký 19:5–6; Lê-vi Ký 20:24–26).
Tuy nhiên, trong Đấng Christ, một thay đổi căn bản đã xảy ra. Ê-phê-sô 2:13 tuyên bố: “Nhưng nay trong Đấng Christ Giê-su, anh em là kẻ trước kia xa cách, nay đã được gần nhờ huyết Đấng Christ.”
Ê-phê-sô 2:14–15 nói rằng Đấng Christ là sự bình an, đã làm cho hai bên nên một, phá đổ bức tường ngăn cách, và “hủy bỏ luật pháp của các điều răn trong các điều lệ,” để tạo nên “một người mới” từ hai bên.
“Ngài muốn lấy cả hai lập nên một người mới trong Ngài.” (Ê-phê-sô 2:15)
Kết quả không phải là sự đồng hóa một nhóm vào nhóm kia, mà là sự hình thành một “nhân loại mới” hiệp nhất trong bình an (Ê-phê-sô 2:15–16). Cả hai đều được hòa giải với Đức Chúa Trời trong một thân thể qua thập tự giá / mộc hình (Ê-phê-sô 2:16).
Một gia đình và một đền thờ mới (Ê-phê-sô 2:19–22)
Hệ quả của sự hòa giải này được mô tả bằng ba hình ảnh:
- Công dân: “Anh em không còn là người xa lạ hay khách trọ, nhưng là đồng công dân với các thánh” (Ê-phê-sô 2:19).
- Gia đình: “và là người nhà của Đức Chúa Trời” (2:19).
- Đền thờ: được xây trên nền các sứ đồ và tiên tri, với Đấng Christ làm đá góc nhà (2:20), và trở thành đền thờ thánh trong Chúa (2:21–22).
Như vậy, sự hiệp nhất không chỉ mang tính pháp lý, mà là một thực tại hữu cơ: một cộng đồng mới được xây dựng bởi chính Đức Chúa Trời.
Ở đây, cần lưu ý rằng Ê-phê-sô 2:20 nói hội thánh được “dựng lên trên nền của các sứ đồ cùng các đấng tiên tri, chính Đức Chúa Giê-su là đá góc nhà.” Một số người có thể lập luận rằng cụm từ “các đấng tiên tri” ở đây đồng nghĩa với các tiên tri Cựu Ước, và vì vậy toàn bộ cấu trúc Luật Môi-se vẫn còn nguyên hiệu lực giao ước.
Tuy nhiên, trong chính thư Ê-phê-sô, cụm “sứ đồ và tiên tri” xuất hiện như một nhóm song hành thuộc thời kỳ hiện tại của hội thánh (tham chiếu Ê-phê-sô 3:5; 4:11). Trong Ê-phê-sô 3:5, Phao-lô nói mầu nhiệm về sự hiệp một Do Thái và dân ngoại “nay đã được bày tỏ cho các sứ đồ thánh và các đấng tiên tri của Ngài bởi Thánh Linh.” Điều này cho thấy “các đấng tiên tri” ở đây trước hết liên hệ đến những người được ban ân tứ trong thời Tân Ước, chứ không đơn thuần là một cách nói thay thế cho toàn bộ hệ thống Cựu Ước.
Hơn nữa, ngay cả khi bao gồm các tiên tri Cựu Ước trong nghĩa rộng, hình ảnh “nền móng” (Ê-phê-sô 2:20) không hàm ý sự tiếp tục nguyên trạng của toàn bộ cấu trúc giao ước Si-nai, mà nói đến vai trò mặc khải làm nền tảng cho kế hoạch cứu chuộc đạt đến đỉnh điểm trong Đấng Christ (Ê-phê-sô 1:9–10). Đá góc nhà không phải là Luật Môi-se, mà là chính Đức Chúa Giê-su (Ê-phê-sô 2:20). Điều đó cho thấy trọng tâm của cấu trúc mới không còn là một hệ thống điều răn, mà là một nhân vị – Đấng Mê-si-a – trong đó mọi lời hứa được ứng nghiệm.
Vai trò đặc biệt của Phao-lô và lời cầu nguyện
Sang chương 3, Phao-lô nói về vai trò riêng mà ông được giao trong việc công bố Tin Lành cho dân ngoại (Ê-phê-sô 3:1–8). Dù đang bị giam cầm (3:1), ông xem đây là ân điển được trao để rao truyền “mầu nhiệm” mà nay đã được bày tỏ: dân ngoại được đồng thừa kế, đồng một thân thể và đồng dự phần trong lời hứa trong Đấng Christ (Ê-phê-sô 3:6).
Ông không than trách về sự tù đày, nhưng cảm tạ Đức Chúa Trời vì đã thấy gia đình giao ước được mở rộng và lớn lên vượt quá giới hạn dân tộc.
Phần đầu của thư kết thúc bằng một lời cầu nguyện thứ hai (Ê-phê-sô 3:14–21). Lần này, Phao-lô cầu xin các tín hữu được mạnh mẽ bởi Thánh Linh trong người bề trong (3:16), để Đấng Christ ngự trong lòng họ bởi đức tin (3:17), và để họ có thể hiểu được bề rộng, bề dài, bề cao, bề sâu của tình yêu Đấng Christ (3:18–19).
Như vậy, ba chương đầu của Ê-phê-sô xây dựng một bức tranh toàn diện:
- Con người được cứu bởi ân điển (2:8–9),
- được tái tạo cho mục đích mới (2:10),
- được đưa vào một gia đình đa sắc tộc (2:19),
- và được hiệp nhất trong một thân thể bởi quyền năng của Đức Chúa Trời (3:6, 3:16).
Chỉ khi nắm rõ bối cảnh thần học này, người đọc mới có thể tiếp cận các tranh luận liên quan đến “bức tường ngăn cách” và “luật pháp của các điều răn trong các điều lệ” (Ê-phê-sô 2:14–15) trong đúng phạm vi mà Phao-lô đang trình bày.
Từ bối cảnh thần học đến vấn đề hiệu lực của Luật Môi-se
Sau khi đặt toàn bộ Ê-phê-sô trong khung cảnh rộng lớn của kế hoạch cứu chuộc – nơi Đức Chúa Trời quy tụ muôn vật trong Đấng Christ (Ê-phê-sô 1:10), làm cho người chết thuộc linh được sống lại (Ê-phê-sô 2:1–6), và hình thành một nhân loại mới hiệp nhất từ Do Thái và dân ngoại (Ê-phê-sô 2:14–16; 3:6) – chúng ta có thể quay lại một lập luận quan trọng của phong trào duy trì Torah.
Lập luận này cho rằng Phao-lô không thể tin Luật Môi-se đã bị chấm dứt hiệu lực giao ước, bởi vì chính trong Ê-phê-sô ông vẫn trích dẫn điều răn trong Mười Điều Răn bảng đá.
Tương tự, việc ông nói “cả Kinh Thánh đều là bởi Đức Chúa Trời soi dẫn” (2 Ti-mô-thê 3:16), hoặc gọi luật pháp là “thánh, công bình và tốt” (Rô-ma 7:12), được xem như bằng chứng rằng không hề có sự chấm dứt hiệu lực nào. Nếu ông thực sự tin Luật đã bị “hủy bỏ” theo nghĩa nào đó, thì các hành động và lời dạy này sẽ trở nên mâu thuẫn.
Vấn đề cần làm rõ là: việc Phao-lô trích dẫn và tôn trọng Luật Môi-se có đồng nghĩa với việc ông xem toàn bộ giao ước Si-nai vẫn còn ràng buộc tín hữu Tân Ước hay không?
Việc Phao-lô trích điều răn thứ năm: nhấn mạnh đạo đức hay tái lập giao ước Si-nai?
Trong Ê-phê-sô 6:1–3, Phao-lô viết:
“Hỡi kẻ làm con cái, hãy vâng lời cha mẹ mình trong Chúa, vì điều đó là phải. Hãy hiếu kính cha mẹ ngươi — ấy là điều răn thứ nhất có lời hứa — để ngươi được phước và sống lâu trên đất” (so sánh Xuất Ê-díp-tô Ký 20:12; Phục-truyền Luật-lệ Ký 5:16).
“Honor your father and mother,” which is the first commandment with promise: “that it may be well with you and you may live long on the earth.” (Ê-phê-sô 6:2, bản dịch NKJV)
Từ đó, có người kết luận rằng nếu Phao-lô còn trích một điều răn trong Mười Điều Răn, thì toàn bộ Luật Môi-se vẫn còn nguyên hiệu lực.
Tuy nhiên, lập luận này nhầm lẫn giữa hai cấp độ khác nhau:
- Giá trị mặc khải và đạo đức của Luật.
- Hiệu lực giao ước và địa vị pháp lý của tín hữu đối với Luật. (Đọc thêm: Mâu thuẫn về thông điệp Luật Pháp trong Kinh Thánh: Chúng ta nên hiểu thế nào?)
Phao-lô đang dùng điều răn như nền tảng đạo đức
Trong Ê-phê-sô 6, Phao-lô đang hướng dẫn đời sống gia đình trong bối cảnh giao ước mới (Ê-phê-sô 5:21–6:9). Ông không tái lập toàn bộ cấu trúc luật pháp Si-nai, mà đưa ra những chỉ dẫn phù hợp với đời sống “trong Chúa” (Ê-phê-sô 6:1).
Cụm từ “trong Chúa” (ἐν κυρίῳ), tức là trong Chúa Giê-su (tham chiếu Ê-phê-sô 1:2, 5:20, 1:3, 1:4, 1:7, 2:6, v.v.), cho thấy khuôn khổ thần học đã thay đổi.
Sự vâng lời không còn được đặt trong phạm vi một dân tộc sống trong đất hứa Ca-na-an, mà trong mối liên hệ với Đấng Christ phục sinh và tôn cao (Ê-phê-sô 1:20–23).
Việc trích điều răn thứ năm vì nó “có lời hứa” cho thấy Phao-lô đang dùng cấu trúc của điều răn để nhấn mạnh tầm quan trọng đạo đức của việc hiếu kính cha mẹ.
Lời hứa “sống lâu trên đất” đã thay đổi trong thực tại mới
Điều răn thứ năm trong Xuất Ê-díp-tô Ký 20:12 gắn liền với lời hứa “được sống lâu trong xứ mà Đức Giê-hô-va ban cho.” Đó là lời hứa thuộc về giao ước đất đai dành cho dân Y-sơ-ra-ên.
Tuy nhiên, trong Ê-phê-sô, Phao-lô đã đặt người tin vào một viễn cảnh vượt xa đất hứa địa lý:
- Họ đã được làm cho sống lại với Đấng Christ (Ê-phê-sô 2:5–6).
- Họ đã được đặt ngồi với Ngài trong các nơi trên trời (Ê-phê-sô 2:6).
- Cơ nghiệp của họ được bảo đảm bởi Thánh Linh (Ê-phê-sô 1:13–14).
- Đức Chúa Trời có mục đích quy tụ muôn vật trong Đấng Christ (Ê-phê-sô 1:10).
Trong bối cảnh đó, lời hứa “sống lâu trên đất” không còn là đỉnh điểm của phước hạnh giao ước. Đỉnh điểm bây giờ là sự sống đời đời và cơ nghiệp thuộc linh trong Đấng Christ (xem thêm Giăng 5:24; 11:25–26).
Nói cách khác, nếu hiểu điều răn thứ năm như một điều khoản giao ước còn nguyên hiệu lực theo nghĩa cũ, thì lời hứa gắn liền với nó phải tiếp tục hoạt động trong cùng khuôn khổ đất hứa. Nhưng lời hứa nay đã thay đổi, Ê-phê-sô đã mở rộng thực tại cứu chuộc vượt xa khuôn khổ đó. Lời hứa trong Đấng Christ không còn giới hạn ở “sống lâu trên đất,” mà là tham dự vào sự sống phục sinh và vinh hiển đời đời.
Cho nên khi Phao-lô nói:
“Hãy hiếu kính cha mẹ ngươi,” đó là điều răn thứ nhất có lời hứa: “để ngươi được bình an và sống lâu trên đất.”
Tức là ông đang mượn lời răn bảng đá để nhấn mạnh thông điệp, chứ không phải tái khẳng định hiệu lực của giao ước cũ.
“Cả Kinh Thánh đều có ích” và vấn đề hiệu lực pháp lý
Trong 2 Ti-mô-thê 3:16, Phao-lô viết:
“Cả Kinh Thánh đều là bởi Đức Chúa Trời soi dẫn và có ích cho sự dạy dỗ…”
Ở đây, ông khẳng định giá trị huấn luyện và giáo dục của Kinh Thánh – mà trong bối cảnh lúc đó chủ yếu là Cựu Ước. Tuy nhiên, “có ích cho sự dạy dỗ” không đồng nghĩa với “tiếp tục ràng buộc giao ước.”
Nếu mọi điều khoản pháp lý trong Torah vẫn còn hiệu lực nguyên trạng, thì những lời dạy trong Hê-bơ-rơ 7:12 (“luật pháp cũng phải thay đổi” khi chức tế lễ thay đổi) và Hê-bơ-rơ 8:13 (giao ước cũ “gần tiêu mất”) sẽ trở thành mâu thuẫn trực tiếp với hệ thống thần học Tân Ước.
- Đọc thêm: “Cả Kinh Thánh đều được Đức Chúa Trời soi dẫn” – vậy có nghĩa là mọi điều luật đều còn hiệu lực?
Luật là thánh – nhưng không còn là hệ thống ràng buộc
Phao-lô gọi luật pháp là “thánh, công bình và tốt” (Rô-ma 7:12), và nói rằng luật là thuộc linh (Rô-ma 7:14). Điều này khẳng định bản chất tốt lành của Luật như sự mặc khải về ý muốn Đức Chúa Trời.
Tuy nhiên, cùng lúc đó, ông dạy rằng tín hữu đã chuyển sang một địa vị mới trong Đấng Christ, không còn “ở dưới luật pháp” (Rô-ma 6:14), nhưng sống theo Thánh Linh (Rô-ma 8:2–4). Hơn nữa:
“Hỡi anh em (vì tôi nói với những kẻ biết luật pháp), vậy anh em há chẳng biết rằng luật pháp chỉ cai trị người ta khi còn sống hay sao? Cho nên, đàn bà có chồng, hễ chồng còn sống bao lâu, thì luật pháp buộc phải theo chồng bấy lâu; nhưng nếu chồng chết, thì người vợ được thoát khỏi luật pháp đã buộc mình với chồng. Vậy nếu đương lúc chồng còn sống, mà vợ đi lấy người khác, thì phải bị kêu là đàn bà ngoại tình; nhưng nếu chồng chết, thì vợ được buông tha khỏi luật pháp, dầu lấy người khác cũng chẳng phải là đàn bà ngoại tình vậy. Hỡi anh em ta, anh em cũng như vậy, bởi thân thể của Đấng Christ, anh em đã chết về luật pháp, đặng thuộc về người khác, tức là người đã từ kẻ chết sống lại, hầu cho chúng ta được kết quả cho Đức Chúa Trời.” (Rô-ma 7)
Do đó, việc Phao-lô trích dẫn Luật và khẳng định giá trị của nó không chứng minh rằng ông tin giao ước Si-nai vẫn còn hiệu lực pháp lý đối với hội thánh. Nó chỉ chứng minh rằng Luật tiếp tục có giá trị mặc khải và đạo đức trong ánh sáng của Đấng Christ – điều hoàn toàn phù hợp với bức tranh cứu chuộc mà Ê-phê-sô 1–3 đã trình bày.
Động cơ thần học phía sau cách đọc văn bản của phong trào duy trì Torah (Torahism)
Phong trào duy trì Torah xuất phát từ một cam kết thần học rõ ràng: Luật Môi-se vẫn còn nguyên hiệu lực trong thời Tân Ước. Vì vậy, họ không thể chấp nhận cách hiểu rằng Ê-phê-sô 2:15 đang nói đến việc Luật bị hủy bỏ. Nếu “sự thù nghịch đã phân rẽ ra” liên hệ trực tiếp đến Luật Môi-se, thì điều đó đồng nghĩa với việc chính cấu trúc giao ước của Torah đã bị tháo bỏ trong Đấng Christ — điều mà họ dứt khoát phủ nhận.
Chính vì muốn bảo vệ tiền đề đó, họ buộc phải tái định nghĩa đoạn văn theo hướng khác. Từ đó xuất hiện ba khẳng định trung tâm của Torahism về Ê-phê-sô 2:15:
(1) Torah tự thân không thể là nguồn gây chia rẽ, vì nó cho phép người ngoại gia nhập dân giao ước;
(2) cụm “luật của các điều răn trong các điều lệ” không thể chỉ về Luật Môi-se, mà chỉ về những quy định do con người đặt thêm;
(3) “bức tường ngăn cách” chỉ là một rào cản vật lý hoặc tập tục xã hội, không phản ánh cấu trúc giao ước của Torah.
Ba điểm này không phải là những lập luận độc lập, mà là các mắt xích nhằm né tránh khả năng rằng Ê-phê-sô 2 đang nói đến chính Luật Môi-se. Phần dưới đây sẽ lần lượt phân tích từng điểm dựa trên dữ liệu xác thực từ Kinh Thánh.
1. Torah có thật không phải là nguồn gây chia rẽ?
Đúng là Torah dạy phải yêu thương người ngoại (Lê-vi Ký 19:33–34). Đúng là có những trường hợp người ngoại có thể dâng của lễ (Lê-vi Ký 22:18) và phải tuân theo cùng một luật khi đã ở giữa dân (Dân-số Ký 15:15–16).
Nhưng điều đó không có nghĩa Torah không thiết lập ranh giới giao ước.
Torah xác lập các dấu hiệu phân biệt rõ ràng:
- Cắt bì là điều kiện để dự phần lễ Vượt Qua (Xuất Ê-díp-tô Ký 12:48).
- Ai không chịu cắt bì “sẽ bị truất khỏi dân sự mình” (Sáng-thế Ký 17:14).
- Đức Chúa Trời phân rẽ Y-sơ-ra-ên khỏi các dân để họ trở nên thánh (Lê-vi Ký 20:24–26).
Torah không xóa bỏ ranh giới dân tộc. Người ngoại được bao gồm, nhưng phải chấp nhận làm theo các quy định trong ranh giới giao ước Y-sơ-ra-ên.
Chính vì thế trong Tân Ước, vấn đề cắt bì không phải là “tục lệ xã hội nằm ngoài Kinh Thánh” mà là điều khoản trung tâm của giao ước (Công-vụ 15:1, 5). Nếu Torah vốn không tạo ranh giới, thì tranh luận ở Công-vụ 15 đã không tồn tại.
2. “Luật của các điều răn trong các điều lệ” có phải chỉ là luật do con người đặt ra?
Lập luận cho rằng Ê-phê-sô 2:15 chỉ nói đến “luật do con người đặt ra ngoài Kinh Thánh” cần được làm rõ.
“Luật pháp của các điều răn chép thành điều lệ” ở đây thường được các hệ phái Torahism cho là các truyền thống, hàng rào tôn giáo, hoặc tập tục do các lãnh đạo Do Thái thêm vào — những điều không được chép trong năm sách Môi-se, mục đích để tránh né khả năng Ê-phê-sô 2:15 nói về Luật Môi-se.
Nhưng Ê-phê-sô 2:15 không dùng ngôn ngữ ám chỉ truyền thống loài người. Câu này nói rõ:
“hủy bỏ luật pháp của các điều răn trong các điều lệ.”
Từ “điều răn” (entolē) trong Kinh Thánh luôn gắn với mệnh lệnh có thẩm quyền của Đức Chúa Trời. Trong bản Hy Lạp của Cựu Ước (LXX), Torah thường được mô tả bằng những cụm ghép tương tự: luật, điều răn, luật lệ (Phục-truyền Luật-lệ Ký 6:1; 8:11).
Không có dấu hiệu văn mạch nào trong Ê-phê-sô 2 cho thấy Phao-lô đang chuyển sang nói về luật truyền khẩu.
Hơn nữa, trong Cô-lô-se 2:14, Phao-lô dùng cùng từ “điều lệ” (dogma) để nói đến “bản ghi chép các điều khoản nghịch cùng chúng ta” đã bị cất đi tại thập tự giá (mộc hình). Rõ ràng ông không giới hạn từ này vào luật truyền thống của loài người.
Nếu Phao-lô muốn nói “truyền thống của loài người,” ông đã có từ ngữ khác để dùng (so sánh Cô-lô-se 2:8). Nhưng trong Ê-phê-sô 2, ông đang bàn đến một thực tại gắn với “các giao ước của lời hứa” và “quyền công dân Y-sơ-ra-ên” (Ê-phê-sô 2:12). Đó là phạm trù quyền công dân giao ước do Đức Chúa Trời quy định, không phải phạm trù tập tục lề thói loài người.
3. Bức tường và cấu trúc phân tầng giao ước
Có lập luận cho rằng bức tường chỉ là một cấu trúc vật lý do người Do Thái thế kỷ I dựng lên, không có trong Torah.
Nhưng ngay cả khi không có một điều răn cụ thể trong Ngũ Kinh truyền phải xây bức tường đó, toàn bộ hệ thống thờ phượng Si-nai vận hành theo nguyên tắc phân tầng và giới hạn tiếp cận:
- Núi Si-nai có ranh giới; ai vượt qua sẽ bị xử tử (Xuất Ê-díp-tô Ký 19:12–13).
- Người không thuộc dòng Lê-vi không được thi hành chức tế lễ (Dân-số Ký 3:10).
- Chỉ thầy tế lễ thượng phẩm được vào nơi chí thánh, và chỉ mỗi năm một lần (Lê-vi Ký 16:2, 34).
Chưa hết, luật trong Cựu Ước yêu cầu thầy tế lễ phải từ Lê-vi (dòng A-rôn) chứ không phải từ Giu-đa:
Xuất Hành 28:1 “Hãy đem A-rôn anh ngươi cùng các con trai người… để họ làm chức thầy tế lễ cho Ta.”
Xuất Hành 29:9 “Chức tế lễ sẽ thuộc về họ như một luật đời đời.”
Dân Số Ký 3:10 “Ngươi hãy lập A-rôn và các con trai người giữ chức thầy tế lễ; người ngoại mà đến gần sẽ bị xử tử.”
Dân Số Ký 16:40 “Không ai không phải dòng A-rôn được đến dâng hương trước Đức Giê-hô-va.”
Dân Số Ký 18:7 “Ta ban chức tế lễ của các ngươi như một ân tứ… người ngoại mà đến gần sẽ bị xử tử.”
Phục Truyền 18:1,5 “Các thầy tế lễ, người Lê-vi… Đức Giê-hô-va là sản nghiệp của họ… vì tại trong các chi phái ngươi, Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi đã chọn thầy tế lễ, để người và các con trai người nhân danh Đức Giê-hô-va chầu chực và phục sự trước mặt Ngài đời đời không dứt.”
Cấu trúc đó không phải là sản phẩm của luật truyền khẩu; nó là đặc trưng của giao ước.
Khi Ê-phê-sô 2 nói Đấng Christ đã “phá đổ bức tường ngăn cách” và làm cho hai bên thành “một người mới” (2:14–15), thì điều đang bị tháo bỏ là cơ chế phân biệt giao ước vốn xác định ai ở “bên trong” và ai ở “bên ngoài.”
Nếu chỉ là việc loại bỏ một số tập tục Do Thái nhỏ lẻ thêm thắt ngoài Kinh Thánh, thì ngôn ngữ “hủy bỏ luật pháp của các điều răn” là quá mạnh và không cùng đẳng cấp logic với vấn đề.
